Công nghệ xanh

Cuộc đua đẩy nhanh sử dụng xăng sinh học tại Đông Nam Á

Bùi Tú 23/05/2026 11:26

Xung đột Trung Đông đã buộc hàng loạt quốc gia Đông Nam Á phải khẩn trương tìm kiếm các giải pháp năng lượng thay thế như xăng sinh học.

xang.jpg
Các nền kinh tế hàng đầu Đông Nam Á gấp rút chuyển sang xăng sinh học.

Trong nỗ lực giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu, khu vực này đang chứng kiến một làn sóng dịch chuyển mạnh mẽ sang việc sử dụng các loại cây trồng nông nghiệp để sản xuất xăng sinh học. Sự thay đổi đột ngột này mang đến những kỳ vọng lớn về mặt tự chủ năng lượng nhưng đồng thời đặt ra hàng loạt thách thức khổng lồ về năng lực sản xuất, hạ tầng logistics và khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng nội địa.

Áp lực chuyển đổi sang xăng sinh học từ sự gián đoạn nguồn cung

Từ tháng 3, khi eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa hoàn toàn trên thực tế, khu vực Đông Nam Á đã phải đối mặt với một cú sốc lớn về nguồn cung năng lượng. Thái Lan, Indonesia, Malaysia và Việt Nam đều phải khẩn trương đẩy nhanh các quy định bắt buộc về việc pha trộn tỷ lệ nhiên liệu sinh học cao hơn vào mạng lưới tiêu thụ nội địa.

Quyết định này được đưa ra sau nhiều năm các cơ quan quản lý vẫn còn do dự khi cân nhắc giữa lợi ích và những điểm yếu của các tiêu chuẩn nhiên liệu mới. Việc nguồn cung dầu mỏ từ Trung Đông bị đứt gãy đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, buộc các nhà hoạch định chính sách phải hành động quyết liệt để bảo vệ nền kinh tế khỏi sự suy thoái do thiếu hụt năng lượng. Tại Indonesia, quốc gia sản xuất nhiên liệu sinh học và dầu cọ lớn nhất châu Á, sự chú ý đang được đổ dồn vào mục tiêu pha trộn nhiên liệu tham vọng nhất thế giới.

Chính phủ tại Jakarta vốn đã áp dụng quy định mọi loại dầu diesel bán ra trên thị trường phải chứa 40% dầu cọ. Tuy nhiên, vào ngày 31/3, các nhà cung cấp đã nhận được chỉ thị phải nâng tỷ lệ này lên mức 50% vào ngày 1/7. Đây là một thời hạn vô cùng gấp rút mà chỉ sáu tuần trước khi cuộc xung đột ở Iran nổ ra, các quan chức vẫn đánh giá là hoàn toàn thiếu tính khả thi.

Đồng thời, các nhà cung cấp xăng tại Jakarta và những khu vực khác trên đảo Java cũng phải chuẩn bị cho việc chuyển đổi sang tỷ lệ pha trộn 5% ethanol. Tổng thống Prabowo Subianto từng chia sẻ tại một sự kiện ở Tokyo vào ngày ngay trước khi lộ trình mới được công bố rằng sự thay đổi này trở nên cấp bách vì những bất ổn địa chính trị ở Trung Đông tạo ra nguy cơ trực tiếp đối với an ninh năng lượng của quốc gia.

Nỗ lực vươn tới mức B50 được kỳ vọng sẽ giúp Indonesia tiết kiệm một khoản ngân sách khổng lồ lên tới 139,8 nghìn tỉ rupiah, tương đương khoảng 7,9 tỉ USD, cho hóa đơn nhập khẩu dầu diesel trong năm nay. Theo đánh giá từ ông Ferry Irawan, Thứ trưởng phụ trách điều phối quản lý doanh nghiệp nhà nước và phát triển kinh doanh, việc gia tăng sản lượng dầu cọ để phục vụ mục tiêu này sẽ tạo ra thêm khoảng 90.000 việc làm mới cho người dân vào thời điểm cuối năm 2026.

Bài toán năng lực sản xuất và hạ tầng tại Indonesia

Bất chấp những tuyên bố đầy quyết tâm từ phía chính phủ về việc ưu tiên an ninh năng lượng và phát triển các loại nhiên liệu xanh, giới chuyên gia vẫn hoài nghi về độ vững chắc của chuỗi cung ứng nội địa trước những yêu cầu mới đang bắt đầu có hiệu lực. Để phục vụ cho sự thay đổi công thức này, một công ty con của tập đoàn dầu khí nhà nước Pertamina đang khẩn trương tiến hành các bước chuẩn bị tại 36 trạm nhiên liệu nhằm phục vụ cho quá trình pha trộn dầu diesel với dầu cọ tinh luyện đạt chuẩn B50, song song với việc tái cấu trúc toàn bộ hệ thống logistics.

Vào thứ tư vừa qua, một đại diện từ Cơ quan Quản lý Quỹ Đồn điền, đơn vị hỗ trợ tài chính cho sự dịch chuyển năng lượng này, đã thông báo về việc hoàn thành xuất sắc hàng chục nghìn km chạy thử nghiệm trên đường bộ đối với hỗn hợp nhiên liệu mới. Quá trình thử nghiệm sử dụng B50 trên các phương tiện đường thủy và tàu hỏa vẫn đang được tiếp tục triển khai. Dù vậy, tham vọng này có thể đòi hỏi một lượng dầu cọ tinh luyện lớn hơn rất nhiều so với khả năng sản xuất tức thời của Indonesia.

Theo tính toán, các nhà máy lọc nhiên liệu sinh học của quốc gia này hiện có đủ công suất dư thừa trên danh nghĩa để hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang B50, nhưng nhiều người lo ngại về việc hệ thống sẽ phải hoạt động đến mức cạn kiệt công suất. Một người phát ngôn của một công ty sản xuất dầu cọ cho biết ngành công nghiệp này hiện đang vận hành ở mức gần như tối đa.

Theo số liệu chính thức, 26 nhà máy lọc dầu hiện tại của Indonesia có khả năng sản xuất 22,01 triệu kilolít nhiên liệu sinh học mỗi năm. Yêu cầu để đáp ứng tiêu chuẩn B50 sẽ tiêu tốn khoảng 19,55 triệu kilolít. Con số này để lại một khoảng trống rất hẹp cho các đợt ngừng hoạt động để bảo trì hoặc những sự cố gián đoạn sản xuất đột xuất.

Ông Jummy Sinaga, Phó chủ tịch Hiệp hội Nhà sản xuất Nhiên liệu Sinh học Indonesia, cho rằng việc thực thi chuẩn B50 sẽ diễn ra an toàn hơn nếu công suất sản xuất có thể được nâng lên mức 24 triệu kilolít. Bộ trưởng Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Bahlil Lahadalia khẳng định quy định B50 sẽ không bị nới lỏng ngay cả khi dòng chảy dầu mỏ từ Vùng Vịnh hoạt động bình thường trở lại.

Dù có lời cam kết này, các nhà điều hành nhà máy lọc dầu vẫn tỏ ra ngần ngại trong việc rót vốn đầu tư vào việc mở rộng công suất mới, do họ lo ngại nhu cầu thực tế có thể không đạt được mức như kỳ vọng. Sự thiếu hụt nguồn cung methanol, một chất xúc tác bắt buộc trong quá trình sản xuất biodiesel vốn được nhập khẩu khối lượng lớn từ Trung Đông, lại tạo thêm một rào cản lớn khác.

Lộ trình đầy thách thức của ngành cọ dầu Malaysia

Tại quốc gia láng giềng Malaysia, các nhà máy tinh chế nhiên liệu sinh học cũng đang rơi vào trạng thái hối hả sau khi chính phủ bất ngờ đưa ra thông báo vào giữa tháng 4 về việc nâng tiêu chuẩn dầu diesel quốc gia từ B10 lên B15, bắt đầu áp dụng từ ngày 1/6. Kể từ thời điểm đó, giới chức nước này đã thảo luận về việc sử dụng B12 như một bước đệm tạm thời trong quá trình tiến tới tiêu chuẩn B20, vốn đã được áp dụng tại một số khu vực nhất định của Malaysia, hoặc thậm chí là hướng thẳng đến B50.

Phó Thủ tướng Ahmad Zahid Hamidi nhấn mạnh vào ngày 4/5 rằng họ đang thực hiện quá trình này theo từng giai đoạn để đảm bảo sự biến động của giá dầu cọ thô sẽ không tạo ra gánh nặng quá lớn cho hoạt động sản xuất nhiên liệu sinh học. Thế nhưng, các nhà sản xuất dầu cọ tại Malaysia nhận định rằng việc vượt qua rào cản B15 sẽ là một nhiệm vụ vô cùng cam go.

Một người phát ngôn từ SD Guthrie, doanh nghiệp sản xuất dưới sự kiểm soát của các quỹ đầu tư nhà nước, phân tích rằng việc tiến tới những tiêu chuẩn cao hơn như B20 hay B30 sẽ đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các hạn chế cốt lõi. Những hạn chế này bao gồm tính sẵn có của nguồn nguyên liệu đầu vào, các tác động liên quan đến chính sách tài khóa và mức độ sẵn sàng của hệ thống cơ sở hạ tầng cũng như chuỗi cung ứng.

Ông Zulkifli Osman, một lãnh đạo cấp cao tại Felda Global Ventures, cũng chia sẻ góc nhìn tương tự khi cho biết các hỗn hợp nhiên liệu sinh học tỷ lệ cao đòi hỏi sự điều chỉnh đồng bộ từ các bồn chứa, hệ thống xử lý tại trạm, cơ sở pha trộn cho đến việc sắp xếp phương tiện vận chuyển. Các trạm cung cấp nhiên liệu và các đơn vị vận tải cần một khoảng thời gian chuẩn bị đủ dài để tránh những gián đoạn không đáng có trong quá trình vận hành.

Theo ước tính từ các nhà quan sát, để nâng toàn bộ nguồn cung quốc gia của Malaysia lên chuẩn B15, hệ thống sẽ cần bổ sung thêm khoảng 300.000 tấn dầu cọ mỗi năm. Phó giáo sư Helena Varkkey, chuyên gia về chính trị và quản trị môi trường tại Đại học Malaya ở Kuala Lumpur, đặt ra nghi vấn về khả năng mở rộng nguồn cung với tốc độ đủ nhanh để đáp ứng được nhu cầu tăng thêm này.

Bà phân tích rằng ngành nông nghiệp hiện đang phải vật lộn với vấn đề năng suất của cây cọ dầu, ngay cả khi chưa phải đối mặt với những cú sốc về giá phân bón. Việc gia tăng năng suất trên cùng một diện tích đất đai có sẵn là một bài toán cực kỳ hóc búa, và hệ thống hiện tại đang bị bủa vây bởi vô số những giới hạn cả về mặt công nghệ lẫn sinh học.

Nổi bật
      Mới nhất
      Cuộc đua đẩy nhanh sử dụng xăng sinh học tại Đông Nam Á
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO