Cuộc đời nhà khoa học

Fukuzawa Yukichi (kì 1): Nỗi uất hận của con trai người võ sĩ cấp thấp

Bùi Tú • 06/11/2026 07:22

Sinh ra trong căn kho buôn gạo chật hẹp ở Osaka giữa trật tự phong kiến Tokugawa đóng khung, Fukuzawa Yukichi mang theo bi kịch của người cha, một võ sĩ cấp thấp uất hận gục ngã trước những bức tường đẳng cấp bất biến.

Fukuzawa Yukichi (kì 1)
Fukuzawa Yukichi (kì 1)

Nhưng khi sóng gió thời đại ập đến đập tan hai thế kỷ bế quan tỏa cảng, cậu thanh niên Nakatsu đã chọn bước vào cuộc vượt thoát bằng trí thức. Từ những đêm vắt cạn sức lực bên ngọn đèn Tekijuku đến cú sốc điếng người trên đường phố Yokohama khi 5 năm đèn sách hóa vô nghĩa chỉ trong một ngày, đây là hành trình nhận ra: mọi tựa cậy bên ngoài đều có thể sụp đổ, trừ năng lực tự đập đi xây lại chính mình.

Di sản của người cha bị lãng quên và nỗi phẫn uất của Fukuzawa Yukichi

Tháng Một năm 1835, giữa cái lạnh xám xịt của vùng Dojima thuộc Osaka, một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời bên trong gian kho chứa gạo chật chội của phiên Nakatsu. Đứa trẻ ấy là Fukuzawa Yukichi. Cha cậu, Fukuzawa Hyakusuke, là một võ sĩ cấp thấp (haishi) mang trọng trách ngột ngạt như quản lí sổ sách, bán gạo của phiên cho các thương nhân Osaka và chắp vá những khoản nợ vay. Hyakusuke là một học giả Nho học say mê tri thức đến mức cuồng nhiệt.

Đúng ngày con trai ra đời, mua được cuốn sách cổ Jōyū Jōrei, ông hân hoan đặt luôn tên con là Yukichi để kỉ niệm sự kiện ấy. Nhưng tri thức uyên bác của Hyakusuke chưa bao giờ tìm được đất sống trong những cuốn sổ nợ. Xã hội Tokugawa phân tầng nghiệt ngã đến mức một võ sĩ cấp thấp, dù thông tuệ đến đâu, cũng vĩnh viễn không thể nhích lên dù chỉ một bậc trong hệ thống cai trị. Nghèo hèn tước đoạt cả giấc mơ được bái sư học đạo của ông. Hyakusuke sống cả đời trong sự tủi hận âm ỉ trước công việc kế toán tẻ nhạt, rồi đột ngột qua đời vì bệnh tật khi Yukichi mới tròn mười tám tháng tuổi.

Người cha ra đi, để lại người vợ trẻ Ojun và năm đứa con thơ dại trong cảnh túng bấn. Họ rời Osaka, lảo đảo trở về trấn nhỏ Nakatsu ở vùng Kyūshū. Yukichi chưa từng kịp ghi nhớ khuôn mặt cha, nhưng khi lớn lên, cậu nhìn thấy bóng dáng cha mình hằn lên từng góc tối của thị trấn quê hương. Nakatsu không chỉ là một vùng đất, nó là một nhà tù thu nhỏ được dựng lên bằng những quy tắc thân phận đóng cứng hàng thế kỉ. Chiếc gông đẳng cấp chia rẽ con người từ tận trong hơi thở: trẻ con thuộc tầng lớp võ sĩ cấp thấp khi đi trên đường gặp đứa trẻ thuộc tầng lớp trên phải cúi đầu sát đất, ngôn từ xưng hô bị chia tách thành hai thế giới riêng biệt.

nakatsu.jpg
Một lâu đài ở Nakatsu ngày nay.

Không có sự pha trộn huyết thống qua hôn nhân, không có chiếc thang thăng tiến cho tài năng. Một đứa trẻ sinh ra trong gian nhà của võ sĩ cấp thấp thì định mệnh của nó đã được định đoạt xong xuôi từ khi chưa biết nói. Sau này, khi viết cuốn hồi kí đời mình, Fukuzawa đã thốt lên một câu nói xé lòng: "Chế độ thân phận là kẻ thù không đội trời chung của cha tôi". Sự phẫn uất của cậu không hướng vào bất kì cá nhân cụ thể nào, mà xoáy trực diện vào một hệ thống vô nhân tính đã tước đoạt quyền làm người và bóp chết tài năng của cha cậu chỉ vì nguồn gốc xuất thân.

Trái ngược với sự nghiêm cẩn chua chát của người cha đã khuất, người mẹ, bà Ojun lại gieo vào tâm hồn Yukichi một hạt giống hoàn toàn khác. Bà là một phụ nữ dịu dàng, bao dung và giữ một tấm lòng trung thực đến mức kì lạ. Có một câu chuyện được Yukichi khắc ghi suốt đời là vào một ngày nọ, bà Ojun chợt nhớ ra một khoản tiền nhỏ đã quên trả cho người xóm giềng từ mười năm trước, một món nợ mà chính người chủ nợ cũng đã quên từ lâu.

Bà lập tức đưa tiền cho Yukichi, bắt con trai mang đi trả bằng được với lời dặn: không bao giờ được sống mà mang trong mình một món nợ bí mật với bất kì ai. Bà Ojun chăm sóc những đứa trẻ mồ côi, san sẻ từng bát cơm cho người nghèo khổ trong vùng mà không một chút mảy may phân biệt đẳng cấp. Ý niệm về sự bình đẳng nhân sinh không đến với Yukichi từ những cuốn triết học phương Tây cao siêu, mà nó đã thẩm thấu vào máu thịt cậu từ cách người mẹ đối xử với đồng loại giữa một thị trấn đầy định kiến.

Sống giữa một xã hội bị thống trị bởi vô số giáo điều phong kiến và niềm tin mù quáng, ngay từ tuổi mười hai, mười ba, ở Yukichi đã bộc lộ một bản năng khác biệt là sự hoài nghi triệt để. Cậu không tin vào những lời hù dọa về thần linh hay ma quỷ, cậu vĩnh viễn không bao giờ tin vào những gì đám đông sùng bái nếu bản thân không tận mắt kiểm chứng và lí giải bằng lí trí. Sự hoài nghi ấy ban đầu chĩa vào thần linh, rồi dần dần xoáy sâu vào trật tự phong kiến, vào những giá trị hủ lậu đang kìm kẹp đất nước.

Năm 1853, một cơn địa chấn chính trị dội xuống vùng biển Nhật Bản. Bốn con tàu chiến chạy bằng hơi nước đen ngòm của Đề đốc Mỹ Matthew Perry lững thững tiến vào cảng Uraga, xé tan hai trăm năm cách biệt với thế giới ngoại quốc. Tiếng còi tàu xé gió vang lên như hồi chuông báo tử cho trật tự cũ. Mạc phủ chấn động, các phiên quốc hoảng loạn. Giữa lúc cả nước Nhật bàng hoàng trước sức mạnh của phương Tây, người anh trai Sannosuke, người vừa đóng vai trò người cha vừa là người dẫn đường cho Yukichi đã chỉ ra cho cậu một lối thoát. Sannosuke nói với em trai rằng: thời đại đã thay đổi, muốn thoát khỏi cái bẫy thân phận và hiểu được thế giới bên ngoài, con đường duy nhất là học Lan học (Rangaku), thứ tri thức phương Tây được truyền qua lăng kính tiếng Hà Lan tại cảng Nagasaki.

Giữa lúc cả nước Nhật bàng hoàng trước sức mạnh của phương Tây, người anh trai Sannosuke, người vừa đóng vai trò người cha vừa là người dẫn đường cho Yukichi đã chỉ ra cho cậu một lối thoát. Sannosuke nói với em trai rằng: thời đại đã thay đổi, muốn thoát khỏi cái bẫy thân phận và hiểu được thế giới bên ngoài, con đường duy nhất là học Lan học (Rangaku), thứ tri thức phương Tây được truyền qua lăng kính tiếng Hà Lan tại cảng Nagasaki.

Năm 1854, với hai bàn tay trắng và không một xu dính túi, Fukuzawa Yukichi rời khỏi Nakatsu. Cậu bước đi, để lại sau lưng chiếc bóng gục ngã của người cha và những tường thành phong kiến u uất, bắt đầu cuộc tháo chạy vĩ đại để đi tìm ánh sáng của tri thức tự do.

Ngọn đèn Tekijuku và khúc ngoặt của số phận

Đặt chân đến Nagasaki năm 1854, Fukuzawa Yukichi nhận ra tri thức chưa bao giờ là thứ được ban phát miễn phí. Không có tiền đóng học phí, chàng chấp nhận ở nhờ nhà một chuyên gia pháo thủ, đánh đổi từng bài học tiếng Hà Lan bằng việc làm gánh nặng việc nhà: dọn dẹp, đi chợ, gánh nước và phục dịch khách khứa. Nhưng điều quật ngã chàng ở Nagasaki không phải là sự nhọc nhằn thể xác, mà là bóng đen của sự đố kị.

Khi tiến bộ quá nhanh, tài năng của Yukichi vô tình xúc phạm Okudaira Iki, con trai một võ sĩ quyền quý. Một âm mưu hèn hạ được giăng ra ép Yukichi phải rời khỏi Nagasaki. Bài học cay đắng đầu đời giội xuống đầu cậu thanh niên trẻ: trong một xã hội phong kiến thối nát, năng lực vượt trội của một kẻ thường dân đôi khi bị coi là một tội ác.

Thế nhưng, việc mất đi chỗ dựa đầu tiên lại mở ra một khúc ngoặt định mệnh. Trên đường tháo chạy hướng về Edo, Yukichi dừng chân tại Osaka và bước qua cánh cửa trường Tekijuku vào ngày 9 tháng 3 năm 1855. Do bác sĩ Ogata Koan sáng lập, Tekijuku lúc bấy giờ là trung tâm Lan học (Rangaku) lừng lẫy nhất Nhật Bản. Tại đây, tri thức không phải là những giáo điều trừu tượng được mẫn cảm ghi nhớ, mà là thế giới thực chứng đầy mê hoặc của sinh lí học, vật lý, hóa học và thuyết điện trường của Faraday.

Nhà cũ của Fukuzawa Yukichi
Nhà cũ của Fukuzawa Yukichi.

Dưới mái nhà Tekijuku, các học viên không ngồi nghe giảng thụ động; họ tự tay lật mở từng trang nguyên tác tiếng Hà Lan, tranh luận nảy lửa và tự mình tiến hành các thí nghiệm. Những gì viết trong sách phải được kiểm chứng bằng chính đôi mắt và đôi tay. Đối với Yukichi, một kẻ trắng tay không danh vị, không gia thế, gian phòng học ấy chính là thiên đường tự do duy nhất. Chàng vùi đầu vào sách vở với một cơn khát cuồng nhiệt, đọc miệt mài đến mức trong suốt nhiều tháng liền không hề nhớ đến chiếc gối ngủ, chỉ gục đầu xuống bàn thiếp đi vì kiệt sức rồi lại tỉnh dậy đọc tiếp.

Giữa lúc ngọn lửa tri thức đang rực cháy, cái chết một lần nữa chực chờ cướp đi tất cả. Tháng 3 năm 1856, Yukichi đổ bệnh nặng vì thương hàn, căn bệnh truyền nhiễm đã cướp đi vô số mạng người thời bấy giờ. Nhưng chính trong lằn ranh sinh tử ấy, chàng đã chạm vào thứ ánh sáng ấm áp nhất của nhân tính. Thầy Ogata Koan, một danh y bận rộn với hàng chục học trò và vô số bệnh nhân, đã gạt bỏ mọi ranh giới để tận tụy gánh vác việc chăm sóc, cứu sống Yukichi. Tình thương vô điều kiện của người thầy không chỉ cứu chữa thể xác, mà còn khắc một dấu ấn sâu đậm vào tâm khảm Yukichi: tri thức chân chính phải đi liền với lòng nhân ái và sự tận tụy đối với con người.

Vừa bình phục sau cơn sốt nảy lửa, một đòn đau khác lại giội xuống cuộc đời chàng: mùa thu năm đó, người anh trai Sannosuke đột ngột qua đời. Sannosuke không chỉ là anh, mà là người đã thay cha định hướng cuộc đời cho Yukichi. Trở thành người con trai duy nhất còn sống sót, Yukichi gánh trên vai gia tài duy nhất anh trai để lại: một đống nợ nần ngập đầu và người mẹ già cô quạnh ở Nakatsu. Chàng nuốt nước mắt trở về quê nhà, tự tay bán sạch đồ đạc, ngôi nhà kỉ niệm của gia đình để trang trải nợ nần.

Chính trong chuyến trở về trong tủi hờn này, một chi tiết khắc họa trọn vẹn bản lĩnh kiên cường của Fukuzawa đã diễn ra. Chàng đến gặp Okudaira Iki, kẻ từng hãm hại tống xuất chàng khỏi Nagasaki, để mượn một cuốn sách quý về kĩ thuật xây thành của tác giả Per. Ngay khi cầm được cuốn sách, Yukichi đã thức trắng nhiều đêm liền, lén chép lại từng từ, từng hình vẽ của toàn bộ cuốn sách trước khi đem trả.

Đối với chàng, sự oán hận cá nhân không bao giờ được phép làm mù kìm hãm khát vọng tri thức. Chàng gom nhặt sự sỉ nhục để làm nhiên liệu thắp sáng con đường học vấn. Quét sạch nợ nần, chàng quỳ xuống xin phép mẹ cho mình được trở lại Osaka. Việc từ bỏ trách nhiệm an phận ở quê nhà để tiếp tục dấn thân vào con đường tri thức bồng bềnh là một quyết định tàn nhẫn, nhưng Yukichi hiểu rằng: nếu đầu hàng hoàn cảnh lúc này, chàng sẽ mãi mãi bị chôn vùi trong nấm mồ thân phận.

Trở lại Tekijuku, năm 1857, ở tuổi hai mươi hai, Yukichi được bầu làm trưởng tràng. Tuy vậy, chàng không phải là một hình mẫu đạo mạo hay khô khan; chàng cũng biết uống rượu, biết bế tắc và thất bại trong những nỗ lực từ bỏ thói quen xấu của tuổi trẻ. Nhưng đằng sau những nét rất đỗi con người ấy là một kỷ luật thép đối với việc đọc sách nguyên tác.

Năm 1858, nhận lệnh từ phiên Nakatsu, Yukichi chuyển đến Edo. Tại căn nhà trọ nhỏ ở Tsukiji Teppozu, chàng mở một lớp học tư thục dạy tiếng Hà Lan, tiền thân khiêm tốn của Đại học Keio sau này. Trong căn phòng chật hẹp ấy, Yukichi đã mang theo trọn vẹn tinh thần Tekijuku: học sinh tự đọc sách, tự thảo luận, và trên hết, mọi ranh giới thân phận bị xóa bỏ hoàn toàn. Những người trẻ Nakatsu vốn chưa từng được phép chào nhau trên đường phố nay cùng ngồi quanh một bàn trà, tranh luận bình đẳng trên từng trang sách. Sau năm năm nếm mật nằm gai, đánh đổi bằng mồ hôi, bệnh tật và sự cô độc, Fukuzawa Yukichi tin rằng mình đã xây xong một nền móng vững chắc bằng tiếng Hà Lan.

Nhưng chàng không hề biết rằng, toàn bộ đài đĩa tri thức ấy sắp sửa bị san phẳng chỉ trong một ngày.

Cú sốc Yokohama: 5 năm rèn giũa biến thành vô giá trị trong một ngày

Mùa hè năm 1859, thị trấn cảng Yokohama vốn chỉ là một làng chài yên bình bỗng nhiên thức giấc, trở thành điểm chạm rực rỡ và quay cuồng nhất giữa Nhật Bản và thế giới bên ngoài. Sau khi các hiệp ước thương mại được kíkết, Yokohama mở cửa. Những con tàu buôn khổng lồ giăng buồm ngoài khơi, những dãy phố thương xá mọc lên như nấm, các thương nhân da trắng sải bước trên đường phố. Tin tức loan đi khắp Edo.

Đối với Fukuzawa Yukichi, người đã trải qua 5 năm vắt cạn kiệt sức lực ở Nagasaki, quần quật sinh tử ở Tekijuku và miệt mài đứng trên bục giảng Teppozu, đây chính là khoảnh khắc kiểm chứng lịch sử. Ông khoác lên mình bộ phục trang tươm tất nhất, bước đi với niềm kiêu hãnh âm ỉ của một kẻ đã làm chủ Lan học (Rangaku). Năm năm đèn sách, đánh đổi bằng mồ hôi, bệnh tật và cả gia tài gia đình, cuối cùng cũng đến ngày được đưa ra ánh sáng. Cậu thanh niên Nakatsu tự tin rằng vốn tiếng Hà Lan phong phú của mình sẽ giúp ông dễ dàng đọc hiểu, giao thiệp và nắm bắt mạch đập của phương Tây ngay trên quê hương.

Fukuzawa Yukichi thời trẻ
Fukuzawa Yukichi thời trẻ.

Nhưng khoảnh khắc Yukichi đặt chân vào những con phố sầm uất của Yokohama, một thực tế tàn nhẫn đã dội thẳng vào mặt ông như gáo nước băng. Ông ngước nhìn lên các biển hiệu thương xá: tất cả đều là những kítự hoàn toàn xa lạ. Ông ghé tai nghe những cuộc ngã giá giữa thương nhân nước ngoài và người bản địa: thứ âm thanh phát ra không phải là những âm điệu Hà Lan mà ông đã thuộc lòng từng ngữ pháp, từng từ vựng.

Khi Yukichi cố gắng dùng tiếng Hà Lan để bắt chuyện với một thương nhân Tây phương, người đó chỉ lắc đầu ngơ ngác. Hoảng hốt, ông tìm đến những người phiên dịch: họ chua chát thừa nhận rằng thứ ngôn ngữ đang thống trị Yokohama không phải là tiếng Hà Lan, mà là tiếng Anh. Những thương nhân làm chủ cuộc chơi thương mại toàn cầu lúc bấy giờ là người Anh và người Mỹ. Kỉ nguyên hai trăm năm của Lan học qua cửa ngõ Dejima đã chính thức khép lại sau một đêm.

Cú sốc ấy giáng một đòn chí mạng vào tâm trí Yukichi. Mọi thứ sụp đổ. Năm năm khổ luyện mê mải, những đêm thức trắng không cần gối ngủ tại Tekijuku, những trang sách nguyên tác chép tay mòn cả vệt mực, vị trí trưởng tràng kiêu hãnh... tất cả bỗng nhiên trở nên vô giá trị chỉ trong một buổi chiều trên đường phố Yokohama. Ông không thể đọc một bảng hiệu, không thể hiểu một đoạn văn ngắn, không thể trò chuyện với bất kì ai. Đó không phải là do ông lười biếng hay thiếu tài năng, mà cay đắng hơn: mục tiêu của sự nỗ lực đã bị thời đại thay đổi. Trong ngôn ngữ của thời đại hiện đại, Yukichi vừa trải qua trải nghiệm tàn khốc nhất của một người lao động: toàn bộ kĩ năng cốt lõi được rèn giũa bằng cả tuổi trẻ bị đào thải hoàn toàn.

Trên con đường dài trở về Edo tối hôm đó, bước chân của Fukuzawa Yukichi nặng trĩu như đeo đá. Trong tâm hồn ông là một trận địa hoang tàn của sự thất vọng và bất lực. Bao nhiêu cựu học giả Lan học lúc bấy giờ, khi đối mặt với thực tế này, đã chọn cách nhắm mắt làm ngơ? Họ tự an ủi mình rằng truyền thống Lan học hai trăm năm vẫn còn chỗ đứng, rằng Yokohama chỉ là một ngoại lệ thoáng qua. Đó là phản ứng tâm lí rất đỗi con người khi nhìn thấy tòa lâu đài do chính tay mình gầy dựng bị san phẳng: ôm lấy tàn tích hoặc từ bỏ cuộc chơi.

Nhưng Fukuzawa Yukichi không phải là một kẻ yếu đuối. Giữa tro tàn của sự sụp đổ, bản năng hoài nghi và tinh thần kiên cường của ông lại một lần nữa bùng cháy. Ông nhận ra một sự thật nghiệt ngã nhưng giải thoát: luyến tiếc quá khứ không giúp ích gì cho tương lai.

Ngay ngày hôm sau khi trở về căn nhà trọ ở Edo, không thở than, không dành dù chỉ một giờ để tiếc nuối cho năm năm đã mất, Yukichi quyết định bắt đầu lại từ đầu. Ông lùng tìm một cuốn từ điển tiếng Anh - Hà Lan và bắt tay vào việc học tiếng Anh. Ở Edo lúc bấy giờ, người dạy tiếng Anh vô cùng hiếm hoi, tài liệu vô cùng khan hiếm. Nhưng Yukichi không đợi ai đến dạy. Ông dùng chính vốn tiếng Hà Lan, thứ vừa bị coi là vô dụng, làm đòn bẩy để dịch ngược và giải mã từng từ tiếng Anh.

Chính trong khoảnh khắc lật mở những trang từ điển tiếng Anh đầu tiên ấy, Fukuzawa Yukichi đã chạm đến triết lí sinh tồn vĩ đại nhất của cuộc đời mình. Năm năm qua, cái ông thực sự tích lũy được không phải là ngôn ngữ Hà Lan, mà là phương pháp tự học, khả năng giải mã tri thức và kỷ luật tư duy. Ngôn ngữ có thể bị thời đại thay đổi, nhưng năng lực tự học thì không bao giờ bị đào thải.

Khi mọi điểm tựa bên ngoài sụp đổ, dù là thân phận võ sĩ hay một ngôn ngữ thời thượng, thứ duy nhất còn lại để một con người đứng vững chính là khả năng tự đập đi xây lại chính mình từ con số không. Và thế là, ở tuổi hai mươi tư, từ tro tàn của một giấc mơ vừa sụp đổ, Fukuzawa Yukichi đã xắn tay áo bước vào cuộc chinh phục mới, sẵn sàng đón nhận những cuồng phong lớn hơn đang chờ đợi ở phía chân trời.

Đón đọc kì tiếp theo: Vượt đại dương sang phương Tây

Nổi bật
      Mới nhất
      Fukuzawa Yukichi (kì 1): Nỗi uất hận của con trai người võ sĩ cấp thấp
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO