Thời sự

Giáo dục mở thời AI: Tư duy mới về bình đẳng giáo dục kỉ nguyên số

Tuyết Nhung • 23/10/2026 11:56

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một cơn địa chấn đối với bức tranh giáo dục toàn cầu, làm thay đổi tận gốc cách con người tiếp cận, xử lí và tạo lập tri thức.

Mảnh ghép tương phản trong bức tranh giáo dục mở

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một cơn địa chấn đối với bức tranh giáo dục toàn cầu, làm thay đổi tận gốc cách con người tiếp cận, xử lí và tạo lập tri thức. Tuy nhiên, việc gỡ bỏ các rào cản kỹ thuật hay chia sẻ tài nguyên mở rộng rãi có đồng nghĩa với việc giáo dục mặc nhiên trở nên bình đẳng hơn?

Tại Hội thảo Giáo dục mở châu Á - Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) tổ chức ngày 23/10 tại Hà Nội, PGS.TS Đỗ Văn Hùng, Trưởng khoa Quản trị Thông tin (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội) đã đưa ra những góc nhìn phân tích chuyên sâu, giải mã bài toán chiến lược này.

Nhiều năm qua, phong trào giáo dục mở trên toàn thế giới đã gặt hái được những bước tiến mang tính bước ngoặt nhằm tiệm cận hơn với mô hình giáo dục công bằng. Việc cởi bỏ rào cản tri thức được thúc đẩy thông qua bốn trụ cột chính: Hệ thống Tài nguyên Giáo dục Mở (OER) cho phép người học tự do tái sử dụng và tùy biến tài liệu; phong trào truy cập Mở mở rộng kho tàng nghiên cứu cho giới khoa học; Sư phạm Mở trao quyền chủ động sáng tạo bài giảng cho giảng viên; và Khoa học Mở đẩy mạnh chia sẻ dữ liệu cộng đồng.

1792725421966_1949907150225701953_g5527900395964732409_h.jpg
PGS.TS Đỗ Văn Hùng, Trưởng khoa Quản trị Thông tin (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội).

Nhìn lại toàn cảnh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, khảo sát trên 180 công trình nghiên cứu về giáo dục mở tại các trường đại học trong vòng 15 năm qua (thu hút hơn 2.200 lượt trích dẫn) chỉ ra rằng lĩnh vực này đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 10,5% mỗi năm.

Đáng chú ý, năm 2020 ghi nhận một cột mốc đặc biệt khi chỉ với 14 nghiên cứu được công bố nhưng đã thu hút tới 540 lượt trích dẫn, chiếm gần 1/4 tổng số trích dẫn của toàn bộ bộ dữ liệu trong suốt 1,5 thập kỉ. Điều này phản ánh sự quan tâm vượt bậc của giới học thuật đối với nhu cầu chuyển đổi phương thức thụ hưởng tri thức khi thế giới đối mặt với những biến động lớn.

Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng ấn tượng là một bức tranh đầy tương phản và tồn tại không ít điểm nghẽn. Dù mang sứ mệnh giải phóng tri thức, thực tế cho thấy chỉ có 41% công trình nghiên cứu về giáo dục mở tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương được công bố dưới hình thức Truy cập Mở. Điều này đồng nghĩa với việc cứ 10 bài viết nghiên cứu thì có tới gần 6 bài vẫn bị khóa sau "bức tường trả phí", hoàn toàn xa rời công chúng.

Bên cạnh đó, sự bất cân bằng nghiêm trọng về mặt địa lý cũng là một rào cản lớn: trong 180 công trình được rà soát, có tới 134 nghiên cứu thuộc về ba quốc gia hạt nhân gồm Trung Quốc, Úc và Ấn Độ. Dù đóng vai trò trung tâm học thuật, ba hạt nhân này lại vận hành tương đối biệt lập, thiếu sự kết nối và hợp tác mạng lưới.

Thực tế này tạo ra một nghịch lí lớn khi chúng ta liên tục thảo luận về giáo dục mở nhưng bản thân các nghiên cứu lại không "mở", đồng thời các trung tâm tri thức lớn vẫn duy trì khoảng cách biệt lập với phần còn lại của khu vực.

Khoảng cách số thế hệ mới dưới tác động của AI

Theo PGS.TS Đỗ Văn Hùng, sự xuất hiện của AI đang làm thay đổi toàn diện cách thức mở ra cánh cửa tri thức. Đối với Châu Á - Thái Bình Dương, khu vực đa dạng bậc nhất về ngôn ngữ, văn hóa và trình độ phát triển, AI mang đến những cơ hội mang tính đột phá.

Công nghệ này có khả năng xóa bỏ rào cản ngôn ngữ thông qua dịch thuật siêu tốc các giáo trình quốc tế sang tiếng địa phương, tối ưu hóa khả năng tiếp thu bằng cách tóm tắt tài liệu phức tạp, xây dựng bài tập tình huống sinh động và giúp người dạy lẫn người học tăng tốc tùy biến, cá nhân hóa các tài nguyên giáo dục mở.

Mặc dù vậy, giới chuyên gia cảnh báo rằng AI không chỉ đơn thuần mở ra cánh cửa tri thức mà còn tái định hình sâu sắc ai là người thực sự hưởng lợi từ kho tàng tri thức đó. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của một khái niệm mới: Khoảng cách số trong kỉ nguyên AI.

Nếu như trước đây, khoảng cách số thường được đo lường bằng hạ tầng kỹ thuật bao gồm thiết bị, đường truyền internet và quyền tiếp cận nội dung số, thì hiện nay khoảng cách này đã dịch chuyển sang một hình thái phức tạp hơn nhiều.

Hãy đặt lên bàn cân so sánh hai người học có cùng cấu hình máy tính, chung kết nối internet và cùng truy cập một công cụ AI, tức là hoàn toàn bình đẳng về mặt kĩ thuật. Người thứ nhất sở hữu kĩ năng số vượt trội, biết cách đặt lệnh và khai thác AI hiệu quả, có tư duy phản biện thông tin, tiếp cận nguồn tài liệu chất lượng và nhận được sự đồng hành bài bản từ nhà trường. Trong khi đó, người thứ hai lại thiếu hụt hoàn toàn những nền tảng và sự hỗ trợ nói trên.

Lúc này, rõ ràng hai người học không hề đứng trên cùng một "mặt phẳng cơ hội". AI sẽ trở thành đòn bẩy nhân rộng lợi thế cho nhóm đã có nền tảng vững chắc, đồng thời vô hình trung nới rộng và đào sâu thêm khoảng cách bất bình đẳng cho nhóm yếu thế. Khoảng cách số ngày nay không còn dừng ở rào cản công nghệ thuần túy, mà đã chuyển thành khả năng biến quyền tiếp cận công nghệ thành năng lực thực tế.

Chính vì vậy, câu chuyện ứng dụng công nghệ trong giáo dục không đơn thuần dừng ở việc tranh luận sinh viên "có nên dùng ChatGPT, Gemini hay không". Bài toán mang tính chiến lược nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm, đòi hỏi sự cân nhắc toàn diện trên nhiều khía cạnh: bảo vệ quyền riêng tư, đảm bảo tính minh bạch thuật toán, tôn trọng bản quyền, kiểm soát thiên kiến và xác minh dữ liệu. Công nghệ là công cụ quan trọng, nhưng năng lực và bản lĩnh nhận thức của con người mới là yếu tố giữ vai trò quyết định.

Tương lai của giáo dục mở trong kỉ nguyên mới

Mô hình thực tiễn tại Việt Nam là một ví dụ điển hình cho tư duy giáo dục mở hiện đại này. Tương tự nhiều quốc gia đang phát triển, Việt Nam hướng tới tiếp cận chiến lược toàn cầu thông qua các nghiên cứu quốc tế và nguồn tài nguyên khoa học mở.

Tuy nhiên, tiến trình này không còn là sự thụ hưởng thụ động. Việt Nam sở hữu những nghiên cứu giá trị, tài nguyên giáo dục bản địa cùng bề dày kinh nghiệm văn hóa hoàn toàn có thể đóng góp ngược trở lại cho cộng đồng quốc tế.

Để đạt được mục tiêu đó, Việt Nam và các quốc gia trong khu vực cần thực hiện đồng bộ 3 nhiệm vụ then chốt: Bản địa hóa tri thức toàn cầu (chuyển hóa giá trị quốc tế phù hợp với bối cảnh trong nước); "Mở hóa" tri thức nội địa (đưa các tài nguyên và công trình nghiên cứu trong nước tiếp cận các tiêu chuẩn mở); và Kết nối mạng lưới (chủ động đưa tri thức nội địa hòa nhập vào dòng chảy tri thức chung của khu vực và thế giới).

1792725421675_1949907150225701953_g5527900395964732409_h.jpg
Hội thảo Giáo dục mở châu Á - Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026).

Bên cạnh đó, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra bước chuyển dịch quan trọng trong tư duy quản lý: bối cảnh hiện nay đòi hỏi phải chuyển từ câu hỏi "Làm thế nào để triển khai Mô hình Tài nguyên Giáo dục Mở (OER)?" sang "Làm sao để đảm bảo tính bền vững của giáo dục mở?".

Giáo dục mở không thể chỉ dừng lại ở phạm vi một dự án ngắn hạn hay một môn học thử nghiệm, mà cần một hệ sinh thái bền vững dài hạn, được hỗ trợ bởi những chính sách chiến lược và kịp thời từ các cơ quan quản lí.

Để tạo nên những chuyển biến tích cực và bền vững cho toàn khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, PGS.TS Đỗ Văn Hùng nhìn nhận việc xác định các trọng tâm hành động là vô cùng cấp thiết. Năm ưu tiên chiến lược dưới đây chính là kim chỉ nam cho tiến trình phát triển trong giai đoạn tới:

Thứ nhất, thúc đẩy tri thức mở, tiếp tục bảo đảm các nguồn tri thức chất lượng cao luôn sẵn có, dễ dàng tiếp cận, vận dụng và chia sẻ rộng rãi trong cộng đồng.

Thứ hai, đầu tư nâng cao năng lực con người, tập trung phát triển toàn diện kỹ năng số, năng lực xử lí thông tin và tư duy ứng dụng AI cho cả đội ngũ nhà giáo lẫn người học.

Thứ ba, xây dựng hạ tầng công nghệ bao trùm, phát triển hệ thống nền tảng có khả năng hỗ trợ đa ngôn ngữ, tối ưu hóa cho người dùng ở mọi vùng miền và đáp ứng đa dạng trình độ tiếp cận.

Thứ tư, phát triển Trí tuệ Nhân tạo có trách nhiệm, khai thác tối đa sức mạnh của AI trong giáo dục đồng thời thắt chặt quy trình bảo vệ quyền riêng tư, đảm bảo tính minh bạch, tôn trọng bản quyền và duy trì vai trò định hướng cốt lõi của con người.

Thứ năm, thiết lập nền tảng tri thức chung toàn khu vực, tăng cường liên kết và hợp tác sâu rộng giữa các viện nghiên cứu, trường đại học nhằm xóa bỏ sự biệt lập giữa các trung tâm tri thức.

Nổi bật
      Mới nhất
      Giáo dục mở thời AI: Tư duy mới về bình đẳng giáo dục kỉ nguyên số
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO