Giáo sư Trần Đại NghĩaKỳ 4: Thiên tài quân giới và những thói quen đời thường
Phía sau những bản vẽ chấn động ngành quân giới, Giáo sư Trần Đại Nghĩa - thiên tài quân giới có những thói quen đời thường giản dị đến lạ lùng, phản chiếu một nhân cách lớn đầy khiêm nhường.

Tuổi trẻ thật là quý giá. Khi đã định hướng là khi ta không đánh mất mình trong dòng đời trôi nổi. Tuổi trẻ đủ sức mạnh giúp đã đứng dậy mỗi khi bị sức mạnh phũ phàng đánh ngã. Tuổi trẻ đủ dũng khí vượt lên trên con đường lẻ loi, âm thầm để đi tới tương lai. Tuổi trẻ khát khao tình yêu và cuộc sống, song khi đã có chí hướng, tuổi trẻ lại có thể dồn toàn bộ khát vọng cho tình yêu lớn.
Giáo Sư. Trần Đại Nghĩa
Cơ duyên lịch sử với Chủ tịch Hồ Chí Minh và bước ngoặt cuộc đời
Nhắc đến cuộc đời của Giáo sư Trần Đại Nghĩa, không thể không nhắc tới bước ngoặt vĩ đại thay đổi toàn bộ quỹ đạo cuộc đời ông: cuộc gặp gỡ lịch sử với Chủ tịch Hồ Chí Minh tại Paris vào năm 1946. Khi ấy, Phạm Quang Lễ đang là một kỹ sư có mức lương 5.500 Franc Pháp (tương đương 22 lượng vàng thời điểm năm 1946) - mức lương cao ngất ngưởng tại các nhà máy hàng không lớn ở Pháp, có cuộc sống đầy đủ tiện nghi và tương lai khoa học rộng mở tại trời Âu.

Năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng đoàn của Chính phủ lâm thời sang Pháp dự Hội nghị Fontainebleau. Kỹ sư Phạm Quang Lễ là một trong số những thanh niên, trí trức Việt kiều ưu tú được gặp gỡ, tiếp xúc, trò chuyện với Người. Trong cuộc gặp các trí thức Việt kiều, Người hỏi kỹ sư Phạm Quang Lễ: “Nguyện vọng của chú lúc này là gì?”, Lễ trả lời rất nhanh: “Kính thưa Cụ, nguyện vọng cao nhất của tôi là được trở về Tổ quốc cống hiến hết năng lực và tinh thần”. Bác nói rõ tình hình trong nước rất khó khăn và hỏi có chịu khổ nổi không, anh trả lời “Tôi chịu nổi”. Bác lại nói ở bên nhà không có kỹ sư và công nhân vũ khí, máy móc thiếu, liệu có làm được không? anh đáp chắc như đinh đóng cột “Tôi làm được”.

Cuộc gặp gỡ định mệnh đó không chỉ tháo gỡ mọi trăn trở trong lòng Phạm Quang Lễ mà còn tiếp thêm cho ông ngọn lửa tuyệt đối để quyết định dứt bỏ tất cả. Nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc và lời động viên ân cần của Bác Hồ, ông đã từ bỏ vinh hoa phú quý nơi xứ người, cùng Chủ tịch Hồ Chí Minh bước lên con tàu thủy mang tên Dumont d'Urville để trở về chiến khu Việt Bắc kháng chiến.
Bác Hồ đã khơi dậy trong tôi lòng yêu nước sâu sắc nhất, và việc trở về nước để phục vụ nhân dân chính là quyết định đúng đắn nhất cuộc đời tôi.
Giáo sư Trần Đại Nghĩa
Trở về nước, ông được giao trọng trách làm Cục trưởng Cục Quân giới đầu tiên. Dưới sự lãnh đạo và trực tiếp chỉ đạo của ông, ngành quân giới Việt Nam đã chế tạo thành công súng chống tăng Bazooka, đạn ĐKZ và nhiều loại vũ khí hạng nặng khác, trực tiếp làm thay đổi cục diện chiến trường. Với những cống hiến vĩ đại ấy, ông đã vinh dự được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động tại Đại hội Anh hùng, Chiến sĩ thi đua và Cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất (năm 1952) - là một trong những Anh hùng Lao động đầu tiên của nước Việt Nam mới. Trong suốt sự nghiệp lẫy lừng của mình, ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ trọng yếu như: Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, Thứ trưởng Bộ Công nghiệp nặng, Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước, Hiệu trưởng đầu tiên của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô...
"Bếp trưởng" quân giới và tư duy tối ưu hóa
Thói quen làm việc của ông không bao giờ dừng lại ở công xưởng. Là một nhà khoa học quân sự tầm cỡ, ông nhìn thế giới qua lăng kính của hiệu suất và tính ứng dụng. Ở chiến khu Việt Bắc, nơi vật chất thiếu thốn cùng cực, Giáo sư Trần Đại Nghĩa không chỉ là người chỉ đạo kỹ thuật mà còn là "bếp trưởng" kiêm "người thợ cả" trong chính căn lán của mình, luôn đi đầu trong việc tìm tòi, sáng tạo để cải thiện điều kiện sinh hoạt và chiến đấu chung.

Tôi là một người lính, được Đảng và Bác Hồ giao nhiệm vụ gì thì phải hoàn thành nhiệm vụ ấy cho tốt, chứ có công trạng gì lớn đâu.
Giáo sư Trần Đại Nghĩa
Những người từng làm việc cùng ông kể lại rằng, Giáo sư có một thói quen rất đặc biệt là luôn tìm cách cải tiến các vật dụng sinh hoạt từ những thứ thô sơ nhất. Ông từng tự tay chỉnh sửa chiếc bếp lò bằng đất sét để tối ưu hóa việc dẫn nhiệt, giúp tiết kiệm củi tối đa mà vẫn đảm bảo độ nóng cho những nồi cơm phục vụ anh em. Ông quan sát từng cái chạn bát, từng dụng cụ lấy nước, từng góc lán của anh em công nhân để xem có cách nào làm cho nó "khoa học" và gọn gàng hơn không. Đối với ông, đó không phải là việc làm lặt vặt, mà là sự thực hành tư duy quân giới: lấy ít làm nhiều, lấy khó làm dễ, lấy đơn sơ làm nên sự hiệu quả.

Ông thường tận dụng mọi phế liệu như vỏ đạn, mảnh thép vụn để biến chúng thành những dụng cụ nhỏ hữu ích trong lán, từ chiếc dao gọt cành cây cho đến cái móc treo đồ. Thói quen này, theo nhiều người kể lại, bắt nguồn từ sự tiết kiệm khắc khổ của những ngày tháng du học ở Pháp - nơi ông từng phải dùng ánh sáng cột đèn đường để đọc sách nhằm tiết kiệm điện - và sau này trở thành lối sống nền tảng của một nhà lãnh đạo khoa học "tự cấp tự túc". Trong vai trò của một "bếp trưởng" lo toan đời sống cho tập thể, ông luôn đặt cái tâm và sự tỉ mỉ vào từng chi tiết nhỏ, biến những gian khó thành cơ hội để rèn giũa ý chí và tinh thần tập thể vững vàng.
Bản năng ghi chép và sự va chạm tư duy thực tiễn
Một trong những thói quen "kỳ lạ" tiếp theo của Giáo sư là khả năng ghi chép mọi lúc, mọi nơi. Ông không bao giờ để một ý tưởng khoa học vụt mất. Người thân và đồng nghiệp kể rằng, ông thường mang theo những mảnh giấy vụn, đôi khi là mặt sau của một bao thuốc lá hay những tờ lịch cũ. Khi một ý tưởng về cải tiến nòng pháo hay một công thức hóa học nảy ra trong đầu giữa đêm, ông sẽ ngay lập tức chép lại. Sự tỉ mỉ này còn thể hiện ở việc ông luôn giữ gìn những ghi chú ấy như một báu vật.
.jpg)
Trong những năm kháng chiến, khi không có giấy trắng, ông đã viết chồng lên những tài liệu cũ, tạo nên những bản thảo dày đặc các ký hiệu toán học và hình vẽ kỹ thuật. Chính những thói quen "vụn vặt" đó đã tạo nên nền tảng cho 30.000 trang tài liệu kỹ thuật chấn động mà ông mang từ trời Âu về nước. Sự tập trung đến quên mình đó khiến ông trở nên khác biệt – không chỉ là một nhà trí thức uyên bác, mà còn là một con người thực dụng, coi mỗi mảnh giấy là một viên đạn, mỗi ý tưởng là một phát minh cần được hiện thực hóa.
Bên cạnh đó, trong công việc tại chiến khu, Giáo sư Trần Đại Nghĩa không phải là một "ông thầy" chỉ biết thuyết giảng trên bục giảng hàn lâm. Ông có những cuộc tranh luận "nảy lửa" với những người thợ cơ khí lành nghề - những người không biết chữ nhiều nhưng lại có đôi tay tài hoa, dày dặn kinh nghiệm thực tế. Những lần Giáo sư đứng bên máy tiện cùng anh em, tranh luận về độ chuẩn xác của nòng súng thường kết thúc bằng sự tôn trọng tuyệt đối từ cả hai phía.
Khoa học không phải là thứ để ngắm nhìn trong tủ kính, khoa học phải đi vào thực tiễn sản xuất và chiến đấu để phục vụ nhân dân.
Giáo sư Trần Đại Nghĩa
Ông có một thói quen là luôn lắng nghe những người trực tiếp cầm búa, cầm kìm. Nếu một phương án kỹ thuật trên giấy của ông chưa phù hợp với thực tế tại xưởng, ông sẵn sàng gạt bỏ nó ngay lập tức để tiếp thu ý kiến của thợ cả. Đây là một sự "kỳ lạ" trong giới trí thức thời bấy giờ: một người đứng đầu ngành quân giới, một bậc thầy uyên bác lại có thể cúi mình học hỏi từ chính những người công nhân. Chính sự cởi mở đó đã giúp ông hòa tan những kiến thức hàn lâm từ châu Âu vào hiện thực khắc nghiệt của chiến trường Việt Nam, tạo nên những sản phẩm quân giới có tính ứng dụng chiến đấu cực cao.


.png)