Khu Công nghệ cao TP.HCM trước ba thách thức lớn: Xanh hóa, chọn đúng hướng, gỡ nghẽn thể chế
Từ áp lực tài nguyên, chi phí đầu tư bán dẫn đến khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa, các chuyên gia đã chỉ ra những điểm nghẽn cần tháo gỡ để Khu Công nghệ cao TP.HCM nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Tăng trưởng công nghệ cao không thể tách rời sinh thái
Tại Hội nghị Quốc tế Khu Công nghệ cao năm 2026, Jeffrey Nah - nhà sáng lập kiêm CEO JN Capital & Growth Advisory, đặt vấn đề về khả năng gia tăng năng suất kinh tế trong khi các đô thị phải ứng phó với biến đổi khí hậu. Theo ông, sự phát triển của AI tạo sinh, trung tâm dữ liệu và nhà máy bán dẫn kéo theo nhu cầu lớn về điện, nước, đồng thời tạo thêm áp lực lên hạ tầng năng lượng và môi trường.

Rủi ro này không chỉ nằm ở chi phí vận hành mà còn ở khả năng duy trì sản xuất khi hạ tầng bị tác động bởi thiên tai. Trận lũ lụt tại Thái Lan năm 2011 gây gián đoạn chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu là một ví dụ cho thấy sự cố môi trường có thể lan rộng thành rủi ro kinh tế. Với TP.HCM, tình trạng ngập lụt, sụt lún và những tác động của biến đổi khí hậu càng đặt ra yêu cầu đưa khả năng chống chịu vào quy hoạch các khu công nghệ cao.
Từ thực tế đó, Jeffrey Nah đề xuất gắn quy hoạch phần mở rộng 194,84 ha của Khu Công nghệ cao TP.HCM (SHTP), được định hướng phát triển theo mô hình Công viên Khoa học và Công nghệ, với các chỉ tiêu giảm phát thải có thể đo lường. Theo ông, mục tiêu Net Zero vào năm 2045 cần được cụ thể hóa bằng lộ trình và dữ liệu kiểm chứng, thay vì dừng ở những cam kết chung về phát triển xanh. Đây cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả đầu tư không chỉ bằng quy mô vốn hay năng suất, mà còn bằng khả năng sử dụng tài nguyên và duy trì hoạt động lâu dài.
Chọn đúng phân khúc, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế
Bên cạnh yêu cầu phát triển trong giới hạn sinh thái, bài toán lựa chọn hướng đầu tư cũng có ý nghĩa quyết định đối với năng lực cạnh tranh của SHTP. GS.TS Chang-Hee Hong - Đại học Quốc gia Jeonbuk (Hàn Quốc) và là giáo sư danh dự Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, cho rằng Việt Nam cần thận trọng với tham vọng tự chủ toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn, nhất là ở khâu chế tạo chip tiên tiến.

Các nhà máy bán dẫn thế hệ mới đòi hỏi vốn đầu tư lớn, nguồn điện ổn định, nước siêu tinh khiết và nhân lực chuyên sâu. Những dự án như Rapidus tại Nhật Bản cho thấy quy mô nguồn lực cần thiết để phát triển công nghệ chế tạo chip 2 nm. Nếu chưa có nền tảng công nghiệp, hạ tầng và thị trường tương ứng, việc chạy đua xây dựng nhà máy có thể tạo áp lực lớn lên ngân sách mà chưa bảo đảm hiệu quả đầu tư dài hạn.
Thay vì dàn trải nguồn lực, GS.TS Chang-Hee Hong khuyến nghị Việt Nam tận dụng năng lực sản xuất hiện có, tập trung phát triển đóng gói và kiểm thử tiên tiến, thiết kế chip theo mô hình fabless, cùng các linh kiện bán dẫn công suất sử dụng vật liệu SiC/GaN. Cách tiếp cận này hướng đến những phân khúc có khả năng phát huy nguồn lực trong nước, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng phân khúc mới giải quyết được bài toán đầu tư; để biến năng lực nghiên cứu thành sản phẩm thương mại, môi trường quản trị cũng phải thay đổi. Đây là vấn đề PGS.TS. Lê Quốc Cường - Tiểu ban Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Ban Nghiên cứu phát triển Thành phố, nhấn mạnh khi đề cập mô hình vận hành SHTP.
Theo ông, khu công nghệ cao không thể chỉ tập trung vào quản lý mặt bằng, nhà xưởng và thủ tục hành chính. Điều cần thiết là xây dựng hệ sinh thái kết nối doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và nguồn nhân lực, qua đó đưa tri thức từ phòng thí nghiệm vào giải quyết các bài toán thực tế.
Thực tế, năm 2025, Đại học Quốc gia TP.HCM ký mới 1.237 hợp đồng dịch vụ khoa học và công nghệ, với doanh thu hơn 270 tỉ đồng; đồng thời phân bổ 100 tỉ đồng cho giai đoạn 1 của dự án phòng thí nghiệm vi mạch – bán dẫn dùng chung. Những con số này phản ánh quy mô hoạt động nghiên cứu và đầu tư hạ tầng, nhưng chưa đủ để cho thấy các kết quả nghiên cứu đã được chuyển hóa thành sản phẩm và ứng dụng đến đâu.
Theo PGS.TS Lê Quốc Cường, một điểm nghẽn quan trọng nằm ở giai đoạn chuyển tiếp từ kiểm chứng ý tưởng (PoC) sang phát triển mẫu sản phẩm, thử nghiệm quy mô nhỏ và thương mại hóa. Khi công nghệ đã được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm nhưng vẫn cần thêm vốn, thời gian và điều kiện thử nghiệm thực tế, cơ chế tài chính thiếu linh hoạt có thể khiến quá trình chuyển giao bị đình trệ.
Để tháo gỡ khoảng cách này, ông đề xuất phát triển mô hình phòng thí nghiệm sống (Living Lab), kết nối SHTP với Khu đô thị đại học ĐHQG TP.HCM, đồng thời áp dụng cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát (Policy Sandbox). Qua đó, các công nghệ mới có thể được thử nghiệm trong điều kiện thực tế với phạm vi, thời gian và cơ chế giám sát rõ ràng trước khi triển khai rộng hơn.
Cùng với thay đổi mô hình thử nghiệm, cơ chế tài chính cần cho phép giải ngân theo từng cột mốc, kết hợp vốn nhà nước với vốn doanh nghiệp và xác định rõ quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm của các bên. Việc đánh giá hiệu quả cũng cần chuyển từ số lượng hội nghị, biên bản ghi nhớ hay thiết bị được đầu tư sang kết quả ứng dụng cụ thể, như mức tiết kiệm năng lượng, thời gian xử lý sự cố hoặc hiệu quả vận hành công nghệ.
Từ ba góc nhìn, có thể thấy phát triển SHTP không chỉ là bài toán thu hút đầu tư hay mở rộng sản xuất. Khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu quyết định tính bền vững của hạ tầng; lựa chọn đúng phân khúc giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực; còn cơ chế quản trị phù hợp quyết định tốc độ chuyển hóa nghiên cứu thành giá trị thực tế. Điều này cần được triển khai đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh của Khu Công nghệ cao TP.HCM.

