Nhịp đập công nghệ

Mô hình hợp tác nào giúp công nghệ Việt Nam cạnh tranh toàn cầu?

Sơn Vân 24/07/2026 21:22

Muốn có những công nghệ "Made by Vietnam" đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, nước ta không thể chỉ dừng ở việc đào tạo nhân lực hay tiếp nhận công nghệ từ nước ngoài.

Đại học - doanh nghiệp - quốc tế: Mô hình hợp tác mới để tạo công nghệ "Made by Vietnam"

Nhiều năm qua, câu chuyện hợp tác quốc tế của các trường đại học Việt Nam thường được nhắc đến dưới dạng trao đổi sinh viên, cấp học bổng hoặc đồng công bố các bài báo khoa học. Những hoạt động này có giá trị, nhưng hiếm khi đủ để tạo ra một công nghệ mới mang dấu ấn Việt Nam có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), robot và sản xuất thông minh đang trở thành những công nghệ chiến lược, một mô hình hợp tác mới đang được các chuyên gia đề xuất. Thay vì chỉ gửi người đi học hoặc tiếp nhận công nghệ sau khi đã hoàn thiện, các trường đại học Việt Nam cần tham gia ngay từ giai đoạn nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm công nghệ cùng các trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới. Đây cũng là tinh thần mà PGS. Tạ Đức Tùng, Trưởng Phòng thí nghiệm Tung thuộc Đại học Keio (Nhật Bản), chia sẻ khi nói về con đường xây dựng các công nghệ "Made by Vietnam" đủ sức cạnh tranh toàn cầu.

Mô hình hợp tác nào giúp công nghệ Việt Nam cạnh tranh toàn cầu
PGS. Tạ Đức Tùng là chuyên gia trong lĩnh vực robot và công nghệ thông tin. Ảnh: CTSV HN

Phòng thí nghiệm Tung (Tung Laboratory) tập trung phát triển thế hệ robot thông minh có thể tương tác với con người an toàn và linh hoạt hơn, bằng cách kết hợp robot mềm, AI, chế tạo số và tương tác người - máy.

Mô hình hợp tác này không dừng ở mối quan hệ giữa hai trường đại học. Nó tạo thành một tam giác gồm trường đại học Việt Nam, đại học nghiên cứu quốc tế và doanh nghiệp công nghệ. Khi ba thành phần cùng tham gia, phòng thí nghiệm không còn là nơi chỉ tạo ra bài báo khoa học mà trở thành nơi hình thành công nghệ có thể thương mại hóa.

Đại học Keio là một ví dụ đáng tham khảo. Đây là một trong những đại học lâu đời và có thế mạnh nghiên cứu của Nhật Bản, duy trì mạng lưới hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực như robot, AI, vật liệu mới và chế tạo tiên tiến. Khi tham gia môi trường như vậy, các nhà nghiên cứu Việt Nam sẽ được tiếp cận thiết bị hiện đại, cách tổ chức nghiên cứu, quản trị phòng thí nghiệm, kết nối doanh nghiệp và phát triển sản phẩm.

Nếu mô hình này được kết nối với những trường kĩ thuật hàng đầu trong nước như Đại học Bách khoa Hà Nội, giá trị tạo ra sẽ lớn hơn nhiều so với một chương trình trao đổi học thuật thông thường. Thay vì gửi từng nghiên cứu sinh sang Nhật Bản, hai bên có thể cùng xây dựng các phòng thí nghiệm chung, nơi các nhóm nghiên cứu ở Việt Nam và Nhật cùng làm việc trên một bài toán, chia sẻ dữ liệu, thiết kế, mô hình AI và kết quả nghiên cứu theo thời gian thực.

Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp cần tham gia ngay từ đầu. Trong nhiều nền kinh tế đổi mới sáng tạo thành công, doanh nghiệp không chờ đến khi trường đại học hoàn thành công nghệ mới tìm cách mua lại, mà cùng đặt vấn đề, tài trợ nghiên cứu, cử kỹ sư tham gia dự án và thử nghiệm sản phẩm trong môi trường thực tế. Nhờ vậy, khoảng cách giữa nghiên cứu và thị trường được rút ngắn đáng kể.

Với Việt Nam, cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh chính phủ đã ban hành Danh mục công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược, trong đó AI, robot, bán dẫn và sản xuất thông minh đều được xác định là các lĩnh vực ưu tiên phát triển. Điều đó tạo cơ sở để tập trung nguồn lực vào một số hướng nghiên cứu có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh quốc tế thay vì đầu tư dàn trải.

Một lợi ích khác của mô hình hợp tác này là giúp Việt Nam rút ngắn thời gian tích lũy tri thức. Thay vì mất hàng chục năm xây dựng toàn bộ năng lực nghiên cứu từ đầu, các nhóm trong nước có thể tham gia trực tiếp vào những dự án đang ở tuyến đầu thế giới. Đây chính là ý nghĩa của việc "đứng trên vai người khổng lồ": Không sao chép công nghệ mà tiếp cận những tri thức, phương pháp và mạng lưới nghiên cứu đã được xây dựng trong nhiều năm để tạo ra giá trị mới của riêng mình.

Đào tạo liên ngành và phòng thí nghiệm chung: Chìa khóa rút ngắn khoảng cách công nghệ

Trong lĩnh vực robot, lợi thế này càng rõ ràng. Hệ thống robot hiện đại đòi hỏi sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí chính xác, điện tử, cảm biến, vật liệu mới, AI, khoa học dữ liệu và phần mềm điều khiển. Vì thế, mô hình đào tạo đơn ngành sẽ khó đáp ứng yêu cầu phát triển công nghệ lõi. Thay vào đó, các chương trình đào tạo liên ngành, cùng cơ chế đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh giữa các trường đại học Việt Nam và đối tác quốc tế, sẽ giúp hình thành đội ngũ kỹ sư và nhà khoa học có năng lực nghiên cứu ở chuẩn quốc tế.

Ngoài đào tạo, dữ liệu cũng là yếu tố quyết định. Robot hiện đại cần được huấn luyện trên lượng lớn dữ liệu về hình ảnh, xúc giác, chuyển động và tương tác với môi trường. Nếu các phòng thí nghiệm Việt Nam cùng tham gia xây dựng cơ sở dữ liệu mở và nền tảng AI với các đối tác quốc tế, chi phí nghiên cứu sẽ giảm xuống, trong khi tốc độ phát triển công nghệ được đẩy nhanh hơn.

Mô hình này còn có ý nghĩa trong việc kết nối cộng đồng trí thức Việt Nam ở nước ngoài. Thay vì chỉ xem nguồn lực này như một lực lượng tư vấn từ xa, việc xây dựng các phòng thí nghiệm chung sẽ tạo điều kiện để các nhà khoa học Việt Nam ở Nhật Bản, Mỹ, châu Âu hay Singapore trực tiếp tham gia hướng dẫn nghiên cứu, phát triển công nghệ và kết nối doanh nghiệp với các nhóm nghiên cứu trong nước.

Đương nhiên, hợp tác quốc tế không phải là mục tiêu cuối cùng. Thành công chỉ được đo bằng số công nghệ được thương mại hóa, số doanh nghiệp công nghệ mới được hình thành và tỉ trọng giá trị do người Việt tạo ra trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Một công trình nghiên cứu chỉ thực sự tạo ra tác động khi trở thành sản phẩm, dịch vụ hoặc nền tảng được thị trường chấp nhận.

Khi cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, lợi thế của Việt Nam không nằm ở việc cạnh tranh trực diện với những tập đoàn đã đầu tư hàng chục tỉ USD vào AI hay robot. Cơ hội của nước ta nằm ở việc chọn đúng lĩnh vực, kết nối đúng đối tác và xây dựng được hệ sinh thái hợp tác đủ mạnh để rút ngắn khoảng cách với thế giới. Nếu các trường đại học, doanh nghiệp và mạng lưới chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài cùng tham gia theo mô hình hợp tác mới này, mục tiêu tạo ra những công nghệ mang dấu ấn riêng có khả năng cạnh tranh quốc tế sẽ trở nên khả thi hơn nhiều so với cách làm truyền thống.

PGS. Tạ Đức Tùng cho rằng cần tạo điều kiện để các nhà khoa học trẻ sớm tham gia mạng lưới nghiên cứu quốc tế, đồng thời coi đây là cách nhanh nhất để nâng cao năng lực nghiên cứu và hội nhập với cộng đồng khoa học thế giới.

Ông thổ lộ: “Với nguồn nhân lực trẻ, khả năng học hỏi nhanh cùng sự quan tâm ngày càng lớn của nhà nước đối với đổi mới sáng tạo, nếu tăng cường kết nối giữa các nhà khoa học trong và ngoài nước, giữa trường đại học và doanh nghiệp, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra những đột phá trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược như robot, AI và sản xuất thông minh. Tôi rất mong được đóng góp một phần nhỏ vào quá trình đó”.

Mô hình hợp tác nào giúp công nghệ Việt Nam cạnh tranh toàn cầu
Ảnh minh họa: SV

Quỹ đầu tư mạo hiểm cho công nghệ sâu và ưu đãi thuế: Cú hích cho công nghệ Việt bước ra thị trường toàn cầu?

Thay vì chỉ trở thành nơi lắp ráp hoặc gia công, Việt Nam đang hướng tới việc tạo ra các công nghệ mang dấu ấn riêng, từ chip bán dẫn, AI, robot đến vật liệu mới và công nghệ lượng tử. Song để hình thành những doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi, điều quan trọng không chỉ là nguồn nhân lực hay phòng thí nghiệm hiện đại, mà còn là một cơ chế tài chính đủ sức chấp nhận rủi ro của nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.

Đó là lí do ngày càng Việt Nam nên cân nhắc thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm dành riêng cho công nghệ sâu (deep tech), đồng thời mở rộng các chính sách ưu đãi thuế với các dự án "Made by Vietnam" đang trong giai đoạn thử nghiệm và thương mại hóa.

Khác với các startup Internet hay thương mại điện tử có thể tạo ra sản phẩm trong vài tháng, các doanh nghiệp công nghệ sâu thường phải mất từ 5 đến 10 năm để đưa một kết quả nghiên cứu ra thị trường. Họ phải đầu tư lớn vào phòng thí nghiệm, thiết bị, thử nghiệm nguyên mẫu, đăng kí sáng chế và vượt qua nhiều vòng kiểm định kĩ thuật trước khi có doanh thu. Chính vì chu kì phát triển dài và rủi ro cao, các quỹ đầu tư tư nhân thường e ngại rót vốn ở giai đoạn đầu, trong khi ngân hàng gần như không thể cho vay vì doanh nghiệp chưa có tài sản bảo đảm hoặc dòng tiền ổn định.

Trong bối cảnh đó, quỹ đầu tư mạo hiểm do nhà nước thành lập hoặc đồng đầu tư với khu vực tư nhân có thể đóng vai trò mở đường, chia sẻ một phần rủi ro ban đầu để thu hút thêm nguồn vốn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước vào lĩnh vực công nghệ sâu.

Đây là mô hình đã được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thúc đẩy các lĩnh vực chiến lược như AI, robot, bán dẫn hay công nghệ sinh học. OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) cũng nhận định xu hướng hiện nay là các chính phủ sử dụng vốn đầu tư mạo hiểm như công cụ định hướng đầu tư vào các công nghệ chiến lược, đồng thời huy động thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân.

Tại Việt Nam, xu hướng này cũng đang dần hình thành. Trong giai đoạn 2025 - 2026, chính phủ liên tiếp ban hành nhiều chính sách nhằm thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo đã bổ sung nhiều cơ chế mới hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), trong khi Nghị định 180/2025/NĐ-CP thiết lập cơ chế hợp tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, áp dụng cho các lĩnh vực như công nghệ cao, công nghệ chiến lược, hạ tầng nghiên cứu và phòng thí nghiệm trọng điểm. Đáng chú ý, nghị định này còn cho phép áp dụng cơ chế chấp nhận rủi ro với một số hoạt động khoa học và công nghệ, đồng thời quy định nhiều chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và quyền sở hữu kết quả nghiên cứu với các dự án hợp tác.

Đây là bước chuyển đáng kể trong tư duy chính sách. Trước đây, nhiều chương trình nghiên cứu thường đặt nặng yêu cầu thành công tuyệt đối, khiến các nhà khoa học và doanh nghiệp ngại theo đuổi những hướng nghiên cứu có tính đột phá nhưng rủi ro cao. Trong khi đó, bản chất của công nghệ sâu là chấp nhận khả năng thất bại. Ngay cả những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới cũng phải trải qua hàng trăm nguyên mẫu trước khi tạo ra một sản phẩm thương mại thành công. Vì vậy, một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo muốn phát triển mạnh cần có cơ chế quản trị rủi ro phù hợp thay vì chỉ đánh giá kết quả cuối cùng.

Song song với vốn đầu tư, chính sách thuế cũng là một đòn bẩy quan trọng. Nhiều chuyên gia cho rằng doanh nghiệp công nghệ cần được giảm chi phí trong giai đoạn đầu, khi gần như toàn bộ nguồn lực đều dành cho nghiên cứu. Những ưu đãi này không nên áp dụng đại trà mà tập trung vào các dự án phát triển công nghệ chiến lược, có hoạt động R&D thực chất và có khả năng tạo ra tài sản trí tuệ ở Việt Nam.

Thực tế, Việt Nam đã bắt đầu đi theo hướng này. Luật Công nghệ cao 2025 cùng các chính sách thuế liên quan đã bổ sung cơ chế khấu trừ siêu ưu đãi với một số khoản chi R&D đủ điều kiện, nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp còn có thể thành lập quỹ phát triển khoa học và công nghệ từ lợi nhuận trước thuế để tái đầu tư cho R&D theo quy định hiện hành.

Tuy nhiên, các chính sách hiện nay vẫn có thể được mở rộng hơn nếu Việt Nam muốn thúc đẩy các công nghệ do người Việt làm chủ. Một hướng được đề xuất là miễn hoặc giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu với các dự án công nghệ sâu đang thử nghiệm thương mại hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, robot, bán dẫn, công nghệ sinh học và vật liệu mới. Mục tiêu không chỉ là giảm chi phí mà còn tạo dư địa tài chính để doanh nghiệp tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu thay vì phải sớm theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn.

Một điểm quan trọng khác là việc kết nối chính sách tài chính với hệ sinh thái nghiên cứu. Quỹ đầu tư mạo hiểm chỉ phát huy hiệu quả khi có nguồn dự án chất lượng, còn nguồn dự án lại phụ thuộc vào các trường đại học, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm. Do đó, nhiều chuyên gia đề xuất xây dựng mô hình liên kết giữa đại học, doanh nghiệp và quỹ đầu tư. Trong mô hình này, các trường đại học tập trung tạo ra công nghệ, doanh nghiệp tham gia phát triển sản phẩm và thị trường, còn quỹ đầu tư cung cấp nguồn vốn để đưa công nghệ vượt qua giai đoạn khó khăn nhất giữa nghiên cứu và thương mại hóa.

Xu hướng này cũng phù hợp với định hướng phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo và mạng lưới hợp tác công - tư mà Việt Nam đang thúc đẩy. Những chính sách mới về PPP trong khoa học và công nghệ cho phép mở rộng hợp tác sang các phòng thí nghiệm trọng điểm, hạ tầng nghiên cứu và đào tạo nhân lực công nghệ cao, tạo nền tảng để các kết quả nghiên cứu được chuyển hóa nhanh hơn thành sản phẩm thương mại.

Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, lợi thế của Việt Nam không chỉ là chi phí lao động hay quy mô thị trường, mà còn ở khả năng hình thành những doanh nghiệp sở hữu công nghệ lõi. Muốn đạt được điều đó, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần được bổ sung hai mảnh ghép quan trọng: Nguồn vốn đủ mạnh để đồng hành với các dự án công nghệ sâu và chính sách thuế đủ hấp dẫn để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho R&D.

Khi được thiết kế minh bạch và hướng đến các dự án có tiềm năng đổi mới sáng tạo thực sự, quỹ đầu tư mạo hiểm công nghệ sâu và các chính sách ưu đãi thuế sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp mạnh dạn rót tiền vào nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa công nghệ. Không chỉ giúp hình thành thêm nhiều doanh nghiệp công nghệ, những chính sách này còn góp phần biến các kết quả nghiên cứu của người Việt thành sản phẩm có giá trị, qua đó đưa Việt Nam từng bước chuyển từ một trung tâm sản xuất thành quốc gia sở hữu các công nghệ có sức cạnh tranh trên phạm vi toàn cầu.

Nổi bật
      Mới nhất
      Mô hình hợp tác nào giúp công nghệ Việt Nam cạnh tranh toàn cầu?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO