Mỹ muốn gắn laser lên mọi tàu chiến: Tham vọng lớn, rào cản còn lớn hơn?
Tư lệnh Tác chiến Hải quân Mỹ, Đô đốc Daryl Caudle, vừa trình bày trước quốc hội nước này một tầm nhìn rất tham vọng: Biến vũ khí laser năng lượng cao thành lớp phòng thủ chủ lực cho hạm đội Mỹ trong tương lai.
Nếu làm được điều này, các tàu chiến Mỹ có thể dành nhiều ô phóng tên lửa hơn cho nhiệm vụ tấn công, thay vì phải dùng phần lớn kho đạn để tự vệ. Tuy nhiên, phía sau tham vọng đó là một thực tế khó giải quyết. Phần lớn tàu chiến hiện nay của Hải quân Mỹ, đặc biệt là khu trục hạm lớp Arleigh Burke, không có đủ điện để vận hành laser công suất cao.
Nghịch lý VLS: Càng phòng thủ nhiều, càng giảm sức tấn công
Lý do Hải quân Mỹ muốn phát triển vũ khí laser bắt nguồn từ chính cách các khu trục hạm Arleigh Burke mang tên lửa. Mỗi tàu có 96 ô phóng thẳng đứng VLS, dùng cho nhiều loại vũ khí khác nhau như tên lửa phòng không, tên lửa đánh chặn, tên lửa hành trình Tomahawk và tên lửa chống hạm.
Vấn đề là mỗi ô VLS chỉ chứa được một tên lửa. Nếu một ô được dùng cho tên lửa phòng thủ như SM-2 hoặc SM-6, ô đó sẽ không còn chỗ cho tên lửa tấn công như Tomahawk. Nói cách khác, càng mang nhiều tên lửa đánh chặn, tàu càng giảm khả năng tấn công.

Chiến dịch Epic Fury của Hải quân Mỹ nhằm vào các mục tiêu Iran từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 5 cho thấy rõ bài toán này. Theo Defense News, 9 tàu chiến đã phóng 207 tên lửa Tomahawk. Nếu tính tổng cộng khoảng 864 ô VLS trên toàn nhóm tàu, số Tomahawk được sử dụng chỉ chiếm khoảng một phần tư năng lực mang tên lửa. Phần lớn số ô còn lại phải dành cho tên lửa phòng thủ nhằm bảo vệ đội hình trước tên lửa và drone tấn công một chiều của Iran.
Điều đó tạo ra một nghịch lý lớn. Tàu chiến Mỹ có rất nhiều ô phóng, nhưng không thể dùng toàn bộ cho nhiệm vụ tấn công vì vẫn phải giữ lại lượng lớn tên lửa để tự vệ. Đây chính là mô hình mà Đô đốc Daryl Caudle cho là không còn bền vững.
Vì sao laser được xem là lời giải?
Laser hấp dẫn Hải quân Mỹ vì nó có thể phòng thủ mà không cần chiếm ô phóng VLS. Nếu tàu chiến dùng laser để đánh chặn drone, tên lửa hành trình hoặc các mối đe dọa tầm gần, nhiều ô VLS hơn sẽ được dành cho tên lửa tấn công như Tomahawk.
Ưu điểm lớn của laser là chi phí mỗi phát bắn thấp hơn rất nhiều so với tên lửa đánh chặn trị giá hàng triệu USD. Laser cũng không cần đạn vật lý, không chiếm khoang chứa tên lửa và không phụ thuộc vào việc nạp lại vũ khí giữa biển.
Về lý thuyết, một khu trục hạm có laser phòng thủ sẽ bớt phải mang quá nhiều tên lửa đánh chặn, từ đó tăng đáng kể sức mạnh tấn công của toàn tàu.
Tàu chiến hiện tại không đủ điện cho laser
Rào cản lớn nhất của vũ khí laser trên tàu chiến không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở nguồn điện. Laser công suất cao cần lượng điện rất lớn để khai hỏa, đồng thời phải có hệ thống làm mát mạnh nhằm tản nhiệt sau mỗi lần bắn.
Đây là điểm yếu của nhiều tàu chiến Mỹ hiện nay. Các khu trục hạm Arleigh Burke, kể cả phiên bản Flight III mới nhất, đã phải dành nhiều công suất cho radar phòng không và phòng thủ tên lửa AN/SPY-6. Hệ thống này rất mạnh, nhưng cũng tiêu thụ phần lớn nguồn điện dự phòng trên tàu.

Từ năm 2019, Chuẩn Đô đốc Ron Boxall, cựu chỉ huy tác chiến mặt nước của Hải quân Mỹ, từng thừa nhận Flight III Burke gần như đã chạm giới hạn về điện. Vì vậy, việc gắn thêm laser công suất cao lên các tàu này không đơn giản như lắp thêm một khẩu pháo hay bệ phóng mới.
Đô đốc Daryl Caudle cũng cho rằng nâng cấp nhẹ là chưa đủ. Nếu muốn laser đủ mạnh để tham gia phòng thủ tên lửa, tàu chiến tương lai phải được thiết kế ngay từ đầu xoay quanh loại vũ khí này. Nói cách khác, Hải quân Mỹ cần những con tàu sinh ra cho laser, thay vì cố đưa laser lên các chiến hạm vốn không có đủ nguồn điện.
Một hướng đi được nhắc tới là phát triển tàu chiến mặt nước thế hệ mới, trong đó có ý tưởng thiết giáp hạm hạt nhân BBG(X). Nhờ lò phản ứng hạt nhân, những nền tảng này có thể cung cấp nguồn điện lớn hơn nhiều so với khu trục hạm thông thường, đủ để vận hành radar, cảm biến, hệ thống chiến đấu và laser công suất cao cùng lúc.
Tuy nhiên, các chiến hạm như vậy chưa thể xuất hiện sớm. Kế hoạch mua sắm thiết giáp hạm mới chưa thể bắt đầu trước năm 2028. Ngay cả khi được phê duyệt, chiếc đầu tiên cũng khó gia nhập hạm đội trước thập niên 2030. Điều đó có nghĩa là “hạm đội laser” thực sự của Hải quân Mỹ vẫn còn cách hiện tại ít nhất một thập kỷ.
Container hóa: Cách đi tạm thời trong lúc chờ tàu mới
Nhằm thu hẹp khoảng cách giữa tham vọng và thực tế, Đô đốc Caudle đưa ra một hướng đi trung gian mang tên Chiến dịch Năng lực Container hóa. Thay vì gắn cố định laser vào thân tàu, Hải quân Mỹ muốn đóng gói hệ thống này trong các container tiêu chuẩn, có thể đặt trên boong tàu, tại căn cứ ven biển, bến cảng hoặc bất kỳ nền tảng nào đủ không gian và nguồn điện.
Cách tiếp cận này giúp tách vũ khí khỏi nền tảng mang. Hải quân Mỹ không cần chờ tàu chiến thế hệ mới, cũng không phải thiết kế lại toàn bộ các chiến hạm hiện có. Khi cần, họ có thể đưa module laser lên tàu phù hợp hoặc triển khai tại các vị trí tiền phương.
Hướng đi này đã được kiểm chứng bước đầu. Tháng 10/2025, Hải quân Mỹ bắn thử thành công hệ thống laser LOCUST công suất 30 kW dạng container từ boong tàu sân bay USS George H.W. Bush. Thử nghiệm này cho thấy tàu sân bay hạt nhân, với nguồn điện mạnh hơn khu trục hạm, có thể là nền tảng phù hợp hơn cho các hệ thống laser trong giai đoạn đầu.
HELIOS và JLWS: Hai hướng đi đáng chú ý
Ngoài LOCUST, Lockheed Martin đang phát triển phiên bản container hóa của HELIOS, hệ thống laser 60 kW từng được lắp trên khu trục hạm USS Preble. Mục tiêu là giúp Hải quân Mỹ có thể chuyển hệ thống này giữa các tàu khi cần, thay vì để nó cố định trên một chiến hạm đang bảo dưỡng hoặc chưa thể triển khai.
Tham vọng lớn hơn nằm ở chương trình Joint Laser Weapon System, gọi tắt là JLWS. Đây là dự án hợp tác giữa Lục quân và Hải quân Mỹ, được thiết kế theo dạng container ngay từ đầu. JLWS hướng tới công suất ban đầu khoảng 150 kW và có thể nâng lên 300 kW, đủ để đối phó những mục tiêu khó hơn như tên lửa hành trình.
Nếu thành công, JLWS sẽ là bước nối quan trọng giữa các laser chống drone hiện nay và thế hệ vũ khí năng lượng định hướng mạnh hơn trong tương lai. Với ngân sách nghiên cứu phát triển dự kiến hơn 675 triệu USD đến năm tài khóa 2031, chương trình này được xem là một trong những ván cược lớn của Mỹ trong cuộc đua laser quân sự.


