Mỹ tăng lãi suất ảnh hưởng ra sao đến USD, lãi suất, dòng vốn…tại Việt Nam?
Với những quốc gia nhập khẩu ròng năng lượng, trong đó có Việt Nam, áp lực còn đến từ tác động kép khi đồng USD mạnh lên cùng lúc với giá năng lượng duy trì ở mức cao
Ngày 16-9, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất điều hành thêm 0,25 điểm phần trăm, từ 3,50-3,75% lên 3,75-4%. Đây là lần đầu tiên Fed tăng lãi suất sau hơn 3 năm, đánh dấu sự thay đổi đáng chú ý trong định hướng chính sách tiền tệ của Mỹ.
Động thái này có thể tác động đến mặt bằng lãi suất, tỷ giá, dòng vốn và chi phí vốn trên thị trường quốc tế, qua đó tạo thêm áp lực đối với các nền kinh tế có độ mở lớn, trong đó có Việt Nam.
Trong báo cáo mới công bố về tác động của việc Fed tăng lãi suất đối với kinh tế - tài chính toàn cầu và Việt Nam, TS. Cấn Văn Lực cùng Nhóm tác giả Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV đã phân tích những ảnh hưởng đáng chú ý, đồng thời đưa ra một số khuyến nghị chính sách.

Lãi suất cao gây sức ép lên kinh tế toàn cầu
Theo nhóm nghiên cứu, tác động đáng chú ý từ quyết định của Fed không nằm nhiều ở mức tăng 0,25 điểm %, vốn đã được thị trường dự báo, mà ở khả năng lãi suất USD tiếp tục tăng và duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn. Dự báo tháng 9 cho thấy 16/18 thành viên FOMC kỳ vọng lãi suất cuối năm 2026 cao hơn hiện tại, trong đó phần lớn nghiêng về mức 4,125%.
Từ đó, kinh tế - tài chính toàn cầu có thể chịu tác động qua bốn kênh chính.
Thứ nhất, mặt bằng lãi suất và chi phí vốn bằng USD tiếp tục ở mức cao. Sau quyết định ngày 16-9, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 2 năm tăng lên 4,74%/năm, còn kỳ hạn 10 năm lên 5%/năm.
Đây là các mức tham chiếu quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế, vì vậy đà tăng của lợi suất có thể kéo theo chi phí vay vốn bằng USD của chính phủ, doanh nghiệp và người dân tại nhiều nền kinh tế. Áp lực sẽ lớn hơn đối với những chủ thể có tỷ lệ nợ cao, nhu cầu tái cấp vốn lớn hoặc phụ thuộc nhiều vào vốn ngoại tệ.
Thứ hai, USD mạnh lên có thể gia tăng áp lực tỷ giá và nghĩa vụ nợ ngoại tệ. Khi lãi suất Mỹ tăng, đồng USD có xu hướng tăng giá, khiến các đồng tiền khác chịu sức ép mất giá và làm tăng giá trị các khoản nợ bằng USD khi quy đổi sang nội tệ.
Với những quốc gia nhập khẩu ròng năng lượng (trong đó có Việt Nam), áp lực còn đến từ tác động kép khi đồng USD mạnh lên cùng lúc với giá năng lượng duy trì ở mức cao. Điều này vừa làm tăng chi phí nhập khẩu hàng hóa, vừa gây bất lợi về tỷ giá, từ đó làm gia tăng lạm phát nhập khẩu và tác động một phần lạm phát trong nước.
Thứ ba, nếu lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao trong thời gian dài, tiêu dùng và đầu tư tại Mỹ cũng như các nền kinh tế có liên kết chặt chẽ về tài chính sẽ chịu sức ép rõ hơn. Chi phí vay mua nhà, ô tô và phục vụ tiêu dùng tăng lên, trong khi doanh nghiệp cũng phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn khi đầu tư, mở rộng sản xuất.
Điều này có thể làm giảm nhu cầu đối với hàng hóa, dịch vụ, ngoại trừ một số mặt hàng thiết yếu, đồng thời ảnh hưởng đến thị trường bất động sản và nhu cầu đầu tư máy móc, thiết bị. Khi sức cầu tại Mỹ suy yếu, thương mại toàn cầu cũng chịu tác động, kéo theo xuất khẩu của các đối tác, trong đó có Việt Nam, có thể giảm.
Bên cạnh sức ép từ lãi suất cao, kinh tế thế giới còn chịu tác động từ giá năng lượng tăng trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông kéo dài. Giá dầu hiện trên 100 USD/thùng, bình quân năm 2026 ở mức 91 USD/thùng, tăng mạnh từ 69 USD/thùng năm 2025.
Điều này khiến các nền kinh tế chịu sức ép kép: chi phí vốn cao làm giảm tiêu dùng, đầu tư, trong khi giá năng lượng tăng đẩy chi phí sản xuất, vận tải và logistics lên cao.
Thứ tư, thị trường tài chính toàn cầu phản ứng khá rõ sau quyết định của Fed. Chỉ số USD tăng 0,63%, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ đi lên, trong khi Dow Jones, S&P 500 và giá vàng đồng loạt giảm.
Trong bối cảnh lãi suất tại Mỹ và một số nền kinh tế lớn duy trì ở mức cao, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển sang các tài sản an toàn như trái phiếu chính phủ hoặc những thị trường có mức độ rủi ro thấp hơn và lợi suất hấp dẫn hơn, như Mỹ và châu Âu.
Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu lưu ý dòng vốn không nhất thiết rút đồng loạt khỏi các thị trường mới nổi mà có xu hướng phân hóa theo triển vọng tăng trưởng, nền tảng vĩ mô, chênh lệch lợi suất và khả năng sinh lời của từng thị trường.
Những nền kinh tế có thâm hụt thương mại, thâm hụt ngân sách và nợ công cao, dự trữ ngoại hối thấp hoặc phụ thuộc lớn vào nguồn vốn bên ngoài sẽ chịu rủi ro cao hơn.

Tác động đối với kinh tế - tài chính Việt Nam
Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn, phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và dòng vốn quốc tế, trong khi quan hệ kinh tế - thương mại với Mỹ ngày càng sâu rộng. Vì vậy, những thay đổi về lãi suất và điều kiện tài chính tại Mỹ có thể tác động đáng kể đến kinh tế - tài chính trong nước.
Xuất khẩu có thể chịu ảnh hưởng đáng kể
Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu hàng hóa lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch đạt 153,2 tỷ USD năm 2025 và 122 tỷ USD trong 8 tháng năm 2026, chiếm 32% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa.
Trong ngắn hạn, sức cầu tại Mỹ vẫn được duy trì. Tuy nhiên, nếu lãi suất cao kéo dài, tiêu dùng và đầu tư tại Mỹ có thể chậm lại, qua đó ảnh hưởng đến xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ. Bên cạnh đó, lãi suất tại một số thị trường như EU, Nhật Bản và Hàn Quốc tăng cũng có thể làm suy yếu nhu cầu đối với hàng hóa Việt Nam.
Cùng với xu hướng giảm nhập khẩu của các doanh nghiệp nước ngoài khi tăng sử dụng lượng hàng đã tích trữ trước đó, xuất khẩu của Việt Nam có thể khó duy trì mức tăng 22,5% như 8 tháng đầu năm. Theo dự báo, xuất khẩu cả năm 2026 có thể tăng 16-18%.
Áp lực lên tỷ giá USD/VND gia tăng nhưng không nhiều
Tính đến hết ngày 16-9, tỷ giá trung tâm tăng 2% so với đầu năm, trong khi tỷ giá USD/VND liên ngân hàng giảm 1,2% và tỷ giá trên thị trường tự do giảm 3,9%.
Diễn biến tương đối thuận lợi này chủ yếu đến từ ba yếu tố. Thứ nhất, lãi suất VND ở các kỳ hạn đều cao hơn lãi suất USD, qua đó tăng sức hấp dẫn của việc nắm giữ VND.
Thứ hai, sau nhiều năm trả nợ nước ngoài ròng, Việt Nam quay trở lại vay ròng ngoại tệ trong năm 2026, góp phần bổ sung nguồn cung ngoại tệ trong nước.
Thứ ba, chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới thu hẹp, hoạt động nhập lậu vàng giảm, qua đó giảm nhu cầu ngoại tệ.
Do đợt tăng lãi suất lần này của Fed đã nằm trong kỳ vọng của thị trường, áp lực lên tỷ giá USD/VND được đánh giá không lớn, nhất là khi chênh lệch lãi suất VND-USD vẫn dương, bình quân khoảng 0,5 điểm %.
Tuy nhiên, nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 12-2026, chênh lệch lãi suất VND-USD sẽ thu hẹp, trong khi đồng USD có thể mạnh lên trên thị trường quốc tế, tạo thêm áp lực lên tỷ giá.
Diễn biến USD/VND thời gian tới sẽ phụ thuộc chủ yếu vào lộ trình lãi suất của Fed, cán cân thương mại và dòng vốn quốc tế. Tỷ giá USD/VND được dự báo tăng khoảng 0-0,5% trong năm 2026 so với cuối năm 2025 và tăng khoảng 1-2% trong năm 2027.

Dư địa giảm lãi suất trong nước thu hẹp
Ngân hàng Nhà nước hiện giữ lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5%/năm, trong khi lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6-12 tháng tại nhiều ngân hàng ở mức 7-9%/năm.
Sau giai đoạn chịu áp lực tăng từ quý IV/2025 đến hết quý I/2026, mặt bằng lãi suất đã ổn định từ đầu quý II đến nay. Lãi suất cho vay cũng giảm nhẹ ở một số gói tín dụng, nhóm khách hàng và lĩnh vực ưu tiên.
Tuy nhiên, việc lãi suất USD và một số ngoại tệ khác tăng khiến dư địa giảm lãi suất cho vay trong ngắn hạn trở nên hạn chế hơn, đặc biệt nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất vào cuối năm. Trong bối cảnh này, việc đa dạng hóa nguồn vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn càng trở nên quan trọng đối với cả bên vay và bên cho vay.
Áp lực lạm phát và chi phí trả nợ ngoại tệ tăng nhẹ
Việc Fed tăng lãi suất có thể tác động đến lạm phát Việt Nam qua hai kênh chính. Một là, USD mạnh lên làm tăng chi phí nhập khẩu và áp lực lạm phát nhập khẩu, dù mức độ truyền dẫn từ tỷ giá sang lạm phát được đánh giá không lớn do tỷ giá chỉ tăng nhẹ. Hai là, giá năng lượng thế giới neo cao làm tăng chi phí nhiên liệu, vận tải và sản xuất, qua đó gây áp lực lên giá hàng hóa, dịch vụ.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp có dư nợ bằng USD và một số ngoại tệ mạnh nhưng nguồn thu chủ yếu bằng VND có thể chịu tác động kép từ lãi suất ngoại tệ cao hơn và VND mất giá nhẹ.
Điều này làm tăng cả chi phí lãi vay và giá trị nghĩa vụ nợ khi quy đổi sang VND. Vì vậy, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng với kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá tiếp tục là bài toán ưu tiên.
Dòng vốn đầu tư chịu tác động
Đối với đầu tư gián tiếp, lợi suất tại Mỹ tăng cùng với đồng USD mạnh lên có thể làm tăng mức sinh lời mà nhà đầu tư yêu cầu đối với tài sản tại Việt Nam, trong bối cảnh khối ngoại đã bán ròng 92.000 tỷ đồng từ đầu năm 2026 đến nay.
Áp lực này có thể được bù đắp một phần khi FTSE Russell nâng hạng Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21-9-2026. Tuy nhiên, dư nợ ký quỹ hiện khoảng 450.000 tỷ đồng là yếu tố cần theo dõi do có thể làm tăng độ nhạy của thị trường trước những biến động mạnh.
Với dòng vốn FDI, tác động thường diễn ra chậm hơn do quyết định đầu tư phụ thuộc nhiều vào triển vọng dài hạn, vị trí trong chuỗi cung ứng, chi phí sản xuất và môi trường đầu tư. Dù vậy, nếu chi phí vốn quốc tế duy trì ở mức cao trong thời gian dài, một số quyết định đầu tư mới có thể chậm lại và tiến độ giải ngân cũng có thể bị ảnh hưởng.
Bốn khuyến nghị
Trước những tác động từ việc Fed tăng lãi suất, TS. Cấn Văn Lực và Nhóm tác giả Viện Nghiên cứu Kinh tế BIDV đưa ra bốn nhóm khuyến nghị đối với Chính phủ, cơ quan quản lý và doanh nghiệp.
Thứ nhất, tiếp tục ưu tiên tăng trưởng cao gắn với ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn. Chính sách tiền tệ cần được điều hành chủ động, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa nhằm ổn định mặt bằng lãi suất, tỷ giá, hỗ trợ tăng trưởng. Đồng thời, cần theo sát diễn biến tài chính - tiền tệ quốc tế và xây dựng các kịch bản ứng phó nếu Fed tiếp tục tăng lãi suất, gây biến động trên thị trường tài chính toàn cầu và Việt Nam.
Thứ hai, điều tiết giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý theo lộ trình phù hợp, nhất là xăng dầu, điện, dịch vụ y tế và giáo dục, tránh điều chỉnh dồn dập hoặc không phù hợp về thời điểm. Các biện pháp bình ổn giá và truyền thông cũng cần được tăng cường nhằm hạn chế kỳ vọng lạm phát và tình trạng tăng giá theo tâm lý thị trường.
Thứ ba, theo dõi chặt nghĩa vụ trả nợ nước ngoài, kịp thời cảnh báo doanh nghiệp và chuẩn bị phương án trả nợ của Chính phủ. Việc điều hành tỷ giá và thị trường ngoại hối cần tiếp tục chủ động, linh hoạt nhằm góp phần kiểm soát lạm phát và hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp có dư nợ nước ngoài lớn.
Cuối cùng, tăng cường giám sát rủi ro tài chính và dòng vốn, nhất là diễn biến tỷ giá, dòng vốn đầu tư gián tiếp, dư nợ cho vay ký quỹ và nguy cơ bán giải chấp trên thị trường chứng khoán. Đồng thời, cần tận dụng cơ hội từ việc nâng hạng thị trường để thu hút thêm dòng vốn trung và dài hạn, qua đó giảm phụ thuộc vào dòng vốn ngắn hạn và hạn chế rủi ro.
Trong bối cảnh áp lực lạm phát vẫn hiện hữu, lãi suất tại Mỹ được dự báo chưa sớm bước vào chu kỳ giảm. Theo tổng hợp của Reuters, Fed có thể tăng thêm 0,25 điểm % tại cuộc họp tháng 12-2026, đưa lãi suất lên 4-4,25%/năm, sau đó giữ ổn định trong năm 2027. Khả năng hạ lãi suất được dự báo chỉ xuất hiện từ đầu năm 2028.

