Nhật Bản tăng mạnh đầu tư đào tạo tiến sĩ, phục vụ cạnh tranh AI
Trước sức ép cạnh tranh về AI, điện toán lượng tử, Nhật Bản vừa công bố kế hoạch đầy tham vọng nhằm nâng đào tạo tiến sĩ lên 20.000 người mỗi năm vào năm tài khóa 2030.
Không chỉ tăng mạnh học bổng nghiên cứu, Nhật Bản còn thúc đẩy đưa hàng chục nghìn nhà khoa học trẻ ra nước ngoài và ứng dụng AI vào hoạt động nghiên cứu, coi nguồn nhân lực trình độ cao là nền tảng cho tăng trưởng kinh tế và an ninh quốc gia.

Nhật Bản tăng học bổng, đặt mục tiêu đào tạo tiến sĩ lên 20.000 mỗi năm
Trong chiến lược đổi mới sáng tạo năm 2026 vừa được chính phủ Nhật Bản hoàn thiện, Thủ tướng Sanae Takaichi khẳng định năng lực khoa học và công nghệ vượt trội chính là nền tảng của một nền kinh tế hùng mạnh. Theo đó, Tokyo đặt mục tiêu đến năm tài khóa 2030 sẽ đào tạo được khoảng 20.000 tiến sĩ mỗi năm, tăng đáng kể so với khoảng 15.000 người hiện nay.
Đây được xem là một bước đi quan trọng nhằm giải quyết tình trạng số lượng nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Nhật Bản liên tục chững lại trong nhiều năm, trong khi các nền kinh tế lớn đang gia tăng đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao.
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là chương trình học bổng nghiên cứu đặc biệt dành cho các nghiên cứu sinh xuất sắc sẽ được nâng mức hỗ trợ hàng tháng. Hiện nay, mỗi nghiên cứu sinh nhận khoảng 200.000 yen (tương đương hơn 1.200 USD) mỗi tháng. Chính phủ dự kiến tăng khoản hỗ trợ này lên ngang với mức lương khởi điểm trong khu vực doanh nghiệp tư nhân nhằm giúp các tài năng trẻ yên tâm theo đuổi con đường nghiên cứu thay vì chuyển sang làm việc tại doanh nghiệp ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
Nguồn kinh phí bổ sung sẽ được cấp thông qua Chương trình Hỗ trợ nghiên cứu khoa học (Grants-in-Aid for Scientific Research). Bộ trưởng Chính sách Kinh tế và Tài khóa Minoru Kiuchi cho biết chính phủ sẽ bảo đảm nguồn lực để tăng gấp đôi quy mô tài trợ của chương trình.
Động thái này phản ánh thực tế ngày càng nhiều sinh viên Nhật Bản ngần ngại học lên tiến sĩ do thời gian đào tạo kéo dài, chi phí lớn và thu nhập sau tốt nghiệp chưa đủ hấp dẫn so với việc gia nhập doanh nghiệp từ sớm.
Ngoài việc tăng số lượng tiến sĩ, Nhật Bản cũng muốn cải thiện chất lượng đào tạo bằng cách tăng cường cơ hội nghiên cứu quốc tế. Chính phủ đặt mục tiêu đến năm tài khóa 2030 sẽ có tổng cộng 30.000 nhà nghiên cứu trẻ được cử ra nước ngoài học tập và hợp tác nghiên cứu.
Theo Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản, trong năm tài khóa 2024 có 4.028 nhà nghiên cứu sang nước ngoài làm việc hoặc nghiên cứu từ 31 ngày trở lên. Con số này tăng hơn 400 người so với năm trước nhưng vẫn thấp hơn rất nhiều so với mức đỉnh 7.674 người được ghi nhận vào năm 2000.
Để khắc phục tình trạng này, Tokyo sẽ xây dựng hệ thống hỗ trợ các trường đại học đưa nghiên cứu sinh và giảng viên trẻ ra nước ngoài. Các đại sứ quán và văn phòng của cơ quan chính phủ Nhật Bản tại nước ngoài cũng sẽ tham gia kết nối đối tác nghiên cứu, chia sẻ thông tin về xu hướng khoa học và công nghệ toàn cầu.
Cuộc đua AI và công nghệ chiến lược buộc Nhật Bản phải đầu tư vào nhân tài
Kế hoạch mới không chỉ nhằm cải thiện hệ thống giáo dục sau đại học mà còn là phản ứng trực tiếp trước cuộc cạnh tranh công nghệ đang diễn ra quyết liệt trên toàn cầu.
Sau sự bùng nổ của AI tạo sinh trong vài năm qua, các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, điện toán lượng tử, bán dẫn tiên tiến và dữ liệu lớn đã trở thành tài sản chiến lược của các quốc gia. Không chỉ tạo ra động lực tăng trưởng kinh tế, những công nghệ này còn gắn chặt với năng lực quốc phòng, an ninh mạng và vị thế địa chính trị.
Hiện Mỹ vẫn dẫn đầu cuộc đua AI với lợi thế về các tập đoàn công nghệ, hệ sinh thái khởi nghiệp và các trường đại học hàng đầu thế giới. Trong khi đó, Trung Quốc đang tăng tốc đầu tư vào AI, bán dẫn và điện toán hiệu năng cao dưới sự dẫn dắt mạnh mẽ của nhà nước, với tham vọng tự chủ công nghệ và cạnh tranh trực tiếp với phương Tây.
Ở châu Âu và Bắc Mỹ, nhiều trường đại học và viện nghiên cứu liên tục thu hút các nhà khoa học xuất sắc từ khắp thế giới thông qua mức lương cạnh tranh, điều kiện nghiên cứu hiện đại và nguồn tài trợ dồi dào.
Trong bối cảnh đó, Nhật Bản đứng trước nguy cơ tụt lại nếu không nhanh chóng mở rộng lực lượng nghiên cứu. Tình trạng số lượng nghiên cứu sinh tiến sĩ giảm sút, cùng việc nhiều nhà khoa học trẻ thiếu trải nghiệm quốc tế, được xem là điểm yếu lớn của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nước này.
Bên cạnh việc đào tạo nhân lực, Chính phủ Nhật Bản cũng xác định AI sẽ trở thành công cụ hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Tokyo sẽ đầu tư phát triển các mô hình AI chuyên phục vụ nghiên cứu, giúp tự động hóa việc xử lí dữ liệu, phân tích kết quả thí nghiệm, tìm kiếm tài liệu và hỗ trợ khám phá các hướng nghiên cứu mới.
Chính phủ cũng thúc đẩy việc chia sẻ cơ sở hạ tầng nghiên cứu giữa các trường đại học và viện khoa học, bao gồm thiết bị thí nghiệm, siêu máy tính và cơ sở dữ liệu khoa học. Mục tiêu là giảm chi phí đầu tư trùng lặp, đồng thời giúp các nhóm nghiên cứu nhỏ vẫn có thể tiếp cận những công cụ hiện đại nhất.
Giới chuyên gia đánh giá chiến lược mới cho thấy Nhật Bản đang chuyển trọng tâm từ đầu tư đơn thuần vào cơ sở vật chất sang phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong cuộc cạnh tranh công nghệ hiện nay, lợi thế không chỉ đến từ các phòng thí nghiệm hiện đại hay siêu máy tính mạnh hơn, mà còn phụ thuộc vào khả năng thu hút, đào tạo và giữ chân các nhà khoa học hàng đầu.
Nếu thực hiện thành công mục tiêu đào tạo 20.000 tiến sĩ mỗi năm và xây dựng được mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, Nhật Bản sẽ có thêm nền tảng để củng cố vị thế trong các lĩnh vực AI, lượng tử và công nghệ tiên tiến, đồng thời nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong nhiều thập kỉ tới.