Nhật muốn đưa 30.000 nhà khoa học trẻ ra thế giới để du học công nghệ
Trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt trong các lĩnh vực như AI, bán dẫn và điện toán lượng tử, Nhật Bản muốn đưa nhà khoa học trẻ ra thế giới du học.
Chính phủ Tokyo đặt mục tiêu đưa 30.000 nhà khoa học trẻ ra nước ngoài trong 5 năm tới nhằm giúp họ tiếp cận các trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới, xây dựng mạng lưới quốc tế và tạo nền tảng cho cuộc phục hồi năng lực đổi mới sáng tạo của quốc gia.

Khi nhà khoa học trở thành “hạ tầng chiến lược” của Nhật Bản
Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản từng được xem là một trong những cường quốc khoa học – công nghệ hàng đầu thế giới với những thành tựu nổi bật trong điện tử, vật liệu, robot và công nghiệp chế tạo. Tuy nhiên, bước vào kỷ nguyên AI, bán dẫn thế hệ mới và công nghệ lượng tử, Tokyo nhận ra rằng lợi thế truyền thống không còn đủ để duy trì vị thế cạnh tranh. Một trong những vấn đề lớn nhất là khả năng phát triển nguồn nhân lực nghiên cứu.
Theo chiến lược đổi mới sáng tạo năm 2026 dự kiến được chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi thông qua, Nhật Bản sẽ đặt mục tiêu hỗ trợ 30.000 nhà nghiên cứu trẻ ra nước ngoài trong giai đoạn tài khóa 2026-2030 để tham gia các chương trình nghiên cứu trung và dài hạn. Đây được xem là một phần trong nỗ lực củng cố năng lực nghiên cứu cơ bản của Nhật Bản trong những lĩnh vực công nghệ then chốt.
Tokyo đặc biệt nhấn mạnh vai trò của việc trải nghiệm môi trường nghiên cứu quốc tế. Các lĩnh vực như AI, chất bán dẫn và điện toán lượng tử không còn là cuộc chơi của từng quốc gia riêng lẻ, mà phụ thuộc ngày càng nhiều vào mạng lưới hợp tác xuyên biên giới.
Nhật Bản không phải quốc gia duy nhất coi việc đào tạo nhà khoa học trẻ là ưu tiên chiến lược. Trung Quốc, Mỹ và nhiều nước châu Âu cũng đang xem phát triển nhân tài khoa học là trụ cột trong chính sách công nghệ quốc gia.
Chương trình hiện tại của Nhật Bản đã hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ, đặc biệt là những người mới hoàn thành bằng tiến sĩ trong vòng 5 năm hoặc đang theo học tiến sĩ, ra nước ngoài trong thời gian khoảng hai năm. Tuy nhiên, chính phủ Nhật đang cân nhắc mở rộng hỗ trợ tài chính do chi phí sinh hoạt quốc tế tăng mạnh sau đại dịch Covid-19.
Sự suy yếu của đồng yen cùng lạm phát tại nhiều quốc gia khiến việc làm nghiên cứu ở nước ngoài trở nên đắt đỏ hơn đối với các nhà khoa học Nhật Bản. Một quan chức Bộ Giáo dục Nhật Bản thừa nhận mức hỗ trợ hiện nay đã được điều chỉnh nhưng chưa theo kịp tốc độ tăng chi phí sinh hoạt.
Đây là một vấn đề quan trọng bởi nghiên cứu khoa học hiện đại không chỉ cần tài năng cá nhân mà còn cần môi trường phù hợp. Một nhà nghiên cứu trẻ được tiếp cận phòng thí nghiệm hàng đầu, thiết bị tiên tiến và cộng đồng học thuật quốc tế có thể tạo ra những bước tiến mà họ khó đạt được nếu chỉ làm việc trong phạm vi quốc gia.
Dữ liệu của Bộ Giáo dục Nhật Bản cho thấy trong năm tài khóa 2023, có 3.623 nhà nghiên cứu Nhật Bản tham gia các chương trình nghiên cứu ở nước ngoài từ 31 ngày trở lên. Con số này tăng so với năm trước nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mức 7.674 người vào năm 2000.
Điều đáng chú ý là xu hướng giảm này diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh khoa học toàn cầu ngày càng mạnh mẽ. Khi các quốc gia khác đẩy mạnh trao đổi nhân lực, việc ít nhà nghiên cứu Nhật Bản ra thế giới có thể ảnh hưởng đến khả năng kết nối tri thức và hợp tác quốc tế.
Nhật Bản cần những nhà khoa học có mạng lưới toàn cầu
Một trong những lí do khiến Nhật Bản thúc đẩy chương trình này là sự thay đổi trong cách tạo ra tri thức khoa học.
Ngày nay, những nghiên cứu có ảnh hưởng lớn thường không còn đến từ một nhóm nhỏ trong một quốc gia. Các công trình hàng đầu ngày càng dựa nhiều vào hợp tác giữa các phòng thí nghiệm, trường đại học và doanh nghiệp ở nhiều nơi trên thế giới.
Số liệu về các bài báo khoa học có mức độ ảnh hưởng cao cho thấy khoảng cách này. Trong giai đoạn 2019-2021, số lượng bài báo nằm trong nhóm 10% được trích dẫn nhiều nhất có đồng tác giả quốc tế của Anh đạt 16.801 bài, Đức đạt 12.617 bài, trong khi Nhật Bản chỉ đạt 4.913 bài.
Điều này phản ánh một thách thức lớn: Nhật Bản vẫn có nền tảng nghiên cứu mạnh, nhưng mức độ kết nối quốc tế chưa tương xứng với tiềm năng.
Đối với những lĩnh vực như AI và điện toán lượng tử, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Đây là những ngành đòi hỏi sự kết hợp giữa nhiều lĩnh vực từ toán học, khoa học máy tính, vật lí, kỹ thuật đến dữ liệu.
Một nhà nghiên cứu AI không chỉ cần kiến thức chuyên môn, mà còn cần tiếp xúc với hệ sinh thái nơi các mô hình mới, công cụ mới và phương pháp nghiên cứu mới được phát triển liên tục.
Chính vì vậy, việc đưa nhà khoa học trẻ ra nước ngoài không chỉ nhằm bổ sung kiến thức cá nhân, mà còn nhằm tạo ra những cầu nối lâu dài giữa Nhật Bản và các trung tâm công nghệ hàng đầu.
Tuy nhiên, thách thức của Nhật Bản không chỉ nằm ở việc đưa người ra ngoài, mà còn ở khả năng thu hút họ trở lại.
Nhiều quốc gia đang đối mặt với hiện tượng “chảy máu chất xám” khi các nhà nghiên cứu trẻ sau khi làm việc trong môi trường quốc tế lựa chọn ở lại nơi có nhiều cơ hội hơn. Vì vậy, song song với việc hỗ trợ nghiên cứu ở nước ngoài, Nhật Bản cần tạo ra môi trường trong nước đủ hấp dẫn để những tài năng này quay về.
Điều đó đòi hỏi đầu tư dài hạn vào phòng thí nghiệm, kinh phí nghiên cứu, cơ chế hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp cũng như chính sách khuyến khích đổi mới.
Mục tiêu 30.000 nhà nghiên cứu trẻ vì thế không chỉ là một con số về di chuyển nhân lực. Đây là nỗ lực của Nhật Bản nhằm tái xây dựng vị thế trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
Trong thời đại AI và công nghệ sâu, lợi thế không còn chỉ thuộc về quốc gia có nhiều nhà máy hay nhiều tài nguyên. Lợi thế thuộc về những nơi có khả năng tạo ra tri thức mới và kết nối tri thức đó với thế giới.
Với Nhật Bản, việc đưa thế hệ nhà khoa học trẻ bước ra quốc tế có thể là bước đi quan trọng để không chỉ theo kịp cuộc đua công nghệ, mà còn tìm lại vai trò dẫn dắt trong những lĩnh vực quyết định tương lai.