PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng: 'Giờ vàng' điều trị đột quỵ không còn là giới hạn
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng, Chủ tịch Hội Đột quỵ TP.HCM, Phó chủ tịch Hội đột quỵ Việt Nam, các tiến bộ y học mới đang thay đổi điều trị đột quỵ, mở rộng cơ hội can thiệp vượt "giờ vàng" và nâng cao khả năng phục hồi cho người bệnh.
Những bằng chứng khoa học mới được công bố trong năm 2026 đang mở ra một bước ngoặt trong điều trị đột quỵ não. Y học thế giới không chỉ kéo dài cơ hội điều trị cho người bệnh mà còn thay đổi toàn diện tư duy từ chạy đua với "giờ vàng" sang điều trị chính xác, cá thể hóa và tối ưu hóa quá trình tái tưới máu não.
Điều trị đột quỵ bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới
Hơn 30 năm kể từ khi thử nghiệm của Viện Rối loạn Thần kinh và Đột quỵ Quốc gia Mỹ (NINDS) đặt nền móng cho liệu pháp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT), điều trị đột quỵ thiếu máu não cấp tiếp tục chứng kiến những bước tiến mang tính lịch sử. Nếu trước đây, thành công điều trị gần như phụ thuộc tuyệt đối vào việc bệnh nhân có đến bệnh viện trong "giờ vàng" hay không, thì những nghiên cứu công bố trong năm 2026 đang từng bước thay đổi quan điểm này.

Các phân tích từ nghiên cứu IRIS cùng hướng dẫn điều trị mới của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (ASA) tiếp tục khẳng định rằng, đối với bệnh nhân tắc mạch máu lớn, chiến lược kết hợp tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch với can thiệp lấy huyết khối cơ học (EVT) vẫn là tiêu chuẩn điều trị tối ưu. Đây là kết quả của hàng loạt thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn chứng minh liệu pháp "cầu nối" giúp tăng khả năng tái thông mạch máu và cải thiện phục hồi chức năng lâu dài.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng, Chủ tịch Hội Đột quỵ TP.HCM, thay đổi lớn nhất của điều trị đột quỵ hiện nay không nằm ở việc xuất hiện một loại thuốc hoàn toàn mới, mà ở cách các bác sĩ kết hợp nhiều phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng khoa học để tối ưu hóa cơ hội cứu não cho từng bệnh nhân.
Ông nhấn mạnh, với những trường hợp có chỉ định đồng thời IVT và EVT, thuốc tiêu sợi huyết cần được sử dụng ngay khi đủ điều kiện và không được trì hoãn để chờ can thiệp nội mạch. "Mỗi phút chậm trễ đều đồng nghĩa với việc hàng triệu tế bào thần kinh tiếp tục mất đi, vì vậy điều trị càng sớm thì khả năng hồi phục càng cao", PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng cho biết.
"Giờ vàng" vẫn quan trọng nhưng không còn là giới hạn duy nhất
Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của năm 2026 là kết quả từ nghiên cứu EXPECTS được công bố trên The New England Journal of Medicine (NEJM). Công trình này mở ra hi vọng mới cho nhóm bệnh nhân đột quỵ tuần hoàn sau - vốn có nguy cơ tử vong và tàn phế rất cao.
"Giờ vàng" vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, nhưng với sự hỗ trợ của công nghệ hình ảnh và y học bằng chứng, nhiều bệnh nhân trước đây không còn cơ hội điều trị nay có thể được xem xét can thiệp nếu đáp ứng các tiêu chí chuyên môn phù hợp.
PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng
Theo kết quả nghiên cứu, với những bệnh nhân được lựa chọn bằng các kĩ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại, thuốc Alteplase vẫn có thể mang lại hiệu quả ngay cả khi thời gian khởi phát kéo dài tới 24 giờ hoặc không xác định được thời điểm khởi phát. Điều này cho thấy điều trị đột quỵ hiện đại đang chuyển từ cách tiếp cận dựa hoàn toàn vào thời gian sang đánh giá trực tiếp vùng não còn có khả năng cứu sống.
PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng cho rằng đây là sự thay đổi mang tính nền tảng trong thực hành lâm sàng. Theo ông, "giờ vàng" vẫn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, nhưng với sự hỗ trợ của công nghệ hình ảnh và y học bằng chứng, nhiều bệnh nhân trước đây không còn cơ hội điều trị nay có thể được xem xét can thiệp nếu đáp ứng các tiêu chí chuyên môn phù hợp. Quan điểm này phù hợp với xu hướng cá thể hóa điều trị đang được nhiều trung tâm đột quỵ lớn trên thế giới áp dụng.
Tái thông mạch máu chưa phải là điểm kết thúc
Một thực tế được các chuyên gia quan tâm là dù tỉ lệ tái thông mạch máu lớn bằng kĩ thuật lấy huyết khối cơ học ngày càng cao, nhiều bệnh nhân vẫn chưa phục hồi chức năng như mong đợi. Nguyên nhân được xác định là hiện tượng không tái tưới máu (no-reflow) khi các mạch máu lớn đã được khai thông nhưng hệ thống vi tuần hoàn trong nhu mô não vẫn bị tổn thương, làm hạn chế quá trình tái tưới máu.

Từ thực tế này, các nghiên cứu mới tập trung vào liệu pháp tiêu sợi huyết đường động mạch sau khi lấy huyết khối thành công. Mục tiêu không chỉ là mở lại mạch máu lớn mà còn khôi phục dòng máu ở hệ vi tuần hoàn, qua đó bảo tồn tối đa vùng mô não còn có khả năng hồi phục.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng, điều trị đột quỵ trong tương lai sẽ không dừng ở việc "lấy được cục máu đông", mà sẽ hướng tới tối ưu toàn bộ quá trình tái tưới máu não. Đây là lí do hàng loạt nghiên cứu quốc tế đang tập trung vào các liệu pháp bổ trợ sau can thiệp nhằm cải thiện kết quả chức năng lâu dài cho người bệnh.
Không chỉ thế giới, Việt Nam cũng đang từng bước tham gia vào những nghiên cứu có giá trị quốc tế.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng, việc Việt Nam triển khai các nghiên cứu đa trung tâm không chỉ giúp kiểm chứng hiệu quả của các chiến lược điều trị mới trên người bệnh trong nước mà còn góp phần đưa chuyên ngành đột quỵ Việt Nam tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Đây cũng là nền tảng quan trọng để người bệnh được tiếp cận những tiến bộ y học hiện đại ngay tại Việt Nam.
Nhìn từ những thay đổi trong năm 2026, điều trị đột quỵ đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, nơi các quyết định lâm sàng ngày càng dựa trên dữ liệu khoa học, chẩn đoán hình ảnh và chiến lược điều trị cá thể hóa.
“Mục tiêu cuối cùng của mọi tiến bộ không chỉ là cứu sống người bệnh mà còn giúp họ trở lại cuộc sống bình thường với chất lượng sống tốt nhất có thể”, PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng nhấn mạnh.




.jpg)