Phát triển năng lực AI cho người học - Đặt con người ở trung tâm đổi mới giáo dục
Hội thảo “Phát triển năng lực trí tuệ nhân tạo cho người học” đã quy tụ các nhà quản lý, nhà khoa học, giáo viên và doanh nghiệp để bàn thảo về cách thức biến AI thành năng lực thiết yếu của người học — nhưng vẫn giữ con người làm trung tâm, nhân văn và có trách nhiệm.
Hội thảo làm rõ bối cảnh, thực trạng sử dụng AI trong giáo dục, đề xuất khung năng lực AI trong hệ thống giáo dục quốc gia và trao đổi các giải pháp triển khai thực tiễn, từ phổ thông đến đại học.
Sự kiện được xem như một dấu mốc quan trọng, góp phần thúc đẩy việc hình thành năng lực AI trong hệ thống giáo dục quốc dân, tạo nền tảng cho một xã hội học tập linh hoạt, sáng tạo và có trách nhiệm trong thời đại số.
Định hình khung năng lực AI trong giáo dục Việt Nam
Mở đầu hội thảo, PGS.TS Hoàng Minh Sơn, Chủ tịch Hội đồng, Giám đốc Đại học Quốc gia Hà Nội, nhấn mạnh rằng AI không còn là lĩnh vực riêng của khoa học máy tính, mà đang trở thành năng lực thiết yếu của mọi công dân trong thế kỷ 21.
Ông cho rằng đại học cần đóng vai trò trung tâm trong việc “phổ cập hiểu biết AI” – không chỉ đào tạo chuyên gia, mà còn trang bị cho người học ở mọi ngành nghề khả năng hiểu, ứng dụng và phản biện công nghệ một cách có trách nhiệm.
.jpg)
Theo PGS.TS Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh, giáo dục cần chuyển trọng tâm từ “dạy” sang “học”, từ thiết kế bài giảng sang thiết kế hoạt động học tập, nghiên cứu, trải nghiệm và sáng tạo, trong đó AI là công cụ giúp cá thể hóa việc học và nâng cao hiệu quả đào tạo. Mô hình này, theo ông, cần được áp dụng từ phổ thông đến đại học, bảo đảm mọi người học đều biết, dùng tốt và dùng hiệu quả AI – đúng tinh thần phổ cập của Nghị quyết 71.
Tiếp nối, GS.TS Hoàng Anh Tuấn, Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (ĐHQGHN), khẳng định hội thảo là minh chứng cho tinh thần liên ngành và đổi mới của giáo dục Việt Nam. Theo ông, nếu AI là công nghệ nền tảng của tương lai, thì các ngành khoa học xã hội và nhân văn chính là “bộ lọc đạo đức và giá trị” của công nghệ đó.
.jpg)
GS Tuấn mong hội thảo không chỉ là nơi chia sẻ kết quả nghiên cứu, mà còn là một diễn đàn mở – nơi các ý tưởng, mô hình, chính sách và kinh nghiệm có thể giao thoa, bổ sung cho nhau, hướng tới việc xây dựng Khung năng lực AI quốc gia, hỗ trợ cho người dạy và người học, và phát triển đội ngũ người học Việt Nam có khả năng làm chủ AI một cách sáng tạo và có trách nhiệm.
Với góc nhìn của Chủ tịch Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ KH&CN, TS. Trần Văn Tùng khẳng định: "Trí tuệ nhân tạo chỉ thực sự thông minh khi con người là người làm chủ nó. Chúng ta cần phát huy tối đa năng lực sáng tạo, học hỏi và sử dụng AI một cách có trách nhiệm, nhân văn".

Trong phần thảo luận, GS.TS. Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (Bộ GD&ĐT), trình bày chi tiết khung năng lực AI dành cho người học trong chương trình giáo dục phổ thông, được phát triển dựa trên khung của UNESCO với bốn khía cạnh chính: lấy con người làm trung tâm, đạo đức, nền tảng kỹ thuật và hệ thống. Theo ông, ba mảng năng lực cốt lõi có thể quy về: kiến thức, kỹ năng và thái độ — hình thành nền tảng của một “công dân số” trong kỷ nguyên AI.
GS. Lê Anh Vinh nêu rõ quan điểm thực tiễn về cách triển khai: chương trình AI đang được Viện thí điểm từ lớp 1 đến lớp 12, với 16 tiết dạy mỗi năm học. Ở tiểu học trọng tâm là giáo dục đạo đức và nhận thức về AI; ở các cấp cao hơn tăng dần hàm lượng kiến thức và kỹ năng kỹ thuật. Kết quả bước đầu cho thấy giáo viên có thể dạy tốt nội dung về đạo đức và sử dụng AI an toàn nếu có tài liệu hướng dẫn phù hợp, song phần kiến thức nền tảng và kỹ thuật AI là thách thức lớn do đa số giáo viên không có chuyên môn công nghệ. Do đó, Viện đề xuất chuẩn hóa và số hóa học liệu, để giáo viên đóng vai trò hỗ trợ thay vì trực tiếp dạy toàn bộ nội dung kỹ thuật.
.jpg)
GS. Vinh dẫn ví dụ thực tiễn từ Trung Quốc: giáo dục AI có thể được triển khai linh hoạt — như môn học độc lập, tích hợp trong môn khác hoặc dưới dạng câu lạc bộ. Dù theo mô hình nào, ba yếu tố phải đảm bảo: học sinh được trải nghiệm thực hành, giáo viên giữ vai trò trung tâm, và trường học có đủ thiết bị công nghệ. Đánh giá năng lực AI cần dựa trên lý thuyết và nhiệm vụ thực hành, đánh giá đồng đẳng và phản hồi từ giáo viên.
Chia sẻ với ý kiến của GS.TS. Lê Anh Vinh, TS. Tô Hồng Nam - Phó Cục trưởng Cục Khoa học, Công nghệ và Thông tin - Bộ GD&ĐT nêu rõ: Bộ đã ban hành Khung năng lực số cho người học từ tháng 1.2025 và trong khung này, miền năng lực AI là điểm mới, được tích hợp từ khung của UNESCO. Ông thẳng thắn rằng triển khai vẫn chưa theo kịp thực tế — khi học sinh, sinh viên đã sử dụng ChatGPT, Gemini và nhiều công cụ AI — và cảnh báo nhiều thách thức: thiếu hệ thống đánh giá, hạ tầng, vấn đề bảo mật và chủ quyền dữ liệu.

Ông Nam chỉ ra nghịch lý: Chiến lược AI ban hành trước Chiến lược dữ liệu; AI muốn sống được phải có dữ liệu. TS. Nam cũng cho biết Luật AI dự kiến trình Quốc hội vào cuối năm 2025, đồng thời nhấn mạnh việc xây dựng nền tảng AI nội địa là cần thiết.
Về thực trạng sử dụng AI trong học tập, GS. Lê Anh Vinh trình bày các khảo sát: trước khi xây dựng khung năng lực, 87% trong hơn 11.000 học sinh THCS biết ứng dụng AI; khảo sát gần 35.000 giáo viên THCS, THPT cho thấy 76% giáo viên đã dùng AI trong dạy học. Giáo viên thấy thuận lợi nhưng gặp khó khăn: thiếu đào tạo, lo ngại quyền riêng tư, bảo mật dữ liệu và độ tin cậy của công cụ. GS. Vinh cảnh báo nếu không đưa AI vào giảng dạy một cách bài bản, việc ứng dụng AI sẽ sôi động nhưng không đạt hiệu quả mong muốn.
.jpg)
Từ góc độ đào tạo đại học và chính sách nhân lực, TS. Đặng Văn Huấn, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học - Bộ GD&ĐT thể hiện quan điểm: Cần trang bị kiến thức, đạo đức và pháp lý về AI cho người học từ phổ thông đến đại học. Ông nhắc đến yêu cầu 100% sinh viên ngành STEM phải được tích hợp AI, và đề xuất bắt đầu từ khung năng lực AI, tiếp theo là cẩm nang cho giảng viên, học sinh và chương trình bồi dưỡng cho giáo viên.
Về ảnh hưởng xã hội và kinh tế, TS. Lê Linh Lương - Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Blockchain và Trí tuệ Nhân tạo ABAII trình bày bức tranh toàn cảnh: AI đã trở thành “hạ tầng năng suất mới”, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức; Việt Nam chưa có bộ chuẩn năng lực AI quốc gia và các chương trình hiện nay thiên về kỹ thuật, thiếu yếu tố đạo đức, pháp lý và tư duy phản biện. Ông đề xuất mô hình ba tầng năng lực AI: nhận thức phổ thông, ứng dụng chuyên môn và nghiên cứu & phát triển.
.jpg)
Những phát biểu trên làm nổi bật một thông điệp xuyên suốt: giáo dục AI không chỉ là dạy công nghệ mà là hình thành hiểu biết, kỹ năng và thái độ đúng đắn — tư duy phản biện, đạo đức, ý thức về an toàn dữ liệu và năng lực ứng dụng thực tiễn.
Giải pháp phát triển năng lực AI bền vững và có trách nhiệm
Câu hỏi đặt ra là: Làm thế nào để phát triển năng lực AI cho người học một cách hiệu quả, nhân văn và bền vững?
Từ phía trường phổ thông, ThS. Nguyễn Thị Nhiếp, Hiệu trưởng Trường THPT chuyên Chu Văn An, chia sẻ những băn khoăn thực tiễn: Sự phân hóa giữa trường công và trường tư, thành thị và nông thôn; khó khăn về hạ tầng và chính sách thu học phí khi tổ chức các hoạt động bồi dưỡng AI; nhu cầu theo dõi, tổng hợp và đánh giá để điều chỉnh chính sách. Bà đề xuất hành lang pháp lý, mục tiêu và lộ trình rõ ràng cho học sinh, giáo viên và nhà trường; ưu tiên đào tạo giáo viên và bổ sung hạ tầng.

Dưới góc nhìn doanh nghiệp, ông Nguyễn Tiến Đạt - Giám đốc khối công nghệ Khu vực phía Bắc Tập đoàn Công nghệ Tài chính MoMo nhấn mạnh vai trò doanh nghiệp là nơi “thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn”. Ông nói: AI chỉ có giá trị khi được áp dụng vào đời sống và sản xuất; doanh nghiệp với dữ liệu lớn và hạ tầng mạnh là môi trường lý tưởng để thử nghiệm và hoàn thiện AI.
Ông Đạt cảnh báo: “Máy móc không thể thay thế con người – nhưng những người làm việc máy móc thì sẽ bị thay thế”. Vì vậy, người học cần kỹ năng mềm, tư duy phản biện, đạo đức nghề nghiệp và khả năng học tập suốt đời.
Về mặt chính sách, các đại biểu thống nhất cần ba trụ cột: chính sách nhất quán, chương trình linh hoạt và nguồn lực nhân lực – tài chính bền vững. Họ đề xuất xây dựng hệ sinh thái giáo dục AI quốc gia: nhà nước, trường học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp cùng phát triển học liệu số, nền tảng đào tạo, và cơ chế đánh giá và công nhận năng lực. Đào tạo giáo viên được coi là “điểm nghẽn” phải giải quyết bằng các khóa bồi dưỡng, học liệu số hoá và nền tảng hỗ trợ giảng dạy phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Vấn đề đạo đức, an toàn và minh bạch cũng được nhấn mạnh: Cần có quy chế về liêm chính học thuật, yêu cầu minh bạch khi học sinh sử dụng AI, và cơ chế đánh giá mới dựa trên nhiệm vụ thực hành, phản hồi và đánh giá đồng đẳng. TS. Đặng Văn Huấn lưu ý cần chuẩn hóa và công nhận các chương trình bồi dưỡng AI để tránh tình trạng “tự xưng thầy dạy AI” không có chuyên môn, gây nhiễu loạn thị trường đào tạo.
Hành động liên ngành để AI phục vụ con người
Hội thảo “Phát triển năng lực trí tuệ nhân tạo cho người học” kết thúc với thông điệp rõ ràng: phát triển năng lực AI cho người học không chỉ là đưa công nghệ vào trường học, mà là đặt con người ở trung tâm — đào tạo kiến thức, kỹ năng và thái độ để công dân thời số sống, học và làm việc có trách nhiệm.
Ban tổ chức kêu gọi các cơ quan quản lý, viện trường, doanh nghiệp và nhà báo tiếp tục phối hợp, góp ý hoàn thiện khung năng lực và đưa chương trình thí điểm đi vào thực tế với lộ trình phù hợp.
Như TS. Trần Văn Tùng - Chủ tịch Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ KH&CN đã nhắc lại khi phát biểu bế mạc: "Hội thảo hôm nay đã tạo dựng được một diễn đàn học thuật và thực tiễn, nơi các nhà khoa học, nhà quản lý, giáo viên và doanh nghiệp cùng nhìn về một hướng – phát triển năng lực AI cho người học một cách thực chất, toàn diện, nhân văn và có trách nhiệm".
Hội thảo khép lại với tinh thần hợp tác mở – giữa khoa học, giáo dục và doanh nghiệp – cùng chung mục tiêu: Xây dựng nền giáo dục Việt Nam linh hoạt, sáng tạo, và nhân văn trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
.jpg)
