Uy lực khủng của nhóm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln áp sát Iran
Tổng thống Donald Trump cho biết Mỹ đã triển khai một lực lượng hải quân quy mô lớn tới khu vực gần Iran.
Việc nhóm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln hiện diện trong khu vực trách nhiệm của Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM).Đây không chỉ là một hoạt động luân chuyển lực lượng theo thông lệ. Động thái này phản ánh một tính toán chiến lược có chủ đích, diễn ra trong bối cảnh tình hình an ninh Trung Đông tiếp tục căng thẳng và tiềm ẩn nhiều rủi ro leo thang.
Rời bỏ Thái Bình Dương để "trám" lỗ hổng Trung Đông
Trong bối cảnh Trung Đông xuất hiện nhiều điểm nóng an ninh; quyết định của Lầu Năm Góc triển khai một trong những tàu sân bay hiện đại nhất tới khu vực này. Phản ánh sự điều chỉnh đáng chú ý trong cách tiếp cận chiến lược: Từ theo dõi và răn đe gián tiếp sang hiện diện quân sự mang tính chủ động cao hơn. Với năng lực tác chiến toàn diện, nhóm tác chiến tàu sân bay có khả năng tạo ra sức ép quân sự đáng kể, tác động nhanh đến cán cân sức mạnh khu vực và đặt ra thách thức lớn đối với các hệ thống phòng thủ hiện có của Iran.

Mức độ căng thẳng của tình hình được thể hiện rõ qua những đánh đổi chiến lược mà Hoa Kỳ sẵn sàng chấp nhận. Theo thông tin từ Viện Hải quân Mỹ (USNI), nhóm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln đã chính thức gia nhập Hạm đội 5 từ đầu tuần, sau khi vượt eo biển Malacca ngày 19.1 và triển khai tại Ấn Độ Dương. Đây là lần thứ ba một nhóm tác chiến tàu sân bay đang hoạt động tại Thái Bình Dương được điều động khẩn cấp sang Trung Đông, cho thấy ưu tiên an ninh của Mỹ đang được tái định hướng rõ rệt.
Quyết định này đồng nghĩa với việc Mỹ chấp nhận để lộ "sườn" tại châu Á khi khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hiện chỉ còn duy nhất tàu sân bay USS George Washington (CVN-73) đồn trú tại Nhật Bản, nhưng lại đang trong giai đoạn bảo dưỡng. Việc chấp nhận rủi ro tạo ra khoảng trống quyền lực tại châu Á để dồn toàn lực vào Trung Đông cho thấy: Mỹ đánh giá mối đe dọa từ Iran hiện tại là ưu tiên an ninh cấp bách số một.
Thông số USS Abraham Lincoln
USS Abraham Lincoln (CVN-72) là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân thuộc lớp Nimitz, đồng thời là chiếc thứ năm được Hải quân Mỹ đưa vào biên chế trong lớp tàu này. Con tàu là tàu hải quân thứ hai được đặt theo tên Tổng thống Abraham Lincoln, với cảng nhà tại Norfolk, bang Virginia. USS Abraham Lincoln được hạ thủy ngày 13.2.1988.
Về thông số cơ bản, tàu có chiều dài toàn bộ 332,85m, diện tích sàn đáp khoảng 18.211m² và lượng giãn nước khi đầy tải xấp xỉ 100.000 tấn. Tàu có khả năng mang theo khoảng 90 máy bay các loại. Chi phí đóng mới ước tính khoảng 3,5 tỉ USD. Về vũ khí tự vệ, USS Abraham Lincoln được trang bị ba bệ phóng tên lửa phòng không Mk 29 Sea Sparrow và bốn hệ thống pháo phòng thủ tầm gần Phalanx CIWS Mk 15 cỡ nòng 20mm.

Được trang bị hai lò phản ứng hạt nhân, tàu có thể hoạt động liên tục trong nhiều thập kỷ mà không cần tiếp nhiên liệu, đạt tốc độ tối đa trên 30 hải lý/giờ (khoảng 55,5 km/h). Khả năng cơ động cao cho phép USS Abraham Lincoln nhanh chóng triển khai tới các khu vực khủng hoảng trên phạm vi toàn cầu.
So với các nền tảng quân sự khác, tàu sân bay mang lại lợi thế chiến lược đặc biệt nhờ khả năng duy trì các hoạt động không kích liên tục mà không phụ thuộc vào căn cứ trên bộ. Trong môi trường an ninh phức tạp như Trung Đông, nơi các căn cứ cố định có thể đối mặt với nguy cơ bị tên lửa hoặc UAV tấn công, USS Abraham Lincoln được xem như một căn cứ không quân di động, linh hoạt và khó bị vô hiệu hóa, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược răn đe và phản ứng nhanh của Hải quân Mỹ.
Năng lực răn đe của USS Abraham Lincoln
Năng lực răn đe của USS Abraham Lincoln không chỉ đến từ quy mô của một tàu sân bay hạt nhân, mà chủ yếu nằm ở hệ thống tác chiến tích hợp mà nó triển khai. Đây là tàu sân bay đầu tiên của Hải quân Mỹ hoạt động cùng Phi đội Tiêm kích Tấn công 147 (VFA-147), được trang bị tiêm kích tàng hình thế hệ thứ năm F-35C Lightning II. So với các dòng F/A-18 Super Hornet thế hệ trước, F-35C có khả năng giảm tín hiệu radar, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động trong môi trường phòng không nhiều lớp, bao gồm các hệ thống như S-300 hay Bavar-373 của Iran.
Sự phối hợp giữa F-35C và máy bay cảnh báo sớm E-2D Advanced Hawkeye giúp hình thành một mô hình tác chiến mạng lưới, trong đó thông tin trinh sát và dữ liệu mục tiêu được chia sẻ theo thời gian thực. Cách tiếp cận này cho phép tiến hành các đòn tấn công chính xác cao ở tầm xa, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho lực lượng không quân hạm.
Bên cạnh sức mạnh trên không, USS Abraham Lincoln còn được bảo vệ bởi lực lượng hộ tống mặt nước gồm các tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường hiện đại như USS Frank E. Petersen, Jr. (DDG-121), USS Spruance (DDG-111) và USS Michael Murphy (DDG-112). Những chiến hạm này không chỉ đóng vai trò "vệ sĩ" mà bản thân chúng là những bệ phóng di động khổng lồ. Với hệ thống phóng thẳng đứng (VLS), nhóm tác chiến này có thể phóng hàng trăm tên lửa hành trình Tomahawk với tầm bắn lên tới 1.600km, duy trì áp lực tấn công liên tục lên cơ sở hạ tầng quân sự Iran mà không cần đưa máy bay vào vùng nguy hiểm.
Vượt xa quy mô chiến dịch Venezuela
Để làm rõ quy mô của đợt triển khai lần này, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết lực lượng hải quân được điều động tới khu vực gần Iran có quy mô lớn hơn đáng kể so với các lực lượng từng triển khai áp sát Venezuela.
Trả lời phỏng vấn báo giới hôm 26.1, Tổng thống Mỹ cho rằng tình hình liên quan đến Iran vẫn đang diễn biến phức tạp và khó dự đoán. “Chúng tôi đang triển khai một lực lượng hải quân rất lớn ở khu vực sát Iran, với quy mô còn vượt hơn cả các chiến dịch liên quan đến Venezuela”, ông Trump nói.
Trước đó, các chiến dịch với sự hỗ trợ của tàu sân bay USS Gerald Ford tại vùng biển Caribe chủ yếu mang tính phong tỏa và thực thi pháp luật, tập trung vào nhiệm vụ chống buôn lậu ma túy, với thành phần lực lượng gồm tàu tuần duyên và một số khu trục hạm hoạt động độc lập. Ngược lại, nhóm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln được tổ chức như một lực lượng tác chiến hợp nhất, hướng tới các kịch bản xung đột quân sự quy mô lớn.

Sự khác biệt không chỉ nằm ở số lượng phương tiện, mà còn ở cấp độ hỏa lực và khả năng kiểm soát không gian tác chiến, từ việc tăng cường các phi đội tiêm kích hiện đại như F-15 và F-35 đến năng lực kiểm soát đồng thời không phận và hải phận. Điều này cho thấy đây không đơn thuần là một lực lượng thực thi nhiệm vụ an ninh hàng hải, mà là một cấu trúc quân sự hoàn chỉnh, được thiết kế để sẵn sàng ứng phó với các tình huống căng thẳng ở mức cao.
Áp lực lớn đối với hệ thống phòng thủ Iran
Thách thức lớn nhất đối với Iran không chỉ nằm ở hỏa lực, mà còn ở khả năng duy trì hiện diện dài ngày của đối phương. USS Abraham Lincoln được thiết kế để hoạt động liên tục trong thời gian dài với hai lò phản ứng hạt nhân cung cấp năng lượng ổn định, cho phép tàu duy trì tốc độ, vận hành các hệ thống điện tử phức tạp và triển khai tác chiến mà không phụ thuộc vào tiếp nhiên liệu truyền thống. Hệ thống hậu cần trên tàu có khả năng bảo đảm sinh hoạt cho khoảng 5.000 thủy thủ, với công suất cung ứng thực phẩm và nước ngọt ở quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu vận hành kéo dài trên biển.
Khả năng bám trụ này còn được tăng cường nhờ cơ chế tiếp tế trong khi cơ động, cho phép tàu tiếp nhận đạn dược và vật tư mà không cần rời khu vực triển khai. Bên cạnh đó, các biện pháp bảo đảm an toàn và y tế được tổ chức tương đương một cơ sở trên đất liền, góp phần duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu trong mọi tình huống. Những yếu tố này cho phép nhóm tác chiến duy trì áp lực liên tục, hạn chế khả năng đối phương trông đợi vào việc đối thủ suy giảm do khó khăn hậu cần.
Sự kết hợp giữa sức bền hoạt động và năng lực tác chiến hợp nhất tạo ra áp lực đáng kể lên hệ thống phòng thủ của Iran. Dù đã đầu tư hiện đại hóa quân sự trong nhiều năm, việc đối phó với một lực lượng tấn công đa tầng từ biển vẫn là thách thức lớn. Các phương tiện tác chiến điện tử như EA-18G Growler có khả năng làm suy giảm hiệu quả cảnh giới radar, hỗ trợ cho các máy bay tàng hình thâm nhập. Đồng thời, yêu cầu phải phân bổ lực lượng phòng thủ dọc theo các tuyến bờ biển rộng lớn tại Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman khiến mạng lưới phòng không bị kéo giãn, làm gia tăng nguy cơ lộ điểm yếu trong bố trí phòng thủ tổng thể.


