Mỹ siết chặt nhập cư bằng công nghệ của Nhật
Mỹ đang siết chặt nhập cư với sự hỗ trợ đắc lực của AI và công nghệ sinh trắc học, trong đó có hệ thống nhận diện khuôn mặt của tập đoàn NEC từ Nhật.
Tuy nhiên, việc áp dụng các công cụ kỹ thuật số này đang châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt về quyền riêng tư, khi các nhà phê bình lo ngại ranh giới giữa an ninh quốc gia và sự giám sát công dân đang ngày càng trở nên mờ nhạt.

Trong báo cáo thường niên về việc sử dụng AI được công bố vào tháng 1 vừa qua, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) thừa nhận rằng Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan (ICE) đang vận hành một ứng dụng AI có tên gọi Mobile Fortify nhằm xác minh danh tính của các cá nhân ngay tại hiện trường, đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ nhưng đầy tranh cãi trong phương thức quản lý biên giới.
Công nghệ "Mobile Fortify" và nỗi lo về một xã hội bị giám sát
Mobile Fortify hoạt động như một trạm kiểm soát di động nằm gọn trong chiếc điện thoại thông minh của các đặc vụ. Quy trình vận hành của nó khá đơn giản nhưng mang lại hiệu quả tức thì: một nhân viên ICE chỉ cần chụp ảnh đối tượng tình nghi, sau đó hệ thống xác thực sinh trắc học của ứng dụng sẽ quét và so sánh bức ảnh đó với kho dữ liệu khổng lồ của chính phủ Mỹ để xác định xem người đó có quyền cư trú hợp pháp hay không.
Không chỉ dừng lại ở khuôn mặt, ứng dụng này còn có khả năng đọc dấu vân tay và quét các loại giấy tờ tùy thân, tạo nên một lưới lọc kỹ thuật số chặt chẽ. Theo DHS, công nghệ cốt lõi đằng sau Mobile Fortify được cung cấp bởi NEC, tập đoàn công nghệ Nhật Bản vốn nổi tiếng với các giải pháp nhận diện chính xác cao.
Trên trang web của mình, NEC Corporation of America mô tả Văn phòng Quản lý Danh tính Sinh trắc học của DHS là nơi sở hữu một trong những cơ sở dữ liệu khuôn mặt lớn nhất thế giới và khẳng định công nghệ của họ đang hỗ trợ sứ mệnh thực thi nhập cư thông minh, ngăn chặn khủng bố và chống lại sự di chuyển bất hợp pháp. Tuy nhiên, chính khả năng giám sát mạnh mẽ này đã dấy lên những lo ngại sâu sắc về quyền tự do dân sự.
Một số quan chức DHS thậm chí đã tiết lộ với tờ The New York Times rằng phạm vi giám sát của tổ chức này không chỉ giới hạn ở những người nhập cư không có giấy tờ mà còn mở rộng sang cả những người biểu tình là công dân Mỹ. Điều này khiến nhiều người lo sợ về sự hình thành của một xã hội giám sát, nơi mọi hành động của công dân đều có thể bị theo dõi dưới danh nghĩa an ninh.
Catherine Crump, đồng giám đốc Trung tâm Luật & Công nghệ tại Đại học California, Berkeley, cảnh báo rằng hiện tại vẫn chưa có các yêu cầu báo cáo minh bạch về cách chính phủ xử lý dữ liệu sinh trắc học, đồng thời thiếu vắng các quy định pháp lý rõ ràng về công nghệ nhận diện khuôn mặt.
Trước làn sóng phản đối này, vào ngày 5.2, các thượng nghị sĩ Đảng Dân chủ đã giới thiệu một dự luật nhằm cấm ICE và Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới (CBP) sử dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt. Thượng nghị sĩ Edward Markey đã phát biểu đanh thép rằng những công cụ mang màu sắc "Orwellian" (ám chỉ sự giám sát toàn trị) không có chỗ đứng trong một nền dân chủ. Đáp lại áp lực từ dư luận và giới lập pháp, Văn phòng Tổng thanh tra DHS thông báo họ đang tiến hành điều tra nội bộ về quy trình thu thập và quản lý dữ liệu sinh trắc học của cơ quan này.
Dòng tiền khổng lồ và mạng lưới nhà thầu công nghệ
Sự bùng nổ của các công cụ giám sát công nghệ cao này được tiếp sức bởi một nguồn ngân sách khổng lồ chưa từng thấy. Đạo luật "One Big Beautiful Bill", được ký ban hành vào tháng 7.2025, đã phân bổ một lượng vốn kỷ lục cho ICE. Cụ thể, ngân sách cho năm tài chính 2026 (kết thúc vào tháng 9.2026) lên tới 95,7 tỉ USD, gấp hơn tám lần so với con số 11,2 tỉ USD của năm tài chính 2024. Sự gia tăng đột biến này đã biến lĩnh vực an ninh biên giới thành một thị trường béo bở, thu hút sự tham gia của hàng loạt nhà thầu quốc phòng và các công ty AI hàng đầu.
DHS đang tận dụng nguồn lực tài chính dồi dào này để ký kết các thỏa thuận chiến lược với nhiều đối tác công nghệ. Startup quốc phòng Mỹ Anduril Industries và công ty Elbit Systems của Israel đang cung cấp các tháp giám sát tích hợp AI để lắp đặt dọc theo biên giới phía Nam giáp Mexico, tạo nên một bức tường ảo khó xâm nhập.
Trong khi đó, Motorola Solutions cũng tham gia cuộc chơi với các hệ thống AI chuyên dụng để đọc biển số xe. Đáng chú ý nhất là sự tham gia của Palantir Technologies, công ty phân tích dữ liệu nổi tiếng của Mỹ, với phần mềm mang tên "Elite" dành riêng cho ICE.
Theo báo cáo từ 404 Media, công cụ này sử dụng dữ liệu thu thập từ các cơ quan liên bang, bao gồm cả Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh, để dự đoán các khu vực có mật độ cao các đối tượng tiềm năng cho việc trục xuất và hiển thị chúng trên bản đồ số.
Tuy nhiên, mối quan hệ hợp tác giữa chính phủ và các tập đoàn công nghệ cũng đang vấp phải sự giám sát chặt chẽ, đặc biệt sau các vụ việc công dân Mỹ bị bắn chết bởi nhân viên biên phòng.
Áp lực từ công chúng và các cổ đông đang buộc một số công ty phải xem xét lại chiến lược của mình. Tập đoàn tư vấn công nghệ thông tin Capgemini của Pháp vào tháng 2 đã tuyên bố sẽ bán lại một đơn vị tại Mỹ do vấp phải sự chỉ trích gay gắt tại quê nhà vì cung cấp dịch vụ truy vết hỗ trợ các hoạt động trục xuất của DHS.
Tại New York, Kiểm toán viên thành phố Scott Levine vào ngày 5.2 đã gửi văn bản tới Palantir, cảnh báo về những rủi ro tài chính và danh tiếng liên quan đến việc hợp tác với DHS. Ông yêu cầu công ty phải thực hiện đánh giá độc lập về rủi ro nhân quyền, trong bối cảnh các quỹ hưu trí của thành phố đang nắm giữ khoảng 460 triệu USD cổ phiếu của Palantir.
Động thái này cho thấy cuộc chiến về nhập cư và công nghệ không chỉ diễn ra tại biên giới hay trong các tòa nhà quốc hội, mà còn lan rộng sang cả thị trường tài chính - nơi các nhà đầu tư bắt đầu cân nhắc kỹ lưỡng hơn về cái giá phải trả cho lợi nhuận từ hoạt động giám sát.


