Phải làm chủ công nghệ lõi để tăng tốc phát triển mạnh mẽ
Không làm chủ được những công nghệ lõi, Việt Nam sẽ đối mặt với rủi ro mắc bẫy thu nhập trung bình.

Phát biểu trước toàn thể Quốc hội, đồng bào cử tri cả nước sau lễ tuyên thệ nhậm chức Chủ tịch nước hôm 7.4,2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhắc lại mục tiêu chiến lược 100 năm, để đến năm 2045, Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao, là nước xã hội chủ nghĩa hòa bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc. Tầm nhìn này gắn liền với việc hiện thực hóa các mục tiêu của Đại hội XIV, trọng tâm là "vươn mình" thoát bẫy thu nhập trung bình và nâng cao đời sống nhân dân.
Làm sao Việt Nam thoát được bẫy thu nhập trung bình khi thời kỳ "dân số già" đi có tốc độ nhanh nhất châu Á, đặc biệt vào thời điểm khoảng năm 2034-2036?
Kinh nghiệm công nghệ lõi từ Hàn Quốc, Nhật Bản
Hành trình hóa rồng của Hàn Quốc hay Nhật Bản không đến từ việc mãi duy trì vai trò công xưởng gia công cho thế giới, mà từ quyết tâm làm chủ những công nghệ mang tính quyết định (công nghệ lõi). Muốn vươn tầm, Việt Nam đang đứng trước áp lực lớn phải nhảy vọt vào ba ngách công nghệ lõi của thế kỷ 21.
Hàng chục tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đổ vào ngành công nghiệp điện tử nước ta mỗi năm thực chất chỉ mang lại phần giá trị gia tăng ít ỏi, thường dưới mức 10% cho nền kinh tế nội địa.

Thực tế là như vậy, khi các doanh nghiệp FDI đóng góp khoảng 70-76% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Riêng Samsung, năm 2024 đã chiếm khoảng 13-16% tổng xuất khẩu quốc gia. Hay tương tự là câu chuyện của Nike. Việt Nam hiện sản xuất khoảng 50% tổng số giày Nike bán ra trên toàn thế giới. Đây là con số rất “ấn tượng” nhưng giá trị mà người công nhân Việt Nam nhận được rất nhỏ.
Một đôi giày bán lẻ với giá tương đương 150.000 won (khoảng 2.700.000 VNĐ), công nhân Việt chỉ nhận được khoảng 2.000-3.000 won, tức chỉ khoảng 2% giá trị. Các nhà máy quy mô khổng lồ hiện nay chủ yếu đảm nhận khâu lắp ráp và kiểm thử định dạng, những công đoạn thâm dụng lao động nhất nhưng lại mang về biên lợi nhuận mỏng nhất.
Khoảng cách từ một dây chuyền đóng gói linh kiện phần cứng đến một trung tâm nghiên cứu thiết kế vi mạch là một hố sâu công nghệ rất lớn. Nếu không có chiến lược bứt phá rõ ràng, Việt Nam sẽ đối mặt với rủi ro mắc bẫy thu nhập trung bình.
Người tiêu dùng toàn cầu có thể biết đến những chiếc điện thoại thông minh sản xuất tại Việt Nam, nhưng lợi nhuận cốt lõi từ thiết kế và bản quyền lại chảy về các trung tâm tại Thung lũng Silicon hay Seoul. Đây chính là bài học nhãn tiền từ các "con rồng" châu Á đi trước trong quá trình công nghiệp hóa.
Hàn Quốc và Đài Loan đã từng mất hàng thập kỷ kiên nhẫn sao chép, tối ưu và cuối cùng tự chủ hoàn toàn công nghệ luyện kim, hóa chất và bán dẫn để thay đổi định mệnh. Với quỹ thời gian eo hẹp hiện nay, Việt Nam buộc phải chọn lọc những ngách công nghệ sinh tử để tập trung nguồn lực đầu tư.
Thái Lan và Malaysia là bài học gần gũi. Vào thập niên 1990, hai nước này từng được coi là “con hổ mới nổi” ở Đông Nam Á, thu nhập tăng nhanh nhờ nguồn FDI đầu tư rất lớn, nhưng họ cũng không làm chủ được công nghệ lõi. Hơn 30 năm sau, cả hai vẫn kẹt trong bẫy thu nhập trung bình.
Ba trụ cột để phát triển bền vững
Những lợi thế như nhân công giá rẻ, vị trí địa lý không còn đủ để bảo đảm thu hút đầu tư, thì khoa học công nghệ (KHCN) phải được ưu tiên đầu tư. Thấy rõ vấn đề này nên ngày 22.12.2024 Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TW "Về đột phá phát triển KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, xác định đây là động lực chính, là "cuộc cách mạng sâu sắc, toàn diện" để đưa đất nước vào kỷ nguyên vươn mình, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghị quyết này đang được triển khai rất quyết liệt.
Kinh nghiệm từ sự trỗi dậy của Hàn Quốc và Đài Loan cho thấy, việc sở hữu các công nghệ lõi có khả năng chi phối chuỗi giá trị toàn cầu là con đường duy nhất để một nền kinh tế chuyển mình từ vị thế "làm thuê" sang "làm chủ".
Theo báo cáo từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), các quốc gia vượt qua bẫy thu nhập trung bình đều có điểm chung là tỷ lệ đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào GDP đạt trên 30%, điều chỉ có thể thực hiện thông qua đột phá công nghệ.
Trụ cột đầu tiên và cấp thiết nhất chính là ngành công nghiệp bán dẫn, nơi thiết kế chip được coi là "não bộ" của mọi thiết bị điện tử. Việt Nam hiện sở hữu lợi thế chiến lược khi là một trong những quốc gia có trữ lượng đất hiếm lớn nhất thế giới, ước tính khoảng 22 triệu tấn theo số liệu từ Cục Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS).
Đây chính là nguồn nguyên liệu thượng nguồn thiết yếu để sản xuất nam châm vĩnh cửu và các linh kiện bán dẫn cao cấp. Việc kết hợp khai thác tài nguyên với năng lực thiết kế chip nội địa sẽ giúp Việt Nam thoát khỏi tình trạng chỉ tham gia vào các công đoạn hạ nguồn có giá trị gia tăng thấp như đóng gói và kiểm thử.
Sự phụ thuộc vào các gã khổng lồ như Samsung hay Intel trong khâu sản xuất đặt ra bài toán về tính tự chủ. Thực hiện Nghị quyết 57, Việt Nam đặt mục tiêu chiến lược đào tạo ít nhất 50.000 kỹ sư bán dẫn vào năm 2030, trọng tâm là thiết kế, sản xuất và kiểm thử chip, nhằm biến ngành bán dẫn thành động lực kinh tế mới. Đội ngũ này bao gồm 15.000 kỹ sư thiết kế và 35.000 kỹ sư sản xuất/đóng gói, gấp khoảng 10 lần số lượng nhân sự hiện tại.
Nếu làm chủ được khâu này, các doanh nghiệp nội địa có thể nâng biên lợi nhuận từ mức 5-10% ở khâu lắp ráp lên mức 40-50%. Đây chính là "điểm tựa" để Việt Nam tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ là điểm dừng chân tạm thời dựa vào dòng vốn FDI.
Bên cạnh bán dẫn, trụ cột trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một cuộc đua về dữ liệu và thuật toán mà Việt Nam hoàn toàn có cơ hội dẫn đầu trong khu vực. Theo dự báo của McKinsey, AI có thể đóng góp tới 1.200 tỷ USD vào GDP của khu vực Đông Nam Á vào năm 2030.
Đây là thông tin được công bố tại lễ công bố Báo cáo “Nền kinh tế AI Việt Nam 2025" do Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Bộ Tài chính phối hợp Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) tổ chức vào ngày 12.6.2025: Đến năm 2040, AI sẽ trở thành yếu tố cốt lõi trong quá trình tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, đóng góp từ 120-130 tỷ USD cho nền kinh tế.
Việt Nam đang tích cực tham gia cuộc cách mạng số này và được ghi nhận là nền kinh tế số phát triển nhanh nhất Đông Nam Á, với tốc độ tăng trưởng hằng năm đạt tới 20%. Chính phủ đã có những bước đi rõ ràng để thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia với các sáng kiến như Nghị quyết 57/NQ-TW và chiến lược quốc gia về AI được nêu trong Quyết định 127/QĐ-TTg.
Các chuyên gia cho rằng, thay vì cạnh tranh trực tiếp với các mô hình ngôn ngữ khổng lồ của thế giới, Việt Nam có thể tập trung vào các giải pháp AI chuyên biệt, tối ưu hóa cho ngôn ngữ, văn hóa và nhu cầu quản trị đặc thù của địa phương.
Khi AI được tích hợp sâu vào quy trình sản xuất thông minh, nó sẽ giúp tăng năng suất lao động thêm 30-40%, một con số đủ để bù đắp cho sự sụt giảm lợi thế nhân công khi dân số bắt đầu già hóa. Các doanh nghiệp công nghệ lớn tại Việt Nam đang bắt đầu xây dựng những mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) tiếng Việt riêng biệt, giúp bảo mật dữ liệu quốc gia và phục vụ chính phủ điện tử. Việc tự chủ thuật toán AI không chỉ là bài toán kinh tế, mà còn là vấn đề an ninh chủ quyền trên không gian số.
Trụ cột thứ ba, vốn đang trở nên sống còn trong bối cảnh địa chính trị bất ổn, chính là công nghệ năng lượng mới. Việc làm chủ các giải pháp lưu trữ năng lượng và sản xuất Hydrogen xanh sẽ là lớp giáp bảo vệ nền kinh tế trước những cú sốc giá nhiên liệu hóa thạch trong tình hình địa chính trị phức tạp như hiện nay.
Theo ước tính từ Nhóm nghiên cứu Zero Carbon Analytics, điện mặt trời đã giúp Việt Nam tiết kiệm khoảng 594 triệu USD chi phí nhập khẩu than và khí đốt tính riêng trong năm qua. Tuy nhiên việc phát triển năng lượng xanh ở nước ta, đặc biệt là năng lượng gió ngoài khơi và Hydro xanh đang tiến triển khá chậm.
Trong khi đó rủi ro vẫn hiện hữu khi hệ thống điện Việt Nam vẫn phụ thuộc vào than nhập khẩu, chiếm 50,3% sản lượng điện năm 2024. Để đảm bảo an ninh năng lượng và xanh hóa nguồn điện, Việt Nam cần làm chủ công nghệ lưới điện thông minh (Smart Grid) và các giải pháp lưu trữ năng lượng quy mô lớn để khắc phục tính bất ổn của năng lượng tái tạo.
Trụ cột này rất quan trọng, sẽ hóa giải việc các quốc gia áp thuế lên các sản phẩm có phát thải cao.
Sự kết hợp giữa tài nguyên đất hiếm, năng lực trí tuệ của thế hệ kỹ sư mới và chiến lược chuyển đổi xanh đồng bộ sẽ là động cơ chính đưa Việt Nam tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Đây không chỉ là một lựa chọn kinh tế, mà là một yêu cầu sinh tồn trong một thế giới mà quyền lực đang được phân chia lại dựa trên các bảng mạch và dòng năng lượng sạch. Sự chậm trễ trong việc làm chủ công nghệ lõi hôm nay sẽ dẫn đến sự phụ thuộc về kinh tế và địa chính trị trong tương lai.
Phải đầu tư lớn cho khoa học công nghệ
Theo đánh giá từ WB, tỷ lệ chi ngân sách cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D - Research and Development) của Việt Nam hiện chỉ ở mức 0,4-0,5% GDP. Con số này phản ánh sự đầu tư quá khiêm tốn so với mức gần 5% GDP mà Hàn Quốc đã bền bỉ duy trì trong nhiều thập kỷ.
Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần yêu cầu nâng tỷ lệ chi ngân sách cho KHCN lên 2% GDP trong 5 năm tới. Mục tiêu này nhằm đưa KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực then chốt, đóng góp 50% GDP vào năm 2030, theo Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Khoảng trống quá lớn về nguồn vốn đầu tư mạo hiểm từ nhà nước khiến các ý tưởng công nghệ nội địa thường xuyên "chết yểu" ngay từ giai đoạn phòng thí nghiệm. Dù một số tập đoàn lớn đã bước đầu làm chủ thiết bị mạng 5G, họ vẫn đang phải tự lực cánh sinh trong một sân chơi quá đắt đỏ.
Kêu gọi “sáng tạo” và “đổi mới sáng tạo”, nhưng thực tế năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) ở Việt Nam còn rất hạn chế. Đầu tư cho khoa học cơ bản thấp, các trường đại học đào tạo ra nhiều cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ nhưng thiếu kinh nghiệm thực chiến và khả năng ứng dụng.
Đó là lý do hầu hết các tập đoàn nước ngoài đều đặt trung tâm R&D tại Ấn Độ, Singapore hoặc các nước khác, chứ ít chọn Việt Nam.


