Cách tiêm kích F-5 Iran tận dụng 120 giây để tấn công căn cứ Mỹ tại Trung Đông
Một cuộc điều tra vừa hé lộ cách tiêm kích F-5 đời cũ của Iran tận dụng khoảng hở 120 giây để đánh trúng căn cứ Mỹ tại Kuwait, phơi bày điểm yếu chí mạng của mạng lưới phòng không hiện đại khi đối mặt với chiến thuật áp đảo giăng bẫy.
Lỗ hổng từ sự quá tải của hệ thống phòng không Kuwait
Theo một cuộc điều tra của đài NBC News công bố tuần trước, các đòn tấn công của Iran trong giai đoạn mở màn của cuộc xung đột với Mỹ và Israel đã gây ra mức độ thiệt hại vật chất cho cơ sở hạ tầng quân sự Mỹ cao hơn nhiều so với những công bố ban đầu. Một trong những chi tiết gây chú ý nhất là vụ việc một chiếc tiêm kích F-5 của Iran đã tấn công thành công vào căn cứ Camp Buehring tại Kuwait.

Điểm mấu chốt dẫn đến sự thành công của chiếc F-5 nằm ở việc mạng lưới phòng không của Mỹ khi đó đang trong tình trạng bão hòa. Các hệ thống cảnh báo và đánh chặn của Mỹ phải đồng thời xử lý quỹ đạo của hàng loạt tên lửa đạn đạo và sự xâm nhập ồ ạt của máy bay không người lái. Theo học thuyết tác chiến, các hệ thống này tự động ưu tiên đánh chặn tên lửa đạn đạo do tốc độ cao và sức công phá lớn. Chính sự phân bổ mức độ ưu tiên này, kết hợp với việc các trạm radar bị suy giảm khả năng quan sát do các đòn tấn công trước đó, đã tạo ra một khoảng trống chết người.
Chiếc F-5 của Iran đã bay ở độ cao cực thấp, có khả năng dưới 50 m so với mặt đất, nhằm khai thác giới hạn đường chân trời của sóng radar. Ở độ cao này, khả năng phát hiện của radar mặt đất bị giới hạn trong khoảng 30 đến 40 km. Với tốc độ xâm nhập từ 800 đến 900km/h, hệ thống phòng không chỉ có một khung thời gian vỏn vẹn chưa tới 120 giây kể từ khi phát hiện mục tiêu cho đến khi máy bay tiếp cận vị trí ném bom. Trong bối cảnh hệ thống đang quá tải và chu kỳ ra quyết định bị kéo dài, khoảng thời gian 120 giây là không đủ để hoàn tất quy trình phân loại, đánh giá mối đe dọa và phân công đánh chặn, giúp chiếc F-5 lách qua lưới lửa để tiến vào ngay vùng nội khu của căn cứ.
Nghịch lý chiến thuật của khí tài lỗi thời
Việc các tiêm kích F-5 do Mỹ sản xuất từ những năm 1960 vẫn hoạt động trong Không quân Iran hiện nay chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố lịch sử và khả năng duy trì kỹ thuật dưới lệnh cấm vận. Trước năm 1979, Iran là đồng minh thân cận của Mỹ và đã tiếp nhận hàng trăm máy bay F-5 trong giai đoạn này. Sau Cách mạng Hồi giáo, dù quan hệ bị cắt đứt, số khí tài sẵn có vẫn được Iran duy trì và khai thác đến nay.

F-5 là mẫu tiêm kích hạng nhẹ bị đánh giá là lỗi thời trong chiến tranh hiện đại vì hệ thống radar trên không chỉ có tầm hoạt động từ 20 đến 90 km, không được trang bị tên lửa không đối không dẫn đường bằng radar và hoàn toàn không có khả năng tác chiến ngoài tầm nhìn. Vũ khí của nó chủ yếu là các loại bom không dẫn đường hoặc bom dẫn đường cơ bản có trọng lượng từ 250 đến 900 kg.
Tuy nhiên, chính sự thô sơ này lại tạo ra một lợi thế sinh tồn bất ngờ. Vì không có vũ khí tầm xa, chiếc F-5 buộc phải bay sâu vào không phận được bảo vệ và tiếp cận mục tiêu ở cự ly trực quan. Bù lại, tiết diện radar của F-5 nhỏ hơn nhiều so với các tiêm kích hiện đại, cộng thêm khả năng cơ động bám sát địa hình đã gây khó khăn lớn cho các hệ thống kiểm soát hỏa lực mặt đất.
Để thực hiện đòn đánh, máy bay có thể đã thả bom liên tục ở độ cao thấp hoặc thực hiện một cú lấy độ cao chớp nhoáng để tối ưu hóa góc ném bom trước khi hạ thấp trở lại. Sự xuất hiện của nó ngay trong chu vi phòng thủ của Camp Buehring là minh chứng rõ ràng cho việc phát hiện quá muộn, dẫn đến sự đứt gãy tạm thời trong chuỗi quy trình phát hiện và đánh chặn của Mỹ.
Quy mô thiệt hại và sự suy giảm năng lực tác chiến
Các đòn tấn công của Iran không chỉ dừng lại ở Kuwait mà còn lan rộng ra hơn 100 mục tiêu tại bảy quốc gia gồm Kuwait, UAE, Saudi Arabia, Jordan, Qatar, Iraq và Bahrain. Chiến thuật của Iran tập trung vào việc phá hủy các yếu tố đảm bảo hoạt động hậu cần và chỉ huy, bao gồm đường băng, hầm trú ẩn kiên cố, xưởng bảo dưỡng, trạm radar, kho nhiên liệu, trung tâm chỉ huy và các trạm liên lạc vệ tinh. Rất nhiều địa điểm trọng yếu đã bị ảnh hưởng như trại Arifjan, căn cứ Không quân Ali Al Salem, cảng Shuaiba, căn cứ Không quân Al Dhafra, căn cứ quân sự Al Ruwais, căn cứ Không quân Prince Sultan, căn cứ Không quân Muwaffaq Salti, căn cứ Không quân Al Udeid, một kho đạn ở miền bắc Iraq và trụ sở Hạm đội 5 Hải quân Mỹ. Chỉ riêng việc sửa chữa trụ sở Hạm đội 5 đã ước tính tiêu tốn khoảng 200 triệu USD.
Mặc dù nhân sự Mỹ đã được phân tán từ trước để giảm thiểu thương vong, nhưng cơ sở hạ tầng lại phải hứng chịu tổn thất nặng nề. Các hệ thống radar cao cấp và ít nhất hai hệ thống phòng không đã bị phá hủy hoặc suy giảm chức năng, làm mù một phần mạng lưới cảnh báo sớm. Đặc biệt, thiệt hại về thiết bị hàng không là rất nghiêm trọng và trải dài trên nhiều danh mục nhiệm vụ. Các báo cáo ghi nhận việc mất mát ít nhất 12 máy bay không người lái MQ-9 Reaper, 2 máy bay vận tải MC-130, 2 trực thăng CH-47, 2 máy bay cảnh báo sớm E-3 Sentry, 8 máy bay tiếp liệu KC-135, 1 máy bay KC-46, 1 cường kích A-10, 1 tiêm kích tàng hình F-35, 4 tiêm kích F-15E và 4 trực thăng MH-6. Sự tập trung tổn thất vào các máy bay hỗ trợ đã ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực trinh sát, tiếp nhiên liệu trên không và chỉ huy, làm giảm đáng kể khả năng sẵn sàng chiến đấu của Mỹ tại Vùng Vịnh trong ngắn hạn.
Áp lực tài chính và vấn đề minh bạch
Tác động của đợt tấn công mở màn không chỉ dừng lại ở khía cạnh quân sự mà còn kéo theo chi phí tài chính đáng kể. Các ước tính ban đầu cho thấy chi phí khắc phục hạ tầng có thể lên tới khoảng 5 tỉ USD. Trong khi đó, chi phí vận hành đã đạt khoảng 11,3 tỉ USD chỉ trong sáu ngày đầu, với riêng khoản chi cho đạn dược chiếm khoảng 5,6 tỉ USD trong vòng 48 giờ đầu tiên. Tổng cộng, mức chi tiêu liên quan đã vượt ngưỡng 16 tỉ USD trong tuần đầu, chưa bao gồm chi phí thay thế các hệ thống hiện đại hoặc phương tiện bị phá hủy hoàn toàn.
Việc đánh giá thiệt hại toàn diện hiện vẫn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong bối cảnh lệnh ngừng bắn đang được duy trì. Quá trình tổng hợp số liệu chưa hoàn tất khiến bức tranh tài chính tổng thể của chiến dịch vẫn còn nhiều khoảng trống. Đáng chú ý, thông tin liên quan đến thiệt hại của chiến dịch Epic Fury được chia sẻ với giới lập pháp Mỹ còn hạn chế. Một số nghị sĩ cho biết dù đã nhiều lần yêu cầu báo cáo chi tiết, họ vẫn chưa nhận được dữ liệu đầy đủ, ngay cả sau nhiều tuần kể từ đợt không kích đầu tiên.
Khoảng cách giữa diễn biến thực tế và khả năng giám sát này đang làm dấy lên lo ngại, nhất là khi diễn ra song song với các đề xuất tăng ngân sách quốc phòng. Mặc dù quy mô rộng lớn của chiến dịch có thể ảnh hưởng đến tiến độ tổng hợp thông tin, việc chậm trễ và thiếu minh bạch trong báo cáo vẫn là vấn đề được các nhà quan sát và cơ quan lập pháp đặc biệt quan tâm.


