Nhịp đập công nghệ

Trước Mỹ, thế giới đã từng chia tài nguyên quốc gia cho dân ra sao?

Hoàng Vũ 08/06/2026 12:36

Đề xuất để người dân Mỹ được hưởng cổ phần từ các công ty AI đang gây chú ý lớn. Ý tưởng này nghe có vẻ mới, nhưng thực ra thế giới đã có nhiều tiền lệ tương tự.

Trước AI, nhiều quốc gia từng đối mặt với bài toán tương tự. Khi dầu mỏ, kim cương hoặc các quỹ tài sản quốc gia tạo ra nguồn lợi khổng lồ, phần lợi đó nên thuộc về ai. Chỉ chính phủ và doanh nghiệp được hưởng, hay người dân cũng phải có phần.

Alaska, Na Uy, Singapore và Botswana đã chọn những cách khác nhau để biến tài nguyên quốc gia thành lợi ích chung. Alaska chia tiền trực tiếp cho cư dân. Na Uy và Singapore đầu tư dài hạn rồi dùng lợi nhuận cho y tế, giáo dục, hạ tầng và phúc lợi. Botswana dùng kim cương để tích lũy nguồn lực phát triển đất nước. Những mô hình này là bài học đáng chú ý nếu Mỹ muốn biến AI thành một dạng “tài sản chung” của người dân.

337ced4b-c874-41b1-812a-f0f764de385d.png
AI có thể trở thành “tài nguyên mới”, nơi giá trị công nghệ được chia sẻ lại cho người dân như dầu mỏ, kim cương và các quỹ tài sản quốc gia. Ảnh: HV

Mỹ muốn người dân có phần trong cơn sốt AI

Ngày 5/6, Tổng thống Donald Trump xác nhận rằng chính quyền Mỹ đang xem xét nhận cổ phần trực tiếp trong các công ty AI lớn như OpenAI, xAI và có thể cả Anthropic. Theo ý tưởng đang được bàn tới, OpenAI có thể chuyển một phần cổ phần cho chính phủ liên bang. Số cổ phần này sẽ không được mua bằng ngân sách, mà giống như một khoản đóng góp. Sau đó, chúng có thể được đưa vào một quỹ tài sản công gọi là Public Wealth Fund.

Nếu quỹ hoạt động hiệu quả, lợi nhuận từ AI có thể được phân phối lại cho người dân Mỹ. Nói đơn giản, người dân không chỉ dùng AI hoặc chịu tác động từ AI, mà còn có thể hưởng một phần lợi ích tài chính từ ngành này. Ý tưởng này không chỉ đến từ Nhà Trắng. Sam Altman, CEO OpenAI, từng nhiều lần nói rằng AI có thể tạo ra khối tài sản khổng lồ, nên cần một cơ chế để mọi người dân đều được hưởng lợi. Thượng nghị sĩ Bernie Sanders còn đề xuất đánh thuế bằng cổ phần đối với các công ty AI lớn, rồi đưa số cổ phần đó vào quỹ tài sản công. Điểm đáng chú ý là cả cánh hữu lẫn cánh tả ở Mỹ đều quan tâm đến vấn đề này. Điều đó cho thấy AI không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà còn là câu chuyện về phân phối tài sản và tương lai việc làm.

478edcee-3ccc-424b-94bd-43a7dc154058.png
AI có thể là “mỏ vàng” mới của nước Mỹ, nhưng thế giới đã có nhiều bài học về cách biến tài nguyên chung thành lợi ích cho toàn xã hội. Ảnh: HV

Alaska chia tiền dầu mỏ cho từng cư dân

Alaska là ví dụ gần nhất với ý tưởng chia cổ tức AI. Năm 1968, dầu mỏ được phát hiện ở phía bắc Alaska. Thay vì tiêu hết tiền dầu vào ngân sách, bang này quyết định giữ lại một phần để đầu tư dài hạn.

Năm 1976, Alaska thành lập Alaska Permanent Fund. Theo quy định, ít nhất 25 phần trăm doanh thu từ khai khoáng hằng năm phải được đưa vào quỹ. Từ năm 1982, cư dân Alaska bắt đầu nhận khoản cổ tức hằng năm gọi là Permanent Fund Dividend. Điểm đặc biệt là mọi cư dân đủ điều kiện đều được nhận. Người lớn có, trẻ em cũng có. Khoản tiền này không phụ thuộc vào giàu nghèo hay nghề nghiệp. Nó được xem là phần chia từ tài nguyên chung của bang.

Có năm mỗi người chỉ nhận vài trăm USD. Có năm khoản tiền vượt 3.000 USD. Với nhiều gia đình, đây là nguồn hỗ trợ đáng kể. Mô hình Alaska cho thấy tài nguyên công có thể được biến thành tiền mặt cho người dân. Nếu so với AI, lập luận cũng tương tự. Các công ty AI phát triển nhờ dữ liệu, tri thức, hạ tầng và môi trường sáng tạo của cả xã hội. Vì vậy, người dân cũng nên có phần trong giá trị mà AI tạo ra.

Tuy nhiên, Alaska cũng để lại bài học quan trọng. Khi người dân đã quen nhận cổ tức, việc cắt giảm hoặc thay đổi sẽ rất khó. Một khoản tiền ban đầu là chính sách kinh tế có thể nhanh chóng trở thành quyền lợi chính trị.

Na Uy giữ tiền dầu cho nhiều thế hệ

Na Uy lại chọn hướng khác. Sau khi phát hiện dầu ở Biển Bắc vào năm 1969, Na Uy không chia tiền trực tiếp cho người dân. Thay vào đó, nước này lập quỹ dầu mỏ để đầu tư nguồn thu từ dầu khí. Quỹ này hoạt động theo nguyên tắc thận trọng. Nhà nước chỉ sử dụng một phần lợi nhuận đầu tư, còn vốn gốc được giữ lại và tiếp tục tăng trưởng. Nhờ đó, Na Uy xây dựng được một trong những quỹ tài sản chủ quyền lớn nhất thế giới.

Người dân Na Uy không nhận tiền mặt hằng năm như Alaska. Họ hưởng lợi thông qua y tế, giáo dục, hạ tầng và hệ thống phúc lợi xã hội. Nói cách khác, tiền dầu được chuyển thành chất lượng sống lâu dài. Bài học lớn từ Na Uy là quản trị minh bạch. Quỹ công bố danh mục đầu tư, có quy tắc đạo đức rõ ràng và chịu sự giám sát chặt chẽ. Đây là điều rất quan trọng nếu Mỹ lập quỹ AI.

Nếu chính phủ Mỹ nắm cổ phần trong các công ty AI, ai sẽ quản lý số cổ phần đó. Ai quyết định bán hay giữ. Lợi nhuận sẽ phát tiền cho dân hay dùng cho giáo dục, đào tạo lại lao động và an sinh xã hội. Nếu không có quy định rõ, quỹ rất dễ trở thành đề tài tranh cãi chính trị.

Singapore dùng quỹ nhà nước để đầu tư dài hạn

Singapore không có dầu mỏ như Na Uy và cũng không chia tiền trực tiếp như Alaska. Nhưng quốc đảo này có cách làm riêng thông qua các quỹ đầu tư nhà nước như GIC và Temasek. Các quỹ này quản lý tài sản quốc gia và đầu tư trên toàn cầu. Họ nắm cổ phần trong nhiều lĩnh vực như tài chính, viễn thông, hạ tầng và công nghệ.

Người dân Singapore không nhận cổ tức trực tiếp. Thay vào đó, một phần lợi nhuận từ các quỹ được đưa vào ngân sách để chi cho y tế, giáo dục, giao thông và các dịch vụ công khác. Điểm đáng chú ý là Singapore không ngại đầu tư vào công nghệ. Các quỹ của nước này từng rót vốn vào nhiều công ty công nghệ toàn cầu. Về bản chất, Singapore đã làm điều mà Mỹ đang bàn tới, nhưng bằng cách chuyên nghiệp hơn. Nhà nước dùng quỹ đầu tư để nắm bắt giá trị từ các ngành tăng trưởng mới.

Tuy nhiên, mô hình này không dễ áp dụng nguyên vẹn ở Mỹ. Singapore có quy mô nhỏ hơn, hệ thống quản trị tập trung hơn và ít tranh cãi chính trị hơn. Ở Mỹ, một quỹ AI chắc chắn sẽ bị giám sát rất kỹ.

Botswana và bài học từ kim cương

Khi giành độc lập năm 1966, Botswana là một trong những nước nghèo nhất thế giới. Sau đó, kim cương giúp nước này tăng trưởng nhanh trong nhiều thập kỷ. Chính phủ Botswana nắm 50 phần trăm cổ phần trong Debswana, liên doanh khai thác kim cương với De Beers. Nhờ vậy, nguồn thu từ kim cương không chảy hết ra nước ngoài, mà được giữ lại để đầu tư vào ngân sách, giáo dục, hạ tầng và phát triển quốc gia.

Năm 1993, Botswana lập Pula Fund để đầu tư phần thặng dư từ xuất khẩu kim cương. Ý tưởng rất rõ ràng. Tài nguyên không tái tạo không nên bị tiêu hết ngay. Nó phải được chuyển thành tài sản khác cho tương lai.

Trong nhiều năm, mô hình này giúp Botswana tránh được phần nào “lời nguyền tài nguyên”, tức tình trạng nhiều nước giàu tài nguyên nhưng người dân vẫn nghèo vì quản trị yếu và tham nhũng.

Nhưng Botswana cũng cho thấy rủi ro. Khi nhu cầu kim cương tự nhiên suy yếu vì kim cương nhân tạo, nguồn thu của nước này bị ảnh hưởng mạnh. Điều đó nhắc rằng không có tài nguyên nào an toàn mãi mãi. Với AI, rủi ro còn lớn hơn. Một công ty hôm nay có thể được định giá hàng trăm tỉ USD, nhưng vài năm sau có thể bị đối thủ vượt mặt. Một công nghệ đang dẫn đầu cũng có thể nhanh chóng lỗi thời.

AI không giống dầu mỏ hay kim cương

AI có một số điểm giống tài nguyên truyền thống, nhưng bản chất phức tạp hơn nhiều. Dầu mỏ và kim cương là tài nguyên hữu hình, nằm trong lòng đất và thường thuộc quyền quản lý của nhà nước. Trong khi đó, AI được tạo ra từ dữ liệu, thuật toán, nhân tài, vốn đầu tư, hạ tầng tính toán và cả sự tham gia của người dùng.

Điều này khiến việc xác định quyền sở hữu giá trị AI trở nên khó hơn. Doanh nghiệp bỏ tiền phát triển công nghệ, nhưng xã hội cũng đóng góp thông qua dữ liệu, tri thức, môi trường nghiên cứu và thị trường tiêu dùng. Nếu chính phủ lấy cổ phần quá lớn, doanh nghiệp có thể lo ngại bị can thiệp. Nếu phần cổ phần quá nhỏ, người dân khó thấy lợi ích thực tế. Nếu quỹ chỉ phụ thuộc vào vài công ty AI, rủi ro cũng rất cao.

Một vấn đề khác là xung đột lợi ích. Chính phủ Mỹ có thể vừa là cổ đông, vừa là cơ quan quản lý các công ty AI. Khi đó, việc giám sát doanh nghiệp sẽ trở nên nhạy cảm hơn, nhất là nếu giá trị quỹ phụ thuộc vào cổ phần của chính các công ty này.

Từ các mô hình như Alaska, Na Uy, Singapore và Botswana, có thể rút ra ba điều kiện quan trọng cho một quỹ AI. Thứ nhất, nguồn thu phải đủ ổn định, trong khi nhiều công ty AI hiện vẫn chưa chứng minh được lợi nhuận bền vững. Thứ hai, quỹ phải minh bạch về nguồn cổ phần, cách quản lý, cách chia lợi nhuận và kiểm soát rủi ro. Thứ ba, cần kỷ luật dài hạn. Nếu chỉ phát tiền nhanh, quỹ có thể cạn trước khi AI tạo ra giá trị thật sự. Nhưng nếu chỉ tích lũy mà người dân không thấy lợi ích cụ thể, quỹ cũng khó nhận được sự ủng hộ.

Hoàng Vũ