Quân đội các nước liệu có đang “học lệch” về drone?
“Drone sẽ không cứu chúng ta” – tuyên bố của một viện nghiên cứu tại Mỹ trong một bài viết dường như ngược với xu thế ngày nay là tích cực phát triển drone nhằm chuẩn bị cho chiến trường tương lai.
Luận điểm được viện nghiên cứu Modern War Institute (MWI) thuộc học viện quốc phòng West Point đưa ra dựa trên lỗi logic “thiên lệch sống sót” nổi tiếng qua các nghiên cứu từ chiến tranh thế giới thứ hai. Một cách âm thầm, lỗi logic này không chỉ “bóp méo” nhận thức của dư luận, mà còn ảnh hưởng tới cách các quân đội trên thế giới rút bài học từ các cuộc xung đột hiện nay.
Cập nhật chiến sự qua màn ảnh nhỏ chưa bao giờ dễ hơn
Cảnh quay từ góc nhìn của drone nay đã trở thành phổ cập trong mọi sản phẩm thông tin - truyền thông về chiến tranh hiện đại. Từ loại thả đạn xuống mục tiêu tới loại góc nhìn người thứ nhất (drone FPV) lao tới. Mục tiêu trong tâm ngắm, lớn dần, sau đó video dừng hoặc chuyển đen, thể hiện đòn đánh thành công.
Những cảnh quay này rất kịch tính, trực quan. Video truyền tải được thông tin rõ nét về từng đòn đánh phẫu thuật, đem lại giá trị tuyên truyền rất cao. Do đó, bất cứ bên nào muốn giành chiến thắng trên mặt trận thông tin cũng đều đưa đậm nét những cảnh drone quay nhằm phô diễn hiệu suất chiến đấu cao, cũng như thể hiện tính thức thời với thứ công nghệ mới này.
Nhờ khả năng quan sát drone đem lại, được truyền tải từ phòng điều khiển tới màn hình của người xem, dư luận được theo dõi tình hình chiến trường với độ chi tiết và tính cập nhật chưa từng có trước đây.
Câu chuyện mà video từ drone không kể
Trong chiến tranh thế giới thứ hai, nhà toán học Abraham Wald đã đưa ra một phương pháp thống kê để ước tính tổn thất của máy bay Đồng minh, dựa trên những chiếc trở về được sau các phi vụ. Quan sát các vết đạn bắn trên máy bay, Wald nhận định rằng nơi cần bảo vệ trên máy bay không phải nơi bị đạn bắn nhiều. Ngược lại, nơi ít bị bắn mới có xác xuất cao khiến máy bay rơi, vì bị bắn vào đó mới không quay về được.
Lỗi logic mà nhận định này chỉ ra sau có tên là “thiên lệch sống sót” – chỉ tập trung vào số vượt qua quá trình chọn lọc, bỏ qua số thất bại. Cơ chế này cũng đang được các nhà nghiên cứu thế kỷ XXI đặt vào bối cảnh chiến tranh drone, với câu hỏi đơn giản “Vậy những cảnh thất bại đâu rồi?”
Nghi vấn hoàn toàn có cơ sở. Drone truyền hình ảnh trực tiếp từ camera gắn trên thân về cho phi công, và khoảnh khắc cuối cùng trước khi trúng mục tiêu trở thành những đoạn video ngắn dễ theo dõi, kịch tính. Nhưng không ai muốn đăng những video drone đánh trượt mục tiêu vì chúng đi ngược mục đích tuyên truyền. Nếu chỉ tiếp nhận những thông tin được đăng tải về chiến sự, một ngộ nhận sẽ nảy sinh là drone “bách phát bách trúng”, bỏ qua tỉ lệ thất bại.
Những thống kê khiêm tốn
Có những chia sẻ của người trong cuộc đã đánh giá thấp hiệu quả thực tế của loại công nghệ được ca ngợi là “cách mạng” hay “thay đổi cuộc chơi” này. Jakub Jajcay, một phi công drone phục vụ trong lực lượng vũ trang Ukraine thẳng thắn nói: "Drone FPV thực ra khá… tệ”.
Anh cho biết ở đơn vị mình, chỉ có 43% drone tới khu vực mục tiêu thực sự trúng đích. Con số 43% ấy đáng chú ý ở chỗ đây chỉ là tỉ lệ tính trên những drone đã vượt qua mọi trở ngại để tới được nơi có mục tiêu. Nếu tính cả những lần thất bại, bao gồm phi công chủ động hủy phi vụ vì điều kiện bất lợi, Jajcay ước tính tỉ lệ thành công chỉ còn 20–30%.
Tương tự, Brovdi và Madiar - mật danh của hai phi công drone FPV khác - chia sẻ với truyền thông Ukraine rằng tỉ lệ trúng đích dao động trong khoảng 20–40%, bị ảnh hưởng bởi trình độ phi công, điều kiện thời tiết và tác chiến điện tử của đối phương. Viện RUSI của Anh, trong báo cáo đánh giá tác động của drone vào năm thứ ba của cuộc xung đột Nga - Ukraine, ước tính 60–80% không tới được mục tiêu.

Biến thể drone điều khiển bằng cáp quang, được quảng bá là “miễn nhiễm” trước tác chiến điện tử cũng mang nhiều nhược điểm. Cáp quang tốn thêm chi phí, điều khiển khó hơn loại dùng sóng vô tuyến. Sợi cáp dễ bị mắc vào các vật cản trên đường bay và giới hạn độ linh hoạt của thiết bị.
Chất lượng của người điều khiển và hệ thống vận hành cũng tác động không nhỏ vào hiệu quả. Trái với tuyên truyền “game thủ” ngồi sau màn hình cũng thành “sát thủ” trên chiến trường, một phi công drone giỏi cần nhiều tháng huấn luyện. Một phi vụ thành công cần trinh sát mục tiêu; hậu cần - kỹ thuật đảm bảo máy móc hoạt động; thông tin - liên lạc để tránh “quân ta đánh quân mình”, như đánh nhầm mục tiêu đến phòng không bắn nhầm.
Phía sau hào nhoáng của tuyên truyền
Ngay cả khi trúng đích, cũng chưa chắc đã là thành công. RUSI xác nhận rằng phần lớn drone FPV đánh trúng xe thiết giáp không phá hủy ngay được mục tiêu. Một chi tiết ít được để ý là khoảng 10% drone bị lỗi đầu đạn - lao trúng đích nhưng không nổ. Nếu lên video, cắt cảnh ngay trước khi drone lao tới sẽ vẫn tạo cảm nhận đòn đánh thành công, nhưng “sau cánh gà” thì chỉ là một mục tiêu bị… xước sơn. Jajcay cũng cho biết đơn vị của anh thường được giao nhiệm vụ “đánh bồi” mục tiêu đã bị vô hiệu hóa trước đó bởi các hỏa lực khác. Những phi vụ này luôn để lại video để tuyên truyền, nhưng thực tế khác hẳn.
Cơ chế của thiên lệch sống sót bộc lộ đầy đủ trong những trường hợp này. Drone truyền hình ảnh trực tiếp từ camera gắn trên thân về cho phi công, và khoảnh khắc cuối cùng trước khi chạm mục tiêu là đủ kết thúc một video ngắn, kịch tính, dễ lan truyền. Những chiếc rơi giữa đồng trống, mất tín hiệu, bị đánh chặn… không tạo ra nội dung có giá trị. Viện FOI Thụy Điển đã nhấn mạnh hiện tượng này trong báo cáo “Memo 8897”, rằng kho dữ liệu hình ảnh từ drone trên mạng "bị chi phối bởi các vụ tấn công thành công", tạo ra ấn tượng sai lệch có hệ thống về hiệu quả thực sự.
Có lẽ điều đáng nói nhất là mức độ đồng thuận đang tăng lên trong giới nghiên cứu quốc phòng về lập luận thiên lệch sống sót. Viện MWI cảnh báo rằng các quân đội ngoài cuộc - những nước đang xem chiến trường Ukraine để rút bài học - có nguy cơ "học lệch" nếu đánh đồng hình ảnh lan truyền trên mạng với thực tế chiến trường. Viện Lieber, cũng thuộc West Point, bổ sung thêm một chiều: chính công nghệ trực quan hóa như drone đang tạo ra những thiên lệch nhận thức mà chưa quân đội nào có phương pháp kiểm soát có hệ thống.
Lượng đổi chất
Nhưng nếu drone thực sự kém hiệu quả đến vậy, vì sao cả Nga lẫn Ukraine đều đổ nguồn lực khổng lồ vào sản xuất chúng?
Câu trả lời nằm không phải ở tỉ lệ phần trăm, mà ở số tuyệt đối. Theo Trung tâm Nghiên cứu Phương Đông (OSW) của Ba Lan, riêng Ukraine sản xuất ước tính khoảng 200.000 drone FPV mỗi tháng. Kể cả với tỉ lệ hiệu quả 10–15% trên tổng số phóng đi, kết quả vẫn là hàng chục nghìn mục tiêu bị đánh trúng. Đây là chiến tranh tiêu hao bằng phương tiện giá rẻ, nơi xác suất thấp được bù đắp bằng số lượng.
Các con số thường được trích dẫn về thương vong mà drone gây ra trên chiến trường Ukraine phản ánh hiệu quả tổng hợp của hàng triệu chiếc. Nói cách khác, drone gây ra phần lớn thương vong không phải vì mỗi chiếc là một vũ khí thông minh, mà vì lượng sử dụng đủ nhiều và chi phí đủ thấp.
Điều khiến drone phổ biến như hiện nay dù hiệu quả thực tế không như quảng cáo, đó là mức độ dễ tiếp cận để trang bị tới các đơn vị nhỏ trên tiền tuyến. Ngày nay một tiểu đội bộ binh cũng có thể trinh sát hoặc gọi hỏa lực tầm xa, điều chưa từng thấy trước đây. Những lợi thế như chi phí rẻ, dễ tiếp cận, giá trị tuyên truyền cao vượt xa nhược điểm về hiệu quả thực tế và vấn đề thiên lệch sống sót.
Bài học thực sự có lẽ không phải điều mà hàng triệu video trên mạng xã hội gợi ý, rằng drone là một thứ công nghệ thần kỳ “thay đổi cuộc chơi”. Khi nhìn sâu hơn những con số mà video không truyền tải, thực tế lại kém kịch tính hơn nhiều.
Điều này không có nghĩa phủ nhận vai trò đã được thiết lập của công nghệ mới này trên “chiến trường trong suốt” hiện đại. Vấn đề sẽ nằm ở công tác huấn luyện con người và tổ chức hệ thống để drone phát huy hiệu quả cao nhất. Bất kỳ quân đội nào xây dựng học thuyết dựa trên đề xuất nổi bật của công cụ tìm kiếm mà không hiểu bài toán đằng sau đều đang rơi vào cái bẫy “thiên lệch sống sót”.


