TP.HCM 50 năm mang tên Bác - Bài 2: Hướng tới siêu đô thị bền vững, sáng tạo và đáng sống
TP.HCM đang hình thành một siêu đô thị liên vùng quy mô khoảng 14 triệu dân, trở thành động lực tăng trưởng lớn nhất cả nước. Tầm nhìn mới đặt trọng tâm vào tái cấu trúc không gian đa trung tâm, thúc đẩy tăng trưởng xanh – kinh tế số và lấy con người làm trung tâm, hướng tới một mô hình phát triển bền vững.
TP.HCM đột phá liên kết vùng
TP.HCM đang bước vào giai đoạn hội tụ phát triển, hình thành một không gian kinh tế – đô thị – công nghiệp liên vùng, đóng góp gần 25–27% GDP cả nước và khoảng 45% GRDP vùng Đông Nam Bộ. Đây là khu vực có mật độ công nghiệp, dịch vụ và logistics cao nhất Việt Nam, nhưng lâu nay vẫn phát triển theo mô hình phân mảnh hành chính, thiếu cơ chế điều phối thống nhất.

Ông Trần Quốc Khánh – Giám đốc một doanh nghiệp logistics tại TP.HCM nhận định: “Khi các tuyến vành đai, cảng biển và sân bay Long Thành kết nối đồng bộ, chi phí vận chuyển sẽ giảm đáng kể. Điều doanh nghiệp kỳ vọng nhất lúc này không chỉ là hạ tầng, mà là một cơ chế điều phối liên vùng đủ mạnh để dòng hàng hóa không còn bị chia cắt theo địa giới hành chính”.
Chính vì vậy, mô hình siêu đô thị đa trung tâm được xác định là hướng đi chiến lược nhằm chuyển từ tư duy “đô thị đơn lõi mở rộng” sang “đô thị hệ thống tích hợp”. Theo TS. Huỳnh Thế Du – Giảng viên Trường Fulbright, cấu trúc phát triển mới cần phân vai rõ ràng: TP.HCM là trung tâm tài chính, thương mại, giáo dục và đổi mới sáng tạo; Bình Dương là cực công nghiệp công nghệ cao với hơn 29 khu công nghiệp đang hoạt động; còn Bà Rịa - Vũng Tàu giữ vai trò trung tâm cảng biển – logistics với cụm Cái Mép - Thị Vải nằm trong nhóm 20 cảng container hiệu quả hàng đầu thế giới.
Sự phân vai này tạo nên chuỗi giá trị khép kín từ nghiên cứu – sản xuất – logistics – xuất khẩu, giúp tối ưu hóa nguồn lực vùng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Trong dài hạn, đây là cấu trúc tương tự các vùng đô thị lớn như Tokyo hay Seoul, nơi các cực chức năng không cạnh tranh mà bổ trợ lẫn nhau trong một hệ thống thống nhất.
Để mô hình này vận hành hiệu quả, hạ tầng chiến lược đang được đẩy mạnh với quy mô lớn. Vành đai 3 – TP.HCM dài 76 km, tổng vốn hơn 75.000 tỉ đồng, Vành đai 4 – TP.HCM dài khoảng 207 km, sân bay quốc tế Long Thành giai đoạn 1 công suất 25 triệu hành khách/năm, cùng cảng Cái Mép - Thị Vải có khả năng tiếp nhận tàu đến 200.000 DWT, đang từng bước hình thành mạng lưới logistics – giao thông liên vùng quy mô lớn nhất cả nước.

Tuy nhiên, hạ tầng chỉ là một phần của bài toán. Theo TSKH-KS Ngô Viết Nam Sơn, siêu đô thị cần được quy hoạch với tầm nhìn 50–100 năm, thay vì các chu kỳ ngắn hạn 5–30 năm. Ông nhấn mạnh việc không chỉ mở rộng không gian mà phải tái cấu trúc toàn bộ mô hình phát triển theo hướng đa cực – đa chức năng, gắn với thích ứng biến đổi khí hậu và dự trữ đất chiến lược.
Theo định hướng này, mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD) được xem là trụ cột, với mật độ dân cư có thể đạt 15.000–25.000 người/km² tại các khu vực quanh metro. Đồng thời, khoảng 20–25% quỹ đất đô thị cần được dành cho không gian xanh, điều tiết nước và hạ tầng sinh thái nhằm giảm áp lực môi trường và tăng khả năng chống chịu khí hậu.
Trong dài hạn, TSKH-KS Ngô Viết Nam Sơn cho rằng, TP.HCM cần tái cấu trúc không gian để thích ứng với nguy cơ nước biển dâng từ 30–75 cm vào cuối thế kỉ, đồng thời phát triển các vùng đô thị mới tại Bình Dương, Củ Chi và Hóc Môn nhằm giảm áp lực nội đô, hướng tới cấu trúc đô thị cân bằng và bền vững hơn.
Theo nhiều chuyên gia, dù mang lại tiềm năng lớn, mô hình siêu đô thị cũng đối mặt với ba nhóm rủi ro mang tính hệ thống. Đó là áp lực hạ tầng, bao gồm tình trạng kẹt xe, ngập nước, quá tải y tế – giáo dục và suy giảm chất lượng dịch vụ công trong khu vực nội đô; việc phân mảnh thể chế và dữ liệu, khi ba địa phương vẫn vận hành theo hệ thống quản trị riêng, thiếu nền tảng dữ liệu dùng chung và cơ chế phối hợp đủ mạnh và rủi ro phát triển mất cân đối, khi tốc độ đô thị hóa nhanh hơn năng lực quy hoạch và điều phối, dẫn đến hiện tượng “tăng trưởng trước – hạ tầng theo sau”. Việc xử lý các rủi ro này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo mô hình siêu đô thị vận hành bền vững trong dài hạn.
Thúc đẩy tăng trưởng xanh, kinh tế số và thu hút nhân tài
Song song với tái cấu trúc không gian, TP.HCM đang chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên kinh tế số và kinh tế xanh. Hiện kinh tế số chiếm khoảng 25% GRDP, với mục tiêu đạt 40% vào năm 2030, phản ánh tốc độ chuyển đổi mạnh mẽ của nền kinh tế đô thị lớn nhất cả nước.

Thành phố hiện có hơn 500.000 doanh nghiệp, chiếm khoảng 33% tổng số doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời là trung tâm khởi nghiệp lớn nhất cả nước với khoảng 50% startup Việt Nam đang hoạt động tại đây. Khu Công nghệ cao TP.HCM đã thu hút hơn 12 tỉ USD FDI, trở thành một trong những trung tâm sản xuất điện tử và bán dẫn quan trọng của khu vực Đông Nam Á.
Cùng với đó, hệ thống quản trị đô thị đang được số hóa mạnh mẽ với hơn 1.000 dịch vụ công trực tuyến mức độ 3–4, ứng dụng AI, IoT và Big Data trong giao thông, môi trường, y tế và hành chính công. Đây là nền tảng quan trọng để chuyển từ mô hình quản lý truyền thống sang quản trị đô thị thông minh dựa trên dữ liệu.
TP.HCM đang hội đủ điều kiện để chuyển sang mô hình tăng trưởng xanh gắn với mục tiêu Net Zero 2050. Trong bối cảnh phát thải đô thị hiện khoảng 38–40 triệu tấn CO₂ mỗi năm, yêu cầu đặt ra là giảm phát thải, tái cấu trúc mô hình phát triển theo hướng kinh tế carbon thấp, kinh tế tuần hoàn và sử dụng hiệu quả tài nguyên.
Theo số liệu từ Viện nghiên cứu phát triển TP.HCM (HIDS), hiện nguồn lực khoa học – công nghệ của thành phố hiện có khoảng 21.210 người, gồm 188 giáo sư, 1.116 phó giáo sư và gần 7.000 tiến sĩ, cùng hơn 60.000 hội viên khoa học – kỹ thuật. Đây là nền tảng quan trọng cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tuy nhiên vẫn chưa được khai thác tương xứng. Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay là tỷ lệ lao động chất lượng cao mới đạt khoảng 15–18%, trong khi nhu cầu về nhân lực AI, bán dẫn, công nghệ xanh và năng lượng tái tạo đang tăng nhanh. Điều này đòi hỏi cải cách mạnh mẽ về môi trường làm việc, cơ chế đãi ngộ và chính sách thu hút nhân tài quốc tế.
TP.HCM lấy con người làm trung tâm
Trong cấu trúc phát triển mới, con người được xác định không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà là trung tâm kiến tạo và điều chỉnh toàn bộ hệ thống chính sách đô thị. Với TP.HCM, điều này càng có ý nghĩa khi thành phố là đô thị đặc biệt đa dân tộc với 54 dân tộc anh em, quy mô dân số thực tế khoảng 14 triệu người nếu tính cả lao động nhập cư và vùng liên kết. Mật độ dân số khu vực lõi đô thị hiện khoảng 4.400–4.700 người/km², tạo áp lực lớn lên hạ tầng, nhà ở và dịch vụ công. Thu nhập bình quân đạt khoảng 7.000–7.500 USD/năm, đóng góp khoảng 23–24% GDP cả nước, nhưng vẫn tồn tại chênh lệch rõ rệt về cơ hội tiếp cận dịch vụ công và chất lượng sống giữa các khu vực. Mục tiêu tối thượng của cả luật và quy hoạch không đơn thuần là tăng trưởng các con số kinh tế, mà là trả lời câu hỏi: “Con người sẽ sống và làm việc như thế nào trong thế kỉ tới?”.

Trên cơ sở đó, TP.HCM hướng tới gia nhập top 100 thành phố có chất lượng sống tốt và đáng sống nhất toàn cầu; từng bước đưa “chỉ số hạnh phúc” và cảm nhận thực tế của người dân trở thành dữ liệu trong quản trị công, lấy mức độ hài lòng của người dân làm thước đo quan trọng của chính sách; đồng thời nâng cao thu nhập và bảo đảm an sinh, hướng tới mức sống dẫn đầu Đông Nam Á, trong một môi trường an toàn, văn minh, xanh và có khả năng chống chịu cao trước biến đổi khí hậu.
Vì vậy, tư duy “lấy người dân làm trung tâm” của TP.HCM được cụ thể hóa bằng việc chuyển từ tăng trưởng GDP sang nâng cao chất lượng sống toàn diện và có thể đo lường. Các chỉ số như thời gian di chuyển trung bình 45–60 phút/lượt, tỉ lệ 1 bác sĩ/500–600 dân, bao phủ giáo dục mầm non 85–90%, cùng các tiêu chí về môi trường, không gian xanh và mức độ hài lòng của người dân trở thành thước đo phát triển quan trọng. Ông Nguyễn Đình Du – người dân phường Sài Gòn chia sẻ: “Tôi thấy thành phố ngày càng chú ý hơn đến không gian sống và dịch vụ công, nhưng áp lực kẹt xe và giá nhà vẫn là vấn đề lớn với người lao động như chúng tôi. Điều mong muốn nhất là chất lượng sống cải thiện đồng đều giữa các khu vực”.
Bản sắc TP.HCM được định hình bởi ba giá trị: năng động – sáng tạo – nghĩa tình, thể hiện rõ qua khả năng thích ứng xã hội. Đặc biệt trong đại dịch COVID-19 với hơn 2.000 điểm hỗ trợ an sinh, khoảng 14.000 tình nguyện viên và nhiều mô hình hỗ trợ cộng đồng.
Trên nền tảng đó, ThS. Ngô Văn Huấn – Học viện cán bộ TP.HCM đề xuất Bộ chỉ số An sinh xã hội gồm 10 hợp phần và 41 chỉ số thành phần, bao quát các lĩnh vực từ y tế, giáo dục, việc làm đến môi trường. Một số chỉ tiêu chính gồm: BHYT đạt trên 90–95%, cây xanh 2,5–2,7 m²/người (mục tiêu 6–7 m²), thất nghiệp 2,5–3%, trong khi lao động qua đào tạo khoảng 87–88% nhưng lao động kỹ năng cao chỉ 15–18%. Bộ chỉ số này đánh dấu sự chuyển dịch trong tư duy quản trị: từ điều hành dựa trên đầu vào và tăng trưởng sang quản trị dựa trên dữ liệu và kết quả đầu ra. Trong đó chất lượng sống của người dân trở thành thước đo trung tâm.
Có thể nói, nếu Singapore nổi bật về quản trị đô thị thông minh và chất lượng sống, Bangkok mạnh về du lịch – dịch vụ, thì TP.HCM đang từng bước xây dựng lợi thế riêng dựa trên quy mô dân số lớn, năng động kinh tế và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Với định hướng đó, thành phố không chỉ giữ vai trò đầu tàu kinh tế, mà còn hướng tới vị thế một siêu đô thị cạnh tranh và đáng sống trong khu vực Đông Nam Á.