Nông nghiệp thông minh

Drone mở ra ánh sáng cho nền nông nghiệp các nước nghèo như thế nào?

Bùi Tú 09/09/2026 10:14

Ở những nền nông nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công như châu Phi, drone đang tạo ra thay đổi đáng kể ở nhiều khâu, từ phun thuốc, bón phân đến theo dõi cây trồng, quản lí đàn gia súc và giám sát đồng ruộng.

Giá trị lớn nhất của công nghệ này không nằm ở những chiếc máy bay không người lái, mà ở khả năng giúp những người nông dân có ít đất, ít vốn và thiếu lao động tiếp cận một phương thức sản xuất chính xác hơn, nhanh hơn và tiết kiệm hơn.

nền nông nghiệp
Drone đang xuất hiện ngày càng nhiều trong nông nghiệp các nước nghèo. Ảnh: DJI

Từ những cánh đồng đến đàn gia súc: Drone thay đổi cách nông dân nhìn thấy trang trại

Trong một nền nông nghiệp truyền thống, một trong những nguồn lực đắt giá nhất không phải lúc nào cũng là phân bón hay thuốc bảo vệ thực vật, mà là thời gian và nhân công.

Muốn kiểm tra một cánh đồng rộng, người lao động phải đi bộ qua từng khu vực. Muốn phát hiện sâu bệnh, phải quan sát bằng mắt thường. Khi phun thuốc, máy kéo hoặc nhân công phải di chuyển trực tiếp trên ruộng, vừa tốn nhiên liệu, vừa có nguy cơ làm gãy, dập cây. Drone đang thay đổi toàn bộ quy trình đó.

Tại Zimbabwe, công nghệ này được giới thiệu và trình diễn tại trang trại Pilossof Ruvale Brahmans, thuộc Trạm Nghiên cứu Matopos, tỉnh Matabeleland South hôm 5/9. Theo Onward Marumura, quản lí chất lượng của Afrostain Farmtech, drone có thể giúp nông dân giảm chi phí tính trên mỗi hecta bằng cách đảm nhận những công việc như phun thuốc và rải phân.

Điểm đáng chú ý là drone không cần chạy trực tiếp trên ruộng. Thay vì để máy kéo đi qua các luống cây, thiết bị có thể bay ở độ cao phù hợp và phun từ phía trên. Điều này vừa giảm vệt bánh xe gây tổn thương cây trồng, vừa cho phép xử lí chính xác từng khu vực.

Nhưng giá trị lớn hơn nằm ở bước trinh sát đồng ruộng. Một drone có camera và cảm biến phù hợp có thể nhanh chóng bay qua diện tích lớn, thu thập hình ảnh và dữ liệu về tình trạng cây trồng. Từ đó, nông dân có thể nhận biết khu vực nào đang bị sâu bệnh, nơi nào cần bổ sung phân bón hoặc nơi nào cây phát triển không đồng đều.

Đây là sự chuyển đổi từ nền nông nghiệp “đi tìm vấn đề” sang nền nông nghiệp dùng dữ liệu để phát hiện vấn đề trước khi chúng lan rộng. Tại Zimbabwe, theo ông Marumura, drone có thể bao phủ diện tích đất nhanh hơn khoảng 20-30 lần so với lao động thủ công. Một công việc vốn mất hàng giờ hoặc nhiều ngày có thể được hoàn thành trong vài phút.

Trong chăn nuôi, lợi ích thậm chí còn dễ hình dung hơn. Với một đàn gia súc lớn, người chăn nuôi phải liên tục kiểm tra vị trí đàn, phát hiện con vật đi lạc, đánh giá bãi chăn thả và bảo vệ gia súc khỏi các nguy cơ bên ngoài. Drone có thể bay quanh khu vực, theo dõi chuyển động của đàn và giúp người quản lí nhanh chóng phát hiện bất thường.

Nói cách khác, drone đang biến “đôi mắt” của người nông dân thành một hệ thống quan sát có khả năng bao quát hàng chục hoặc hàng trăm hecta.

Tanzania chọn mô hình dịch vụ: Đưa drone từ trang trại lớn đến nông hộ nhỏ

Nếu Zimbabwe cho thấy drone có thể thay đổi hoạt động sản xuất, Tanzania đang đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn là làm thế nào để nông dân nhỏ cũng có thể sử dụng công nghệ vốn từng được xem là dành cho các trang trại lớn?

Ngày 7/9, Mati Technologies và Mazao Hub ký biên bản ghi nhớ nhằm mở rộng khả năng tiếp cận drone nông nghiệp, đặc biệt đối với các hộ sản xuất nhỏ. Mục tiêu được đặt ra là tiếp cận hơn 100.000 nông dân trên toàn Tanzania vào năm 2027. Đây là chi tiết đáng chú ý bởi trở ngại lớn nhất đối với drone ở các nước đang phát triển có thể không phải là công nghệ, mà là mô hình kinh tế.

Một hộ nông dân nhỏ rất khó bỏ ra một khoản tiền lớn để mua drone, đào tạo người vận hành, bảo trì thiết bị và xử lí dữ liệu chỉ để sử dụng vài lần trong một vụ mùa. Nhưng nếu drone được cung cấp như một dịch vụ, bài toán thay đổi hoàn toàn.

Nông dân không nhất thiết phải sở hữu máy bay. Họ chỉ cần trả tiền cho dịch vụ phun thuốc, giám sát hoặc lập bản đồ khi có nhu cầu. Đây chính là hướng đi mà Mati Technologies và Mazao Hub đang thúc đẩy. Drone do Mati Technologies sản xuất trong nước sẽ được đưa tới nông dân thông qua mạng lưới dịch vụ khuyến nông và cung ứng vật tư của Mazao Hub.

Mô hình này có ý nghĩa đặc biệt với Tanzania, nơi lực lượng nông dân nhỏ chiếm vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực. Alexandra Ngaiza, đại diện của Mazao Hub, cho rằng drone trước đây thường gắn với các trang trại quy mô lớn, nhưng mô hình dựa trên dịch vụ có thể giúp nông hộ nhỏ tiếp cận công nghệ dễ dàng hơn.

Lợi ích cũng không chỉ nằm ở năng suất. Phun thuốc bằng drone có thể giúp giảm mức độ tiếp xúc trực tiếp của người lao động với hóa chất nông nghiệp so với phương pháp phun truyền thống. Trong những cộng đồng mà trang bị bảo hộ, đào tạo an toàn và thiết bị chuyên dụng còn hạn chế, đây là giá trị không nhỏ.

Đáng chú ý hơn, việc Mati Technologies sản xuất drone trong nước có thể giúp giải quyết một phần bài toán chi phí và khả năng tiếp cận công nghệ. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thiết bị nhập khẩu, Tanzania có cơ hội hình thành hệ sinh thái gồm nhà sản xuất, đơn vị vận hành, dịch vụ nông nghiệp và mạng lưới khuyến nông.

Nếu thành công, đây có thể là mô hình đáng tham khảo cho nhiều quốc gia châu Phi. Cụ thể hơn, đó là không phổ cập drone bằng cách bán máy cho từng nông dân, mà phổ cập năng lực của drone thông qua dịch vụ.

Giá trị thực sự không phải là chiếc drone, mà là “nền nông nghiệp chính xác” giá rẻ

Nhìn từ Zimbabwe và Tanzania, cuộc cách mạng drone trong nông nghiệp có một ý nghĩa rộng hơn nhiều so với việc thay máy kéo bằng máy bay không người lái. Đó là cuộc chuyển đổi từ nông nghiệp dựa vào sức người sang nông nghiệp dựa vào dữ liệu và độ chính xác.

Trong điều kiện nguồn lực hạn chế, mỗi hecta đất bị phun thuốc quá mức, mỗi kilogram phân bón sử dụng không đúng chỗ hay mỗi ngày lao động dành cho việc kiểm tra đồng ruộng đều có thể trở thành chi phí đáng kể. Drone giúp giảm những khoản chi phí đó bằng cách đưa đúng lượng vật tư đến đúng vị trí, vào đúng thời điểm.

Nếu một khu vực trên cánh đồng không bị sâu bệnh, nông dân không nhất thiết phải xử lí giống với khu vực đang bị nhiễm. Nếu chỉ một phần ruộng thiếu dinh dưỡng, việc bón phân có thể tập trung vào khu vực đó. Nếu đàn gia súc vẫn nằm trong vùng an toàn, người chăn nuôi không cần mất nhiều giờ đi kiểm tra toàn bộ trang trại. Đây chính là logic của nông nghiệp chính xác.

Và với các quốc gia nghèo hoặc đang phát triển, nông nghiệp chính xác có thể mang lại tác động lớn hơn so với những thị trường giàu, bởi mỗi đơn vị nguồn lực tiết kiệm được có giá trị tương đối cao hơn.

Tuy nhiên, drone không phải lời giải duy nhất. Để công nghệ thực sự tạo ra năng suất cao hơn, hình ảnh và dữ liệu thu thập từ drone phải được chuyển thành quyết định sản xuất. Điều đó đòi hỏi nhân lực được đào tạo, kết nối dữ liệu, phần mềm phân tích, quy định quản lí không phận và hệ thống dịch vụ đủ rẻ để nông dân nhỏ có thể sử dụng thường xuyên.

Ngoài ra, drone cũng phải được nhìn nhận như một công cụ bổ trợ chứ không phải thay thế toàn bộ cơ giới hóa. Máy kéo vẫn cần thiết cho cày, gieo trồng và nhiều công việc nặng; drone phù hợp hơn với những nhiệm vụ cần tốc độ, độ chính xác và khả năng tiếp cận mà phương tiện mặt đất khó đáp ứng.

Bùi Tú