TS. Bùi Quang Xuân: Một nền kinh tế số mạnh rất cần niềm tin vào dữ liệu
Theo TS. Bùi Quang Xuân - Phó hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai, vấn đề không chỉ là đưa công nghệ vào nhà máy hay số hóa quy trình, mà quan trọng hơn là biến công nghệ thành năng suất và giá trị mới.
Đồng Nai có nhiều năm phát triển dựa trên công nghiệp chế biến, chế tạo. Vị trí địa kinh tế, hệ thống khu công nghiệp, hạ tầng giao thông, thị trường lao động và khả năng kết nối vùng tạo nên nền tảng cho một địa phương công nghiệp năng động.
Tuy nhiên, khi cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào năng suất, công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực, những lợi thế truyền thống không còn đủ để bảo đảm sức cạnh tranh dài hạn. Câu chuyện đặt ra với Đồng Nai không chỉ là tăng trưởng nhanh hay chậm, mà là tăng trưởng bằng động lực nào và tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng.
- Đồng Nai đang đặt khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí quan trọng trong mô hình phát triển giai đoạn 2026-2030. Theo ông, vì sao đây được xem là một bước chuyển lớn?
TS. Bùi Quang Xuân: Định hướng phát triển của Đồng Nai giai đoạn 2026-2030 đã xác định khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng, chủ đạo của tăng trưởng và chuyển đổi mô hình phát triển. Đồng thời, địa phương đặt ra bốn trụ cột gồm chính quyền số, kinh tế số, xã hội số và đô thị thông minh.

Ở tầm quốc gia, Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị cũng xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là một đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại và đổi mới phương thức quản trị.
Từ góc nhìn đó, Đồng Nai đang đứng trước một bước chuyển: từ khai thác lợi thế công nghiệp sang kiến tạo năng lực công nghệ.
Đây không chỉ là thay đổi công cụ sản xuất. Đó là thay đổi mô hình tăng trưởng.
- Vậy công nghệ sẽ tác động trực tiếp như thế nào đến một địa phương có nền công nghiệp lớn như Đồng Nai?
TS. Bùi Quang Xuân: Điểm khác biệt của giai đoạn phát triển mới là khoa học – công nghệ không còn chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Công nghệ ngày càng tác động trực tiếp đến năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, khả năng kiểm soát chi phí, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường và năng lực tham gia chuỗi giá trị.
Đồng Nai có một lợi thế đáng kể là đã có nền tảng sản xuất tương đối lớn. Vì vậy, không nhất thiết phải xây dựng một nền công nghiệp hoàn toàn mới. Trước hết có thể nâng cấp chất lượng công nghiệp hiện hữu bằng công nghệ và tri thức.
Một nhà máy đang hoạt động có thể nâng cấp thành nhà máy thông minh. Một dây chuyền truyền thống có thể tích hợp cảm biến, robot và tự động hóa. Một doanh nghiệp sản xuất có thể sử dụng dữ liệu để dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho và kiểm soát chất lượng. Một hệ thống logistics có thể chuyển từ quản lý thủ công sang quản trị bằng dữ liệu thời gian thực.
Đó chính là con đường rút ngắn khoảng cách giữa quy mô sản xuất và giá trị gia tăng.
Một nền công nghiệp lớn chưa chắc đã là một nền công nghiệp có năng suất cao. Nhưng một nền công nghiệp có khả năng liên tục đổi mới công nghệ sẽ tạo được dư địa tăng trưởng dài hạn.
- Như vậy, khi đánh giá quá trình chuyển đổi công nghệ, Đồng Nai cần nhìn vào những chỉ số nào thay vì chỉ đếm số dự án công nghệ cao, thưa ông?
TS. Bùi Quang Xuân: Thước đo quan trọng không chỉ là số lượng dự án công nghệ cao được thu hút, mà phải là mức tăng năng suất, hàm lượng công nghệ trong sản phẩm và khả năng doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Nếu chỉ có thêm dự án nhưng năng lực công nghệ của doanh nghiệp trong nước không tăng lên, tác động đến chất lượng tăng trưởng sẽ bị hạn chế.
Điều quan trọng là công nghệ phải trở thành năng lực sản xuất. Doanh nghiệp không chỉ mua công nghệ để sử dụng, mà từng bước phải có khả năng hiểu, vận hành, cải tiến và tiến tới sáng tạo.
- Một chỉ báo đang được quan tâm là tỷ trọng kinh tế số. Số liệu trong các tài liệu của Đồng Nai cho thấy tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GRDP tăng từ 6,61% năm 2021 lên 7,88% năm 2025. Ông nhìn nhận con số này như thế nào?
TS. Bùi Quang Xuân: Con số này cho thấy quá trình số hóa đã có bước tiến, nhưng đồng thời cũng cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn.
Điểm đáng chú ý không nằm ở việc kinh tế số đã đạt bao nhiêu phần trăm, mà ở cấu trúc phía sau con số ấy.
Theo những phân tích được dẫn trong các tài liệu về kinh tế số của Đồng Nai, điểm nghẽn hiện nay chủ yếu nằm ở quy mô và mức độ phát triển của khu vực kinh tế số lõi và hệ sinh thái dịch vụ số.
Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy “số hóa hoạt động hiện có” sang tư duy “dùng số để tạo ra giá trị mới”.
Một doanh nghiệp sử dụng phần mềm để lưu hồ sơ mới chỉ là bước đầu. Nhưng khi dữ liệu giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu, tối ưu dây chuyền, giảm thời gian chết của máy móc, tiết kiệm năng lượng và nâng chất lượng sản phẩm thì số hóa đã tạo ra giá trị kinh tế thực.
Tương tự, một hệ thống dịch vụ công chuyển từ hồ sơ giấy sang hồ sơ điện tử là cải cách. Nhưng khi dữ liệu liên thông giúp người dân giảm số lần đi lại, doanh nghiệp giảm thời gian và chi phí tuân thủ, thì chuyển đổi số mới thực sự tạo ra năng suất xã hội.
Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không phải là Đồng Nai đã số hóa bao nhiêu, mà là chuyển đổi số đã tạo thêm bao nhiêu giá trị.
Đó mới là thước đo của một nền kinh tế số trưởng thành.
Kinh tế số không thể chỉ là câu chuyện của phần mềm
- Đồng Nai đặt mục tiêu tỷ trọng kinh tế số đạt trên 30% GRDP vào năm 2030. Theo ông, đâu là những điều kiện để mục tiêu này không chỉ nằm trên giấy?
TS. Bùi Quang Xuân: Mục tiêu tỷ trọng kinh tế số đạt trên 30% GRDP vào năm 2030, cùng với mục tiêu nâng đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp, hay TFP, vào tăng trưởng kinh tế lên trên 55%, cho thấy tăng trưởng trong giai đoạn mới không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô đầu tư.
Muốn kinh tế số đóng góp ở mức cao hơn, phải phát triển đồng thời nhiều tầng của hệ sinh thái.
Đó là hạ tầng số, dữ liệu, nền tảng số, doanh nghiệp công nghệ số, khả năng số hóa trong công nghiệp, logistics, thương mại, nông nghiệp và dịch vụ. Cùng với đó là nguồn nhân lực và khả năng hình thành những sản phẩm, dịch vụ số có năng lực cạnh tranh.
Kinh tế số không nên được hiểu hẹp là một “ngành” riêng. Nó phải trở thành lớp công nghệ phủ lên toàn bộ nền kinh tế.
Kế hoạch phát triển kinh tế số và xã hội số của Đồng Nai cũng đặt ra các mục tiêu về doanh nghiệp sử dụng nền tảng số, thương mại điện tử, nhà máy sử dụng nền tảng số phục vụ sản xuất, nhân lực có kỹ năng số và mở rộng tiếp cận dịch vụ số.
- Trong bức tranh đó, dữ liệu được ông nhìn nhận như thế nào?
TS. Bùi Quang Xuân: Nếu công nghệ là công cụ của nền kinh tế số thì dữ liệu ngày càng trở thành một loại hạ tầng.
Đồng Nai đang đứng trước nhu cầu xây dựng các cơ sở dữ liệu dùng chung, tăng cường kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đồng thời hướng tới quản trị dựa trên dữ liệu. Các tài liệu chuyên môn cũng đề cập việc xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung, ứng dụng AI và các công cụ hỗ trợ ra quyết định.

Điều này mở ra thay đổi quan trọng trong phương thức quản trị.
Thay vì chỉ nhìn vào những gì đã xảy ra, chính quyền có thể từng bước nâng cao năng lực dự báo. Thay vì xử lý từng hồ sơ riêng lẻ, dữ liệu có thể giúp nhận diện xu hướng. Thay vì quyết định dựa nhiều vào kinh nghiệm, các hệ thống phân tích có thể cung cấp thêm căn cứ định lượng cho quá trình ra quyết định.
Nhưng dữ liệu chỉ có giá trị khi đúng, đủ, sạch, được chuẩn hóa, được kết nối và được sử dụng đúng mục đích.
Đó cũng là lý do phát triển hạ tầng dữ liệu phải đi song song với an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Một nền kinh tế số mạnh không chỉ cần nhiều dữ liệu. Cần hơn là niềm tin vào dữ liệu.
- AI, robot, bán dẫn và logistics đang được nhắc đến như những hướng công nghệ có tính chiến lược. Theo ông, Đồng Nai nên tiếp cận những lĩnh vực này ra sao?
TS. Bùi Quang Xuân: Đồng Nai đang được gợi mở phát triển một số lĩnh vực công nghệ có khả năng gắn trực tiếp với lợi thế địa phương, như dữ liệu và AI; robot và sản xuất thông minh; công nghệ hàng không; logistics và thiết bị bay không người lái; công nghiệp hỗ trợ bán dẫn và điện tử.
Điểm quan trọng là những lĩnh vực này không nên phát triển tách rời.
AI cần dữ liệu. Robot cần công nghiệp. Logistics thông minh cần hạ tầng số. Bán dẫn cần chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực chất lượng cao. Công nghệ hàng không cần hệ sinh thái dịch vụ, kỹ thuật và đào tạo.
Giá trị lớn không nằm ở từng công nghệ riêng lẻ mà ở khả năng kết nối các công nghệ thành một hệ sinh thái sản xuất và dịch vụ mới.
Đây cũng là nơi Đồng Nai có thể phát huy lợi thế của một địa phương đã hình thành nền tảng công nghiệp tương đối sâu.
- Nếu phải cô đọng lại yêu cầu lớn nhất đối với Đồng Nai trong chuyển đổi số và phát triển công nghệ, ông sẽ nhấn mạnh điều gì?
TS. Bùi Quang Xuân: Công nghệ không tự tạo ra tương lai. Công nghệ chỉ mở ra khả năng.
Biến khả năng thành năng lực cạnh tranh cần có chiến lược, thể chế, nguồn nhân lực, doanh nghiệp, khoa học và một môi trường khuyến khích sáng tạo.
Đồng Nai có lợi thế về công nghiệp, khả năng kết nối vùng, hệ thống doanh nghiệp, nhu cầu ứng dụng công nghệ lớn, động lực mới từ Long Thành và định hướng phát triển công nghệ chiến lược.
Vấn đề quan trọng là các nguồn lực đó có được kết nối thành một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thống nhất hay không.
Nếu làm được, công nghệ sẽ không còn là một lĩnh vực nằm bên cạnh nền kinh tế. Công nghệ sẽ trở thành phần lõi của năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh.
Khi khoa học gặp doanh nghiệp, dữ liệu gặp quản trị, AI gặp sản xuất, trường đại học gặp thị trường và đổi mới sáng tạo gặp những bài toán thực tiễn, một động lực phát triển mới sẽ hình thành.
Đồng Nai đang bước vào giai đoạn mà câu chuyện phát triển không còn chỉ là mở rộng quy mô. Đó là câu chuyện nâng cao chất lượng tăng trưởng.
Từ những nhà máy hiện đại đến hệ sinh thái công nghệ. Từ dữ liệu đến năng lực dự báo. Từ chuyển đổi số đến năng suất. Từ thu hút công nghệ đến làm chủ công nghệ.
Đó là con đường để công nghệ trở thành động lực của một tư duy phát triển mới.