Alfred Nobel Kỳ 3: Lời phán xét từ tương lai và sự thức tỉnh
Giữa sự tĩnh mịch đến nghẹt thở của những dinh thự xa hoa, sự giàu sang tột bậc của Alfred Nobel dường như càng làm nổi bật lên bóng tối đang âm thầm gặm nhấm tâm hồn ông.

C
uộc đời hiếm khi trao cho ai cơ hội được chứng kiến thế giới sẽ phán xét mình ra sao sau khi trút hơi thở cuối cùng. Thế nhưng, một sự kiện kì lạ vô tiền khoáng hậu đã đặt nhà phát minh vào chính tình thế trớ trêu đó: Alfred Nobel phải tự tay cầm lên tờ báo in bản cáo phó của chính mình. Lỗi lầm tai hại của giới truyền thông đã vô tình vén lên bức màn thời gian, phơi bày cách nhân loại định giá sinh mạng và di sản của ông bằng những ngôn từ cay nghiệt nhất.
Từ khoảnh khắc bàng hoàng tột độ ấy, một cuộc chiến nội tâm khốc liệt đã nổ ra trong tâm trí người đàn ông gầy gò. Con người từng dành cả tuổi thanh xuân để thuần phục thứ hóa chất hung bạo nay lại bị dồn vào chân tường, buộc phải tìm cách thuần phục chính những hệ lụy đau đớn từ phát minh của mình. Đó là chặng đường của một sự thức tỉnh đầy cay đắng, nơi ánh sáng từ một tình bạn tri kỉ sẽ dẫn lối cho ông bước tới một quyết định chuộc lỗi vĩ đại dành cho toàn nhân loại.
Bản cáo phó nhầm lẫn trên báo Pháp
Buổi sáng tháng 4 năm 1888 bắt đầu bằng một tin buồn sâu sắc giáng xuống gia tộc Nobel. Tại thành phố Cannes ngập nắng ven bờ Địa Trung Hải của nước Pháp, người anh trai Ludvig Nobel trút hơi thở cuối cùng sau một thời gian dài chống chọi với bệnh tật. Sự ra đi của một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong giới công nghiệp nhanh chóng thu hút sự chú ý của báo giới. Các tay phóng viên hối hả truyền tin về các tòa soạn lớn tại thủ đô Paris để kịp đưa lên trang nhất.
Thế nhưng, trong sự vội vã chạy đua với thời gian, một sự cẩu thả tai hại của giới truyền thông đã đẩy lịch sử đi theo một hướng hoàn toàn khác. Những biên tập viên đã nhầm lẫn thân phận của người quá cố, đinh ninh rằng người vừa bỏ mạng tại Cannes chính là Alfred Nobel, nhà sáng chế dynamite lừng danh, một trong những người giàu có nhất châu Âu lúc bấy giờ.
Như mọi ngày thường nhật, Alfred Nobel ngồi trong thư phòng tĩnh lặng tại căn biệt thự tráng lệ trên đại lộ Malakoff giữa lòng Paris. Ông nhâm nhi ly trà, thong thả mở tờ báo Pháp vừa được người hầu đặt ngay ngắn trên chiếc bàn gỗ sồi. Đôi mắt sắc sảo của nhà khoa học lướt qua những dòng tin tức, để rồi bỗng chốc khựng lại, sững sờ trước một dòng tít lớn in đậm đập thẳng vào thị giác. Tiêu đề bài báo ngắn gọn, nhưng chứa đựng sức tàn phá khủng khiếp hơn bất kì vụ nổ nào ông từng chứng kiến: "Nhà buôn cái chết đã qua đời".

Nhịp tim của Nobel như thắt lại. Đôi bàn tay gầy guộc vốn quen xử lí những lượng hóa chất nhạy cảm nhất nay run rẩy nâng tờ báo lên ngang tầm mắt. Ông trân trân nhìn vào những dòng chữ đang nhảy múa trước mặt, không thể tin vào những gì mình đang đọc. Bài báo không dành một lời tiếc thương, không một dòng nhắc đến những đóng góp của ông cho nền công nghiệp, cho việc khoan thủng những rặng núi mở đường, đào kênh hay những dự án khai phá tự nhiên vĩ đại.
Thay vào đó, người viết đã dội những ngôn từ sắc nhọn nhất vào di sản của ông, miêu tả nhà phát minh như một kẻ tàn nhẫn, một con quỷ hút máu người. Tờ báo viết về ông như một kẻ đã làm giàu bằng cách tìm ra phương thức sát hại càng nhiều người càng nhanh càng tốt. Trong con mắt của công chúng, ông không phải là một nhà khoa học dấn thân vì sự tiến bộ, mà là một tay buôn vũ khí máu lạnh, không ngừng tích cóp lợi nhuận từ những xác chết nằm lại trên chiến trường.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng người đàn ông 55 tuổi. Cảm giác bàng hoàng tột độ chiếm lấy toàn bộ tâm trí ông. Trong suốt cuộc đời, con người ta thường chỉ nhận được những lời tụng ca, những lời tốt đẹp nhất khi đã nhắm mắt xuôi tay. Cáo phó vốn là nơi người sống dành sự bao dung cuối cùng cho người chết. Nhưng đối với Alfred Nobel, thứ ông nhận được lại là một bản án nguyền rủa phũ phàng, một sự phỉ báng trần trụi đến rợn người.
Thế giới không hề nhớ đến khát vọng giải phóng sức lao động hay lí tưởng kiến tạo sự thịnh vượng của ông. Người ta chỉ nhìn thấy một ngọn núi xác người chất đống phía sau khối tài sản kếch xù. Toàn bộ tâm huyết cả đời ông, những giọt nước mắt rơi xuống mặt hồ Malaren lạnh lẽo năm xưa, lời thề với người em trai quá cố, tất cả đã bị truyền thông bóp méo thành hình ảnh của một ác quỷ say máu.
Ông buông thõng tờ báo. Không gian xung quanh dường như đông cứng lại, lồng ngực chịu một sức ép nặng nề khiến từng nhịp thở trở nên khó nhọc. Những câu chữ nghiệt ngã ấy đã đánh sập toàn bộ hàng rào phòng ngự tâm lí mà ông cất công xây dựng bao năm qua. Khối tài sản khổng lồ đong đếm bằng hàng chục triệu krona vàng bỗng chốc trở nên vô giá trị, bởi tiền bạc không thể mua chuộc được sự phán xét của tương lai. Niềm tin ngây thơ rằng sự khủng khiếp của chất nổ sẽ mang lại hòa bình tan thành mây khói, để lộ ra một sự thật cay đắng. Thế giới căm phẫn ông. Nhân loại kinh tởm sự giàu có của ông.
Nhà phát minh chậm rãi đứng dậy, bước từng bước nặng trĩu về phía lò sưởi đang rực lửa giữa phòng. Ông ném tờ báo vào đám than hồng, lặng lẽ nhìn ngọn lửa liếm trọn những dòng chữ oan nghiệt, thiêu rụi chúng thành lớp tro tàn mỏng manh. Thế nhưng, sức nóng của ngọn lửa không thể đốt cháy được nỗi ám ảnh kinh hoàng vừa cắm rễ vào tâm can ông. Dù tờ giấy đã hóa tro bụi, bản án "nhà buôn cái chết" đã vĩnh viễn khắc sâu vào vỏ não.
Sự cố trớ trêu này giáng một đòn chí mạng, buộc một người luôn trốn tránh thực tại phải đứng đối diện với hình bóng tối tăm của chính mình trong tấm gương lịch sử. Lò sưởi cứ thế bập bùng cháy, phản chiếu trên đôi mắt u buồn của Nobel, báo hiệu cho một cơn bão tự vấn lương tâm đang cuồn cuộn dâng lên, đòi hỏi ông phải tìm ra một con đường để thanh tẩy cái tên của mình trước khi thời gian vĩnh viễn khép lại.
Cuộc tự vấn giữa tột đỉnh vinh quang của Alfred Nobel
Sau sự kiện chấn động mang tên bản cáo phó nhầm lẫn, Alfred Nobel gần như thu mình lại, lặng lẽ cắt đứt nhiều mối liên hệ xã hội rườm rà. Trong căn biệt thự lộng lẫy tại Paris hay dinh thự ngập nắng ở San Remo, người ta chỉ còn thấy bóng dáng một ông lão gầy gò, cô độc bước đi giữa những dãy hành lang hun hút, bóng đổ dài trên những bức tường cẩm thạch lạnh lẽo.
Bao quanh ông là sự xa hoa tột đỉnh, những bộ sưu tập nghệ thuật đắt giá và khối tài sản khổng lồ đong đếm bằng hàng chục nghìn đồng krona vàng nằm im lìm trong các két sắt trải khắp châu Âu. Thế nhưng, đứng trên nấc thang cao nhất của danh vọng và tiền tài, không gian bủa vây lấy ông lại ngột ngạt và trống rỗng đến cùng cực. Những tiếng tung hô của giới kinh doanh, những bản hợp đồng mang lại lợi nhuận kếch xù giờ đây bỗng chốc trở nên nhạt nhẽo. Càng lên cao, ông càng cảm nhận rõ sự cô độc đang nghiền nát tâm can mình.
Trong những đêm dài mất ngủ, tâm trí nhà khoa học liên tục tua ngược về quá khứ, đưa ông trở lại những ngày tháng lênh đênh trên chiếc sà lan cũ nát giữa mặt hồ Mälaren buốt giá. Hồi ức về tuổi trẻ cuồng nhiệt dội về, nhắc nhở ông về một lí tưởng vô cùng thuần khiết thuở ban đầu. Ngày ấy, ông miệt mài làm việc bất kể thứ hai hay Chủ nhật, mạo hiểm cả mạng sống của mình không phải vì tham vọng trở thành một kẻ thâu tóm quyền lực hay gieo rắc nỗi sợ hãi. Trái tim của ông từng rung lên vì xót xa khi chứng kiến cảnh hàng nghìn công nhân gầy gò, quần quật dùng cuốc xẻng đục phá những khối đá hoa cương rắn chắc.
Ông đã dồn mọi tâm huyết để tạo ra dynamite với một niềm tin trong sáng: trao cho con người một công cụ quyền năng để dời non lấp biển. Ước mơ của ông là những tuyến đường sắt xuyên lục địa, những con kênh đào nối liền các đại dương và cao cả hơn là giảm gánh nặng lao động nhọc nhằn cho tầng lớp yếu thế. Ông khao khát được lịch sử ghi nhận như một người kiến tạo nên những viên gạch vững chắc cho nền văn minh nhân loại.
Nhưng thực tế cay đắng lại hiện ra như một vết thương mưng mủ không thể chữa lành. Trí tuệ xuất chúng của ông đã tạo ra một thứ sức mạnh quá lớn và sức mạnh ấy nhanh chóng bị lòng tham của giới cầm quyền thao túng. Những thỏi dynamite gói gọn gàng, thay vì được nhét vào các vách núi để mở đường, lại bị nhồi vào các đầu đạn pháo.
Thuốc súng không khói do ông dày công nghiên cứu lại trở thành đạn dược để con người tàn sát lẫn nhau trên chiến trường. Mỗi một phát minh mang tính đột phá của ông lại bị các cường quốc sử dụng làm bàn đạp cho những cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt. Khi hồi tưởng lại tất cả những điều này, một sự giằng xé nội tâm dữ dội cào xé tâm trí ông. Ông cay đắng nhận ra ranh giới giữa một nhà khoa học cống hiến cho con người và một kẻ vô tình tiếp tay cho chiến tranh lại mỏng manh đến đáng sợ.

Đứng trước chiếc gương lớn trong thư phòng, đôi mắt ưu tư của Nobel phản chiếu một thân ảnh tiều tụy mang trong lòng một khoảng hoang mang tột độ. Ông tự vấn lương tâm bằng những câu hỏi không có lời đáp. Liệu một mai khi nhắm mắt xuôi tay thực sự, tên tuổi của dòng họ Nobel sẽ được khắc lên bia đá với sự hàm ơn hay vĩnh viễn bị phủ lấp bởi sự khinh bỉ của hàng triệu sinh linh?
Lịch sử luôn công bằng và nó sẽ không bao giờ đánh giá một con người dựa trên số dư trong tài khoản ngân hàng. Ông đau đớn thấu hiểu rằng, khối tài sản khổng lồ mà ông đánh đổi bằng cả một đời lao lực lại đang bị dư luận định giá bằng máu và nước mắt của những nạn nhân vô tội. Sự vĩ đại mà ông từng lầm tưởng hóa ra chỉ là một lâu đài xây trên cát, chực chờ sụp đổ trước lời phán xét của tương lai.
Tuy nhiên, chính tận cùng của sự tuyệt vọng lại là nơi nảy mầm cho một sự thức tỉnh vĩ đại. Bản cáo phó nhầm lẫn kia giống như một nhát dao rạch toạc bức màn u tối, ép ông phải nhìn thẳng vào sự thật và tìm cách tự cứu rỗi chính linh hồn mình. Khát khao cháy bỏng về việc thanh tẩy cái tên Nobel, về việc để lại một di sản thực sự tốt đẹp nhằm chuộc lại những hệ lụy đau đớn bắt đầu cuộn trào mãnh liệt.
Ông thấu hiểu quy luật khắc nghiệt của tự nhiên: thời gian không thể quay ngược để ông thu hồi lại những thỏi chất nổ, bản thân ông cũng chẳng có quyền lực chính trị để bắt các quốc gia ngừng sản xuất vũ khí. Nhưng ông nhận ra mình có toàn quyền quyết định số phận khối tài sản vĩ đại đang nắm giữ.
Thay vì để vinh quang của cả một đời trôi tuột vào bóng tối của sự nguyền rủa hay trở thành mồi ngon cho những tranh chấp tầm thường sau khi ông qua đời, ông phải dùng nó để gieo trồng những hạt giống của tri thức và lòng nhân ái. Một luồng sinh khí mới âm thầm len lỏi vào tâm hồn đang khô héo của vị tỷ phú già. Ông biết mình phải hành động, phải tìm ra một lối đi rực sáng để trả món nợ ân tình với nhân loại trước khi chiếc đồng hồ cát của cuộc đời rớt xuống những hạt cuối cùng.
Nguồn sáng từ tình bạn với Bertha von Suttner
Giữa những ngày tháng chìm trong u tối và những tự vấn lương tâm dằn vặt, một luồng ánh sáng ấm áp đã xuất hiện, dịu dàng dẫn lối cho Alfred Nobel thoát khỏi đống tro tàn của sự thất vọng. Luồng ánh sáng ấy mang tên Bertha Kinsky, người sau này trở thành Nữ bá tước Bertha von Suttner. Mối duyên giữa hai tâm hồn kiệt xuất bắt đầu vào năm 1876 tại Paris, khi Nobel đăng một dòng thông báo tìm kiếm người quản gia kiêm thư kí riêng. Bertha, một phụ nữ Áo xuất thân từ gia đình quý tộc nhưng rơi vào hoàn cảnh khó khăn, đã đáp lại lời chiêu mộ.
Dù thời gian làm việc trực tiếp bên cạnh ông chỉ kéo dài vỏn vẹn hai tuần trước khi bà trở về Áo để kết hôn với người yêu là Bá tước Arthur von Suttner, khoảng thời gian ngắn ngủi ấy cũng đủ để nhà khoa học cô độc nhận ra mình vừa gặp được một tâm giao tri kỉ. Trí tuệ sắc sảo, sự độc lập trong tư duy và tâm hồn nhân hậu của Bertha đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong lòng nhà phát minh.
Dù khoảng cách địa lí chia cắt, nhịp cầu tri thức giữa hai người chưa bao giờ bị đứt đoạn. Trong suốt hơn hai thập kỉ tiếp theo, hàng trăm lá thư đã đều đặn ngược xuôi khắp châu Âu, nối liền căn phòng làm việc tĩnh lặng của Nobel với thế giới sục sôi của Bertha. Giữa một cuộc đời đầy những toan tính thương trường và sự đề phòng khắt khe, Nobel mở lòng với Bertha theo cách ông chưa từng làm với bất kì ai. Ông chia sẻ với bà từ những phát minh hóa học mới nhất, những nỗi đau bệnh tật thể xác cho đến cả những góc khuất cô đơn nhất trong tâm hồn. Đối diện với một Nobel luôn đầy hoài nghi về bản chất con người, Bertha mang đến sự chân thành, niềm tin sắt đá vào những giá trị thiện lương và một cái nhìn trắc ẩn về thế giới.

Tình bạn tri kỉ ấy trải qua một thử thách tư tưởng lớn khi Bertha trở thành một trong những nhà hoạt động vì hòa bình tiên phong và nổi tiếng nhất thời bấy giờ. Năm 1889, bà xuất bản cuốn tiểu thuyết phản chiến gây chấn động mang tên "Hãy buông vũ khí". Tác phẩm tái hiện chân thực những đau thương, mất mát tột cùng do chiến tranh gây ra, lập tức trở thành một hiện tượng văn học và thức tỉnh lương tri của hàng triệu độc giả. Bertha đã gửi tặng Nobel một cuốn sách và đây cũng là lúc những cuộc đối thoại sâu sắc nhất về hòa bình giữa hai người đạt đến độ chín muồi.
Trước đây, Nobel từng kiên trì giữ vững quan điểm rằng sự ra đời của những loại chất nổ có sức công phá khủng khiếp sẽ khiến các quốc gia sợ hãi mà tự nguyện từ bỏ chiến tranh. Ông cho rằng vũ khí tàn khốc sẽ trở thành công cụ răn đe hiệu quả để giữ gìn hòa bình. Tuy nhiên, bằng những lập luận thấu đáo và trái tim tràn ngập tình yêu thương, Bertha đã thẳng thắn chỉ ra sự sai lầm trong tư duy của ông. Bà khẳng định với ông rằng hòa bình xây dựng trên nỗi sợ hãi chỉ là một sự ngộ nhận mong mong mong manh.
Sự sợ hãi không bao giờ triệt tiêu được lòng tham hay dã tâm xâm lược, nó chỉ kích thích các chính phủ lao vào các cuộc chạy đua vũ trang điên cuồng hơn để tích trữ nhiều vũ khí hơn. Hòa bình chân chính không thể sinh ra từ sự đe dọa của cái chết; nó phải được nuôi dưỡng bằng những hành động chủ động, bằng sự thấu hiểu, thương lượng và việc xây dựng các thể chế trọng tài quốc tế.
Những lời lẽ tâm huyết trong từng dòng thư của Bertha giống như những giọt nước mát lành gột rửa tâm trí đang bế tắc của Nobel. Sau đòn giáng từ bản cáo phó nhầm lẫn năm 1888, ông nhận ra Bertha hoàn toàn đúng. Những thỏi dynamite hay chất nổ không khói của ông đã không thể ngăn chặn được chiến tranh, mà ngược lại, đang cung cấp thêm nhiên liệu cho ngọn lửa xung đột bùng cháy dữ dội hơn.
Bertha đã không lên án hay xua đuổi ông như giới truyền thông đã làm. Thay vào đó, bà kiên nhẫn chỉ cho ông thấy rằng ông có đủ sức mạnh và khả năng để thay đổi cục diện, rằng trí tuệ và khối tài sản của ông có thể trở thành đòn bẩy vĩ đại phục vụ cho sự sống thay vì cái chết.
Sự thức tỉnh diễn ra từng bước nhưng vô cùng vững chắc trong tâm khảm vị tỷ phú già. Những cuộc trao đổi qua thư từ kéo dài từ thứ hai cho đến Chủ nhật suốt nhiều năm trời đã định hình nên một nhân sinh quan hoàn toàn mới trong ông. Nobel bắt đầu trích những khoản tiền lớn từ nguồn lợi nhuận chất nổ của mình để âm thầm tài trợ cho các phong trào hòa bình quốc tế mà Bertha đang gây dựng. Nhưng quan trọng hơn cả, Bertha đã giúp ông tìm thấy câu trả lời cho nỗi trăn trở lớn nhất cuộc đời: ông phải làm gì với di sản của mình trước khi nhắm mắt xuôi tay?
Sự kết hợp giữa trí tuệ hóa học sắc sảo của Nobel và lí tưởng nhân văn cao đẹp của Bertha von Suttner đã tạo nên một ý niệm vĩ đại. Nobel hiểu rằng nếu các phát minh trong quá khứ của ông từng bị lợi dụng để tạo ra những công cụ tàn phá, thì khối tài sản còn lại của ông phải trở thành nguồn dinh dưỡng vĩnh cửu để nuôi dưỡng những mầm sống tiến bộ. Ông quyết định sẽ dùng chính số tiền thu được từ việc kinh doanh chất nổ để vinh danh những cá nhân xuất sắc nhất trên khắp thế giới, những nhà khoa học mang lại tri thức mới, những nhà văn mở rộng tâm hồn con người và những nhà hoạt động dấn thân vì hòa bình như Bertha.
Trái tim từng kiệt quệ vì cô đơn và dằn vặt của Alfred Nobel giờ đây tìm lại được sự bình yên và mục đích sống rõ ràng. Ngọn sáng từ tình bạn với Bertha von Suttner đã xua tan đi bóng đen của sự tự trách, thắp lên trong ông một niềm tin mãnh liệt vào tương lai nhân loại. Đứng bên khung cửa sổ dinh thự San Remo nhìn ra khoảng biển bao la, ông nhấp một ngụm trà nóng, lòng ngập tràn một sự kiên định mới. Nhà phát minh già lặng lẽ quay về bàn làm việc, nhẹ nhàng rút ra một tờ giấy trắng. Đã đến lúc ông cầm bút lên để tự tay soạn thảo bản di chúc lịch sử, một văn bản sẽ biến khối tài sản khổng lồ thành một ngọn hải đăng soi rực rỡ cho vô số thế hệ mai sau.
Đón đọc kì cuối: Tờ di chúc dâng hiến cho nhân loại và vinh quang bất tử

