Alfred NobelKì 4: Tờ di chúc dâng hiến cho nhân loại và vinh quang bất tử
Những ngày cuối đời của Alfred Nobel trôi qua trong sự tĩnh lặng tại căn biệt thự ngập nắng ở San Remo nước Ý.

Bao quanh Alfred Nobel là bóng tối của tuổi già và bệnh tật đang dần bủa vây, nhưng sâu thẳm trong đôi mắt vị tỷ phú đơn độc ấy, một luồng ánh sáng rực rỡ của trí tuệ và lòng trắc ẩn vẫn đang cháy sáng. Người đàn ông gầy gò đã đi qua muôn vàn giông bão, trải nghiệm đủ những đắng cay của sự nguyền rủa lẫn tột đỉnh của vinh quang, giờ đây quyết định thực hiện một hành động chuộc lỗi mang tính quyết định.
Không còn những dằn vặt, trăn trở của quá khứ, ông âm thầm chuẩn bị một món quà vĩ đại gửi gắm lại cho thế giới. Đây là khoảnh khắc thiêng liêng khi tờ di chúc được chắp bút, đánh dấu sự chuyển mình kì diệu của một linh hồn khao khát được thanh tẩy. Toàn bộ khối tài sản khổng lồ từng được tạo ra từ quyền lực chất nổ sẽ hóa thành ngọn nguồn tưới mát, nuôi dưỡng những giá trị cao đẹp nhất của tri thức, văn chương và khát vọng hòa bình cho nhân loại muôn đời sau.
Bản di chúc viết lại di sản của Alfred Nobel
Vào một ngày cuối thu se lạnh, chính xác là ngày 27 tháng 11 năm 1895, Alfred Nobel bước vào Câu lạc bộ Thụy Điển - Na Uy tại thủ đô Paris. Khác với những cuộc đàm phán thương mại căng thẳng hay những buổi thuyết trình về kĩ thuật chất nổ rộn ràng tiếng vỗ tay, hôm nay ông đến đây với một tâm thế hoàn toàn tĩnh lặng.
Người đàn ông 62 tuổi chọn một góc khuất, yêu cầu được cung cấp giấy mực và từ chối mọi sự phục vụ hay quấy rầy. Không có bóng dáng của bất kì một vị luật sư cố vấn nào, cũng không có mặt những người thân trong gia đình hay các cổ đông quyền lực. Nhà tư bản lừng lẫy, người nắm giữ sinh mệnh của hàng chục nhà máy trên toàn cầu, giờ đây chỉ ngồi một mình trước bàn gỗ, tự tay nắn nót viết nên những dòng chữ sẽ định hình lại toàn bộ di sản của cuộc đời mình.
Tờ giấy viết thư mỏng manh ấy gánh vác một trọng trách vô cùng lớn lao. Từng nét mực in xuống mặt giấy là từng viên gạch kiến tạo nên một đài kỉ niệm bất diệt cho trí tuệ con người. Trong bản di chúc này, Alfred Nobel đưa ra một quyết định táo bạo và dứt khoát: ông dành hơn 94% tổng tài sản khổng lồ của mình, tương đương khoảng 31 triệu krona Thụy Điển thời bấy giờ, để thành lập một quỹ đầu tư an toàn.
Số tiền vĩ đại mà ông tích cóp cả đời bằng mồ hôi, nước mắt và cả những ám ảnh kinh hoàng, nay được cẩn thận đóng gói lại thành một món quà vô giá dâng hiến cho xã hội. Ông chỉ định rõ ràng rằng toàn bộ khối tài sản này phải được quy đổi thành tiền mặt, đầu tư vào các hạng mục sinh lời an toàn, và tiền lãi thu được hàng năm sẽ được chia thành năm phần thưởng có giá trị ngang nhau.
Năm phần thưởng ấy đại diện cho năm lĩnh vực mà ông tin rằng có sức mạnh to lớn nhất để thúc đẩy sự tiến bộ của nền văn minh. Hai phần thưởng đầu tiên được dành cho Vật lí và Hóa học, những môn khoa học cơ bản đã giúp ông khám phá bí mật của tự nhiên và trao cho ông khối tài sản khổng lồ. Phần thưởng thứ ba vinh danh những khám phá mới nhất trong lĩnh vực Y học hoặc Sinh lí học, với mong ước xoa dịu nỗi đau thể xác và kéo dài tuổi thọ cho con người.

Phần thưởng thứ tư hướng về Văn học, dành cho tác giả của tác phẩm xuất sắc nhất mang lí tưởng cao đẹp, bởi ông thấu hiểu khoa học cần được dẫn dắt bởi một tâm hồn giàu tính nhân văn. Và cuối cùng, phần thưởng thứ năm, cũng là phần thưởng mang ý nghĩa chuộc lỗi sâu sắc nhất, được trao cho người có đóng góp xuất sắc nhất cho công cuộc cắt giảm quân bị, tổ chức các hội nghị hòa bình và thúc đẩy tình đoàn kết giữa các quốc gia.
Có một chi tiết vô cùng quan trọng thể hiện tư tưởng vượt thời đại của Nobel khi chắp bút viết bản di chúc này. Sống trong một thời kì mà chủ nghĩa dân tộc đang bao trùm khắp châu Âu, ông đã kiên quyết gạt bỏ mọi ranh giới địa lí. Ông viết một cách rõ ràng và mạch lạc vào những dòng cuối của văn bản rằng việc trao giải hoàn toàn không được phân biệt đối xử theo quốc tịch. Đối với ông, tri thức và lòng nhân ái không có hộ chiếu.
Dù người tạo ra phát kiến vĩ đại ấy là công dân Thụy Điển quê hương ông, là người Pháp, người Đức, hay một nhà khoa học đến từ lục địa nào xa xôi, họ đều bình đẳng trước tiêu chí vinh danh. Quyết định này phơi bày tầm nhìn rộng lớn của một con người đã dành cả đời để di chuyển dọc ngang thế giới, thấm thía rằng sự tiến bộ của nhân loại là một nỗ lực chung không thể chia cắt bởi bất kì đường biên giới nhân tạo nào.
Khi nét chữ cuối cùng được hoàn tất và chữ kí "Alfred Bernhard Nobel" được đặt ngay ngắn xuống cuối trang giấy, một cảm giác bình yên lạ kì bao trùm lấy tâm hồn nhà phát minh già. Gánh nặng nghìn cân đè nén lồng ngực ông suốt nhiều năm qua dường như được trút bỏ hoàn toàn. Hành động kí tên này mang một ý nghĩa lớn lao hơn một thủ tục phân chia tài sản thông thường. Đó là khoảnh khắc ông dứt khoát rũ bỏ tấm áo choàng nhuốm màu chiến tranh mà dư luận đã khoác lên người ông.
Từ trong sâu thẳm tâm khảm, ông không còn là kẻ làm giàu trên xác người, không còn là tâm điểm của những lời nguyền rủa từ tờ báo Pháp năm xưa. Bản di chúc chính là lời hồi đáp trọn vẹn nhất mà ông dành cho lịch sử. Bằng cách dâng hiến toàn bộ vinh quang và tiền tài để nuôi dưỡng những mầm sống tiến bộ, Alfred Nobel đã tự tay gột rửa cái tên của mình, nhẹ nhàng bước lên vị trí của một người bảo trợ vĩ đại cho tương lai. Giờ đây, ông có thể thanh thản đối diện với những ngày tháng cuối cùng của sinh mệnh, mang theo niềm tin vững chắc rằng ánh sáng từ quỹ giải thưởng này sẽ thay ông tiếp tục thắp sáng thế giới mãi về sau.
Hành trình gian truân bảo vệ tâm nguyện cuối
Ngày 10 tháng 12 năm 1896, tại căn biệt thự tĩnh lặng ở San Remo, Alfred Nobel trút hơi thở cuối cùng ở tuổi 63. Nhà phát minh ra đi trong sự cô đơn thanh thản, chỉ có những người làm bên cạnh mà không một thân nhân ruột thịt kề xót. Thế nhưng, sự tĩnh lặng ấy nhanh chóng bị xé tan khi bản di chúc của ông được chính thức công bố vào đầu năm 1897. Trái ngược với dự đoán về một làn sóng ngợi ca dành cho lòng nhân ái, nội dung văn bản lập tức tạo nên một trận bão táp tranh cãi dữ dội, thổi bùng lên những làn sóng giận dữ trên khắp châu Âu và ngay tại quê nhà Thụy Điển.
Thân nhân trong gia tộc Nobel tỏ ra bàng hoàng và phẫn nộ. Những người cháu chắt vốn trông đợi vào một khoản thừa kế kếch xù cảm thấy họ bị tước đoạt quyền lợi một cách bất công. Họ nhanh chóng thuê những luật sư giỏi nhất, chuẩn bị hàng loạt đơn kiện để tìm cách tuyên bố bản di chúc vô hiệu. Sự phản đối không chỉ dừng lại ở góc độ tranh chấp gia đình. Tại Thụy Điển, giới chính trị bảo thủ và các tờ báo lớn liên tục chĩa mũi nhọn vào quyết định của ông.
Ngay cả Quốc vương Oscar II cũng công khai lên tiếng chỉ trích Nobel thiếu tinh thần dân tộc. Rất nhiều người cho rằng việc mang khối tiền khổng lồ do người Thụy Điển làm ra để trao cho cả người nước ngoài là một hành động bất cẩn, làm tổn hại đến lợi ích quốc gia. Thậm chí, chính các viện hàn lâm (những cơ quan được Nobel tin tưởng giao nhiệm vụ chấm giải) cũng tỏ ra e ngại gánh nặng trách nhiệm, lo sợ những rắc rối ngoại giao và ban đầu đã từ chối hợp tác.
Đứng trước nguy cơ ước nguyện cao đẹp của Nobel bị vùi dập bởi những tính toán tầm thường, mọi hy vọng bảo vệ di sản đổ dồn lên vai hai người thực thi di chúc được ông ghi tên trong văn bản: Ragnar Sohlman và Rudolf Lilljequist. Khi ấy, Sohlman mới 26 tuổi, một kỹ sư hóa học trẻ tuổi từng là phụ tá tin cậy của Nobel trong những năm tháng cuối đời.

Đối mặt với khối lượng công việc khổng lồ cùng sức ép từ những thế lực quyền lực nhất thời bấy giờ, Sohlman không hề chùn bước. Bằng lòng trung thành tuyệt đối và sự kính trọng sâu sắc dành cho người thầy quá cố, chàng thanh niên trẻ quyết tâm bảo vệ từng dòng chữ trong bản di chúc bằng mọi giá.
Cuộc đấu tranh bảo vệ tâm nguyện của Nobel diễn ra vô cùng kịch tính. Để tránh việc chính quyền Pháp phong tỏa tài sản hoặc đánh thuế cực nặng lên các cổ phiếu và trái phiếu đang gửi tại các ngân hàng Paris, Sohlman đã đưa ra một quyết định mạo hiểm. Anh đích thân thu gom từng xấp chứng khoán, giấu chúng vào các vali nhỏ rồi dùng xe ngựa vận chuyển xuyên qua các con phố Paris trong đêm. Anh vội vã đưa số tài sản này lên các chuyến tàu hỏa sang Anh quốc để gửi vào nơi an toàn trước khi chuyển về Thụy Điển. Hành động dũng cảm và khôn khéo ấy đã giữ trọn vẹn nguồn tài chính cho quỹ trước sự nhăm nhe của các cơ quan thuế vụ ngoại quốc.
Chặng đường tiếp theo đòi hỏi ở Sohlman sự kiên nhẫn phi thường. Anh bền bỉ đi lại giữa các quốc gia, kiên trì gặp gỡ từng người thân trong gia tộc Nobel để thương lượng, nhượng bộ một phần tài sản nhỏ nằm ngoài di chúc để họ chấp nhận rút đơn kiện. Đồng thời, Sohlman dành hàng tháng trời thuyết phục các nhà khoa học tại Viện Hàn lâm Khoa học Hoàng gia Thụy Điển, giúp họ nhìn thấy tầm vóc và giá trị vĩ đại mà giải thưởng sẽ mang lại cho vị thế của quốc gia. Anh cũng trực tiếp diện kiến Quốc vương Oscar II, mềm mỏng hóa giải những định kiến hẹp hòi.
Sau gần bốn năm đấu tranh không mệt mỏi, trải qua hàng trăm cuộc họp kéo dài từ thứ hai cho đến cuối tuần, Sohlman đã giải quyết xong mọi rào cản pháp lí và chính trị. Tháng 6 năm 1900, Quốc vương Oscar II chính thức phê chuẩn điều lệ và Quỹ Nobel chính thức ra đời. Sự tận tụy của Sohlman đã bảo vệ thành công ước nguyện cao đẹp của nhà phát minh, chính thức mở ra cánh cửa đưa di sản Nobel bước vào ngôi đền vĩnh hằng của nhân loại.
Tên gọi thuộc về những vì sao
Ngày 10 tháng 12 năm 1901, đúng 5 năm sau ngày Alfred Nobel trút hơi thở cuối cùng, lễ trao giải Nobel đầu tiên đã diễn ra vô cùng trang trọng tại hai thủ đô Stockholm của Thụy Điển và Christiania (nay là Oslo) của Na Uy. Trong không gian lộng lẫy của Học viện Âm nhạc Hoàng gia Thụy Điển, nơi ánh đèn rực rỡ chiếu rọi những gương mặt tinh hoa xuất chúng nhất thời bấy giờ, ước nguyện cuối cùng của nhà phát minh đã chính thức bước ra từ trang giấy để hóa thành hiện thực. Những vĩ nhân đầu tiên bước lên bục vinh quang nhận tấm huy chương vàng mang chân dung Nobel đều là những tượng đài sừng sững của nhân loại.
Đó là Wilhelm Rontgen, nhà vật lí đã tìm ra tia X, mở ra một kỉ nguyên mới cho nền y học chẩn đoán. Đó là Jean Henry Dunant, người sáng lập Hội Chữ thập đỏ quốc tế, người đã dành trọn cuộc đời để xoa dịu nỗi đau thương của những sinh linh tàn tạ trong chiến tranh. Sự hiện diện của họ tại buổi lễ là minh chứng sống động nhất cho thấy khối tài sản từng phá vỡ các khối đá hoa cương rắn chắc nay đã tìm được đúng nơi thuộc về mình: tôn vinh những người mang lại lợi ích lớn lao nhất cho con người.

Bốn năm sau, vào năm 1905, thế giới chứng kiến một khoảnh khắc vô cùng xúc động khi giải thưởng Nobel Hòa bình xướng tên Nữ bá tước Bertha von Suttner. Việc tác giả của cuốn sách phản chiến lừng danh "Hãy buông vũ khí" bước lên bục vinh quang nhận giải chính là sự đơm hoa kết trái viên mãn nhất cho một tình bạn tri kỉ hiếm có.
Những cuộc thư từ trao đổi bền bỉ, những lời khuyên chân thành và sự thức tỉnh sâu sắc mà bà mang đến cho nhà tỉ phú già năm xưa nay đã tạo nên một di sản vô giá. Sự kiện này mang một ý nghĩa biểu tượng to lớn. Đứng trên bục nhận giải, Bertha hẳn đã cảm nhận được sự hiện diện vô hình của người bạn cũ. Bằng khối tài sản vĩ đại của mình, Nobel đã nối dài lí tưởng của Bertha, hòa quyện trí tuệ sắc bén của một nhà hóa học với khát vọng nhân văn bao la của một nhà hoạt động xã hội, từ đó tạo nên một quyền lực mềm vô song để bảo vệ sự sống.
Nhìn lại toàn bộ hành trình đầy thăng trầm của Alfred Nobel, người ta chứng kiến một sự biến chuyển diệu kì của thời gian. Tên gọi Nobel từng một thời gieo rắc sự khiếp đảm. Nó từng gắn liền với sức mạnh phá hủy tàn khốc, những thảm kịch sập hầm mỏ cướp đi sinh mạng vô tội, và đau đớn hơn cả là sự tiếp tay cho những cỗ máy chiến tranh khát máu.
Từng bị dư luận mỉa mai bằng danh xưng "nhà buôn cái chết", từng bị bủa vây bởi sự cô độc tột cùng giữa hàng nghìn thỏi vàng lạnh lẽo, nhưng vào phút chót của sinh mệnh, ông đã tự tay xoay chuyển định mệnh của chính mình. Bằng một tờ di chúc, cái tên Nobel đã rũ bỏ hoàn toàn mọi vết ố của quá khứ. Nó dứt khoát bước ra khỏi bóng tối của sự tàn phá để trở thành vầng hào quang rực rỡ, là thước đo cao nhất cho trí tuệ xuất chúng, lòng nhân ái bao la và khát vọng hòa bình bất diệt của nhân loại.
Hơn một thế kỉ đã trôi qua kể từ buổi lễ trao giải đầu tiên, ngọn hải đăng mang tên Nobel vẫn không ngừng tỏa sáng. Cứ mỗi độ tháng 10 hàng năm, khi những cái tên mới được xướng lên, toàn thế giới lại có dịp cúi đầu tri ân một người đàn ông đã dành trọn thanh xuân để nghiên cứu thuốc nổ, nhưng lại dùng toàn bộ thành quả cuối cùng để tôn vinh sự sống và trí tuệ.
Cuộc đời của Alfred Nobel khép lại, nhưng lại mở ra một bài học sâu sắc cho vô số thế hệ mai sau. Ông chứng minh rằng con người luôn có thể mắc sai lầm, trí tuệ đôi khi bị cuốn vào những quỹ đạo sai lệch mang lại hệ lụy đau xót, nhưng từ tận cùng của những bi kịch ấy, chúng ta luôn có quyền lựa chọn sự thức tỉnh. Tờ di chúc lịch sử năm 1895 đã khẳng định một chân lí: từ những tàn tro của sự hủy diệt, con người luôn có thể vươn lên để kiến tạo nên những giá trị bất tử, dâng hiến trọn vẹn vinh quang của mình để hóa thành những vì sao vĩnh hằng trên bầu trời tri thức.


