Hỏi - Đáp

Giáo dục mở trong kỷ nguyên AI: Không thể chỉ dạy sinh viên sử dụng công nghệ

Nguyễn Tuyết • 22/10/2026 14:30

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sinh viên tiếp cận tri thức, thực hiện nghiên cứu và tạo ra sản phẩm học tập. Tuy nhiên, khi công nghệ có thể viết bài, giải bài tập và xử lý thông tin, giáo dục đại học Việt Nam phải đối mặt với yêu cầu đổi mới căn bản hơn: đào tạo năng lực tư duy độc lập, bảo đảm liêm chính học thuật và mở rộng cơ hội học tập cho mọi người.

Trao đổi với Một Thế Giới, TS Bùi Quang Xuân (hiện công tác tại Học viện Chính trị- Hành chính Quốc gia, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai), cho rằng, giáo dục trong kỷ nguyên AI không thể chỉ chạy đua đưa công nghệ vào giảng đường, mà phải đặt con người và chất lượng học tập ở vị trí trung tâm.

AI thay đổi cách dạy, cách học và đánh giá sinh viên

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sinh viên tiếp cận tri thức, thực hiện nghiên cứu và tạo ra sản phẩm học tập. Tuy nhiên, khi công nghệ có thể viết bài, giải bài tập và xử lý thông tin, giáo dục đại học Việt Nam phải đối mặt với yêu cầu đổi mới căn bản hơn: đào tạo năng lực tư duy độc lập, bảo đảm liêm chính học thuật và mở rộng cơ hội học tập cho mọi người.

2aoboqwj9t0ciyip6qjshiundfpog7vcqickq6qy.jpg
TS Bùi Quang Xuân (hiện công tác tại Học viện Chính trị- Hành chính Quốc gia, nguyên Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai).

- Thưa ông, AI đang phát triển nhanh và ngày càng tham gia sâu vào hoạt động học tập, nghiên cứu. Theo ông, sự thay đổi này tác động như thế nào đến giáo dục đại học? Vai trò của giảng viên cần được điều chỉnh ra sao?

TS Bùi Quang Xuân: AI không chỉ bổ sung một công cụ công nghệ vào giảng đường mà đang làm thay đổi cách tạo lập, tiếp cận, xử lý và đánh giá tri thức. Người học có thể sử dụng AI để tìm kiếm thông tin, giải thích khái niệm, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển ý tưởng. Tuy nhiên, tiếp cận thông tin nhanh không đồng nghĩa với hiểu biết sâu, tư duy độc lập hay năng lực sáng tạo.

Theo Báo cáo Tương lai việc làm 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, đến năm 2030, những biến đổi của thị trường lao động được dự báo tạo ra khoảng 170 triệu việc làm mới, đồng thời làm dịch chuyển hoặc mất đi 92 triệu việc làm. Như vậy, mức tăng ròng dự kiến khoảng 78 triệu việc làm. Báo cáo cũng nhấn mạnh vai trò của tư duy phân tích trong nhóm năng lực cốt lõi mà nhà tuyển dụng coi trọng.

Đây là những dự báo ở quy mô toàn cầu, nhưng cũng gợi mở yêu cầu cấp thiết đối với giáo dục đại học Việt Nam. Nhà trường không thể chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn phải phát triển khả năng thích ứng, học tập suốt đời và giải quyết vấn đề cho sinh viên.

Trong bối cảnh đó, giảng viên cần chuyển từ vai trò chủ yếu truyền đạt kiến thức sang thiết kế trải nghiệm học tập, hướng dẫn nghiên cứu, phát triển tư duy phản biện và giúp sinh viên sử dụng AI có trách nhiệm.

Điều quan trọng không phải là sử dụng bao nhiêu công cụ, mà là tổ chức hoạt động học tập như thế nào để sinh viên biết đặt câu hỏi, kiểm chứng thông tin, bảo vệ lập luận và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình.

Đại học trong kỷ nguyên AI không thể chỉ đào tạo người biết sử dụng công cụ, mà phải đào tạo con người biết tư duy, biết học lại, biết sáng tạo và biết chịu trách nhiệm khi sử dụng công cụ.

- Như vậy, nếu chỉ đưa AI vào bài giảng hoặc khuyến khích sinh viên sử dụng các nền tảng công nghệ, nhà trường vẫn chưa thực sự đổi mới giáo dục. Vậy giáo dục mở và sư phạm mở có thể đóng vai trò gì trong quá trình này?

TS Bùi Quang Xuân: Giáo dục mở không đơn thuần là đưa bài giảng lên mạng hoặc cung cấp tài liệu miễn phí. Đó là định hướng mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, giảm những rào cản không cần thiết và thúc đẩy học tập suốt đời.

Sư phạm mở đi xa hơn. Người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn tham gia kiến tạo, chia sẻ tri thức và tạo ra những sản phẩm có giá trị cho cộng đồng.

Chẳng hạn, thay vì chỉ viết một bài tiểu luận để nộp cho giảng viên, sinh viên có thể xây dựng cẩm nang học tập, bộ dữ liệu nghiên cứu, tài nguyên giáo dục bằng tiếng Việt hoặc sản phẩm truyền thông khoa học. Những sản phẩm này cần được hướng dẫn kiểm chứng, hoàn thiện và chia sẻ theo điều kiện bản quyền phù hợp.

Khi đó, kết quả học tập không dừng ở điểm số mà còn có thể đóng góp cho cộng đồng học tập rộng lớn hơn. Sinh viên vừa học, vừa tạo ra tri thức, đồng thời rèn luyện khả năng làm việc với thông tin và giải quyết vấn đề thực tế.

AI có thể hỗ trợ tìm ý tưởng, giải thích khái niệm, dịch thuật hoặc gợi mở những cách tiếp cận mới. Nhưng người học vẫn phải kiểm tra độ tin cậy, xác định nguồn gốc thông tin và chịu trách nhiệm về nội dung cuối cùng.

Nếu thiếu năng lực phản biện, AI có thể làm thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn thay vì giúp tri thức được mở rộng một cách có chất lượng.

Về chính sách, Nghị quyết 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đặt ra định hướng đổi mới giáo dục trong giai đoạn mới. Bên cạnh đó, Thông tư 61/2026/TT-BGDĐT, ban hành ngày 17/7/2026 và có hiệu lực từ ngày 1-9-2026, quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các cơ sở giáo dục nghiên cứu, tổ chức khai thác và sử dụng tài nguyên giáo dục mở phù hợp với quy định hiện hành.

- Một trong những vấn đề được quan tâm hiện nay là sinh viên dùng AI để làm bài tập, viết tiểu luận hoặc hoàn thành nghiên cứu. Theo ông, làm thế nào để khuyến khích ứng dụng công nghệ nhưng vẫn bảo đảm liêm chính học thuật?

TS Bùi Quang Xuân: Theo tôi, không nên lựa chọn cách tiếp cận cực đoan là cấm hoàn toàn hoặc cho phép sử dụng AI không giới hạn. Trường đại học cần xây dựng quy định rõ ràng, phù hợp với mục tiêu từng học phần và công khai ngay từ đầu.

Có thể phân thành ba nhóm. Nhóm thứ nhất là những hoạt động được phép sử dụng AI để tìm ý tưởng, giải thích khái niệm hoặc rà soát lỗi. Nhóm thứ hai chỉ được sử dụng AI trong phạm vi giảng viên quy định, đi kèm yêu cầu kiểm chứng và giải trình. Nhóm thứ ba là những nhiệm vụ mà việc dùng AI thay thế năng lực cần đánh giá không được chấp nhận.

Chẳng hạn, nếu bài kiểm tra nhằm đánh giá khả năng lập luận độc lập, việc dùng AI tạo toàn bộ bài làm rồi trình bày như sản phẩm tư duy của mình sẽ làm sai lệch mục tiêu đánh giá.

Sinh viên cần được hướng dẫn kiểm chứng thông tin, đối chiếu nguồn, nhận diện nội dung bịa đặt, bảo vệ dữ liệu cá nhân và khai báo việc sử dụng AI khi được yêu cầu. Giảng viên cũng phải làm gương về tính minh bạch trong nghiên cứu, giảng dạy và công bố học thuật.

Một vấn đề khác là không nên chỉ dựa vào phần mềm phát hiện văn bản do AI tạo ra để kết luận sinh viên gian lận, bởi những công cụ này có thể có sai số.

Nhà trường cần kết hợp nhiều căn cứ như bản thảo qua từng giai đoạn, nguồn tài liệu, quá trình thực hiện, trao đổi trực tiếp và khả năng giải thích sản phẩm. Mục tiêu không chỉ là phát hiện vi phạm mà còn giúp người học hình thành đạo đức học thuật trong môi trường số.

tv2.11.2020.jpg
Giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI: Không thể chỉ dạy sinh viên sử dụng công nghệ.

- Nếu AI có thể tạo ra một bài viết hoàn chỉnh, giải bài tập và sản xuất nhiều loại sản phẩm học tập, phương pháp đánh giá sinh viên cần thay đổi như thế nào để phản ánh đúng năng lực thực chất?

TS Bùi Quang Xuân: Nếu vẫn chủ yếu đánh giá bằng bài viết cuối kỳ hoặc bài tập có thể dễ dàng giao cho AI thực hiện, nhà trường sẽ khó nhận diện chính xác năng lực thực chất của sinh viên. Vì vậy, cần chuyển từ đánh giá sản phẩm đơn lẻ sang đánh giá đồng thời quá trình, kết quả và khả năng giải trình.

Một bài tiểu luận có thể được đánh giá qua đề cương, nhật ký nghiên cứu, bản thảo từng bước, chất lượng nguồn tham khảo, lập luận và phần trao đổi trực tiếp. Với các học phần ứng dụng, cần tăng cường dự án thực tế, bài tập tình huống, thuyết trình, phản biện nhóm và yêu cầu vận dụng kiến thức vào những vấn đề cụ thể.

Đề thi và tiêu chí đánh giá cũng cần đo được những năng lực như xác định đúng vấn đề, đặt câu hỏi, lựa chọn bằng chứng, cân nhắc hệ quả đạo đức và bảo vệ quyết định.

Sinh viên có thể được phép sử dụng AI trong một số nhiệm vụ, nhưng phải trình bày công cụ đã sử dụng, phần việc được hỗ trợ và cách kiểm chứng kết quả.

Đánh giá trong kỷ nguyên AI không chỉ là chấm sản phẩm người học tạo ra, mà phải nhận diện được năng lực, quá trình tư duy và trách nhiệm của người học đứng sau sản phẩm ấy.

Giáo dục mở phải đi cùng công bằng số và trách nhiệm của nhà trường

- Để thực hiện những thay đổi trên, giảng viên cần có những năng lực gì? Trách nhiệm này nên được đặt ra với từng cá nhân hay cả cơ sở giáo dục?

TS Bùi Quang Xuân: Theo tôi, giảng viên cần phát triển bốn nhóm năng lực.

Thứ nhất là năng lực số và hiểu biết về AI, bao gồm khả năng nhận diện giới hạn, rủi ro và lựa chọn công cụ phù hợp với chuyên ngành.

Thứ hai là năng lực thiết kế sư phạm, tổ chức hoạt động học tập có sự tham gia chủ động của sinh viên, kết hợp học trực tiếp, trực tuyến và học theo dự án.

Thứ ba là năng lực đánh giá và bảo đảm liêm chính học thuật, với tiêu chí minh bạch và nhiệm vụ học tập đo được năng lực thực chất.

Thứ tư là năng lực hướng dẫn con người: lắng nghe, phản hồi, khơi gợi tư duy phản biện và hỗ trợ sinh viên phát triển bản lĩnh học thuật.

Tuy nhiên, không thể chỉ yêu cầu giảng viên tự học công nghệ rồi xem đó là trách nhiệm cá nhân. Nhà trường cần tổ chức bồi dưỡng thường xuyên, phát triển học liệu dùng chung, xây dựng cộng đồng thực hành và dành thời gian, nguồn lực cho đổi mới phương pháp.

Hiệu quả ứng dụng AI phải được đánh giá dựa trên chất lượng học tập, tính công bằng, độ tin cậy và an toàn dữ liệu, chứ không chỉ dựa vào số lượng công cụ được triển khai.

AI càng phát triển, vai trò chuyên môn và trách nhiệm của giảng viên càng cần được khẳng định. Công nghệ có thể hỗ trợ xử lý thông tin, nhưng không thể thay thế hoàn toàn sự phán đoán sư phạm, trách nhiệm đạo đức và mối quan hệ giáo dục giữa con người với con người.

- Giáo dục mở và AI có thể tạo thêm cơ hội học tập, nhưng điều kiện tiếp cận công nghệ giữa các nhóm sinh viên và các cơ sở giáo dục không giống nhau. Việt Nam cần làm gì để công nghệ không khiến khoảng cách giáo dục trở nên lớn hơn?

TS Bùi Quang Xuân: Công bằng số không chỉ là cấp tài khoản sử dụng AI. Người học còn cần thiết bị phù hợp, kết nối Internet ổn định, tài nguyên đáng tin cậy bằng tiếng Việt, kỹ năng số và khả năng sử dụng AI an toàn.

Nếu những điều kiện này phân bố không đồng đều, AI có thể mở rộng cơ hội cho một nhóm sinh viên nhưng đồng thời làm sâu sắc thêm khoảng cách với những người học còn hạn chế về điều kiện kinh tế và môi trường học tập.

Theo tôi, cần ưu tiên ba hướng.

Một là đầu tư có trọng điểm cho hạ tầng, thiết bị và kết nối ở những cơ sở giáo dục, địa bàn còn khó khăn; phát triển nền tảng dùng chung để giảm chi phí tiếp cận.

Hai là xây dựng kho tài nguyên giáo dục mở có chất lượng, chú trọng học liệu tiếng Việt, bản quyền rõ ràng và khả năng tiếp cận của người học có nhu cầu khác nhau.

Ba là phổ cập năng lực số và AI cho cả giảng viên lẫn sinh viên, đồng thời thiết lập quy định phù hợp về dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin, minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Việc triển khai cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, chuyên gia và cộng đồng. Những mô hình thí điểm nên được đánh giá dựa trên kết quả học tập, mức độ tiếp cận của nhóm yếu thế, chi phí và khả năng nhân rộng.

Không nên xem số lượng tài khoản hay công cụ được triển khai là thước đo duy nhất của chuyển đổi số giáo dục.

AI phải mở rộng cơ hội phát triển của con người, chứ không được trở thành một rào cản mới phân chia người học theo điều kiện kinh tế và năng lực công nghệ.

- Từ những vấn đề trên, theo ông, đâu là yêu cầu quan trọng nhất đối với giáo dục đại học Việt Nam trong giai đoạn AI phát triển nhanh hiện nay?

TS Bùi Quang Xuân: Thách thức lớn nhất của giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI không phải là chạy đua đưa công nghệ vào giảng đường, mà là xác định công nghệ phục vụ mục tiêu giáo dục nào và làm thế nào để mọi người học đều có cơ hội phát triển năng lực thực chất.

Khi AI được đặt trong một hệ sinh thái giáo dục mở, có trách nhiệm, coi trọng liêm chính học thuật và lấy con người làm trung tâm, công nghệ mới thực sự trở thành động lực nâng cao chất lượng và công bằng giáo dục.

Xin cảm ơn Tiến sĩ!

Hội thảo Giáo dục mở châu Á – Thái Bình Dương 2026 (OpenAP 2026) với chủ đề “Open Futures: Empowering Fair and Inclusive Higher Education in the Asia-Pacific” (Tương lai mở: Thúc đẩy giáo dục đại học công bằng và bao trùm tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương) do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, phối hợp cùng Hội Thông tin Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VASTI), Tạp chí Một Thế Giới và Câu lạc bộ Phần mềm Tự do Nguồn mở Việt Nam (VFOSSA) đồng tổ chức vào ngày 23/10/2026 tại Hà Nội.

Đây là diễn đàn kết nối nghiên cứu, chính sách và thực hành, đặt giáo dục mở và OER bên cạnh AI có trách nhiệm, đổi mới số và chuyển đổi thể chế; qua đó tạo thêm không gian để các vấn đề của Việt Nam được đặt vào đối thoại khu vực và để kinh nghiệm từ Việt Nam tham gia mạng lưới tri thức quốc tế. Chương trình chuyên môn cũng được cấu trúc quanh ba nhóm vấn đề: OER và hạ tầng tiếp cận tri thức; sư phạm mở và tham gia bao trùm; AI có trách nhiệm, chính sách và chuyển đổi thể chế.

Nguyễn Tuyết