Eurovision Asia trước giờ G: Tóc Tiên mang theo kỳ vọng của V-pop
Một tuần trước chung kết Eurovision Asia 2026, Tóc Tiên chuẩn bị mở màn tại Bangkok, mang theo kỳ vọng của V-pop giữa những thách thức của cuộc thi.

Chỉ còn một tuần nữa (14/11), chung kết Eurovision Song Contest Asia 2026 sẽ diễn ra tại Bangkok, Thái Lan, với 11 quốc gia tranh tài. Ca sĩ Tóc Tiên, đại diện Việt Nam, được xếp biểu diễn mở màn bằng ca khúc Em Tiên. Đây là lần đầu tiên Eurovision mở rộng sang châu Á, mang đến cơ hội để V-pop tiếp cận khán giả quốc tế.
Trước thềm chung kết, ngày 7/11, báo Anh The Guardian đăng bài phân tích triển vọng của Eurovision Asia. Đáng chú ý, tờ báo sử dụng ảnh Tóc Tiên biểu diễn tại Tuần lễ thời trang quốc tế Việt Nam để minh họa. Việc đại diện Việt Nam xuất hiện trên một tờ báo quốc tế lớn là chi tiết đáng quan tâm, khi cuộc thi đang tìm cách thu hút công chúng ngoài châu Âu.
Bên cạnh những kỳ vọng, bài viết của The Guardian cũng đề cập nhiều khó khăn mà Eurovision Asia phải đối mặt, từ sức hút khán giả đến sự khác biệt văn hóa và cạnh tranh giữa các thị trường giải trí.

Eurovision Asia và bài toán thu hút khán giả
Một tuần trước chung kết, công tác dựng sân khấu đang được triển khai tại One Bangkok Forum. Ban tổ chức kỳ vọng phiên bản châu Á sẽ mở ra giai đoạn phát triển mới cho Eurovision, cuộc thi âm nhạc có lịch sử 70 năm.
Tuy nhiên, những tín hiệu ban đầu chưa thực sự khả quan. The Guardian ghi nhận nhiều vé xem chung kết vẫn còn được chào bán. Tài khoản Instagram của Eurovision Asia có khoảng 65.000 người theo dõi, trong khi tài khoản Eurovision chính thức đạt khoảng 2,3 triệu.
Sự chênh lệch này chưa đủ để đánh giá thành công hay thất bại, nhưng cho thấy phiên bản châu Á còn phải xây dựng cộng đồng khán giả riêng. Danh tiếng của Eurovision tại châu Âu không bảo đảm sức hút tương tự ở thị trường khác.
The Guardian dẫn nhận định của chuyên gia Dean Vuletic rằng Eurovision Asia sẽ gặp khó khăn trong việc thu hút khán giả. Thành công của cuộc thi tại châu Âu gắn với những điều kiện lịch sử và văn hóa đặc thù, khó có thể tái lập tại châu Á.
Ra đời năm 1956, Eurovision phát triển cùng truyền hình và quá trình hợp tác giữa các quốc gia châu Âu sau Thế chiến thứ hai. Qua nhiều thập niên, chương trình trở thành sự kiện văn hóa thường niên, vượt ra ngoài phạm vi một cuộc thi ca hát.
Bài học từ Mỹ cũng được nhắc đến. Năm 2022, American Song Contest, phiên bản Eurovision tổ chức tại Mỹ, không đạt lượng khán giả như kỳ vọng và dừng lại sau mùa đầu tiên. Chương trình phải cạnh tranh với những thương hiệu giải trí đã quen thuộc như American Idol.
Thực tế này cho thấy việc đưa một định dạng truyền hình thành công sang thị trường mới không đơn giản chỉ là thay đổi địa điểm tổ chức và thành phần tham dự.
Thị trường rộng lớn nhưng không dễ chinh phục
Eurovision Asia 2026 quy tụ Việt Nam, Thái Lan, Campuchia, Lào, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc, Bangladesh, Bhutan, Nepal và Mông Cổ. Dù khá đa dạng về văn hóa, mùa đầu tiên vẫn thiếu những thị trường âm nhạc lớn như Nhật Bản, Trung Quốc và Ấn Độ.
Sự vắng mặt của các quốc gia này khiến Eurovision Asia chưa quy tụ đầy đủ những trung tâm công nghiệp âm nhạc có ảnh hưởng trong khu vực. Chương trình còn phải cạnh tranh với K-pop, J-pop, T-pop cùng nhiều dòng nhạc bản địa đã xây dựng được lượng khán giả ổn định.

Một vấn đề khác được The Guardian đề cập là khả năng quan hệ giữa các quốc gia ảnh hưởng đến bình chọn. Tại Eurovision châu Âu, hiện tượng những nước láng giềng hoặc có quan hệ văn hóa gần gũi dành điểm cao cho nhau từng được ghi nhận.
Báo Anh nhắc đến căng thẳng giữa Thái Lan và Campuchia như một yếu tố có thể tác động đến tâm lý bình chọn tại phiên bản châu Á. Tuy nhiên, đây mới là khả năng được đề cập trước cuộc thi, chưa thể khẳng định sẽ xảy ra.
Eurovision còn nổi tiếng với những màn trình diễn giàu cá tính và tinh thần tôn trọng sự đa dạng. Khi đến châu Á, chương trình phải tính đến khác biệt về quan niệm văn hóa và quy định truyền thông. Việc duy trì bản sắc Eurovision, đồng thời tạo được sự gần gũi với công chúng địa phương, sẽ ảnh hưởng đến khả năng phát triển lâu dài.
Tóc Tiên mang theo kỳ vọng của V-pop
Giữa những thách thức ấy, sự tham dự của Tóc Tiên mở ra cơ hội cho âm nhạc đại chúng Việt Nam. Theo công bố chính thức, Em Tiên sẽ là tiết mục đầu tiên của chung kết, trước 10 đại diện còn lại.
Trước đó, Một Thế Giới đã giới thiệu quá trình lựa chọn Em Tiên thông qua chương trình Thanh âm Việt Nam – The Sound of Vietnam. Ca khúc do nhóm S•HUBE thực hiện, kết hợp âm nhạc điện tử với những chất liệu gợi liên tưởng đến âm hưởng dân gian Việt Nam.
Tóc Tiên có kinh nghiệm sân khấu, khả năng vũ đạo và xây dựng hình ảnh. Tuy nhiên, trước khán giả quốc tế, những lợi thế trong nước chưa đủ bảo đảm thành công. Tiết mục cần tạo được sự kết nối bằng giai điệu và ngôn ngữ biểu diễn, kể cả với những người không hiểu tiếng Việt.
Thể lệ bình chọn cũng đặt ra thách thức riêng. Khán giả tại các quốc gia tham dự không được bình chọn cho đại diện nước mình. Mỗi người có tám lượt bình chọn miễn phí, phải phân bổ cho ít nhất ba ca khúc. Kết quả được xác định từ điểm của hội đồng giám khảo quốc gia và bình chọn công chúng, mỗi bên chiếm 50%.

Như vậy, người hâm mộ Việt Nam không thể trực tiếp bình chọn cho Tóc Tiên. Cơ hội của Em Tiên phụ thuộc vào đánh giá chuyên môn và khả năng chinh phục khán giả bên ngoài Việt Nam.
Đối với V-pop, Eurovision Asia mang đến cơ hội giới thiệu một ca khúc tiếng Việt trên sân khấu quốc tế. Những năm gần đây, nghệ sĩ Việt ngày càng quan tâm đến việc đưa sản phẩm âm nhạc ra thị trường nước ngoài, nhưng khả năng tiếp cận công chúng quốc tế vẫn còn nhiều hạn chế. Sự xuất diện của Tóc Tiên tại Eurovision Asia có thể góp thêm một cơ hội quảng bá cho âm nhạc Việt.
Chung kết Eurovision Asia 2026 bắt đầu lúc 20 giờ 30 ngày 14/11, theo giờ Việt Nam, được phát trực tiếp trên VTV3 và kênh YouTube chính thức của Eurovision.

