Số hóa, công nghệ nhập vai và AI giúp gì cho việc bảo tồn di sản văn hóa?
Từ xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, mô hình 3D đến công nghệ thực tế ảo mở rộng và trí tuệ nhân tạo (AI), di sản có thêm phương thức lưu giữ, nghiên cứu và tiếp cận công chúng. Tuy nhiên, cùng với khả năng tái hiện ngày càng chân thực, yêu cầu về độ tin cậy của tư liệu, quyền sử dụng và vai trò thẩm định của chuyên gia cũng trở nên quan trọng hơn.
Từ lưu trữ hồ sơ đến xây dựng dữ liệu số về di sản
Trong bài trình bày “Hoạt động quản lý, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam trên môi trường số”, bà Phạm Thị Khánh Ngân - Chánh Văn phòng Cục Di sản văn hóa, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch - cho biết, qui mô di sản cần quản lý cho thấy yêu cầu lớn về dữ liệu. Việt Nam hiện có 9 di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận, 17 di sản văn hóa phi vật thể được ghi danh, cùng 11 di sản tư liệu. Ở cấp quốc gia, cả nước có gần 3.700 di tích quốc gia, 147 di tích quốc gia đặc biệt và 735 di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia. Hệ thống bảo tàng gồm 197 bảo tàng, với hơn 4 triệu hiện vật được đăng ký, kiểm kê.
Cục Di sản văn hóa đã xây dựng, nâng cấp và đưa vào hoạt động các phần mềm phục vụ quản lý thông tin. Những hệ thống này bao gồm trang thông tin điện tử, phần mềm quản lý thư viện, phần mềm quản lý hiện vật, hồ sơ di tích quốc gia, thông tin bảo tàng và di sản văn hóa phi vật thể.
Bước tiếp theo là xây dựng nền tảng cơ sở dữ liệu di sản văn hóa dùng chung, quản trị tập trung năm lĩnh vực: Di tích, bảo tàng, hiện vật, di sản văn hóa phi vật thể và di sản tư liệu. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, cơ quan quản lý có thể thuận lợi hơn trong kiểm kê, tra cứu, tổng hợp báo cáo, nghiên cứu và xây dựng chính sách.

Số hóa giúp bảo tồn từ di tích đến hiện vật
Số hóa di sản được đặt trong nhiều hoạt động chuyên môn của Cục Di sản văn hóa, từ quản lý di tích, bảo tồn di sản phi vật thể đến kiểm kê hiện vật và vận hành bảo tàng.
Đối với di tích, dữ liệu khoa học được xây dựng cùng thông tin về các tổ chức, cá nhân trực tiếp quản lý để hoàn thiện cơ sở dữ liệu quốc gia. Công nghệ số 2D, 3D, bản đồ số… có thể hỗ trợ công tác bảo tồn, tu bổ, tôn tạo và phục dựng di tích. Với di sản văn hóa phi vật thể, việc xây dựng cơ sở dữ liệu và tư liệu hóa có ý nghĩa trong lưu giữ những giá trị có nguy cơ mai một hoặc biến mất.
Trong lĩnh vực bảo tàng, di vật, cổ vật và bảo vật quốc gia, số hóa phục vụ xây dựng cơ sở dữ liệu, kiểm kê và quản lý hiện vật. Việc tự động hóa cũng được triển khai trong môi trường bảo quản, kết hợp trưng bày truyền thống với các phương thức hiện đại như thuyết minh tự động, thiết bị nghe nhìn tương tác, phim 3D và thực tế ảo. Công nghệ còn hỗ trợ công tác an ninh, an toàn, phòng chống trộm cắp cổ vật.
Dữ liệu số cho thấy vai trò quan trọng khi được sử dụng trong cả hoạt động chuyên môn phía sau và trải nghiệm của người xem. Hồ sơ, bản vẽ, mô hình 3D hay phim tư liệu có thể cung cấp thông tin phục vụ nghiên cứu, quản lý và công tác bảo tồn.

Theo định hướng, nền tảng dữ liệu quốc gia sẽ kết nối với cổng dữ liệu di sản văn hóa, bản đồ số và thư viện số. Các hình thức khai thác được đề xuất gồm tour tham quan trực tuyến, mô hình 3D hiện vật, không gian trưng bày và triển lãm trực tuyến, video 360 độ, trò chơi tương tác và nội dung học tập số.
Công nghệ nhập vai đưa công chúng đến gần hơn với di sản
Ở góc độ ứng dụng công nghệ trong trải nghiệm di sản, ông Christopher Campbell Bryson - Giám đốc Infinite Muse và Giám đốc Vận hành (COO) của Soluis - đề cập cách kết nối tư liệu số với những trải nghiệm mà công chúng có thể khám phá.
Mô hình được giới thiệu dựa trên ba trụ cột. Thứ nhất là kho lưu trữ an toàn, trong đó tài sản số, nguồn gốc, quyền sở hữu và quyền sử dụng vẫn do các tổ chức quản lý. Thứ hai là công nghệ nhập vai, sử dụng hình ảnh 3D và không gian tương tác để công chúng khám phá hiện vật, địa điểm. Thứ ba là AI, hỗ trợ chuẩn bị nội dung, làm rõ mối liên hệ và trả lời câu hỏi dưới sự giám sát của đội ngũ chuyên môn bảo tàng.
Ông Christopher Campbell Bryson cho biết, tại Scotland, Historic Environment Scotland đã sử dụng dữ liệu quét laser được thu thập trong bảy năm để tạo mô hình 3D chi tiết của lâu đài Edinburgh, bao gồm cả những không gian mà khách tham quan thông thường khó tiếp cận. Mô hình vừa hỗ trợ ghi nhận hiện trạng, vừa tạo điều kiện phát triển tour tham quan nhập vai.

Trong dự án Virtual Angkor, Đại học Monash kết hợp dữ liệu quét LiDAR, bản đồ GIS và tư liệu lịch sử để tái dựng Angkor như một đô thị sống động. Các cảnh nhập vai cho phép công chúng khám phá đời sống có thể đã diễn ra quanh Angkor Wat. Cách tiếp cận này được trình bày như một hình thức diễn giải dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ tái tạo hình ảnh để phục vụ giải trí. Một kỹ thuật được đề cập tới là Gaussian Splatting, cho phép tạo hình ảnh không gian có tính chân thực cao từ dữ liệu hình ảnh. Kỹ thuật này có thế mạnh về hiển thị chân thực, trong khi dữ liệu quét đo đạc vẫn cần được duy trì để làm căn cứ về hình học.
Công nghệ nhập vai có thể giúp người xem tiếp cận những không gian khó đến trực tiếp, quan sát hiện vật từ nhiều góc độ và hình dung bối cảnh lịch sử. Tuy nhiên, giá trị của trải nghiệm này phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào và cách diễn giải, bởi mô hình số vẫn cần phản ánh rõ cơ sở tư liệu mà nó dựa vào.
AI hỗ trợ phục dựng, kiểm kê và giải đáp câu hỏi
Theo Christopher Campbell Bryson, AI hỗ trợ cho nhiều khâu, từ tạo tài sản số ban đầu đến tổ chức dữ liệu, hỗ trợ bảo tồn và xây dựng trải nghiệm cho khách tham quan. Một quy trình nghiên cứu được ông nêu ra là sử dụng một bức ảnh lưu trữ duy nhất để tạo thêm các góc nhìn, sau đó dựng thành mô hình lưới 3D. Các tác nhân AI cũng có thể sử dụng công cụ như Blender để hỗ trợ việc chuẩn bị, kiểm tra và xuất bản tài sản số trên quy mô lớn.
Trong công tác bảo tồn và giám tuyển, một đơn cử là bức tranh “The Night Watch” của Rembrandt tại Rijksmuseum, Hà Lan. Bảo tàng sử dụng AI cùng một bản sao từ thế kỷ XVII để tái hiện những phần bị cắt khỏi bức tranh. Nhờ đó, khách tham quan có thể hình dung lại bố cục ban đầu, trong khi tác phẩm gốc vẫn được giữ nguyên. Theo đó, AI đưa ra gợi ý, nhưng giám tuyển và chuyên gia bảo tồn mới là những người quyết định.
Ở khâu quản lý và khai thác bộ sưu tập, Europeana cung cấp các công cụ AI để chép văn bản, phân tích hình ảnh và bổ sung siêu dữ liệu, giúp nhiều tài liệu trong bộ sưu tập dễ được tìm thấy hơn, nhưng kết quả vẫn cần chuyên gia kiểm tra.

AI cũng có thể hỗ trợ tương tác với khách tham quan. Alima, hướng dẫn viên đa ngôn ngữ của Alimentarium tại Thụy Sĩ, hoạt động dựa trên nội dung triển lãm do bảo tàng tuyển chọn và kiểm chứng. Với nền tảng Wonder, hướng phát triển tiếp theo được nêu là xây dựng hướng dẫn viên có khả năng trả lời dựa trên thông tin về hiện vật, không gian trưng bày và nguồn gốc xuất xứ.
Những ứng dụng trên cho thấy AI có thể giảm bớt một số công việc xử lý dữ liệu, hỗ trợ tìm kiếm thông tin và mở rộng khả năng tương tác. Tuy nhiên, AI không tự tạo ra giá trị xác thực cho tư liệu. Kết quả vẫn cần được đặt trong quy trình kiểm tra chuyên môn, nhất là khi được dùng để giải thích lịch sử hoặc tái hiện những phần đã mất của di sản.
Khi di sản được tái hiện ngày càng chân thực
Công nghệ nhập vai và AI mở rộng khả năng tiếp cận di sản, đồng thời đặt ra yêu cầu rõ ràng hơn về cách quản lý dữ liệu và phân biệt giữa tư liệu lịch sử với nội dung tái dựng.
Tham luận của Christopher Campbell Bryson chỉ ra một số rủi ro khi hình ảnh tái tạo trở nên chân thực. Theo đó, AI có thể tạo ra chi tiết không có trong tư liệu; cách trình bày quá thuyết phục có thể khiến người xem nhầm lẫn giữa giả thuyết và sự kiện đã được xác nhận. Vì vậy, cần nêu rõ nguồn tư liệu, mức độ chưa chắc chắn và những cách diễn giải khác nhau khi có nhiều khả năng lý giải.
Vấn đề quyền sử dụng cũng cần được xem xét, bao gồm giấy phép, sự đồng thuận của cộng đồng và những di sản nhạy cảm về văn hóa. Bên cạnh đó, siêu dữ liệu lịch sử có thể chứa những góc nhìn chưa đầy đủ hoặc thiên lệch, đòi hỏi phải được rà soát và bổ sung. Việc lưu giữ bản gốc, lịch sử phiên bản và các định dạng có thể sử dụng lâu dài cũng là yêu cầu tối cần thiết.
Trên thực tế, việc số hóa, ứng dụng công nghệ nhập vài và AI cho di sản văn hóa hiệu quả tới đâu còn phụ thuộc vào dữ liệu được ghi nhận và quản lý ra sao, ai chịu trách nhiệm thẩm định nội dung, cũng như mức độ minh bạch về nguồn gốc và giới hạn của những gì được tái hiện.