Kinh tế

Sở hữu trí tuệ: Vì sao các 'ông lớn' vẫn ngại rót công nghệ lõi vào Việt Nam?

Tuyết Nhung 11/05/2026 09:10

Trong bối cảnh làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ cao đang đổ dồn về Đông Nam Á, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Vì sao công nghệ lõi "né" Việt Nam?

Tuy nhiên, Báo cáo Đặc biệt 301 năm 2026 của Mỹ tiếp tục đưa Việt Nam vào "Danh sách theo dõi". Câu hỏi đặt ra: Liệu lỗ hổng trong thực thi sở hữu trí tuệ có phải là hàng rào vô hình ngăn cản những dòng vốn công nghệ lõi, trung tâm R&D và chip bán dẫn đổ vào Việt Nam?

Cụ thể, Báo cáo Đặc biệt 301 của Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) là thước đo quan trọng để các tập đoàn đa quốc gia đánh giá mức độ rủi ro khi chuyển giao công nghệ. Việc Việt Nam tiếp tục nằm trong danh sách này không phải là điều bất ngờ nhưng lại là một lời nhắc nhở đầy sức nặng.

Theo luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch Công ty Luật SBlaw, việc này phản ánh rằng cộng đồng quốc tế vẫn còn quan ngại về hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT).

"Đây là tín hiệu cho thấy Việt Nam vẫn đang nằm trong nhóm quốc gia cần tiếp tục cải thiện mạnh mẽ cơ chế bảo hộ. Trong cuộc đua thu hút đầu tư chất lượng cao, SHTT không còn là vấn đề có thì tốt mà đã trở thành điều kiện tiên quyết", luật sư Hà nhấn mạnh.

gemini_generated_image_913p7p913p7p913p.png
Việt Nam nổi lên như một điểm sáng về công nghệ với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Việt Nam hiện đã thu hút được những "người khổng lồ" như Samsung, Intel, Foxconn, nhưng phần lớn vẫn tập trung ở khâu lắp ráp và đóng gói. Các công nghệ lõi, những thuật toán AI độc quyền, quy trình thiết kế chip tiên tiến hay công thức dược phẩm sinh học, vẫn chưa thực sự hiện diện mạnh mẽ.

Đối với các công ty bán dẫn hay phần mềm, tài sản lớn nhất của họ không phải là nhà xưởng mà là IP (sở hữu trí tuệ). Khi một doanh nghiệp mang công nghệ nguồn đến một quốc gia, họ cần một sự đảm bảo rằng bí mật kinh doanh không bị rò rỉ hoặc nếu bị xâm phạm, hệ thống pháp luật sẽ xử lý đủ nhanh và đủ mạnh.

Đại diện một doanh nghiệp công nghệ tại Khu Công nghệ cao TP.HCM (SHTP) chia sẻ: "Chúng tôi rất muốn đặt trung tâm thiết kế tại đây để tận dụng nguồn nhân lực trẻ, nhưng lo ngại về việc bảo hộ phần mềm và các thiết kế mạch tích hợp trên môi trường số vẫn còn là dấu hỏi lớn".

Khi một quốc gia nằm trong danh sách theo dõi của USTR, các quỹ đầu tư mạo hiểm và các tập đoàn công nghệ lớn thường áp đặt một mức "phí rủi ro" cao hơn. Điều này khiến Việt Nam kém cạnh tranh hơn so với các đối thủ trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia, những nước đang nỗ lực thoát khỏi danh sách này bằng những cải cách quyết liệt.

"Nút thắt" sở hữu trí tuệ

Luật sư Nguyễn Thanh Hà chỉ ra rằng, vấn đề của Việt Nam không nằm ở việc thiếu luật (chúng ta đã có Luật SHTT sửa đổi 2022 khá tiệm cận chuẩn quốc tế) mà nằm ở khâu thực thi.

Môi trường số là nơi diễn ra các vi phạm phức tạp nhất nhưng cũng là nơi cơ chế pháp lý của chúng ta đang "đuổi theo" một cách nhọc nhằn. Các nền tảng xuyên biên giới, nội dung số lậu và phần mềm không bản quyền vẫn đang bủa vây người dùng. Việc thiếu các quy định cụ thể về trách nhiệm của nền tảng trung gian (ISP) khiến việc ngăn chặn vi phạm giống như "bắt cóc bỏ đĩa".

Tại Mỹ hay EU, một vụ kiện vi phạm bản quyền có thể khiến doanh nghiệp phá sản vì mức bồi thường thiệt hại mang tính trừng phạt. Tại Việt Nam, mức bồi thường thường dựa trên thiệt hại thực tế chứng minh được, vốn rất khó xác định trong lĩnh vực công nghệ.

"Nhiều doanh nghiệp thà chấp nhận đóng phạt hành chính vài chục triệu đồng để tiếp tục sử dụng phần mềm lậu, vì con số đó quá nhỏ so với chi phí mua bản quyền", ông Hà trăn trở.

Để thu hút dòng vốn AI, bán dẫn và dược phẩm, vị chuyên gia này cho rằng Việt Nam cần một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý SHTT.

Thứ nhất là cần sớm cụ thể hóa cơ chế Notice-and-Takedown (Thông báo và gỡ bỏ). Các nền tảng số phải có trách nhiệm liên đới nếu để xảy ra vi phạm trên hệ thống của mình. Đồng thời, chứng cứ điện tử cần được công nhận rộng rãi và có quy trình thu thập chặt chẽ trong tố tụng.

Thứ hai, SHTT trong lĩnh vực công nghệ cao (như mã nguồn AI hay thiết kế vi mạch) đòi hỏi trình độ chuyên môn cực kỳ sâu. Không thể yêu cầu một thẩm phán hay kiểm soát viên thị trường thông thường hiểu được sự khác biệt giữa các dòng code nếu không có sự hỗ trợ từ các chuyên gia kỹ thuật. Việc hình thành các Tòa án chuyên trách về SHTT là mô hình mà Việt Nam nên học tập từ các nước phát triển.

Thứ ba là thúc đẩy văn hóa "tôn trọng chất xám". Đây là giải pháp bền vững nhất. SHTT không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp với nhau, mà là câu chuyện của người tiêu dùng.

Khi người dân vẫn ưu tiên dùng hàng fake, xem phim lậu, thì các nhà sáng tạo nội dung và các công ty công nghệ trong nước cũng chính là nạn nhân đầu tiên, trước cả các ông lớn nước ngoài.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để nâng cấp nền kinh tế từ gia công, lắp ráp sang sáng tạo, thiết kế. Tuy nhiên, công nghệ sẽ không bao giờ chảy vào vùng trũng về bảo hộ pháp lý.

Việc cải thiện vị thế trong Báo cáo Đặc biệt 301 của Mỹ là để khẳng định Việt Nam là một bến đỗ an toàn, minh bạch cho trí tuệ nhân tạo, cho chất xám và cho tương lai của nền kinh tế số. Như Luật sư Nguyễn Thanh Hà đã khẳng định: "Sở hữu trí tuệ không chỉ là vấn đề pháp lý, nó là văn hóa tôn trọng sự sáng tạo và là tấm vé thông hành để Việt Nam tiến vào chuỗi giá trị toàn cầu".

Nổi bật
      Mới nhất
      Sở hữu trí tuệ: Vì sao các 'ông lớn' vẫn ngại rót công nghệ lõi vào Việt Nam?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO