Tin vũ khí hôm nay 13.3: Căn cứ NATO gần Biển Đen thành điểm tựa cho chiến dịch Trung Đông của Mỹ
Tin vũ khí hôm nay, Căn cứ NATO gần Biển Đen trở thành điểm tựa cho chiến dịch Trung Đông của Mỹ; HIMARS trở thành cơn ác mộng của tàu chiến Iran; Máy bay tác chiến điện tử mới của Nhật Bản có gì đặc biệt?
Căn cứ NATO gần Biển Đen trở thành điểm tựa cho chiến dịch Trung Đông của Mỹ
Ngày 11.3, Tổng thống Romania Nicusor Dan đã phê chuẩn đề nghị của Mỹ về việc triển khai tạm thời máy bay quân sự, trang thiết bị và binh sĩ trên lãnh thổ Romania nhằm hỗ trợ các hoạt động quân sự liên quan đến Iran. Quyết định được đưa ra sau cuộc họp của Hội đồng Tối cao Quốc phòng Romania diễn ra tại cung điện Cotroceni.
Quyết định trên được thảo luận trong phiên họp an ninh kéo dài khoảng ba giờ, tập trung vào ba nội dung chính gồm tình hình quân sự tại Trung Đông, tác động kinh tế của cuộc xung đột và khả năng cho phép triển khai tạm thời năng lực quân sự bổ sung của Mỹ tại Romania.

Theo kế hoạch, các thiết bị dự kiến được Mỹ triển khai bao gồm máy bay tiếp dầu KC-135 Stratotanker hoặc KC-46 Pegasus, hệ thống trinh sát -giám sát và thiết bị liên lạc vệ tinh có thể kết nối với hệ thống phòng thủ tên lửa Aegis Ashore do Mỹ vận hành tại căn cứ Deveselu cùng vài trăm binh sĩ. Các lực lượng và khí tài này dự kiến hoạt động chủ yếu từ căn cứ không quân Mihail Kogalniceanu gần Biển Đen và căn cứ Campia Turzii, sau khi nhận được sự phê chuẩn của Quốc hội Romania theo quy định pháp luật về triển khai lực lượng quân sự nước ngoài.
Việc bố trí các máy bay tiếp dầu nhằm mở rộng tầm hoạt động của máy bay chiến đấu và máy bay trinh sát tham gia các chiến dịch trên không ở khoảng cách hàng nghìn kilomet. Nhờ vị trí nằm ở phía tây Biển Đen, căn cứ Mihail Kogalniceanu cách khu vực Trung Đông khoảng 1.500 - 2.000km, cho phép máy bay tiếp cận Địa Trung Hải và Vịnh Ba Tư với sự hỗ trợ của tiếp dầu trên không. Bên cạnh đó, các hệ thống giám sát và liên lạc vệ tinh được triển khai có thể giúp tăng cường khả năng thu thập thông tin tình báo, theo dõi mục tiêu và duy trì liên lạc chỉ huy cho lực lượng Mỹ và NATO hoạt động trong khu vực. Những hệ thống này cũng có thể kết nối với mạng lưới phòng thủ tên lửa của Mỹ tại châu Âu.
Quyết định của Romania đặt nước này vào mạng lưới các quốc gia cung cấp cơ sở hạ tầng quân sự cho hoạt động của Mỹ. Tại Trung Đông, các căn cứ lớn như Al Udeid (Qatar), Naval Support Activity Bahrain, Al Dhafra (UAE) hay Prince Sultan (Ả Rập Saudi) đóng vai trò trung tâm cho các chiến dịch quân sự của Washington. Mỹ hiện duy trì khoảng 40.000 - 50.000 binh sĩ tại gần 20 cơ sở quân sự trong khu vực. Trong mạng lưới đó, Romania giữ vị trí đáng chú ý nhờ nằm ở sườn đông của NATO và gần Biển Đen.
Hiện khoảng 1.000 binh sĩ Mỹ đang đồn trú tại Romania, trong khi tổng lực lượng NATO tại nước này vào khoảng 3.500 quân nhân. Căn cứ Mihail Kogalniceanu - trung tâm quân sự lớn nhất của Mỹ tại Romania, đang được mở rộng với dự án trị giá hơn 2 tỉ euro (2,42 tỉ USD), hướng tới trở thành một trong những căn cứ không quân NATO lớn nhất châu Âu vào năm 2040. Việc triển khai thêm lực lượng Mỹ được cho là sẽ tiếp tục củng cố vai trò chiến lược của cơ sở này.
HIMARS trở thành cơn ác mộng của tàu chiến Iran
Trong chiến dịch quân sự Epic Fury, quân đội Mỹ được cho là đã sử dụng nhiều loại vũ khí khác nhau để tấn công lực lượng hải quân Iran. Dù số lượng tàu chiến bị phá hủy chưa được xác nhận đầy đủ, các báo cáo ban đầu cho thấy quy mô thiệt hại có thể khá lớn.
Theo tướng Dan Caine, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân Không quân Mỹ, trong khoảng mười ngày đầu của chiến dịch, lực lượng Mỹ đã phá hủy khoảng 50 tàu và phương tiện hải quân của Iran. Các cuộc tấn công được thực hiện bằng nhiều phương tiện, bao gồm tên lửa chống hạm, máy bay chiến đấu, máy bay ném bom và cả các hệ thống pháo binh tầm xa.

Một quan chức Mỹ giấu tên xác nhận với trang The War Zone (TWZ) rằng hệ thống pháo phản lực M142 HIMARS cũng đã được sử dụng để tấn công các mục tiêu trên biển. Tuy nhiên, phía Mỹ không công bố cụ thể những tàu nào bị nhắm mục tiêu, cũng như loại tên lửa chính xác đã được sử dụng trong các đợt tấn công này.
Hình ảnh và video xuất hiện trong thời gian gần đây cho thấy quân đội Mỹ có thể đã triển khai cả hai loại tên lửa ATACMS và PrSM - dòng tên lửa tấn công chính xác thế hệ mới. Trong đó, PrSM được cho là lần đầu tiên được sử dụng trong chiến đấu. Tùy theo phiên bản, ATACMS có tầm bắn khoảng 300km, trong khi PrSM có thể đạt từ 500km trở lên. Cho đến nay vẫn chưa có xác nhận về việc sử dụng rocket GMLRS-ER. Một đoạn video thậm chí ghi lại cảnh bệ phóng HIMARS khai hỏa từ khu vực bờ biển tại Bahrain. Thực tế, Mỹ đã chuẩn bị từ nhiều năm trước cho khả năng sử dụng HIMARS để tấn công mục tiêu trên biển. Trong cuộc tập trận hải quân quốc tế RIMPAC 2022, quân đội Mỹ đã thử nghiệm khả năng chống hạm của hệ thống này bằng cách phóng tên lửa vào các mục tiêu trên mặt nước.
Trước đây, Mỹ từng xem xét phát triển phiên bản chống hạm của tên lửa đạn đạo ATACMS. Tuy nhiên, sau đó trọng tâm được chuyển sang chương trình PrSM. Các phiên bản tương lai của PrSM dự kiến được trang bị đầu dò đa chế độ tương tự tên lửa chống hạm LRASM, cho phép theo dõi và tấn công các mục tiêu di chuyển trên biển. Điều này cho thấy nhiệm vụ chống hạm đã được tính đến ngay từ thiết kế ban đầu của loại tên lửa này. Hiện chưa rõ Mỹ đang sử dụng phiên bản PrSM nào trong các hoạt động chống Iran. Tuy vậy, cả ATACMS và PrSM đều có khả năng tấn công hiệu quả các tàu đang neo đậu hoặc hoạt động trong cảng.
Đáng chú ý, chiến dịch Epic Fury có thể là trường hợp đầu tiên quân đội Mỹ sử dụng tên lửa đạn đạo để tấn công mục tiêu hải quân. Trước đó, Ukraine từng có kinh nghiệm tương tự khi sử dụng tên lửa đạn đạo Tochka-U phá hủy tàu đổ bộ cỡ lớn Saratov của Nga vào tháng 3.2022. Ngoài ra, các nguồn tin quốc phòng cũng cho biết Mỹ đang phát triển phiên bản PrSM Increment 4, một loại tên lửa được trang bị động cơ ramjet, có thể đạt tầm bắn lên tới 800km khi phóng từ bệ HIMARS.
Máy bay tác chiến điện tử mới của Nhật Bản có gì đặc biệt?
Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản (JASDF) vừa công bố những hình ảnh đầu tiên của máy bay tác chiến điện tử EC-2, dòng máy bay gây nhiễu tầm xa được phát triển từ vận tải cơ Kawasaki C-2. Đây là một phần trong chương trình hiện đại hóa nhằm nâng cao năng lực tác chiến điện tử và trinh sát điện từ của Nhật Bản.
Theo kế hoạch, EC-2 sẽ thay thế chiếc EC-1 - máy bay tác chiến điện tử duy nhất của Nhật Bản đã hoạt động từ năm 1986. Chương trình dự kiến biên chế 4 máy bay EC-2, qua đó mở rộng đáng kể năng lực gây nhiễu và hỗ trợ tác chiến trên không của JASDF. Nhiệm vụ chính của EC-2 là gây nhiễu radar, hệ thống liên lạc và các cảm biến điện tử của đối phương, đồng thời hoạt động ở khoảng cách an toàn ngoài tầm phòng không.

Chương trình phát triển EC-2 bắt đầu từ năm tài khóa 2020 và được chia thành hai giai đoạn. Giai đoạn đầu (2020 - 2026) tập trung xây dựng năng lực gây nhiễu tầm xa đối với các hệ thống liên kết dữ liệu và tích hợp nhiều thiết bị tác chiến điện tử vào một kiến trúc thống nhất trên máy bay. Giai đoạn tiếp theo (2023 - 2032) hướng đến hoàn thiện hệ thống, nâng cao độ tin cậy và chuẩn bị đưa máy bay vào hoạt động đầy đủ. EC-2 sử dụng nhiều công nghệ trong nước nhằm đảm bảo tính độc lập và hạn chế lộ thông tin nhạy cảm. Hệ thống tác chiến điện tử của máy bay kế thừa các thiết bị trước đây như bộ gây nhiễu J/ALQ-5 và các hệ thống đo đạc sóng vô tuyến phục vụ thu thập tín hiệu và phân tích tình báo điện tử.
Về thiết kế, EC-2 có nhiều khác biệt so với phiên bản vận tải C-2 tiêu chuẩn. Thân máy bay được lắp radome lớn ở phía trước cùng nhiều vòm anten và khối thiết bị dọc thân, dùng để phát hiện tín hiệu radar, phân tích tần số vô tuyến và phát sóng gây nhiễu. Những cải tiến này cho thấy máy bay được tối ưu cho nhiệm vụ tấn công điện tử và thu thập tình báo tín hiệu. EC-2 kế thừa vai trò của EC-1, dòng máy bay phát triển từ vận tải cơ Kawasaki C-1 ra đời từ thập niên 1970. EC-1 được thử nghiệm từ năm 1984 trước khi chính thức đưa vào hoạt động năm 1986, với phần mũi và đuôi chứa hệ thống radar và nhiều anten phục vụ gây nhiễu thông tin liên lạc.
Cơ sở cho EC-2 là vận tải cơ C-2 - máy bay vận tải quân sự do Nhật Bản tự phát triển nhằm thay thế C-1 và bổ sung cho đội C-130H Hercules. Máy bay dài 43,9m, sải cánh 44,4m và có thể đạt tốc độ Mach 0,82 (1.012km/h). Với hai động cơ phản lực CF6-80C2, C-2 có thể vận chuyển tới 36 tấn hàng hóa và bay xa khoảng 7.600km. Khung thân C-2 cũng được phát triển thành nhiều biến thể chuyên dụng. Ngoài EC-2, Nhật Bản đã đưa vào thử nghiệm RC-2, phiên bản trinh sát điện tử chuyên thu thập và phân tích tín hiệu vô tuyến. Trong tương lai, C-2 còn được xem xét tích hợp các loại vũ khí tầm xa như tên lửa chống hạm Type-12 cải tiến hoặc AGM-158 JASSM.