Nhịp đập công nghệ

Vắc xin trị liệu ung thư phổi mở ra hi vọng mới: Ai có cơ hội được điều trị?

Hồ Quang (thực hiện) • 02/11/2026 17:43

Vắc xin trị liệu Tedopi mở ra triển vọng mới trong điều trị ung thư phổi giai đoạn tiến triển. Bác sĩ phân tích điều kiện lựa chọn bệnh nhân, hiệu quả và thách thức triển khai tại Việt Nam.

Sự phát triển đột phá của các phương pháp điều trị ung thư trên thế giới đang mở ra nhiều hi vọng mới cho người bệnh. Trong đó, thử nghiệm lâm sàng Combi-TED giai đoạn hai, công bố năm 2026 do các nhà khoa học Italy chủ trì, đã ghi nhận những kết quả khả quan từ vắc xin trị liệu Tedopi dành cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển. Kết quả cho thấy, tỉ lệ sống sót sau một năm đạt tới 47% ở nhóm dùng Tedopi kết hợp hóa trị, và 46% ở nhóm kết hợp vắc xin với liệu pháp miễn dịch. Các con số này vượt trội đáng kể so với mức 29% ở nhóm điều trị truyền thống bằng docetaxel đơn thuần.

Đứng trước bước tiến quan trọng này, phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với ThS.BS Nguyễn Hữu Huy – Quản lí Đơn vị Hóa trị, Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á (TP.HCM) để làm rõ tiềm năng ứng dụng, điều kiện hạ tầng cũng như những thách thức khi đưa công nghệ y khoa hiện đại này vào thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam.

vac0xin-tri-lieu-ung-thu-phoi-mo-ra-hi=vong-moi-ai-co-co-hoi=duoc-dieu-tri-hinh-anh 1
ThS.BS Nguyễn Hữu Huy – Quản lí Đơn vị Hóa trị, Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Xuyên Á (TP.HCM). Ảnh: NVCC

Vắc xin Tedopi: Cơ hội nào cho bệnh nhân ung thư phổi tại Việt Nam?

- Thưa bác sĩ, với kết quả khả quan từ thử nghiệm giai đoạn hai, ông đánh giá thế nào về tiềm năng ứng dụng của vắc xin Tedopi tại Việt Nam trong thời gian tới?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Đây là một hướng nghiên cứu rất đáng chú ý, bởi nó mở ra thêm chiến lược điều trị cho nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển, đặc biệt là những trường hợp bệnh đã kháng thuốc hoặc tiến triển sau khi điều trị bằng phác đồ hóa trị kết hợp liệu pháp miễn dịch bước một. Điểm cốt lõi của Tedopi nằm ở cơ chế kích hoạt hệ miễn dịch của chính người bệnh. Thay vì chỉ tập trung tiêu diệt trực tiếp tế bào ung thư như hóa trị truyền thống, vắc xin này tập trung huy động các tế bào lympho T nhận diện và tấn công các tế bào mang kháng nguyên liên quan đến khối u.

Những số liệu từ thử nghiệm Combi-TED cho thấy tín hiệu cực kì tích cực trên nhóm bệnh nhân có tiên lượng kém và vốn rất ít lựa chọn điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn nhận khách quan rằng đây mới chỉ là kết quả bước đầu từ thử nghiệm giai đoạn hai trên cỡ mẫu tương đối hạn chế, chưa đủ căn cứ để khẳng định Tedopi sẽ trở thành phác đồ điều trị tiêu chuẩn ngay lập tức. Nếu các thử nghiệm giai đoạn ba tiếp theo xác nhận được hiệu quả lâm sàng, Tedopi sẽ mang lại cơ hội quý giá cho những bệnh nhân phù hợp tại Việt Nam, nhất là những người không có đột biến gen đích để dùng thuốc nhắm trúng đích. Việc quan trọng hàng đầu là phải xác định chính xác đối tượng thụ hưởng sinh học phù hợp, chứ không thể áp dụng vaccine một cách đại trà.

- Bác sĩ có thể phân tích rõ hơn về tính khả thi sinh học cũng như mức độ đáp ứng của hệ miễn dịch trên cơ địa bệnh nhân ung thư phổi Việt Nam?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Về mặt sinh học, Tedopi là vắc xin điều trị chứ không phải vắc xin phòng ngừa như các loại vắc xin ngừa vi rút HPV hay viêm gan B. Vắc xin này sử dụng 10 đoạn peptide tổng hợp từ 5 kháng nguyên liên quan đến khối u nhằm kích thích đáp ứng miễn dịch đặc hiệu qua tế bào lympho T CD8+. Điểm mấu chốt là chế phẩm này được thiết kế dành riêng cho những bệnh nhân mang phân tử HLA-A2 dương tính. Do đó, người bệnh bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm kiểu gen HLA trước khi xem xét điều trị.

Đối với quần thể bệnh nhân Việt Nam, về nguyên tắc không có rào cản sinh học nào cho thấy hệ miễn dịch của người Việt không thể đáp ứng với cơ chế này. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng thực tế cần được kiểm chứng qua các dữ liệu lâm sàng trên người Việt hoặc người châu Á. Một thách thức lớn trên thực tế là bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển thường rơi vào tình trạng suy giảm miễn dịch nặng do nhiều yếu tố kết hợp, từ việc khối u ức chế miễn dịch, thể trạng suy kiệt, tuổi cao cho đến những tác dụng phụ tích tụ từ các đợt điều trị trước. Vì vậy, hiệu quả thực tế của vaccine sẽ phụ thuộc rất lớn vào bức tranh toàn cảnh về tình trạng miễn dịch, đặc điểm sinh học của khối u và khả năng nhận diện kháng nguyên của từng cá thể.

“

Về mặt sinh học, Tedopi là vắc xin điều trị chứ không phải vắc xin phòng ngừa như các loại vắc xin ngừa vi rút HPV hay viêm gan B. Vắc xin này sử dụng 10 đoạn
peptide tổng hợp từ 5 kháng nguyên liên quan đến khối u nhằm kích thích đáp ứng miễn dịch đặc hiệu qua tế bào lympho T CD8+. Điểm mấu chốt là chế phẩm này được thiết kế dành riêng cho những bệnh nhân mang phân tử HLA-A2 dương tính. Do đó, người bệnh bắt buộc phải thực hiện xét nghiệm kiểu gen HLA trước khi xem xét điều trị.

ThS.BS Nguyễn Hữu Huy

Lời giải cho những bài toán lớn trong điều trị ung thư phổi

- Nếu vắc xin Tedopi được chính thức đưa vào lâm sàng trong tương lai, liệu phương pháp này sẽ giúp giải quyết những bài toán khó nào cho đội ngũ bác sĩ ung bướu tại nước ta?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Sự xuất hiện của một liệu pháp như Tedopi có thể đóng góp lời giải cho ba bài toán lớn trong lâm sàng ung thư phổi tại Việt Nam. Bài toán đầu tiên là giải quyết tình trạng khan hiếm lựa chọn điều trị cho nhóm bệnh nhân kháng thuốc hoặc tiến triển sau điều trị bước một. Hiện nay, đối với bệnh nhân không có đột biến gen đích, khi thất bại với phác đồ hóa trị kết hợp miễn dịch, việc tiếp tục điều trị bằng docetaxel đơn thuần hay phối hợp thuốc khác thường mang lại hiệu quả rất hạn chế, và Tedopi sẽ là một vũ khí bổ sung đầy tiềm năng cho khoảng trống này.

Bài toán thứ hai là thúc đẩy xu hướng điều trị chọn lọc và cá thể hóa. Thay vì áp dụng một công thức chung cho số đông, việc bắt buộc xét nghiệm xác định kiểu HLA-A2 giúp phân loại đúng đối tượng có khả năng đáp ứng, đi đúng với bản chất của y học chính xác. Bài toán thứ ba là kì vọng tối ưu hóa chất lượng sống và giảm gánh nặng độc tính cho bệnh nhân. Do cơ chế kích hoạt miễn dịch đặc hiệu, vaccine không trực tiếp gây độc tế bào trên diện rộng như hóa trị. Mặc dù khi phối hợp với hóa trị hoặc thuốc miễn dịch khác, các biến cố bất lợi vẫn có thể xảy ra, nhưng việc mở rộng chiến lược từ tiêu diệt tế bào sang huy động hệ miễn dịch cơ thể sẽ giúp nâng cao đáng kể chất lượng sống cho người bệnh.

- Nhằm bảo đảm an toàn cho người bệnh, những tiêu chí lâm sàng khắt khe nào sẽ được đặt lên hàng đầu khi theo dõi độc tính và độ an toàn của vaccine này tại Việt Nam?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Nguyên tắc tối cao là phải bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người bệnh, và chỉ triển khai trong khuôn khổ các nghiên cứu được phê duyệt hoặc theo hướng dẫn cấp phép của cơ quan quản lí. Quy trình theo dõi đòi hỏi sự nghiêm ngặt ở bốn nhóm tiêu chí lớn, bắt đầu từ khâu sàng lọc ban đầu. Ở bước này, chúng ta cần chẩn đoán chính xác mô bệnh học ung thư phổi không tế bào nhỏ, xác định chính xác tình trạng HLA-A2 dương tính, đánh giá toàn trạng theo thang điểm ECOG, đồng thời kiểm tra kĩ chức năng gan, thận, tủy xương cũng như các độc tính tồn dư từ đợt điều trị trước.

Tiếp theo là công tác theo dõi sát sao tác dụng phụ trong suốt quá trình sử dụng. Các bác sĩ phải ghi nhận chi tiết phản ứng tại chỗ tiêm như sưng đỏ, đau, cùng các phản ứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, đau cơ. Khi phối hợp Tedopi với docetaxel, cần theo dõi sát tình trạng giảm bạch cầu hạt, nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu và độc tính thần kinh ngoại biên. Khi kết hợp với nivolumab, các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch như viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng hay rối loạn tuyến giáp phải được giám sát chặt chẽ. Song song đó, việc ứng dụng các hệ thống tiêu chuẩn là bắt buộc, bao gồm hệ thống phân độ độc tính chuẩn hóa CTCAE, đánh giá đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST 1.1 và xây dựng sẵn quy trình tạm ngưng hoặc ngừng thuốc khi cần thiết. Cuối cùng, việc đánh giá thành công phải dựa trên bức tranh toàn diện, gồm thời gian sống còn toàn bộ, thời gian sống không tiến triển và chỉ số chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

vac0xin-tri-lieu-ung-thu-phoi-mo-ra-hi-vong-moi-ai-co-co-hoi-duoc-dieu-tri-hinh-anh-53105719b06774e1fa00519cccc1aea8.png
Ảnh: minh họa

“

Sự xuất hiện của một liệu pháp như Tedopi có thể đóng góp lời giải cho ba bài toán lớn trong lâm sàng ung thư phổi tại Việt Nam.

ThS.BS Nguyễn Hữu Huy

Thách thức về hạ tầng y tế và gánh nặng tài chính

- Để đáp ứng việc phối hợp vắc xin trị liệu với hóa trị hoặc liệu pháp miễn dịch, các trung tâm ung bướu lớn tại Việt Nam cần chuẩn bị những gì về hạ tầng y tế và năng lực chẩn đoán sinh học phân tử?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Việc triển khai một liệu pháp tiên tiến như Tedopi không đòi hỏi chúng ta phải xây dựng những bệnh viện hoàn toàn mới, nhưng yêu cầu bắt buộc là phải có một hệ thống hạ tầng và năng lực chuyên môn đồng bộ. Các trung tâm ung bướu lớn cần nâng cao năng lực chẩn đoán sâu về sinh học phân tử và giải phẫu bệnh, đặc biệt là chuẩn hóa quy trình xét nghiệm định kiểu HLA-A2 với độ chính xác cao và thời gian trả kết quả nhanh chóng. Xét nghiệm HLA khác hoàn toàn với các xét nghiệm tìm đột biến gen EGFR, ALK hay ROS1 thông thường, vì nó đánh giá khả năng trình diện kháng nguyên của hệ miễn dịch người bệnh chứ không phải đặc tính của khối u.

Bên cạnh đó, hệ thống pha chế thuốc độc chất và chế phẩm sinh học phải đạt chuẩn an toàn sinh học, có hạ tầng bảo quản lạnh chuyên dụng và quy trình giám sát bệnh nhân nghiêm ngặt trong và sau khi tiêm. Đội ngũ nhân lực y tế, từ bác sĩ ung bướu, bác sĩ giải phẫu bệnh, chuyên gia sinh học phân tử đến dược sĩ lâm sàng và điều dưỡng, đều phải được đào tạo bài bản về cơ chế vắc xin trị liệu và kĩ năng xử trí biến cố miễn dịch. Trong giai đoạn đầu, phương án tối ưu là triển khai thí điểm tại các bệnh viện tuyến cuối có kinh nghiệm thực hiện thử nghiệm lâm sàng quốc tế, đồng thời kết nối với các phòng xét nghiệm tham chiếu đạt chuẩn quốc tế trước khi nhân rộng.

- Đứng dưới góc độ chi phí và hiệu quả điều trị, khả năng tiếp cận Tedopi của đại bộ phận bệnh nhân ung thư phổi Việt Nam sẽ gặp phải những gánh nặng tài chính nào?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Chi phí luôn là một bài toán hóc búa và là rào cản lớn đối với bệnh nhân ung thư tại Việt Nam. Chi phí cho một phác đồ có Tedopi không chỉ đơn thuần là giá thành của lọ vắc xin, mà còn bao gồm gánh nặng tài chính từ xét nghiệm sàng lọc HLA-A2, chi phí cho các thuốc phối hợp đắt tiền như thuốc miễn dịch hay hóa trị, cùng các chi phí theo dõi độc tính, xét nghiệm định kì và xử trí tác dụng phụ. Ngoài ra, việc nhập khẩu một chế phẩm sinh học công nghệ cao cũng đẩy chi phí vận chuyển, bảo quản lạnh và phân phối lên đáng kể.

Tuy nhiên, bài toán tài chính cần được xem xét dưới góc độ chi phí – hiệu quả kinh tế y tế toàn diện. Nếu một phác đồ mới giúp kéo dài đáng kể thời gian sống khỏe mạnh, giảm thiểu thời gian nằm viện do biến chứng, hoặc giảm nhu cầu sử dụng các phương pháp điều trị đắt đỏ khác ở giai đoạn muộn, thì tổng gánh nặng kinh tế cho cả gia đình người bệnh và xã hội có thể sẽ tối ưu hơn. Để giải bài toán tiếp cận, cơ quan quản lí và các đơn vị nghiên cứu cần sớm thực hiện các đánh giá kinh tế y tế, tính toán chỉ số chi phí trên mỗi năm sống có chất lượng (QALY). Đây sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các cơ chế hỗ trợ chi trả từ Bảo hiểm Y tế hoặc các chương trình hỗ trợ bệnh nhân, tránh tình trạng tiến bộ y khoa chỉ dành riêng cho nhóm người có điều kiện kinh tế cao.

“

Điểm khác biệt mang tính quyết định của Tedopi nằm ở điều kiện tiên quyết về yếu tố di truyền miễn dịch. Nếu như điều trị nhắm trúng đích dựa vào đột biến gen khối u, liệu pháp miễn dịch đơn thuần phụ thuộc vào tỉ lệ bộc lộ PD-L1 hay tình trạng MSI, thì Tedopi bắt buộc bệnh nhân phải có HLA-A2 dương tính. Phân tử HLA-A2 đóng vai trò như một chiếc cầu nối để trình diện các đoạn peptide của vắc xin cho tế bào T nhận diện, nên nếu thiếu yếu tố này, hệ miễn dịch sẽ không thể kích hoạt dù vắc xin có chất lượng tốt đến đâu.

ThS.BS Nguyễn Hữu Huy

Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân và kiểm soát độc tính phối hợp

- Đối với một vắc xin trị liệu peptide tổng hợp như Tedopi, các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân sẽ cần tuân thủ những nguyên tắc lâm sàng đặc thù nào khác so với các liệu pháp hiện hành?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Điểm khác biệt mang tính quyết định của Tedopi nằm ở điều kiện tiên quyết về yếu tố di truyền miễn dịch. Nếu như điều trị nhắm trúng đích dựa vào đột biến gen khối u, liệu pháp miễn dịch đơn thuần phụ thuộc vào tỉ lệ bộc lộ PD-L1 hay tình trạng MSI, thì Tedopi bắt buộc bệnh nhân phải có HLA-A2 dương tính. Phân tử HLA-A2 đóng vai trò như một chiếc cầu nối để trình diện các đoạn peptide của vắc xin cho tế bào T nhận diện, nên nếu thiếu yếu tố này, hệ miễn dịch sẽ không thể kích hoạt dù vắc xin có chất lượng tốt đến đâu.

Bên cạnh tiêu chí sinh học then chốt này, việc chọn lọc bệnh nhân theo các chuẩn mực của thử nghiệm ARTEMIA giai đoạn ba đòi hỏi khắt khe trên nhiều khía cạnh. Bệnh nhân phải được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển hoặc di căn, đã từng điều trị qua phác đồ hóa trị kết hợp thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và xuất hiện tình trạng kháng thuốc thứ phát. Về mặt thể trạng, người bệnh phải có chỉ số ECOG từ 0 đến 1, tức là còn khả năng vận động và sinh hoạt tốt, đồng thời các chức năng gan, tủy xương, thận phải trong giới hạn an toàn và bệnh nhân không mắc các bệnh lí tự miễn nghiêm trọng

- Việc kết hợp vắc xin trị liệu với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hoặc hóa trị đặt ra thách thức gì trong việc quản lý tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch, và phác đồ xử trí tại Việt Nam cần được chuẩn bị ra sao?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Phối hợp nhiều liệu pháp mang lại hiệu quả cộng hưởng nhưng cũng đặt ra bài toán phức tạp trong quản lí độc tính. Tác dụng phụ của vắc xin peptide tương đối lành tính, chủ yếu là phản ứng tại chỗ tiêm hoặc sốt nhẹ, hoàn toàn khác với độc tính miễn dịch hệ thống của các thuốc kháng PD-1/PD-L1. Dữ liệu từ thử nghiệm Combi-TED cho thấy việc phối hợp không làm bùng phát các tín hiệu nguy hiểm mới ngoài dự kiến, nhưng độc tính chồng lấp giữa các nhóm thuốc vẫn đòi hỏi sự cảnh giác cao độ. Bác sĩ phải phân biệt rõ độc tính do hóa trị như giảm bạch cầu, nhiễm trùng, độc tính thần kinh với các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch do thuốc miễn dịch gây ra như viêm phổi, viêm gan, viêm đại tràng hay viêm tuyến giáp.

Để quản lí hiệu quả, các trung tâm ung bướu tại Việt Nam cần xây dựng quy trình quản lí độc tính phân độ theo CTCAE và cập nhật phác đồ xử trí chuẩn hóa theo hướng dẫn của ASCO hay ESMO. Trước khi điều trị, bệnh nhân phải được tầm soát kĩ các bệnh tự miễn và chỉ số nội tiết. Trong quá trình điều trị, việc theo dõi các dấu hiệu lâm sàng cùng xét nghiệm men gan, chức năng thận, công thức máu và TSH phải được thực hiện định kì. Khi xuất hiện độc tính miễn dịch từ độ 2 trở lên, bác sĩ cần chủ động tạm dừng thuốc miễn dịch và can thiệp kịp thời bằng corticosteroid. Với các độc tính nghiêm trọng từ độ 3 hoặc độ 4, bệnh nhân phải được nhập viện theo dõi tích cực, hội chẩn đa khoa và xem xét ngừng hẳn thuốc gây độc. Đặc biệt, các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi hay viêm cơ tim do miễn dịch cần được phát hiện ở giai đoạn sớm nhất để tránh nguy cơ tử vong.

- Từ kinh nghiệm thực tiễn trong việc tiếp nhận và ứng dụng các tiến bộ y khoa toàn cầu về điều trị ung thư phổi tại Việt Nam, bác sĩ có đề xuất hoặc kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý y tế?

- ThS.BS Nguyễn Hữu Huy: Theo tôi, để những tiến bộ trong điều trị ung thư thực sự đến được người bệnh Việt Nam, chúng ta cần chuyển từ tư duy chủ yếu tiếp nhận thuốc mới sang chủ động tham gia nghiên cứu, đánh giá và phát triển các phương pháp điều trị. Đề xuất quan trọng nhất của tôi đối với các cơ quan quản lí y tế là tạo điều kiện thuận lợi và đơn giản hóa thủ tục hành chính để các bệnh viện lớn tại Việt Nam tăng cường tham gia vào các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm quốc tế ngay từ giai đoạn hai và giai đoạn ba. Điều này không chỉ giúp đội ngũ y bác sĩ trong nước tiếp cận sớm với kiến thức và kĩ năng vận hành công nghệ mới, mà còn giúp bệnh nhân có cơ hội sử dụng các liệu pháp tiên tiến hoàn toàn miễn phí trong khuôn khổ thử nghiệm.

Bên cạnh đó, cơ quan quản lí cần thúc đẩy việc xây dựng các chính sách đăng kí lưu hành linh hoạt đối với các liệu pháp mang tính đột phá đã được các tổ chức uy tín quốc tế phê duyệt, đồng thời chủ động phối hợp với các bên để chuẩn bị bài toán kinh tế y tế từ sớm. Có như vậy, tiến bộ y học thế giới mới nhanh chóng và dễ dàng hơn trong việc tiếp cận người bệnh Việt Nam.

- Xin cảm ơn những chia sẻ chuyên sâu và đầy tâm huyết của ThS.BS Nguyễn Hữu Huy!

Nổi bật
      Mới nhất
      Vắc xin trị liệu ung thư phổi mở ra hi vọng mới: Ai có cơ hội được điều trị?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO