Vén màn 'bản quyền đen' trên YouTube, TikTok: Góc tối kiếm tiền tỉ từ nội dung đánh cắp
Hàng loạt vụ khởi tố mới hé lộ hệ sinh thái “bản quyền đen” trên YouTube, TikTok với chiêu chiếm Content ID, sao chép âm nhạc và kiếm tiền tỉ từ nội dung đánh cắp.
Giữa thời đại mà chỉ một cú click có thể tạo ra hàng triệu lượt xem và hàng tỉ đồng doanh thu, bản quyền số đang trở thành “mỏ vàng” mới của nền kinh tế sáng tạo. Nhưng cũng chính trong bóng tối của không gian mạng, một thế giới “bản quyền đen” đang âm thầm vận hành với những thủ đoạn tinh vi: từ “xào nấu” âm nhạc, chiếm đoạt Content ID cho đến hợp thức hóa các sản phẩm vi phạm qua mạng đa kênh (MCN) và nền tảng xuyên biên giới.
Việc Bộ Công an liên tiếp khởi tố các vụ án xâm phạm quyền tác giả gần đây không chỉ gây chấn động giới sáng tạo nội dung, mà còn đặt ra câu hỏi lớn: Vì sao hành vi từng bị xem là “ăn cắp vặt trên mạng” nay có thể bị xử lý hình sự? Ai đang đứng sau những đường dây kiếm tiền khổng lồ từ tài sản trí tuệ của người khác? Và liệu pháp luật Việt Nam đã đủ sức đối đầu với những “đế chế bản quyền đen” xuyên biên giới?

Để bóc tách toàn bộ ma trận này, phóng viên Một Thế Giới đã có cuộc trao đổi với Luật sư Nguyễn Văn Hậu – Chủ tịch Hội Trọng tài Thương mại TP.HCM. Với góc nhìn pháp lý sắc bén cùng nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, ông thẳng thắn chỉ ra những lỗ hổng chết người của hệ sinh thái nội dung số, cơ chế trục lợi phía sau các video triệu view và cảnh báo về cuộc chiến sống còn để bảo vệ quyền sáng tạo trong kỷ nguyên số.
Giải mã thuật ngữ "bản quyền đen" và ma trận lừa dối bằng Content ID
- Thưa Luật sư Nguyễn Văn Hậu, việc Bộ Công an khởi tố các vụ án hình sự liên quan đến xâm phạm quyền tác giả gần đây đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của dư luận. Ông đánh giá như thế nào về động thái quyết liệt này, và cơ sở pháp lý nào để một hành vi vi phạm bản quyền vốn thường được coi là tranh chấp dân sự lại bị xử lý hình sự ?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Đây là một bước ngoặt vô cùng quan trọng, có thể ví như một "giọt nước tràn ly" và là tín hiệu đanh thép lập lại trật tự cho thị trường bản quyền số tại Việt Nam. Từ trước đến nay, không ít cá nhân và tổ chức vẫn giữ tư duy chủ quan rằng vi phạm bản quyền cùng lắm chỉ bị gỡ video, phạt hành chính vài chục triệu đồng, hoặc kéo nhau ra tòa dân sự dây dưa năm này qua năm khác. Nhưng họ đã nhầm.
Để cấu thành tội danh hình sự, chúng ta căn cứ trực tiếp vào Điều 225 Bộ luật Hình sự về tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Luật quy định rất rõ ràng: bất kỳ ai không được phép của chủ thể quyền tác giả, quyền liên quan mà cố ý thực hiện hành vi xâm phạm quyền đang được bảo hộ tại Việt Nam với quy mô thương mại, thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên, hoặc gây thiệt hại cho chủ thể quyền từ 100 triệu đồng trở lên, thì đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự.
Trong trường hợp vi phạm có tổ chức, phạm tội từ hai lần trở lên, thu lợi bất chính từ 300 triệu đồng trở lên hoặc gây thiệt hại cho chủ sở hữu từ 500 triệu đồng trở lên, khung hình phạt tăng nặng có thể là phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Đặc biệt, không chỉ cá nhân mà ngay cả pháp nhân thương mại, tức là các công ty sở hữu, vận hành các kênh này, nếu vi phạm cũng sẽ bị truy tố nghiêm khắc theo Khoản 4 của Điều 225 với các chế tài kinh tế và đình chỉ hoạt động. Việc khởi tố hàng loạt vừa qua chứng minh rằng cơ quan pháp luật không còn nương tay với những hành vi lừa dối khách hàng, và trục lợi trên mồ hôi nước mắt của các tác giả.
- Thời gian gần đây, dư luận xôn xao về khái niệm "bản quyền đen". Dưới góc độ pháp lý, ông có thể cắt nghĩa khái niệm này một cách tường minh nhất để người dân và cộng đồng sáng tạo hiểu đúng bản chất?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Khái niệm "bản quyền đen" thực chất là cách gọi xã hội dành cho các hành vi phi pháp, lách luật một cách tinh vi để chiếm đoạt, sử dụng bất hợp pháp quyền tác giả nhằm mục đích trục lợi tài sản. Đó là một hình thức gian dối, biến tài sản của người khác thành công cụ kiếm tiền cho mình mà không hề xin phép hay trả một cắc tiền bản quyền nào cho tác giả gốc.
Biểu hiện phổ biến và nhức nhối nhất hiện nay của "bản quyền đen" diễn ra trên các nền tảng chia sẻ video và mạng xã hội lớn như: YouTube, Facebook, TikTok. Các đối tượng săn lùng những tác phẩm âm nhạc, phim ảnh, nội dung văn hóa có tên tuổi, có sức hút lớn đối với công chúng – ví dụ như dòng nhạc xưa, nhạc tiền chiến. Họ tận dụng làn sóng chuyển đổi số để đưa các nội dung này lên không gian mạng dưới danh nghĩa cá nhân hoặc tổ chức.
Trường hợp của nhạc sĩ Quang Lập là minh chứng rõ nhất, nhờ sức hút của việc hát nhạc xưa với chất giọng có nét tương đồng với các danh ca hải ngoại, đối tượng đã thu hút một lượng khán giả khổng lồ. Nếu chỉ hát giao lưu ở phòng trà thì câu chuyện đã khác, nhưng khi đem đóng thành đĩa, ký kết hợp đồng thương mại đưa ra nước ngoài bán, phát hành trên các mạng xã hội thu tiền thì bắt buộc phải có hợp đồng chuyển nhượng và trả tiền tác quyền một cách minh bạch.
- Nhiều người thắc mắc rằng các nền tảng công nghệ lớn đều có hệ thống nhận dạng nội dung kỹ thuật số tự động rất tối tân, thường gọi là Content ID, để bảo vệ tác giả. Vậy tại sao "bản quyền đen" vẫn có thể lộng hành và bóp nghẹt các nhà sáng tạo chân chính?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Đây chính là sự tinh vi mang tính công nghệ cao của tội phạm sở hữu trí tuệ thời nay. Về nguyên lý, hệ thống nhận dạng nội dung kỹ thuật số (Content ID) sinh ra như một tấm khiên để bảo vệ quyền tác giả. Hệ thống này sẽ tự động quét toàn bộ âm thanh, hình ảnh được tải lên để đối chiếu với kho dữ liệu gốc nhằm phát hiện vi phạm.
Tuy nhiên, các đối tượng xấu đã tìm ra và lợi dụng triệt để những kẽ hở của cơ chế quét tự động này để thực hiện hành vi "nhận vơ" bản quyền, từ đó tước đoạt doanh thu của người khác. Thủ đoạn phổ biến là họ tiến hành "xào nấu" âm thanh, thực hiện các biện pháp kỹ thuật như thay đổi tốc độ (speed up hoặc slow down), tăng giảm tông nhạc (pitch), chèn thêm các hiệu ứng âm thanh nền, hoặc biến tấu nhạc cụ đối với các tác phẩm dân gian, nhạc tiền chiến vốn chưa được số hóa đầy đủ dữ liệu gốc trên hệ thống quốc tế.
Sau khi làm biến đổi cấu trúc bề ngoài để qua mặt bộ lọc tự động của thuật toán, họ lập tức đăng ký quyền sở hữu đối với bản "xào nấu" đó trên hệ thống Content ID. Một khi hệ thống chấp nhận mã định danh, họ nghiễm nhiên trở thành "chủ sở hữu bản quyền" trên không gian số.

"Khoảng trống" trong thực thi pháp luật sở hữu trí tuệ
- Những vụ án được khởi tố gần đây, điển hình là những vụ liên quan đến các cá nhân như nhạc sĩ Quang Lập hay một số công ty truyền thông, cho thấy bức tranh không mấy sáng sủa. Ông có thể phân tích cơ chế trục lợi qua các mạng đa kênh (MCN) đang diễn ra hiện nay?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Mạng đa kênh, hay còn gọi là MCN, đóng vai trò như một mắt xích trung gian cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái này. Về bản chất, MCN được xác định là một loại hình truyền thông, và theo luật báo chí mới, nó phải được cấp giấy phép và chịu sự quản lý chặt chẽ. Tuy nhiên, thời gian qua, nhiều MCN đã lợi dụng các kẽ hở để trở thành "tấm khiên" cho các hành vi vi phạm.
Hãy hình dung thế này: Một đối tượng có các sản phẩm âm nhạc được sao chép trái phép. Họ ký hợp đồng với một MCN hoặc các đơn vị quản lý kênh trên YouTube, TikTok. MCN này, thay vì kiểm soát bản quyền, lại giúp đối tượng đó tối ưu hóa dòng tiền, đẩy lượng người xem lên cao để thu lợi từ quảng cáo. Điều đáng nói là các MCN này thường hoạt động dưới danh nghĩa nhà sáng tạo nội dung, nhưng thực chất lại là nơi tiếp tay cho việc phân phối các tác phẩm vi phạm. Khi có tranh chấp xảy ra, họ thường đẩy trách nhiệm cho nhau. Các đối tượng này rất tinh vi, họ khai thác lỗ hổng của hệ thống quét tự động (Content ID). Họ đăng ký trước, hoặc dùng kỹ thuật để vượt qua sự kiểm duyệt, từ đó hợp thức hóa các sản phẩm ăn cắp để nhận tiền quảng cáo từ các nền tảng xuyên biên giới.
- Vậy tại sao việc xử lý những đối tượng này lại khó khăn đến vậy? Có phải khung pháp lý của chúng ta đang có những "khoảng trống" khiến tội phạm công nghệ cao dễ dàng lách luật?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Tôi phải khẳng định như thế này: hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của chúng ta về cơ bản không thiếu, từ Luật Sở hữu trí tuệ 2015, sửa đổi 2017 và những đợt cập nhật lớn gần đây. Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất không nằm ở câu chữ của luật, mà nằm ở khâu thực thi pháp luật còn lỏng lẻo của chúng ta suốt nhiều năm qua.
Cái bất cập đầu tiên là cấu thành tội phạm của Điều 225 Bộ luật Hình sự buộc chúng ta phải chứng minh được số tiền thu lợi bất chính, hoặc mức độ thiệt hại đáng kể bằng những con số định lượng cụ thể như 50 triệu, 100 triệu hay 300 triệu đồng. Trên môi trường số, việc chứng minh này là một bài toán cực kỳ gian nan. Một bài hát bị đem lên YouTube, kẻ gian thu về bao nhiêu tiền quảng cáo từ người xem ở Mỹ, ở Pháp, thuật toán phân phối dòng tiền ra sao, chỉ có hệ thống của nền tảng xuyên biên giới nắm giữ. Chủ sở hữu tác phẩm hoàn toàn bất lực trong việc đo lường, tính toán chính xác số tiền mình bị thiệt hại để nộp cho cơ quan tố tụng.
Bên cạnh đó, ranh giới giữa tranh chấp hợp đồng dân sự, và tội phạm hình sự trong lĩnh vực bản quyền vô cùng mong manh. Nhiều đối tượng vi phạm khi bị phát hiện lập tức dùng chiêu trò hoãn binh bằng cách chủ động tiếp cận tác giả, chi tiền thỏa thuận, đền bù nhỏ giọt, hoặc đưa ra các lý do ngụy biện để biến một vụ việc chiếm đoạt tài sản rõ ràng thành một vụ "vi phạm hợp đồng" thuần túy dân sự nhằm né tránh sự can thiệp của cơ quan công an.
- Vậy còn quy trình đăng ký và xét duyệt bản quyền của các cơ quan quản lý nhà nước thì sao, thưa ông? Liệu có tình trạng cơ quan chức năng vô tình "tiếp tay" cho kẻ gian khi cấp chứng nhận bản quyền cho các sản phẩm "xào nấu"?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Đây đúng là một vấn đề thực tế gây rất nhiều bức xúc. Luật Sở hữu trí tuệ quy định cơ chế đăng ký quyền tác giả theo nguyên tắc tự khai và tự chịu trách nhiệm. Khi một cá nhân mang một bản nhạc đã "xào nấu" đến đăng ký, trong hồ sơ phải có bản cam kết rằng tác phẩm này là duy nhất, do họ tự sáng tạo ra và chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật nếu có tranh chấp. Cơ quan quản lý – cụ thể là Cục Bản quyền tác giả hay các cơ quan có thẩm quyền liên quan – về mặt thủ tục hành chính, khi thấy hồ sơ hợp lệ, người nộp có cam kết đầy đủ thì sẽ tiến hành cấp giấy chứng nhận.
Hệ quả là kẻ lách luật cầm trong tay tấm giấy chứng nhận bản quyền chính thức của cơ quan nhà nước để đi nghênh ngang dọa nạt, "đánh gậy" bản quyền ngược lại các tác giả chân chính. Khi xảy ra tranh chấp đâm đơn ra tòa, người ta mới ngã ngửa ra là sản phẩm này sao chép. Lúc này, theo luật mới quy định, cơ quan thẩm quyền nào đặt bút ký cấp giấy chứng nhận bản quyền mà không thẩm định kỹ dẫn đến trùng lặp, xâm phạm sản phẩm có trước đã được bảo hộ, thì cơ quan đó cũng phải chịu trách nhiệm liên đới trước pháp luật.
Để giải quyết tận gốc hành vi lách luật này, luật sửa đổi mới buộc người đi đăng ký bản quyền đối với các tác phẩm phái sinh (sản phẩm xào nấu, làm mới) phải chứng minh được nguồn gốc rõ ràng, phải thể hiện được sự sáng tạo mang tính ý tưởng riêng biệt của mình chứ không thể bê nguyên văn âm thanh, nhãn hiệu của người khác vào rồi tuyên bố là của mình. Nếu phát hiện có sự gian dối, cơ quan công an sẽ lập tức can thiệp khởi tố về hành vi lừa đảo, hoặc lừa dối khách hàng chứ không đơn thuần là tranh chấp bản quyền nữa.

Rào cản xuyên biên giới: Khi tội phạm trốn sau "bóng ma" công nghệ
- Một thách thức khác mà nhiều người làm sáng tạo đang rất bức xúc chính là yếu tố "xuyên biên giới". Khi các nền tảng như YouTube, Facebook, TikTok đặt máy chủ ở nước ngoài, liệu chúng ta có bất lực trước các vi phạm mang tính quốc tế này?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Đây chính là rào cản lớn nhất và cũng là bất cập lớn nhất hiện nay. Chúng ta chỉ có thể xử lý những đối tượng nằm trong lãnh thổ Việt Nam, những đối tượng có "tóc" để nắm. Còn khi vi phạm có yếu tố xuyên biên giới, việc khiếu nại, khởi kiện trở nên vô cùng tốn kém và phức tạp. Chúng ta không thể mang luật pháp Việt Nam áp đặt lên các nước khác.
Mỗi quốc gia có luật lệ riêng. Để giải quyết, chúng ta cần sự tương trợ tư pháp quốc tế. Nhưng thực tế, quá trình này rất dài hơi và khó khăn. Nếu đối tượng chạy sang nước ngoài, hoặc tác phẩm được phát hành từ máy chủ nước ngoài, khả năng tiếp cận pháp lý của chúng ta gần như bằng không. Chúng ta cần những hiệp định hợp tác quốc tế sâu rộng hơn. Nếu không có cơ chế tương trợ tư pháp mạnh mẽ, thì việc xử lý các vi phạm xuyên biên giới chỉ dừng lại ở mức độ cảnh báo, hoặc chặn truy cập nội bộ, không thể răn đe triệt để.
- Gần đây, Luật Báo chí mới có đề cập đến việc quản lý các nền tảng số và mạng xã hội. Liệu đây có phải là chìa khóa để lập lại trật tự cho thị trường bản quyền số?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Đúng vậy. Việc đưa mạng xã hội và các kênh truyền thông đa phương tiện vào khuôn khổ của Luật Báo chí là một bước đi cần thiết và kịp thời. Trước đây, các kênh này hoạt động khá tự do, khiến việc quản lý như "bắt bóng". Bây giờ, khi đã có quy định rõ ràng, các nền tảng này phải đăng ký, phải có giấy phép và chịu sự quản lý của cơ quan chức năng. Điều này buộc các đơn vị trung gian phải có trách nhiệm kiểm soát nội dung trước khi đăng tải. Nếu họ không tuân thủ sẽ phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc. Chúng ta đang đợi các nghị định hướng dẫn chi tiết từ Chính phủ để biến các quy định này thành công cụ thực thi hiệu quả.
- Trước thực trạng này, ông có lời khuyên nào cho các nhà sáng tạo nội dung độc lập – những người thường xuyên là nạn nhân nhưng lại thiếu nguồn lực để theo đuổi các vụ kiện kéo dài?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Lời khuyên của tôi dành cho các nhà sáng tạo là hãy thay đổi tư duy: Đừng chỉ im lặng và chấp nhận mất mát. Thứ nhất, ngay từ khâu sản xuất, hãy luôn lưu trữ bằng chứng về quyền sở hữu của mình. Đăng ký bản quyền là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tạo căn cứ pháp lý. Thứ hai, đừng ngại đấu tranh. Khi phát hiện xâm phạm, hãy cảnh báo quyết liệt đến các bên liên quan, các nền tảng phân phối. Việc gửi thông báo vi phạm trên các nền tảng là một quyền lợi mà nhà sáng tạo cần tận dụng triệt để.
Thứ ba, cần phải liên kết lại. Một cá nhân thì yếu, nhưng một cộng đồng các tác giả cùng lên tiếng sẽ tạo ra sức ép rất lớn. Nếu thiệt hại đủ lớn và có dấu hiệu tội phạm, đừng ngần ngại gửi đơn tố giác đến cơ quan chức năng. Chúng ta không thể để cái xấu lấn át cái tốt chỉ vì sự e ngại. Đồng thời, tôi khuyến khích các bạn nên tìm đến các đơn vị tư vấn luật chuyên nghiệp ngay từ đầu để có sự chuẩn bị tốt nhất. Bảo vệ bản quyền chính là bảo vệ nồi cơm của chính mình.
- Ông có đặt kỳ vọng gì vào sự thay đổi trong tương lai gần, khi các quy định pháp luật mới bắt đầu đi vào thực tiễn?
- Luật sư Nguyễn Văn Hậu: Tôi tin rằng chúng ta đang đi đúng hướng. Những vụ án được khởi tố gần đây là giọt nước tràn ly, nhưng nó cũng là tín hiệu cảnh báo mạnh mẽ nhất. Chính phủ đã nhận thấy được tầm quan trọng của việc lập lại trật tự trên không gian mạng, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia. Khi Luật Báo chí mới đi vào cuộc sống, cùng với những nghị định hướng dẫn về việc quản lý các nền tảng số, tôi kỳ vọng các lỗ hổng sẽ được bịt lại.
Chúng ta cần một cơ chế tài chính đặc thù, và các quy định rõ ràng về trách nhiệm của các đơn vị trung gian như MCN. Quan trọng hơn cả là sự quyết liệt từ phía cơ quan thực thi pháp luật. Khi cái sai bị trừng trị một cách nghiêm minh, khi kẻ cắp phải trả giá bằng sự nghiệp và sự tự do, khi đó thị trường mới thực sự minh bạch. Đó là một lộ trình dài, đòi hỏi sự kiên trì từ cả cơ quan quản lý, doanh nghiệp và chính những nhà sáng tạo.
- Xin cảm ơn Luật sư Nguyễn Văn Hậu về cuộc trao đổi vô cùng thẳng thắn, sâu sắc và đầy giá trị pháp lý này!


