Việt Nam cần dựng ‘hàng rào’ bảo vệ nhà đầu tư tài sản mã hóa trước biến động
Khi Bitcoin và thị trường tài sản mã hóa phản ứng mạnh trước các dữ liệu kinh tế Mỹ, những biến động từ bên ngoài có thể nhanh chóng truyền dẫn vào thị trường trong nước.
Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, chuyên gia tài chính từ SSI chia sẻ riêng với Tạp chí Một Thế Giới, trong giai đoạn Việt Nam thí điểm thị trường tài sản mã hóa, yêu cầu quan trọng không chỉ là tạo hành lang pháp lí mà còn phải thiết kế những “rào chắn” đủ mạnh về vốn, quản trị rủi ro, tài sản lưu kí và dòng tiền để hạn chế tác động dây chuyền khi thị trường toàn cầu đảo chiều.
Biến động từ Fed có thể nhanh chóng truyền vào thị trường tài sản mã hóa
Bitcoin từ lâu không còn vận động hoàn toàn tách biệt với các yếu tố kinh tế vĩ mô. Những dữ liệu như lạm phát, việc làm, tăng trưởng kinh tế hay tín hiệu về chính sách tiền tệ của Mỹ có thể tác động đáng kể đến kì vọng của nhà đầu tư, qua đó tạo ra những đợt tăng, giảm mạnh trên thị trường tài sản mã hóa.
Đặc biệt, mỗi thay đổi trong kì vọng về chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đều có thể khiến dòng vốn toàn cầu dịch chuyển. Khi nhà đầu tư đánh giá lãi suất có khả năng duy trì ở mức cao lâu hơn, các tài sản được xem là rủi ro cao thường chịu áp lực. Ngược lại, kì vọng về một môi trường tiền tệ nới lỏng hơn có thể thúc đẩy khẩu vị rủi ro.
Trong tình hình đó, thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam nếu được hình thành và vận hành chính thức sẽ không thể đứng ngoài các biến động của thị trường quốc tế. Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, đây chính là lí do Việt Nam cần xây dựng những “rào chắn” bảo vệ nhà đầu tư ngay từ giai đoạn thiết kế thị trường.
Ông cho rằng Luật Công nghiệp Công nghệ số năm 2025 và Nghị quyết 05/2025 là những nền tảng quan trọng trong việc hình thành bộ lọc rủi ro cho thị trường tài sản mã hóa.
Theo cách nhìn này, vấn đề không phải là tìm cách loại bỏ hoàn toàn biến động (điều gần như không thể đối với một thị trường chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố toàn cầu) mà là thiết kế cơ chế để một cú sốc trên thị trường quốc tế không dễ dàng biến thành khủng hoảng thanh khoản hoặc rủi ro hệ thống trong nước.

Vốn lớn và “tường lửa” giữa tài sản khách hàng với tài sản của sàn
Một trong những yêu cầu được Thạc sĩ Phạm Nhật Huy nhấn mạnh là cần có hàng rào vốn đủ dày đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ giao dịch tài sản mã hóa.
Theo ông, yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu 10.000 tỉ đồng đối với các tổ chức này là một bước đi theo hướng tăng khả năng chống chịu của thị trường. Mục tiêu không chỉ nằm ở việc tạo ra một ngưỡng gia nhập cao, mà còn nhằm bảo đảm các nền tảng có năng lực tài chính nhất định khi phải đối mặt với những cú sốc thanh khoản.
Trong một thị trường biến động mạnh, rủi ro có thể xuất hiện khi nhiều nhà đầu tư đồng thời muốn rút tài sản hoặc chuyển đổi sang tiền pháp định. Nếu một nền tảng không có đủ nguồn lực và cơ chế quản trị để xử lí áp lực thanh khoản, sự mất niềm tin có thể nhanh chóng làm tình hình xấu đi.
Thực tế từ hệ sinh thái tài sản mã hóa quốc tế cho thấy những vấn đề về thanh khoản, quản trị và sử dụng tài sản khách hàng sai mục đích có thể gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Vì vậy, theo ông Huy, yêu cầu về năng lực vốn cần được đặt cùng với các quy định về quản trị và bảo vệ tài sản của khách hàng.
Một điểm quan trọng khác là sự tham gia của các định chế tài chính truyền thống. Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, việc yêu cầu tỷ lệ sở hữu tối thiểu từ ngân hàng hoặc công ty chứng khoán có thể giúp các nền tảng tài sản mã hóa tiếp cận và tuân thủ những chuẩn mực quản trị rủi ro vốn đã được hình thành trong lĩnh vực tài chính.
Đây cũng là một cách để “thể chế hóa” thị trường tài sản mã hóa, thay vì để thị trường phát triển hoàn toàn tách biệt với hệ thống tài chính hiện hữu. Tuy nhiên, theo ông, điều đặc biệt quan trọng là phải duy trì nguyên tắc “tường lửa” giữa tài sản của khách hàng và tài sản tự doanh của chính nền tảng.
Nói cách khác, tài sản mà khách hàng gửi để giao dịch hoặc lưu kí phải được phân tách minh bạch với tài sản thuộc sở hữu của tổ chức cung cấp dịch vụ. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt đối với việc bảo vệ nhà đầu tư, bởi nếu hai loại tài sản bị trộn lẫn, rủi ro từ hoạt động kinh doanh của nền tảng có thể lan sang tài sản của khách hàng.
Thạc sĩ Phạm Nhật Huy xem đây là “lằn ranh đỏ” cần được bảo vệ, nhất là sau bài học từ các vụ sụp đổ lớn trong thị trường tài sản mã hóa toàn cầu như FTX. Bài học ở đây không chỉ là một sàn giao dịch có thể thất bại. Vấn đề lớn hơn là khi cơ chế quản trị, kiểm soát tài sản và lợi ích giữa nền tảng với khách hàng không được phân định rõ ràng, sự cố tại một tổ chức có thể khiến niềm tin của cả thị trường bị ảnh hưởng.
Minh bạch dòng tiền để kiểm soát rủi ro rửa tiền và ngoại hối
Bên cạnh năng lực tài chính và quản trị tài sản, một “rào chắn” khác được ông Huy nhấn mạnh là kiểm soát dòng tiền. Theo ông, dòng tiền vào và ra khỏi thị trường tài sản mã hóa cần được minh bạch thông qua các tài khoản thanh toán chuyên dùng bằng VND.
Cơ chế này có thể tạo ra một kênh để cơ quan quản lí theo dõi và kiểm soát dòng tiền liên quan đến hoạt động giao dịch tài sản mã hóa, đồng thời hỗ trợ công tác phòng, chống rửa tiền (AML).
Đây là vấn đề quan trọng bởi tài sản mã hóa có tính xuyên biên giới rất cao. Một giao dịch trên blockchain có thể được thực hiện nhanh chóng giữa các chủ thể ở nhiều quốc gia, trong khi dòng tiền liên quan có thể đi qua nhiều lớp trung gian khác nhau.
Nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, việc xác định nguồn tiền, mục đích giao dịch và các dòng tiền bất thường sẽ trở nên khó khăn hơn.
Theo Thạc sĩ Phạm Nhật Huy, việc quản lí dòng tiền bằng VND còn có ý nghĩa ở góc độ ổn định kinh tế vĩ mô. Khi thị trường tài sản mã hóa trong nước phát triển, cơ quan quản lí cần có khả năng quan sát áp lực lên dòng vốn và những tác động tiềm tàng đối với thị trường ngoại hối.
Điều này đặc biệt đáng chú ý trong những giai đoạn thị trường toàn cầu biến động mạnh. Một đợt bán tháo tài sản mã hóa có thể làm thay đổi nhanh chóng hành vi của nhà đầu tư. Ngược lại, khi dòng vốn đổ mạnh vào các tài sản rủi ro, nhu cầu chuyển đổi giữa VND và các loại tài sản, tiền tệ khác cũng có thể gia tăng.
Vì vậy, theo cách tiếp cận của ông Huy, thị trường tài sản mã hóa không nên chỉ được nhìn như một thị trường công nghệ hay một kênh đầu tư mới. Nó cần được đặt trong tổng thể của hệ thống tài chính, quản lí dòng vốn, phòng chống rửa tiền và ổn định tiền tệ.
Đối với nhà đầu tư, những yêu cầu này cũng mang một thông điệp rõ ràng: việc thị trường được pháp luật thừa nhận và quản lí không đồng nghĩa với việc tài sản mã hóa trở thành một loại tài sản có mức độ an toàn tương đương các sản phẩm tài chính truyền thống.
Bitcoin và các tài sản mã hóa khác vẫn có thể biến động mạnh trước những thay đổi của kinh tế thế giới. Không một khung pháp lí nào có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro thị trường.
Điều mà thiết kế thị trường có thể làm là giảm những rủi ro phát sinh từ yếu tố quản trị, thanh khoản, lưu kí tài sản và dòng tiền; đồng thời tạo cơ chế để nhà đầu tư được bảo vệ tốt hơn khi xảy ra sự cố.
Trong giai đoạn Việt Nam thí điểm thị trường tài sản mã hóa, đây có thể là bài toán quan trọng không kém việc mở cửa thị trường. Một thị trường phát triển bền vững không chỉ cần thanh khoản và số lượng người tham gia, mà còn cần những lớp bảo vệ đủ chắc để một cú sốc từ bên ngoài không biến thành rủi ro lớn đối với nhà đầu tư và hệ thống tài chính trong nước.
.jpg)
