650 triệu đồng cho startup: Minh bạch để xã hội dám trao niềm tin
TP.HCM đang lấy ý kiến dự thảo Nghị quyết quy định mức hỗ trợ không hoàn lại từ ngân sách thành phố cho các dự án khởi nghiệp sáng tạo, với mức tối đa 650 triệu đồng/dự án.
Đây được xem là nguồn vốn “mồi” để những ý tưởng có tiềm năng bước qua khoảng trống từ phòng nghiên cứu đến thị trường.

Tuy nhiên, theo Thạc sĩ - Kỹ sư Nguyễn Minh Đồng, chuyên gia Việt kiều Đức, điều khó nhất không phải là bỏ ra bao nhiêu tiền, mà là làm sao để đồng vốn công đến đúng nơi cần đến, tạo ra giá trị và được xã hội giám sát.
Không có đổi mới sáng tạo nào không đi cùng rủi ro
- Thưa ông, 650 triệu đồng cho một dự án khởi nghiệp sáng tạo có thể tạo ra tác động như thế nào?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng: Với một startup, đặc biệt là startup công nghệ, giai đoạn đầu luôn là giai đoạn khó khăn nhất. Ý tưởng có thể rất tốt, nhưng để biến ý tưởng thành nguyên mẫu, thử nghiệm công nghệ, hoàn thiện sản phẩm rồi đưa ra thị trường lại cần một nguồn lực đáng kể.

Trong khi đó, đây cũng là thời điểm doanh nghiệp khó tiếp cận vốn thương mại nhất. Ngân hàng cần tài sản bảo đảm, nhà đầu tư cần nhìn thấy khả năng tăng trưởng, còn startup thường mới chỉ có công nghệ, ý tưởng và một đội ngũ.
Vì vậy, nguồn ngân sách hỗ trợ ban đầu có thể đóng vai trò như "vốn mồi", giúp một ý tưởng có cơ hội được kiểm chứng trong thực tế.
Tôi đánh giá đây là một chính sách có ý nghĩa. Nhưng tiền chỉ là điều kiện cần. Điều kiện quyết định vẫn là chọn được đúng dự án và thiết kế được cách hỗ trợ phù hợp.
- Khởi nghiệp sáng tạo vốn có xác suất thất bại rất cao. Có phải đây chính là điểm khiến việc sử dụng ngân sách trở nên nhạy cảm?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng: Đúng vậy. Nhưng chúng ta cũng cần nhìn vấn đề một cách công bằng.
Không thể lấy việc một startup thất bại để kết luận ngay rằng tiền ngân sách đã bị sử dụng sai. Bản chất của đổi mới sáng tạo là thử nghiệm những điều chưa chắc chắn. Có những dự án thất bại về thương mại nhưng lại tạo ra công nghệ, dữ liệu, tri thức hoặc kinh nghiệm có giá trị cho những dự án tiếp theo.
.jpg)
Nếu Nhà nước chỉ tài trợ cho những dự án chắc chắn thành công thì đó không còn là chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Vấn đề là phải xác định ranh giới rất rõ: Nhà nước chấp nhận rủi ro của ý tưởng và thị trường, nhưng không thể chấp nhận sự tùy tiện trong quản lí và sử dụng ngân sách.
Một dự án thất bại đúng nghĩa là rủi ro của đổi mới sáng tạo. Một dự án không tạo ra kết quả vì sử dụng tiền sai mục đích lại là câu chuyện hoàn toàn khác.
Đừng biến hội đồng thẩm định thành một “cửa ải” hành chính
- Vậy làm thế nào để TP.HCM chọn được những dự án xứng đáng nhận hỗ trợ?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng: Tôi cho rằng đây là khâu quan trọng nhất.
Hội đồng đánh giá không thể chỉ nhìn vào một bộ hồ sơ đẹp hay một bài thuyết trình hấp dẫn. Một dự án công nghệ phải được nhìn từ nhiều phía: Công nghệ có thực sự mới không, giải quyết vấn đề gì, thị trường có nhu cầu không, đội ngũ có đủ năng lực không và khả năng thương mại hóa đến đâu.
Vì thế, hội đồng cần có những người hiểu sâu về công nghệ, nhưng đồng thời phải hiểu thị trường và kinh doanh. Cần có chuyên gia độc lập, nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà đầu tư và những người từng trực tiếp triển khai các dự án đổi mới sáng tạo.
Quan trọng hơn, tiêu chí phải rõ trước khi người đánh giá đưa ra quyết định. Nếu tiêu chí không minh bạch, dù hội đồng có những người giỏi, xã hội vẫn có quyền đặt câu hỏi về tính khách quan của việc lựa chọn.
- Nhưng càng công khai, càng nhiều tiêu chí thì liệu có làm quy trình hỗ trợ trở nên nặng nề, khiến startup ngại tiếp cận?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng : Đây là điểm phải cân bằng. Startup cần một cơ chế nhanh, linh hoạt. Nếu để họ đi qua quá nhiều thủ tục, xin quá nhiều giấy tờ, chờ quá lâu để được giải ngân thì chính sách sẽ mất tác dụng.
Nhưng đơn giản hóa thủ tục không có nghĩa là giảm trách nhiệm giải trình. Tôi nghĩ nên chuyển trọng tâm từ kiểm soát đầu vào sang kiểm soát kết quả. Nhà nước cần xác định rõ dự án cam kết tạo ra sản phẩm gì, nguyên mẫu nào, bằng sáng chế nào, thử nghiệm nào hoặc kết quả nghiên cứu nào. Sau đó giải ngân theo từng mốc. Khi kết quả được xác định rõ, việc kiểm tra sẽ thực chất hơn rất nhiều.
Tiền ngân sách nên đi vào nơi tạo ra tài sản
- Theo ông, hỗ trợ không hoàn lại nên tập trung vào những khoản nào?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng: Tôi nghiêng về những khoản chi tạo ra giá trị có thể kiểm chứng, đặc biệt là nghiên cứu, thử nghiệm và bảo hộ sở hữu trí tuệ.

Ví dụ, một startup có công nghệ mới nhưng không có tiền đăng kí sáng chế. Khoản phí này có thể lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng. Nếu được hỗ trợ đúng lúc, doanh nghiệp có thể bảo vệ được tài sản trí tuệ của mình và có cơ sở để gọi vốn tiếp theo.
Đây là kiểu hỗ trợ rất khác với việc trao một khoản tiền chung chung rồi yêu cầu doanh nghiệp tự phân bổ.
Tôi cũng cho rằng cần mở rộng chính sách bảo hộ sở hữu trí tuệ cho những doanh nghiệp đang hoạt động nhưng có sản phẩm, công nghệ hoặc sáng chế mới. Đổi mới sáng tạo không dừng lại ở thời điểm doanh nghiệp được thành lập.
- Có cách nào để giảm việc cấp tiền mặt trực tiếp mà vẫn hỗ trợ được startup?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng: Có thể nghiên cứu các cơ chế khác như ưu đãi thuế, hỗ trợ lãi suất hoặc bảo lãnh tín dụng.
Chẳng hạn, với doanh nghiệp thực sự đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, Nhà nước có thể có chính sách ưu đãi thuế phù hợp trong một thời gian nhất định. Khi doanh nghiệp hoạt động thật, tạo ra sản phẩm thật thì chính sách tự động phát huy tác dụng.

Hoặc Nhà nước hỗ trợ thông qua lãi suất vay. Khi dự án chứng minh được tiến độ và hiệu quả, phần hỗ trợ được thực hiện theo cam kết.
Những cơ chế này giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lực nhưng vẫn buộc họ phải chứng minh năng lực và chia sẻ một phần rủi ro.
- Điều gì theo ông là quan trọng nhất để chính sách 650 triệu đồng này tạo được niềm tin?
- Thạc sĩ Nguyễn Minh Đồng: Tôi nghĩ đó là minh bạch từ đầu đến cuối. Công khai tiêu chí, quy trình xét chọn, danh sách dự án được hỗ trợ, mức kinh phí và kết quả thực hiện ở mức phù hợp. Không phải để gây áp lực cho startup, mà để xã hội biết tiền ngân sách đang được sử dụng như thế nào.
Đồng thời, phải có cơ chế đánh giá sau hỗ trợ. Một dự án có thể thất bại, nhưng phải trả lời được: Đã làm gì, tiền được sử dụng vào đâu, kết quả nghiên cứu ra sao, vì sao thất bại và bài học nào được tạo ra.
Nếu những câu hỏi ấy đều có câu trả lời, thất bại của một startup có thể trở thành kinh nghiệm cho cả hệ sinh thái.
Ngược lại, nếu tiền được cấp ra nhưng không ai biết dự án làm gì, kết quả thế nào, thất bại vì đâu thì rất dễ hình thành tâm lí nghi ngại với cả chính sách.

Niềm tin xã hội là một loại vốn. Một chính sách muốn nuôi dưỡng startup trước hết phải bảo vệ được nguồn vốn niềm tin đó.
TP.HCM đang muốn trở thành một trung tâm đổi mới sáng tạo lớn. Muốn vậy, thành phố phải chấp nhận rằng sẽ có những dự án thất bại. Nhưng thất bại phải là kết quả của một quá trình thử nghiệm nghiêm túc, chứ không phải hệ quả của một cơ chế thiếu kiểm soát.
Tôi cho rằng nguyên tắc cần đặt ra là: Nhà nước phải đủ dũng khí để đầu tư cho những ý tưởng chưa chắc chắn, nhưng cũng phải đủ minh bạch để xã hội biết đồng tiền đó đã đi đâu và tạo ra điều gì.
Khi làm được như vậy, 650 triệu đồng không còn đơn thuần là một khoản hỗ trợ. Nó trở thành vốn mồi để kéo theo vốn tư nhân, khơi dậy sáng tạo và tạo ra những doanh nghiệp mới cho thành phố.



