Văn hóa - Đời sống

AI vào công xưởng, nhân lực ngành thời trang Việt Nam sẽ ra sao?

Bùi Tú 28/08/2026 08:03

AI đang dần bước vào nhiều công đoạn của ngành thời trang, từ thiết kế, dự báo nhu cầu đến quản lí sản xuất và chuỗi cung ứng. Sự thay đổi này không chỉ đặt ra yêu cầu về công nghệ mà còn buộc ngành dệt may Việt Nam phải nhìn lại bài toán nhân lực.

Trong ngành thời trang, AI thường được nhắc đến với khả năng tạo hình ảnh, hỗ trợ thiết kế hay dự báo xu hướng. Nhưng khi công nghệ đi sâu hơn vào công xưởng và chuỗi cung ứng, tác động lớn hơn có thể nằm ở chính cách con người làm việc.

ngành thời trang
Việt Nam có thế mạnh về dệt may. Ảnh: MOIT

Công xưởng ngành thời trang cần người biết làm việc cùng AI

Những công việc lặp lại như nhập liệu, tổng hợp thông tin, lập kế hoạch hoặc xử lí một số yêu cầu hành chính có thể ngày càng được tự động hóa. Ngược lại, doanh nghiệp sẽ cần nhiều hơn những nhân sự có khả năng giám sát hệ thống, kiểm tra dữ liệu, xử lí tình huống bất thường và đưa ra quyết định dựa trên những thông tin mà AI cung cấp.

Theo bà Corinna Joyce, quyền Phó trưởng khoa phụ trách Học tập và Giảng dạy kiêm Chủ nhiệm bộ môn Quản trị doanh nghiệp thời trang tại Khoa Truyền thông và Thiết kế, Đại học RMIT Việt Nam, yêu cầu đối với người lao động trong sản xuất và chuỗi cung ứng đang thay đổi rõ rệt.

“Các nhà tuyển dụng muốn tìm kiếm những người vừa hiểu cách thức vận hành của hoạt động sản xuất, vừa tự tin sử dụng các công cụ số và có khả năng đánh giá kết quả do các hệ thống tự động tạo ra”, bà Joyce cho biết.

Điều này cho thấy AI không đơn giản là câu chuyện thay thế lao động. Trong nhiều trường hợp, công nghệ đảm nhận phần việc mà con người vốn phải dành nhiều thời gian để thực hiện, còn con người chuyển sang những nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán, sáng tạo và trách nhiệm cao hơn.

Chẳng hạn, một hệ thống AI có thể phân tích dữ liệu bán hàng và đưa ra dự báo về nhu cầu của một dòng sản phẩm. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn cần con người cân nhắc nhiều yếu tố mà dữ liệu quá khứ không phải lúc nào cũng phản ánh được: thay đổi thị hiếu, chiến lược của thương hiệu, năng lực công xưởng hay những biến động bất thường của thị trường.

Tương tự, trong thiết kế, AI có thể tạo ra nhiều phương án trong thời gian ngắn, nhưng nhà thiết kế vẫn phải đánh giá tính phù hợp, khả năng sản xuất và bản sắc của sản phẩm.

Từ góc độ doanh nghiệp, bà Trần Thị Thu Thảo, nhà sáng lập thương hiệu thời trang Mame, nhìn nhận AI đặc biệt hữu ích với các doanh nghiệp vừa và nhỏ khi giúp rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng và triển khai.

“Đối với các doanh nghiệp thời trang vừa và nhỏ như chúng tôi, AI mang lại khả năng biến ý tưởng sáng tạo thành hành động nhanh hơn. Điều này hỗ trợ quá trình phát triển thiết kế thông minh hơn, lựa chọn nguyên vật liệu tốt hơn, đồng thời giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động”, bà Thu Thảo chia sẻ.

Như vậy, cùng với máy móc và phần mềm, năng lực làm việc cùng AI sẽ trở thành một phần mới trong năng lực cạnh tranh của người lao động ngành thời trang.

rmit.jpg
Bà Corinna Joyce, quyền Phó trưởng khoa phụ trách Học tập và Giảng dạy kiêm Chủ nhiệm bộ môn Quản trị doanh nghiệp thời trang tại Khoa Truyền thông và Thiết kế, Đại học RMIT Việt Nam

Bài toán lớn hơn của ngành thời trang nằm ở trường học và nguồn nhân lực

Nếu AI đang thay đổi công việc trong doanh nghiệp, câu hỏi tiếp theo là ngành thời trang Việt Nam sẽ chuẩn bị lực lượng lao động như thế nào cho sự chuyển đổi đó. Theo bà Joyce, đây không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn liên quan trực tiếp đến các cơ sở giáo dục. Khi dữ liệu ngày càng đóng vai trò trung tâm trong hoạt động sản xuất và chuỗi cung ứng, sinh viên thời trang và dệt may cần được tiếp cận với các quy trình dựa trên dữ liệu ngay từ quá trình đào tạo.

“Có một kì vọng rõ ràng rằng sinh viên ở mọi lĩnh vực, bao gồm cả thời trang và dệt may, có thể làm việc với các quy trình dựa trên dữ liệu”, bà Joyce nói.

Theo bà, điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo tạo ra nhiều cơ hội hơn để sinh viên giải quyết những bài toán thực tế liên quan đến dự báo, truy xuất nguồn gốc hoặc báo cáo phát triển bền vững, đồng thời giúp họ tự tin làm việc cùng AI.

Đây là một thay đổi đáng chú ý. Trước đây, sinh viên thời trang chủ yếu được trang bị kiến thức về thiết kế, chất liệu, kĩ thuật sản xuất và quản trị kinh doanh. Trong môi trường mới, những kiến thức đó vẫn cần thiết nhưng chưa đủ. Người lao động tương lai còn phải hiểu dữ liệu được tạo ra ở đâu, cách sử dụng công cụ AI, cách kiểm chứng kết quả và quan trọng hơn là biết khi nào không nên phụ thuộc vào kết quả do máy đưa ra.

Ở cấp độ doanh nghiệp, nhu cầu nhân lực cũng sẽ mở rộng sang những vị trí nằm giữa công nghệ và sản xuất. Đó có thể là nhà thiết kế biết khai thác AI, chuyên viên chuỗi cung ứng có khả năng phân tích dữ liệu, quản lí sản xuất hiểu các hệ thống tự động hay kĩ thuật viên có thể giám sát và diễn giải những cảnh báo do AI tạo ra.

Đây là một trong những khoảng trống mà ngành thời trang Việt Nam cần nhanh chóng giải quyết. Thị trường hiện đang thiếu hụt các nhà thiết kế và quản lí có thể làm việc với công cụ số, cũng như các chuyên gia hoạch định hiểu dữ liệu và các kĩ thuật viên có khả năng diễn giải những hiểu biết do AI tạo ra.

Từ góc nhìn này, đầu tư cho AI không thể chỉ được hiểu là mua thêm phần mềm hoặc đưa một hệ thống tự động vào công xưởng. Nếu thiếu người có khả năng vận hành, kiểm soát và khai thác dữ liệu, công nghệ khó tạo ra giá trị tương xứng.

Đối với Việt Nam, đây cũng là điều kiện quan trọng nếu muốn nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng thời trang toàn cầu. Khi các thương hiệu quốc tế ngày càng yêu cầu nhà cung cấp minh bạch hơn, phản ứng nhanh hơn và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, doanh nghiệp cần một đội ngũ không chỉ “làm được hàng” mà còn hiểu dữ liệu, hiểu công nghệ và hiểu những yêu cầu mới của chuỗi cung ứng.

Bà Joyce cho rằng câu hỏi quan trọng hiện nay không còn là liệu AI có bước vào công xưởng hay không, mà là Việt Nam sẽ chuẩn bị con người và hệ thống như thế nào. “Chúng ta đang có cơ hội biến các nhà sản xuất Việt Nam thành những đối tác không thể thiếu trong chuỗi cung ứng vận hành bằng AI. Nếu chúng ta xây dựng được những năng lực, cơ chế quản trị và quan hệ hợp tác phù hợp, AI có thể giúp Việt Nam nhanh chóng nâng tầm giá trị và tiếp tục phát huy những thành quả đã đạt được”, bà kết luận.

Vì thế, cuộc chuyển đổi do AI mang lại đối với ngành thời trang có lẽ không bắt đầu từ những cỗ máy thông minh nhất, mà từ những người lao động biết cách làm việc với máy móc thông minh. Nếu chuẩn bị tốt nguồn nhân lực, Việt Nam không chỉ giữ được lợi thế sản xuất mà còn có cơ hội tiến lên những công việc có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi thời trang toàn cầu.

Nổi bật
      Mới nhất
      AI vào công xưởng, nhân lực ngành thời trang Việt Nam sẽ ra sao?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO