Kinh tế

Bà Vũ Kim Hạnh: Doanh nghiệp Việt cần bảo vệ tài nguyên bản địa để vươn ra thế giới

Bùi Tú • 26/09/2026 14:19

Trong hành trình hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, lợi thế của doanh nghiệp Việt không chỉ nằm ở công nghệ hay năng lực sản xuất mà còn ở khả năng gìn giữ và nâng giá trị những nguồn tài nguyên bản địa.

Khi các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành điều kiện của thị trường quốc tế, bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả nguyên liệu và phát triển kinh tế tuần hoàn đang chuyển từ lựa chọn sang yêu cầu bắt buộc.

bà Vũ Kim Hạnh chia sẻ với doanh nghiệp Việt Nam
Bà Vũ Kim Hạnh chia sẻ với doanh nghiệp Việt Nam. Ảnh: Bùi Tú

Giữ “nguyên bản” để tạo giá trị lâu dài

Trong quá trình hội nhập kinh tế, một trong những bài toán lớn đối với doanh nghiệp Việt là làm thế nào biến nguồn lực bản địa thành lợi thế cạnh tranh lâu dài, thay vì khai thác nhanh để tìm kiếm lợi nhuận trước mắt.

Chia sẻ từ những chuyến thực địa trong khuôn khổ chương trình Company Tour và UniTour tại nhà máy Nước khoáng Đảnh Thạnh ngày 25/9, bà Vũ Kim Hạnh, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao, cho rằng cách doanh nghiệp ứng xử với tài nguyên bản địa là yếu tố quan trọng quyết định khả năng phát triển bền vững.

Theo bà, tư duy “tận thu” tài nguyên đang dần trở nên lỗi thời. Khi doanh nghiệp chỉ tập trung khai thác tối đa nguồn nguyên liệu để đáp ứng sản xuất mà không tính đến khả năng tái tạo của tự nhiên, chính nguồn lực tạo nên lợi thế ban đầu có thể nhanh chóng suy giảm.

Thay vào đó, bài toán đặt ra là vừa khai thác vừa bảo vệ, đồng thời giữ được những đặc tính nguyên bản của nguồn nguyên liệu trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất hiện đại.

“Thay vì người ta tận thu tài nguyên bản địa thì vừa khai thác nhưng phải bảo vệ để giữ vững nguồn tài nguyên. Có một cụm từ rất ý nghĩa: Làm sao để nguồn nguyên liệu giữ được sự ‘nguyên bản’ trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất hiện đại”, bà Vũ Kim Hạnh nhấn mạnh.

Quan điểm này đặc biệt rõ trong những ngành mà giá trị sản phẩm gắn trực tiếp với chất lượng tự nhiên của nguyên liệu. Nước khoáng thiên nhiên là một ví dụ. Những doanh nghiệp khai thác nguồn nước dưới chân núi Hòn Chuông như Vikoda phải xem việc bảo vệ môi trường và nguồn nước không chỉ là trách nhiệm mà còn là điều kiện để duy trì chính hoạt động kinh doanh.

Nguồn nước có thể được khai thác, nhưng nếu hệ sinh thái bị tác động quá mức hoặc chất lượng nguồn nước suy giảm, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng.

Vì vậy, bảo vệ tài nguyên không đứng bên ngoài bài toán sản xuất. Nó trở thành một phần của chiến lược kinh doanh. Khi nguồn nguyên liệu được bảo vệ, công nghệ chế biến hiện đại có thể phát huy hiệu quả để tạo ra những sản phẩm có chất lượng ổn định, truy xuất được nguồn gốc và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Đây cũng là một hướng đi quan trọng để doanh nghiệp Việt chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm có giá trị gia tăng thấp sang xây dựng thương hiệu dựa trên những lợi thế riêng của từng vùng đất. Tài nguyên bản địa, vì thế, không chỉ là thứ để khai thác. Đó còn là “vốn” cần được bảo toàn để tạo ra giá trị trong nhiều năm.

Tiêu chuẩn xanh trở thành điều kiện bước vào thị trường quốc tế

Nếu trước đây câu chuyện phát triển bền vững thường được nhìn nhận như một định hướng mang tính khuyến khích, thì hoạt động thương mại quốc tế đang thay đổi cách tiếp cận này.

Các thị trường lớn ngày càng đưa những yêu cầu về môi trường, phát thải, nguồn gốc nguyên liệu và trách nhiệm xã hội vào tiêu chuẩn đối với hàng hóa nhập khẩu. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng không thể chỉ tập trung vào giá thành, năng suất hay mẫu mã.

Bà Vũ Kim Hạnh cho rằng sự thay đổi này có thể nhìn thấy rõ qua quá trình hình thành và phát triển của các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.

“17 tiêu chuẩn thiên niên kỷ của Liên Hợp Quốc đã bắt đầu đặt ra từ năm 2015. Đến nay, chúng được phát triển thành 17 tiêu chuẩn phát triển bền vững. Nếu trước đây các tiêu chuẩn này ở trong tình trạng khuyến khích, thì bây giờ nó đã trở thành bắt buộc”, bà nói.

Trong thực tế thương mại, “xanh hóa” sản xuất ngày càng gắn với khả năng tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp phải chứng minh nhiều hơn về nguồn nguyên liệu, quá trình sản xuất, mức phát thải và cách xử lí những tác động môi trường phát sinh trong chuỗi giá trị.

Điều này tạo ra áp lực không nhỏ với doanh nghiệp Việt, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn có nguồn lực hạn chế cho đầu tư công nghệ, đo lường phát thải và xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu.

Nhưng ở chiều ngược lại, chuyển đổi xanh cũng có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh mới. Một doanh nghiệp kiểm soát tốt nguyên liệu, giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả và xây dựng được hệ thống truy xuất minh bạch sẽ có nhiều cơ sở hơn để đáp ứng yêu cầu của các nhà nhập khẩu và đối tác quốc tế.

Đáng chú ý, những nỗ lực giảm phát thải và bảo vệ môi trường còn có thể mở ra những nguồn giá trị mới, trong đó có thị trường tín chỉ carbon khi các cơ chế liên quan ngày càng được quan tâm.

Vì vậy, chi phí cho chuyển đổi xanh không nên chỉ được nhìn như một khoản chi bổ sung. Với doanh nghiệp có chiến lược dài hạn, đây có thể là khoản đầu tư để bảo vệ thị trường hiện tại và mở đường vào những thị trường mới.

Sự thay đổi cũng đang diễn ra ở cấp độ người tiêu dùng. Khi người mua ngày càng quan tâm đến xuất xứ, phương thức sản xuất và tác động môi trường của sản phẩm, khả năng kể câu chuyện về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất có trách nhiệm và những giá trị bền vững sẽ trở thành một phần của năng lực xây dựng thương hiệu.

Đối với hàng Việt, đây là cơ hội để những giá trị vốn có của từng vùng miền được chuyển thành lợi thế thương mại. Nhưng để làm được điều đó, doanh nghiệp phải chứng minh bằng dữ liệu và quy trình, thay vì chỉ kể câu chuyện về nguồn gốc sản phẩm.

“Không có phế phẩm” và cơ hội từ kinh tế tuần hoàn

Nếu bảo vệ tài nguyên là bước đầu tiên, kinh tế tuần hoàn mở ra một bước tiến khác, chính là tìm cách kéo dài vòng đời của những nguyên liệu đã đi qua một công đoạn sản xuất.

Mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống thường vận hành theo chu trình khai thác nguyên liệu, sản xuất, tiêu dùng rồi thải bỏ. Kinh tế tuần hoàn đặt ra một cách tiếp cận khác, trong đó những thứ còn lại sau một quá trình sản xuất có thể trở thành đầu vào cho một quá trình sản xuất khác.

Một thay đổi đáng chú ý nằm ngay ở cách gọi. Tại một diễn đàn hợp tác công - tư về phát triển bền vững ngành tôm ở Đồng bằng sông Cửu Long, bà Vũ Kim Hạnh chia sẻ rằng các phần còn lại trong quá trình chế biến trước đây thường được gọi là “phế phẩm”. Nhưng trong tư duy kinh tế tuần hoàn, chúng có thể được xem là “nguyên liệu thứ hai”.

“Trước đây, những phần còn lại trong quá trình chế biến thường bị gọi là phế phẩm. Nhưng tại các diễn đàn quốc tế gần đây, người ta dùng một thuật ngữ hoàn toàn mới là ‘nguyên liệu thứ hai’. Tức là có nguyên liệu thứ nhất là nguyên liệu nguyên bản, và sau đó không có rác thải nào cả, tất cả đều là nguyên liệu thứ hai để tiếp tục vòng đời sản xuất”, bà nói.

Sự thay đổi trong cách gọi phản ánh một thay đổi sâu hơn trong tư duy kinh doanh. Khi một phần nguyên liệu không còn được xem là chất thải, doanh nghiệp bắt đầu tìm kiếm giá trị mới trong chính những thứ trước đây phải bỏ đi.

Trong ngành tôm, đầu và vỏ tôm có thể trở thành nguồn nguyên liệu cho các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Trong nông nghiệp, xơ dừa, rơm rạ và nhiều phụ phẩm khác có thể được nghiên cứu để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi, mỹ phẩm, dược phẩm, vật liệu sinh học hoặc các ngành công nghiệp khác.

Đây chính là điểm giao giữa kinh tế tuần hoàn và năng lực đổi mới sáng tạo. Một doanh nghiệp không chỉ giảm được chi phí xử lí chất thải mà còn có thể tạo thêm doanh thu từ những dòng nguyên liệu mới.

Quan trọng hơn, mô hình này giúp giảm áp lực lên tài nguyên tự nhiên. Nếu một nguồn nguyên liệu có thể được sử dụng nhiều lần hoặc biến đổi thành những sản phẩm mới sau mỗi vòng đời, nhu cầu khai thác nguyên liệu mới sẽ giảm xuống.

Đối với Việt Nam, nơi có thế mạnh về nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp và nguồn tài nguyên tự nhiên phong phú, kinh tế tuần hoàn mở ra dư địa đáng kể để gia tăng giá trị.

Hành trình của hàng Việt ra thế giới vì vậy đang bước sang một giai đoạn mới. Lợi thế không chỉ nằm ở việc sản xuất được nhiều hơn hay bán với giá cạnh tranh hơn, mà ngày càng phụ thuộc vào cách doanh nghiệp quản lí tài nguyên, kiểm soát tác động môi trường và chứng minh trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Giữ được sự “nguyên bản” của nguồn tài nguyên địa phương, kết hợp với công nghệ hiện đại, kiểm soát chất lượng và tư duy kinh tế tuần hoàn có thể giúp doanh nghiệp Việt tạo ra những sản phẩm vừa mang bản sắc riêng vừa đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Như bà Vũ Kim Hạnh nhận định, xu hướng hiện nay là tiến gần hơn tới mô hình sản xuất của thế giới: Khai thác tài nguyên bản địa nhưng đồng thời bảo vệ nguồn tài nguyên, kết hợp với máy móc và công nghệ để tạo ra sự ổn định, nhất quán và bền vững.

Đó không còn chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp hay một ngành hàng. Khi các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành một phần của luật chơi thương mại, khả năng bảo vệ tài nguyên hôm nay sẽ quyết định một phần khả năng của hàng Việt trong việc đứng vững và vươn xa trên thị trường toàn cầu ngày mai.

Nổi bật
      Mới nhất
      Bà Vũ Kim Hạnh: Doanh nghiệp Việt cần bảo vệ tài nguyên bản địa để vươn ra thế giới
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO