Nhịp đập công nghệ

Điều gì khiến VI-RADS được kỳ vọng làm thay đổi cuộc chiến chống ung thư bàng quang?

Hồ Quang 11/07/2026 13:13

VI-RADS ứng dụng MRI đa tham số giúp đánh giá nguy cơ ung thư bàng quang xâm lấn cơ chính xác hơn, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu và giảm các thủ thuật không cần thiết.

Mới đây, tại Hội thảo quốc tế chuẩn châu Âu về giải phẫu bệnh tiết niệu 2026 diễn ra tại Bệnh viện Bình Dân (TP.HCM), VI-RADS (hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh bàng quang) trở thành một trong những chủ đề được các chuyên gia niệu khoa đặc biệt quan tâm. Không chỉ đơn thuần là một hệ thống chấm điểm hình ảnh, VI-RADS được xem là bước tiến quan trọng hướng tới cá thể hóa điều trị, giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn đối với bệnh nhân ung thư bàng quang.

Chẩn đoán chính xác là chìa khóa quyết định điều trị

Ung thư bàng quang là một trong những bệnh ung thư đường tiết niệu phổ biến, với diễn tiến rất khác nhau ở từng giai đoạn. Chỉ một sai lệch nhỏ trong đánh giá mức độ xâm lấn của khối u cũng có thể khiến người bệnh phải lựa chọn phương pháp điều trị chưa phù hợp.

dieu-gi-khien-vi-rads-lam-thayd0i-cuocc-hien-chong-ung-thu-bangquan-hinh-anh.png
VI-RADS ứng dụng MRI đa tham số giúp đánh giá nguy cơ ung thư bàng quang xâm lấn cơ chính xác hơn, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu và giảm các thủ thuật không cần thiết. Ảnh: minh họa

Nếu khối u chưa xâm lấn lớp cơ (NMIBC), mục tiêu điều trị là bảo tồn bàng quang bằng phẫu thuật cắt đốt nội soi (TURBT) kết hợp bơm thuốc tại chỗ. Ngược lại, khi ung thư đã xâm lấn cơ (MIBC), người bệnh thường phải đối mặt với những phương pháp điều trị tích cực hơn như cắt bàng quang triệt căn, hóa trị tân bổ trợ hoặc điều trị đa mô thức. Vì vậy, việc xác định đúng giai đoạn ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đối với tiên lượng lâu dài.

Trong nhiều năm qua, TURBT vẫn được xem là "tiêu chuẩn vàng" vì vừa loại bỏ tổn thương vừa cung cấp mẫu mô để xác định chính xác bản chất khối u. Tuy nhiên, thực tế lâm sàng cho thấy phương pháp này vẫn còn những hạn chế. Khoảng 28% trường hợp không lấy được lớp cơ bàng quang trong mẫu bệnh phẩm, trong khi 30-50% khối u T1 có nguy cơ bị đánh giá thấp mức độ xâm lấn. Điều này khiến nhiều bệnh nhân phải trải qua các thủ thuật lặp lại, kéo dài thời gian điều trị, đồng thời gia tăng áp lực tâm lý và chi phí y tế.

Vì sao VI-RADS được xem là "cú hích" của chẩn đoán hiện đại?

Chính từ những khoảng trống đó, VI-RADS ra đời nhằm chuẩn hóa việc đánh giá hình ảnh cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) trong ung thư bàng quang. Hệ thống này kết hợp các chuỗi xung T2W, DWI và DCE để đánh giá khả năng khối u đã xâm lấn lớp cơ trước khi bệnh nhân bước vào phòng mổ.

Thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm của từng bác sĩ, VI-RADS sử dụng thang điểm từ 1 đến 5 để chuẩn hóa cách đọc phim MRI. Điểm số càng cao đồng nghĩa với nguy cơ xâm lấn cơ càng lớn, từ đó giúp bác sĩ tiết niệu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và hội đồng đa chuyên khoa có chung cơ sở để xây dựng chiến lược điều trị.

Các nghiên cứu quốc tế từ năm 2022 đến 2025 đã cho thấy hiệu quả đáng chú ý của hệ thống này, với độ nhạy đạt 73-96%, độ đặc hiệu từ 82-98% và diện tích dưới đường cong (AUC) từ 0,86 đến 0,96. Đặc biệt, thử nghiệm BladderPath ghi nhận lộ trình điều trị dựa trên MRI giúp người bệnh tiếp cận phương pháp điều trị phù hợp sớm hơn khoảng 45 ngày, đồng thời giảm đáng kể số lần thực hiện TURBT không cần thiết.

Theo bác sĩ Kevin Fritz Arnaiz (Bệnh viện Niệu khoa Philippines), sự phát triển của VI-RADS phản ánh xu hướng chuyển dịch của y học hiện đại, từ điều trị dựa trên kinh nghiệm sang điều trị dựa trên dữ liệu hình ảnh được chuẩn hóa.

Ông cho rằng, khi bác sĩ có thể dự đoán nguy cơ xâm lấn cơ ngay trước phẫu thuật, người bệnh sẽ được xây dựng kế hoạch điều trị hợp lý hơn, giảm các can thiệp không cần thiết và hạn chế việc trì hoãn điều trị. Theo bác sĩ Kevin Fritz Arnaiz, giá trị lớn nhất của VI-RADS nằm ở khả năng hỗ trợ ra quyết định lâm sàng và tối ưu hóa nguồn lực trong điều trị ung thư bàng quang.

Công nghệ mới không thay thế mô bệnh học

Dù được đánh giá rất cao, các chuyên gia đều thống nhất rằng VI-RADS chưa thể thay thế TURBT.

MRI có thể dự đoán khả năng xâm lấn cơ với độ chính xác cao, nhưng không thể xác định loại tế bào ung thư, độ biệt hóa, mức độ ác tính hay tình trạng xâm lấn mạch máu và bạch huyết. Những thông tin này chỉ có thể thu được thông qua mô bệnh học sau khi lấy mẫu mô từ khối u.

Bác sĩ Kevin Fritz Arnaiz nhận định, trong tương lai gần, VI-RADS sẽ đóng vai trò như "người dẫn đường" cho bác sĩ tiết niệu thay vì thay thế các phương pháp truyền thống. Theo ông, sự phối hợp giữa MRI chất lượng cao, hệ thống VI-RADS và kết quả giải phẫu bệnh sẽ tạo nên một quy trình chẩn đoán toàn diện, góp phần cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân.

Việc ứng dụng VI-RADS đã mang lại nhiều lợi ích trong thực hành lâm sàng như hỗ trợ hội chẩn đa chuyên khoa, phân tầng nguy cơ trước phẫu thuật và giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh để cùng bác sĩ lựa chọn phương án điều trị tối ưu. Các chuyên gia cũng kỳ vọng hệ thống này sẽ tạo nên bước chuyển tương tự PI-RADS trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt, khi MRI ngày càng trở thành trung tâm của chiến lược điều trị hiện đại.

Tuy nhiên, các hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Niệu khoa châu Âu (EAU) và Hiệp hội Niệu khoa Hoa Kỳ (AUA) năm 2024 vẫn giữ quan điểm thận trọng. Dù ghi nhận những kết quả tích cực, cả hai tổ chức đều cho rằng cần thêm các nghiên cứu tiền cứu quy mô lớn trước khi VI-RADS có thể trở thành tiêu chuẩn thay thế hoàn toàn quy trình chẩn đoán hiện nay.

Ở thời điểm hiện tại, thông điệp được các chuyên gia đưa ra khá rõ ràng: TURBT vẫn là nền tảng trong chẩn đoán mô bệnh học, còn VI-RADS là công cụ giúp bác sĩ "nhìn thấy nhiều hơn" trước khi phẫu thuật. Sự kết hợp giữa hai phương pháp được kỳ vọng sẽ nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ, rút ngắn thời gian điều trị và mở ra cơ hội cải thiện tiên lượng cho hàng nghìn bệnh nhân ung thư bàng quang trong những năm tới.

Nổi bật
      Mới nhất
      Điều gì khiến VI-RADS được kỳ vọng làm thay đổi cuộc chiến chống ung thư bàng quang?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO