Nhịp đập công nghệ

Đột quỵ tắc mạch máu não: Vì sao lấy huyết khối thôi là chưa đủ?

Hồ Quang • 13/10/2026 06:12

Không phải mọi trường hợp đột quỵ do tắc mạch máu lớn, đều có thể được giải quyết triệt để bằng kĩ thuật lấy huyết khối cơ học.

Đó là nhấn mạnh của BSCKI Dương Hoàng Linh - Đơn vị DSA, Bệnh viện S.I.S Cần Thơ tại Hội nghị lần thứ 18 Liên đoàn Can thiệp Thần kinh Thế giới 2026 (WFITN 2026), diễn ra tại TP. Busan (Hàn Quốc) vào chiều 12/10. Theo ông, ở những bệnh nhân có nền xơ vữa và hẹp động mạch nội sọ nghiêm trọng, việc nhận diện đúng tổn thương, đồng thời cân nhắc nong bóng hoặc đặt stent đúng thời điểm, có thể quyết định hiệu quả tái thông và khả năng phục hồi.

dot-quy-tac-mach-mau-nao-vi-sao-lay-huyet-khi-thoi-la-chua-du-hinh-anh 1
BSCKI Dương Hoàng Linh - Đơn vị DSA, Bệnh viện S.I.S Cần Thơ chia sẻ tại Hội nghị lần thứ 18 Liên đoàn Can thiệp Thần kinh Thế giới 2026 (WFITN 2026), diễn ra tại TP. Busan (Hàn Quốc) vào chiều 12/10. Ảnh: PV

Vì sao lấy huyết khối đơn thuần có thể chưa đủ?

Trong đột quỵ do tắc mạch máu lớn, cục máu đông có thể hình thành tại chỗ hoặc di chuyển từ nơi khác đến, chẳng hạn từ tim. Với nhóm bệnh nhân bị tắc mạch do huyết khối di chuyển, lấy huyết khối cơ học có thể giúp khôi phục dòng máu. Tuy nhiên, ở những người bị tắc mạch trên nền xơ vữa động mạch nội sọ (ICAD-LVO), vấn đề phức tạp hơn.

Ở nhóm bệnh nhân này, lòng mạch vốn đã bị hẹp do mảng xơ vữa hình thành trong thời gian dài. Khi cục máu đông xuất hiện tại vị trí hẹp, việc lấy bỏ huyết khối có thể giúp tái thông ban đầu nhưng không loại bỏ được tổn thương nền. Lòng mạch vẫn có nguy cơ hẹp nặng hoặc tái tắc, khiến dòng máu lên não tiếp tục bị cản trở.

Theo BSCKI Dương Hoàng Linh, khoảng 35–51% trường hợp đột quỵ do tắc mạch máu lớn liên quan đến xơ vữa động mạch nội sọ cần được can thiệp bổ sung, như nong bóng hoặc đặt stent, sau khi lấy huyết khối. Tại đơn vị can thiệp DSA, Bệnh viện S.I.S Cần Thơ, tỉ lệ bệnh nhân cần nong bóng hoặc đặt stent động mạch nội sọ được ghi nhận ở mức khoảng 30–40% tổng số ca can thiệp cấp cứu.

Một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đa trung tâm, được công bố trên tạp chí Frontiers in Neurology ngày 14/1/2026, đã so sánh hai chiến lược điều trị ban đầu ở 161 bệnh nhân đột quỵ do tắc mạch máu lớn liên quan đến xơ vữa động mạch nội sọ. Nhóm thứ nhất được nong bóng hoặc đặt stent ngay từ đầu, trong khi nhóm còn lại được lấy huyết khối cơ học theo phương pháp truyền thống.

Kết quả cho thấy tỉ lệ tái thông thành công ngay sau chiến lược can thiệp đầu tiên ở nhóm nong bóng hoặc đặt stent đạt 73,4%, cao hơn mức 37,3% ở nhóm lấy huyết khối cơ học. Tỷ lệ phải chuyển sang biện pháp can thiệp bổ sung lần lượt là 24,5% và 55,2%.

Đáng chú ý, sau 90 ngày, tỉ lệ bệnh nhân đạt mức độc lập chức năng tốt, với điểm Rankin sửa đổi (mRS) từ 0–2, là 63,8% ở nhóm được nong bóng hoặc đặt stent ban đầu, so với 47,8% ở nhóm lấy huyết khối cơ học. Phân tích hiệu chỉnh ghi nhận nhóm can thiệp ban đầu có khả năng đạt kết quả chức năng tốt cao hơn, với tỉ số chênh hiệu chỉnh là 2,886.

Tuy nhiên, đây là nghiên cứu hồi cứu, không phải thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. Kết quả bước đầu ủng hộ việc cá thể hóa chiến lược can thiệp, nhưng chưa đủ để khẳng định nong bóng hoặc đặt stent ngay từ đầu phù hợp với tất cả bệnh nhân. Việc lựa chọn vẫn cần dựa trên đặc điểm tổn thương, tình trạng lâm sàng và đánh giá lợi ích, nguy cơ ở từng trường hợp.

DSA giúp nhận diện tổn thương và định hướng xử trí

Tại Việt Nam, việc đánh giá chính xác tình trạng mạch máu có vai trò quan trọng trong cấp cứu đột quỵ. Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) giúp bác sĩ quan sát hệ thống mạch máu, xác định vị trí tắc, đánh giá tình trạng hẹp và theo dõi kết quả sau can thiệp.

BSCKI Dương Hoàng Linh cho biết nhiều trường hợp lâm sàng cho thấy cần đánh giá tổn thương nền trước khi quyết định phương pháp tái thông. Điều đáng chú ý không chỉ là mở thông mạch máu, mà còn là xác định nguyên nhân gây tắc và đánh giá liệu lòng mạch có nguy cơ tiếp tục hẹp hoặc tái tắc sau thủ thuật hay không.

Bác sĩ Linh dẫn chứng một trường hợp điển hình: bệnh nhân nam 75 tuổi nhập viện sau khoảng 30 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng, với tình trạng diễn tiến xấu dần, lơ mơ, liệt tứ chi, nuốt khó và nói khó. Kết quả chụp DSA ghi nhận tình trạng tắc hoàn toàn động mạch đốt sống. Sau khi đánh giá tổn thương, êkíp quyết định nong bóng động mạch đốt sống – thân nền. Sau can thiệp, lòng mạch được tái thông, giúp khôi phục dòng máu đến vùng thân não.

Ở một trường hợp khác, bệnh nhân nam 70 tuổi nhập viện vào giờ thứ sáu sau khi khởi phát đột quỵ, với điểm NIHSS là 10. Hình ảnh ban đầu cho thấy tắc nhánh lớn động mạch cảnh trong. Ê kíp tiến hành lấy huyết khối kết hợp nong bóng khẩn cấp; sau đó, hệ thống mạch máu não phía sau được ghi nhận đã mở thông hoàn toàn theo tài liệu ca bệnh.

“Hai trường hợp trên cho thấy chiến lược điều trị không nhất thiết chỉ gồm một kĩ thuật đơn lẻ. Tùy tổn thương, bác sĩ có thể cần phối hợp các phương pháp để đạt mục tiêu tái thông. Dù vậy, kết quả của từng ca bệnh không thể thay thế bằng chứng từ các nghiên cứu quy mô lớn, đồng thời cũng không có nghĩa là mọi bệnh nhân có biểu hiện tương tự đều cần được can thiệp giống nhau”, bác sĩ Linh chia sẻ.

Nhận diện sớm xơ vữa để tránh bỏ lỡ thời điểm điều trị

Một trong những thách thức của đột quỵ liên quan đến xơ vữa động mạch nội sọ là tổn thương có thể không được nhận diện đầy đủ chỉ dựa vào triệu chứng ban đầu. Tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, biểu hiện thần kinh dao động và bằng chứng xơ vữa ở các vùng mạch máu khác có thể là những gợi ý quan trọng.

Trên hình ảnh học, các dấu hiệu như vùng nhồi máu nhỏ, nhồi máu vùng ranh giới hoặc một số đặc điểm trên chuỗi xung SWI của cộng hưởng từ có thể hỗ trợ đánh giá nguyên nhân. Trong quá trình can thiệp DSA, hình ảnh tắc mạch dạng thân, đoạn mạch thuôn hẹp trước vị trí tắc hoặc tình trạng hẹp tồn lưu nghiêm trọng sau khi lấy huyết khối cũng có thể gợi ý tổn thương xơ vữa nền.

Những dấu hiệu này cần được bác sĩ phối hợp đánh giá, không nên xem riêng lẻ là bằng chứng xác định tuyệt đối. Việc lựa chọn nong bóng đơn thuần, lấy huyết khối kết hợp nong bóng hay đặt stent phụ thuộc vào vị trí và mức độ hẹp, đặc điểm cục máu đông, khả năng duy trì dòng máu sau tái thông cùng các yếu tố nguy cơ của người bệnh.

Các phân tích từ sổ bộ ANGEL-ACT cũng ghi nhận mối liên hệ giữa việc nong bóng hoặc đặt stent sớm với kết quả điều trị thuận lợi hơn ở một số nhóm bệnh nhân đột quỵ liên quan đến xơ vữa động mạch nội sọ. Dù vậy, thời điểm và chỉ định can thiệp vẫn cần được cân nhắc cho từng trường hợp.

Xu hướng mới trong điều trị đột quỵ không phải là phủ nhận vai trò của lấy huyết khối cơ học, mà là xác định đúng nhóm bệnh nhân có thể cần thêm hoặc lựa chọn chiến lược can thiệp khác. Với tổn thương do xơ vữa động mạch nội sọ, mục tiêu không chỉ là lấy bỏ cục máu đông mà còn phải xử lý tình trạng hẹp mạch có nguy cơ gây tái tắc.

“Thực tế cho thấy vai trò của chẩn đoán hình ảnh, kinh nghiệm can thiệp và quyết định đúng thời điểm ngày càng được nhấn mạnh. Sự phối hợp giữa đánh giá lâm sàng, hình ảnh học và lựa chọn kĩ thuật phù hợp có thể góp phần rút ngắn quá trình tái thông, hạn chế những bước can thiệp bổ sung không cần thiết và cải thiện cơ hội phục hồi chức năng”, bác sĩ Linh nhấn mạnh.

Nổi bật
      Mới nhất
      Đột quỵ tắc mạch máu não: Vì sao lấy huyết khối thôi là chưa đủ?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO