Nông nghiệp thông minh

Khó tin: Loại trà nổi tiếng thế giới, mang về hàng tỉ USD, vì sao người trồng chè vẫn nghèo?

Bùi Tú (theo Nikkei Asia) 29/08/2026 12:28

Ceylon Tea là một trong những thương hiệu trà xuất khẩu nổi tiếng nhất Sri Lanka, mang về hơn 1,5 tỉ USD mỗi năm và xuất hiện từ London, Tokyo đến Dubai, Singapore.

Nhưng phía sau những hộp trà mang thương hiệu danh tiếng ấy là hàng chục nghìn lao động đồn điền, phần lớn thuộc cộng đồng Malaiyaha Tamil gốc Ấn, vẫn sống với mức thu nhập thấp, nhà ở xuống cấp và những bất bình đẳng có nguồn gốc từ thời thuộc địa.

thương hiệu trà
Người nông dân trồng trà tại Sri Lanka. Ảnh: Pexels

Sáu thế hệ vẫn sống trong những căn nhà cũ

Trước khi mặt trời mọc, khi những vùng đồi ở Kandapola còn chìm trong sương, Meenarasi Nesan, 67 tuổi, đã bắt đầu ngày làm việc. Khoảng 5 giờ sáng, bà chuẩn bị trà, đóng gói một phần cơm và đậu lăng đơn giản rồi kiểm tra con gái cùng hai người cháu trước khi rời căn nhà nhỏ để leo lên những đồi chè. Là một góa phụ, Meenarasi phải góp phần nuôi ba thế hệ trong gia đình.

Mỗi kilogram chè bà hái được chuyển thành một khoản thu nhập khiêm tốn, dùng để mua thực phẩm và trang trải các chi phí thiết yếu. Những lá chè ấy cuối cùng có thể xuất hiện trong các tách trà ở nhiều nơi trên thế giới, dưới thương hiệu Ceylon Tea nổi tiếng của Sri Lanka. Ngành chè là một trong những nguồn thu ngoại tệ quan trọng của quốc gia Nam Á, với doanh thu xuất khẩu hằng năm vượt 1,5 tỉ USD.

Nhưng giá trị của những lá chè trên thị trường quốc tế dường như không phản ánh đầy đủ thu nhập của người hái chúng. “Trà được đưa đi khắp thế giới, nhưng những gì chúng tôi kiếm được chỉ vừa đủ để sống”, Meenarasi nói. Sau khi mua thức ăn và những nhu yếu phẩm cho các cháu, gia đình gần như không còn gì. Những ngày bà không khỏe và phải ở nhà, bà cũng không được trả công.

Câu chuyện của Meenarasi không phải trường hợp cá biệt. Cộng đồng Malaiyaha Tamil, còn được gọi là người Tamil gốc Ấn, là hậu duệ của những lao động được đưa từ Ấn Độ đến Sri Lanka dưới thời thực dân Anh trong thế kỉ 19 để làm việc trong các đồn điền.

Họ chiếm khoảng 2,8% dân số Sri Lanka và tập trung chủ yếu tại các vùng cao nguyên trồng chè ở miền trung. Đây là cộng đồng khác biệt về lịch sử và nhân khẩu học với cộng đồng Sri Lankan Tamil, chiếm khoảng 12,3% dân số.

Hơn 200 năm sau khi những thế hệ đầu tiên đặt chân tới các đồn điền, nhiều gia đình Malaiyaha Tamil vẫn sống trong những căn “line room” - các dãy nhà dài được xây dựng từ thời thuộc địa cho công nhân đồn điền. Nhiều nơi thiếu nhà vệ sinh riêng và các điều kiện sinh hoạt cơ bản.

Theo các tổ chức lao động, tại một số đồn điền, điều kiện vệ sinh, khu vực nghỉ ngơi và trang thiết bị bảo hộ vẫn chưa đáp ứng yêu cầu. Chỉ cần nghỉ một ngày hoặc mất khoản tiền thưởng theo sản lượng, ngân sách vốn eo hẹp của một gia đình có thể tiếp tục bị thu hẹp.

Khoảng cách ngay trên cùng một đồi chè

Vấn đề tiền lương là một trong những điểm gây tranh cãi gay gắt nhất. Theo những số liệu được thảo luận tại Ủy ban Nhân quyền Sri Lanka, khoảng 120.000 người đang làm việc trong lĩnh vực đồn điền. Tuy nhiên, Jeewarathnam Suresh, giám đốc điều hành Viện Tham gia và Kết nối Con người, cho biết chỉ khoảng 80.000 người được đăng kí chính thức và hưởng đầy đủ mức lương ngày 1.750 rupee Sri Lanka, tương đương khoảng 5,30 USD.

Khoảng 40.000 người còn lại thực hiện những công việc tương tự nhưng không được hưởng đầy đủ các chế độ bảo vệ. “Chỉ 80.000 người nhận được đầy đủ quyền lợi, trong khi những người khác vẫn hái cùng loại chè trên cùng cánh đồng”, Suresh nói.

Theo ông, nhiều lao động bị phân loại là lao động thời vụ hoặc làm việc không thường xuyên vẫn phải đáp ứng mục tiêu hái khoảng 20-25 kg chè mỗi ngày như lao động chính thức, nhưng nhận ít quyền lợi hơn và mức thu nhập thấp hơn đáng kể.

Những lao động thuộc nhóm chưa đăng kí có thể chỉ kiếm khoảng 700-800 rupee mỗi ngày. Một báo cáo của Amnesty International công bố hồi tháng 5 cũng cảnh báo về điều kiện làm việc của lao động Malaiyaha Tamil tại các đồn điền chè tư nhân và những cơ sở nhỏ ở miền nam Sri Lanka.

Báo cáo ghi nhận một số yếu tố mà tổ chức này cho rằng có dấu hiệu của lao động cưỡng bức, bao gồm phụ thuộc vào nợ, giữ hoặc trì hoãn tiền lương, đe dọa, hạn chế đi lại và điều kiện sống kém.

Smriti Singh, giám đốc khu vực Nam Á của Amnesty International, cho rằng các đồn điền chè tư nhân ở Sri Lanka đang vi phạm có hệ thống những quy định về lao động trong cách đối xử với công nhân Malaiyaha Tamil mà thiếu cơ chế chịu trách nhiệm tương xứng.

Đằng sau tình trạng này là một di sản lịch sử chưa được giải quyết triệt để. Cộng đồng Malaiyaha Tamil đã ở Sri Lanka qua khoảng sáu thế hệ nhưng vẫn đối mặt với những bất bình đẳng dựa trên nguồn gốc, trong đó có việc tiếp cận không đầy đủ một số dịch vụ công.

Suresh cho rằng cộng đồng đồn điền đã đóng góp rất lớn cho nền kinh tế Sri Lanka nhưng vẫn phải vật lộn để được công nhận và có cơ hội bình đẳng. “Nhiều người lao động cảm thấy mình vô hình, dù đóng góp rất nhiều cho nền kinh tế đất nước”, ông nói.

Sự phụ thuộc vào chủ đồn điền càng khiến họ dễ bị tổn thương. Với nhiều gia đình, người sử dụng lao động không chỉ là nơi cung cấp việc làm mà còn gắn với nhà ở, phúc lợi và những dịch vụ thiết yếu.

Ai hưởng phần lớn giá trị của thương hiệu trà tỉ đô?

Bất bình đẳng không chỉ nằm ở tiền lương mà còn ở cách giá trị được phân bổ trong toàn bộ chuỗi cung ứng trà. Sudaraka Ariyaratne, nghiên cứu viên tại Viện Advocata ở Colombo, cho rằng phần lớn lợi nhuận của chuỗi giá trị ngành chè tập trung ở các nhà bán lẻ và nhà xuất khẩu, thay vì ở khâu sản xuất lá chè xanh.

Theo ông, giá trị thương hiệu Ceylon Tea được tạo ra ở nhiều tầng của thị trường, nhưng phần thưởng dành cho người lao động trực tiếp tạo ra nguyên liệu lại hạn chế. Một vấn đề khác là mô hình tiền lương. Người hái chè chủ yếu được trả theo mức lương ngày, thay vì một cơ chế gắn thu nhập với doanh thu hoặc lợi nhuận của ngành.

Điều đó đồng nghĩa khi ngành chè đạt doanh thu cao hơn, người lao động không mặc nhiên được hưởng phần tương ứng. Ariyaratne đề xuất Sri Lanka cần phát triển mạnh hơn ở phân khúc trà cao cấp, đồng thời xem xét mô hình chia sẻ doanh thu để người lao động trực tiếp hưởng lợi từ sự tăng trưởng của ngành.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp chè cho rằng câu chuyện không đơn giản là doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận còn người lao động nhận phần ít ỏi. Dilhan C. Fernando, chủ tịch kiêm CEO Dilmah Ceylon Tea, cho rằng quan niệm Ceylon Tea luôn bán được với mức giá cao là một “giai thoại đồn thổi”. Theo ông, nếu điều chỉnh theo lạm phát và chi phí đầu vào tính bằng USD, giá trà Ceylon thực tế đã giảm trong nhiều năm.

Các công ty đồn điền cũng phải chịu áp lực chi phí lớn và cung cấp nhiều dịch vụ vượt ra ngoài tiền lương, như đường sá, y tế và xe cứu thương cho cộng đồng.

Một nghịch lí khác nằm ở năng suất. Theo dữ liệu của Advocata Institute, người hái chè Sri Lanka được trả lương theo ngày cao hơn đồng nghiệp tại Kenya và Ấn Độ. Nhưng chi phí lao động ở khâu lá chè xanh lại cao khoảng gấp đôi Kenya và bang Assam của Ấn Độ.

Nguyên nhân là hệ thống tiền lương của Sri Lanka chưa gắn chặt với sản lượng. Một công nhân Sri Lanka trung bình hái khoảng 18 kg chè mỗi ngày, trong khi con số tại nhiều quốc gia sản xuất chè khác có thể lên 34-60 kg.

Fernando cho rằng Sri Lanka đang trả lương cao hơn nhiều nguồn cung khác nhưng năng suất thấp hơn, khiến các doanh nghiệp đồn điền phải đối mặt với sức ép cạnh tranh rất lớn.

Dẫu vậy, ông thừa nhận việc cải thiện đời sống người lao động vẫn là yêu cầu không thể bỏ qua, bởi phẩm giá của những người có hoàn cảnh khó khăn và phát triển bền vững phải là một phần của tương lai ngành chè. Vấn đề là tương lai ấy đến bao giờ mới thực sự đến với những người đứng đầu tiên trong chuỗi giá trị?

Meenarasi đã hái chè từ khi còn trẻ. Mẹ bà từng làm công việc tương tự. Sáu thế hệ đã trôi qua kể từ khi những người lao động gốc Ấn đầu tiên được đưa đến các đồn điền Sri Lanka, nhưng gia đình bà vẫn sống trong căn nhà cũ và có cách sống gần như không thay đổi.

Thậm chí, bà cho rằng cuộc sống đang khó khăn hơn vì mọi thứ ngày càng đắt đỏ. “Tôi muốn các cháu mình có cuộc sống tốt hơn”, người phụ nữ 67 tuổi nói. Bà muốn chúng được học hành tử tế, không phải chịu cảnh giống thế hệ của mình, được lên thành phố và có một cuộc sống thoải mái hơn.

Câu hỏi lớn nhất đặt ra phía sau một tách Ceylon Tea là khi thương hiệu này tiếp tục tạo ra hàng tỉ USD cho Sri Lanka, liệu những người hái từng kilogram chè trong sương mù trên các đồi cao nguyên có bao giờ được hưởng một phần xứng đáng của sự thịnh vượng mà chính đôi tay họ tạo ra?

Nổi bật
      Mới nhất
      Khó tin: Loại trà nổi tiếng thế giới, mang về hàng tỉ USD, vì sao người trồng chè vẫn nghèo?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO