Nhịp đập công nghệ

Làm sao để biến quần áo cũ trở thành nguồn nguyên liệu cho sản xuất nông nghiệp?

Bùi Tú • 20/10/2026 10:45

Thay vì kết thúc vòng đời tại bãi chôn lấp hoặc lò đốt, một số loại quần áo cũ có thể được biến thành phân hữu cơ nhờ giun đất.

Nghiên cứu của Đại học RMIT mở ra hướng xử lí mới cho rác thải dệt may, đồng thời gợi ý cơ hội phát triển mô hình thời trang tuần hoàn tại Việt Nam.

Giun đất biến rác thải dệt may thành nguồn tài nguyên

Khi một chiếc áo cũ không còn phù hợp để mặc, sửa chữa hay tái sử dụng, nhiều người thường nghĩ đến việc vứt bỏ hoặc tìm cách tái chế. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu từ Đại học RMIT đang xem xét một lựa chọn khác cho giai đoạn cuối vòng đời sản phẩm: biến quần áo thành phân hữu cơ giàu dinh dưỡng thông qua quá trình ủ compost.

Đây là hướng nghiên cứu đáng chú ý trong lúc ngành thời trang toàn cầu đang đối mặt với lượng rác thải ngày càng lớn. Theo tài liệu của Ủy ban Kinh tế Liên hợp quốc về châu Âu (UNECE), hơn 80% rác thải dệt may trên thế giới bị chôn lấp hoặc đốt bỏ, gây lãng phí tài nguyên và tạo thêm áp lực môi trường.

Đối với Việt Nam, thách thức này càng đáng quan tâm khi nước ta là một trong những trung tâm sản xuất dệt may lớn trên thế giới, nhưng hạ tầng tái chế vẫn chưa phát triển tương xứng. Lượng phụ phẩm từ quá trình sản xuất và quần áo thải bỏ sau tiêu dùng đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm những phương thức xử lí đa dạng hơn.

Nghiên cứu của Đại học RMIT, được tài trợ bởi Cotton Research and Development Corporation (Australia) và công bố trên tạp chí Results in Engineering, tập trung đánh giá khả năng ứng dụng các phương pháp ủ compost đối với rác thải dệt may.

Giáo sư Rajkishore Nayak
Giáo sư Rajkishore Nayak - Trưởng nhóm nghiên cứu và giáo sư ngành Quản trị kinh doanh thời trang tại Đại học RMIT Việt Nam

Theo Giáo sư Rajkishore Nayak, trưởng nhóm nghiên cứu và giáo sư ngành Quản trị kinh doanh thời trang tại Đại học RMIT Việt Nam, ủ compost dệt may là quá trình phân hủy các loại vải và quần áo làm từ sợi tự nhiên thành đất hữu cơ giàu dinh dưỡng dưới tác động của vi sinh vật.

Quá trình này có thể giúp giảm lượng quần áo cũ phải đưa đến bãi chôn lấp, tận dụng lại tài nguyên và hạn chế phát thải khí nhà kính. Thay vì xem những sản phẩm dệt may hết vòng đời là rác thải, phương pháp này hướng đến chuyển hóa chúng thành một nguồn đầu vào hữu ích cho nông nghiệp và cải tạo đất.

Điểm đáng chú ý trong nghiên cứu là vai trò của giun đất thông qua phương pháp ủ phân trùn quế (vermicomposting). Đây là kĩ thuật sử dụng giun đất để tiêu hóa và thúc đẩy quá trình phân hủy vật liệu hữu cơ, tạo ra loại phân compost giàu dinh dưỡng.

So với phương pháp ủ compost hiếu khí truyền thống, ủ phân trùn quế được đánh giá có thể cần ít không gian và năng lượng hơn, đồng thời mang lại kết quả nhanh và hiệu quả hơn trong những điều kiện phù hợp.

Giáo sư Nayak cho biết phương pháp này tương đối đơn giản, chi phí thấp, tạo ra phân compost chất lượng tốt hơn và ít mùi hơn. Đặc biệt, kĩ thuật này có tiềm năng mở ra cơ hội kinh tế mới cho các khu vực nông thôn, nơi có thể kết hợp xử lí phụ phẩm hữu cơ với hoạt động sản xuất nông nghiệp.

Tuy nhiên, ủ compost không phải giải pháp thay thế hoàn toàn cho tái chế. Hai phương pháp có thể bổ trợ cho nhau trong hệ sinh thái thời trang tuần hoàn. Tái chế phù hợp với những loại vải có thể chuyển hóa thành nguyên liệu mới, trong khi ủ compost có thể trở thành lựa chọn cuối cùng cho các sản phẩm từ sợi tự nhiên không còn khả năng tái sử dụng, sửa chữa hoặc nâng cấp thành sản phẩm khác.

Không phải quần áo nào cũng có thể trở về với đất

Dù triển vọng khá hấp dẫn, việc biến quần áo cũ thành phân hữu cơ không đơn giản như nhiều người nghĩ. Một trong những trở ngại lớn nhất nằm ở chính thành phần vật liệu của ngành may mặc hiện đại.

Nhiều người cho rằng quần áo làm từ sợi tự nhiên như cotton, len hay lụa có thể dễ dàng phân hủy trong môi trường tự nhiên. Trên thực tế, khả năng ủ compost phụ thuộc vào thành phần, cấu trúc và các hóa chất được sử dụng trong quá trình sản xuất, hoàn thiện sản phẩm.

Theo Giáo sư Nayak, những sản phẩm phù hợp để ủ compost cần được làm hoàn toàn từ sợi tự nhiên có nguồn gốc thực vật hoặc động vật. Ngược lại, các loại vải tổng hợp hoặc vải pha thường gặp nhiều trở ngại do cấu trúc polymer khó phân hủy.

Cotton, len và lụa có khả năng phân hủy sinh học tương đối tốt trong điều kiện thích hợp. Trong khi đó, polyester, nylon và nhiều loại sợi tổng hợp khác có khả năng chống phân hủy cao, có thể tồn tại trong môi trường nhiều năm.

Ngay cả quần áo chủ yếu làm từ sợi tự nhiên cũng chưa chắc phù hợp để đưa vào quy trình ủ compost. Thuốc nhuộm, hóa chất hoàn tất, chất chống cháy, lớp xử lí chống nhăn hay các phụ kiện như khóa kéo, cúc áo đều có thể làm phức tạp quá trình xử lí. Một số thành phần hóa học còn có nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng phân hữu cơ đầu ra.

Điều này cho thấy muốn phát triển ủ compost dệt may ở quy mô công nghiệp, việc thu gom quần áo cũ là chưa đủ. Cần có hệ thống phân loại theo thành phần sợi, loại bỏ các vật liệu không phù hợp và kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm sau xử lí.

Giáo sư Nayak cho rằng Việt Nam có thể bắt đầu từ nguồn phụ phẩm tại các nhà máy may mặc. Trong quá trình sản xuất, doanh nghiệp tạo ra lượng lớn vải vụn và phế liệu dệt may tương đối sạch, có thành phần dễ nhận diện và thuận lợi hơn cho việc phân loại so với quần áo cũ thu gom từ các hộ gia đình.

Đây có thể là nguồn nguyên liệu phù hợp để thử nghiệm và từng bước xây dựng quy trình ủ compost. Nếu kết hợp được hệ thống thu gom, phân loại với công nghệ xử lí phù hợp, các phụ phẩm vốn bị xem là chất thải có thể trở thành nguồn tài nguyên mới.

Về dài hạn, Việt Nam cần đầu tư hạ tầng ủ compost, cải thiện hệ thống thu gom và phân loại, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng. Quan trọng hơn, tư duy tuần hoàn cần được đưa vào ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng vật liệu dễ phân hủy và hạn chế những thành phần gây khó khăn cho quá trình xử lí cuối vòng đời.

Theo Giáo sư Nayak, trong vòng 5-10 năm tới, nếu Việt Nam có thể xây dựng hệ sinh thái ủ compost dệt may thì đây không nên chỉ là một dự án riêng lẻ, mà cần trở thành một phần của hệ thống thời trang tuần hoàn quốc gia.

Tầm nhìn này đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà sản xuất, đơn vị thu gom, cơ sở xử lí, nhà nghiên cứu và người tiêu dùng. Mỗi mắt xích đều có vai trò trong việc bảo đảm quần áo được sử dụng lâu hơn, tái chế khi có thể và chỉ chuyển sang ủ compost khi không còn lựa chọn phù hợp khác.

Một chiếc áo cũ vì thế có thể không nhất thiết phải kết thúc trong bãi rác. Với những chất liệu thích hợp và quy trình xử lí được kiểm soát, sợi vải có thể trở về với đất, mở ra một vòng đời mới cho tài nguyên và góp phần giảm dấu chân môi trường của ngành thời trang.

Nổi bật
      Mới nhất
      Làm sao để biến quần áo cũ trở thành nguồn nguyên liệu cho sản xuất nông nghiệp?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO