Nhịp đập công nghệ

MRI không thấy tổn thương, có chắc không đột quỵ?

Hồ Quang 13/08/2026 11:37

MRI không thấy tổn thương vẫn có thể bỏ sót đột quỵ. Chuyên gia chỉ ra những “bẫy” chẩn đoán và dấu hiệu cần đặc biệt cảnh giác.

MRI não được xem là một trong những công cụ quan trọng trong chẩn đoán đột quỵ. Tuy nhiên, một kết quả hình ảnh bình thường không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc người bệnh không bị đột quỵ. Theo các chuyên gia đột quỵ, những trường hợp “MRI âm tính” là một thách thức lâm sàng, đòi hỏi bác sĩ phải kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng, diễn tiến bệnh và các phương tiện hình ảnh học chuyên sâu.

MRI bình thường không loại trừ hoàn toàn đột quỵ

Trong cấp cứu đột quỵ, mỗi phút đều có thể ảnh hưởng đến cơ hội điều trị và phục hồi của người bệnh. Vì vậy, hình ảnh học não, đặc biệt là chụp cộng hưởng từ (MRI), đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổn thương. Tuy nhiên, theo BSCKI Đào Duy Khoa – Đơn nguyên Đột quỵ, Khoa Thần kinh, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM, thực tế lâm sàng không phải lúc nào cũng rõ ràng: có những bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng thần kinh rất điển hình nhưng kết quả MRI ban đầu lại chưa cho thấy tổn thương rõ rệt.

mri-binhthuong-co-chac-khong-phai-dotquy-hinh-anh.png
Hình ảnh MRI không thấy tổn thương vẫn có thể bỏ sót đột quỵ. Ảnh: minh họa

“Đây có thể là tình huống ‘Stroke Mimic’ – bệnh lý có biểu hiện giống đột quỵ – hoặc ngược lại, người bệnh thực sự bị đột quỵ nhưng tổn thương chưa được phát hiện trên MRI, còn gọi là ‘MRI-Negative Stroke’. Đây chính là một trong những ‘bẫy’ chẩn đoán mà bác sĩ thần kinh phải đặc biệt cảnh giác”, bác sĩ Khoa nói.

Ông dẫn chứng trường hợp một bệnh nhân nữ 71 tuổi đang chuẩn bị can thiệp mạch vành vì nhồi máu cơ tim cấp.

Ngay trước thủ thuật, người bệnh đột ngột trả lời chậm dù trước đó hoàn toàn tỉnh táo. Nếu MRI não tại thời điểm đó chưa cho thấy bất thường rõ ràng, việc vội vàng kết luận không phải đột quỵ có thể dẫn đến bỏ lỡ một tình trạng thần kinh cấp tính.

“Chúng ta không được để một kết quả hình ảnh âm tính ban đầu lấn át những dấu hiệu lâm sàng điển hình”, bác sĩ Khoa nhấn mạnh.

Tư duy lâm sàng quan trọng hơn một tấm phim

Theo TS.BS Trần Chí Cường – Chủ tịch Hội Can thiệp thần kinh TPHCM, đột quỵ không phải lúc nào cũng “hiện hình” ngay trên phim chụp. Vì vậy, chẩn đoán không thể chỉ dựa vào một kết quả MRI đơn lẻ mà cần được đặt trong toàn bộ bệnh cảnh của người bệnh.

“Tiền sử khởi phát đột ngột, diễn tiến triệu chứng và hội chứng thần kinh mạch máu đặc trưng có thể là những manh mối quan trọng. Khi người bệnh bất ngờ thay đổi hành vi, rối loạn ngôn ngữ hoặc yếu liệt, bác sĩ cần tiếp tục đặt câu hỏi về nguyên nhân ngay cả khi hình ảnh ban đầu chưa ghi nhận tổn thương”, bác sĩ Cường chia sẻ.

Đáng chú ý, diễn biến của bệnh nhân theo thời gian đôi khi lại giúp “giải mã” những gì hình ảnh học ban đầu chưa thể hiện. Chẳng hạn, sự thay đổi rõ rệt về ngôn ngữ sau một đêm, trong đó có biểu hiện nói quá nhiều hoặc mất ngôn ngữ Wernicke, có thể trở thành manh mối giúp bác sĩ định hướng vị trí tổn thương và vùng mạch máu liên quan.

Điều này cho thấy trong chẩn đoán đột quỵ, hình ảnh học là công cụ hỗ trợ đắc lực nhưng không thể thay thế hoàn toàn tư duy lâm sàng.

TS.BS Trần Chí Cường cho rằng, khi nghi ngờ đột quỵ vẫn còn cao nhưng MRI ban đầu chưa phát hiện tổn thương, vấn đề không nhất thiết nằm ở việc công nghệ “không tốt”. Quan trọng hơn là lựa chọn kĩ thuật và cách bác sĩ khai thác những thông tin tinh tế từ hình ảnh.

“Một số kĩ thuật hình ảnh nâng cao có thể được cân nhắc trong những trường hợp khó. Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI) với giá trị b cao, chẳng hạn b=2000, hình ảnh khuếch tán tensor (DTI) hay hình ảnh tưới máu có thể giúp tăng khả năng phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc nhận diện những vùng não đang bị thiếu máu nhưng chưa tiến triển đến hoại tử rõ ràng.

Bên cạnh đó, những dấu hiệu tinh tế trên hình ảnh mạch máu như ‘dấu hiệu dây thường xuân’ (ivy sign) hoặc các bất thường về tưới máu cũng cần được đánh giá kĩ. Sự phối hợp giữa bác sĩ thần kinh và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh vì thế có ý nghĩa quan trọng trong những ca bệnh phức tạp”, bác sĩ Cường cho biết.

Không phải mọi dấu hiệu giống đột quỵ đều nằm trong não

Theo BSCKI Đào Duy Khoa, một “cái bẫy” khác là tư duy chỉ tập trung tìm tổn thương trong não khi người bệnh xuất hiện triệu chứng thần kinh.

Nếu một bệnh nhân đột ngột yếu nửa người, chỉ giới hạn việc tìm kiếm tổn thương ở não, quá trình chẩn đoán có thể đi vào bế tắc. Trong những tình huống phù hợp, bác sĩ cần mở rộng phạm vi đánh giá, trong đó có khả năng tổn thương ở cột sống cổ.

Như vậy, một tấm MRI “sạch” không phải là dấu chấm hết cho quá trình chẩn đoán. Đằng sau kết quả hình ảnh bình thường vẫn có thể là một bài toán lâm sàng cần được tiếp tục giải đáp.

Chẩn đoán đột quỵ là sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, diễn tiến bệnh và khoa học hình ảnh. Khi các yếu tố này chưa hoàn toàn thống nhất, bác sĩ cần duy trì sự cảnh giác thay vì vội vàng loại trừ đột quỵ chỉ vì MRI ban đầu chưa ghi nhận tổn thương.

Bác sĩ Khoa khuyến cáo, trong những ca bệnh nghi ngờ, không nên tuyệt đối hóa một kết quả MRI âm tính. Việc nhận diện các “bẫy” chẩn đoán, khai thác kĩ triệu chứng và diễn biến thần kinh, đồng thời sử dụng phù hợp các kĩ thuật hình ảnh chuyên sâu sẽ góp phần hạn chế bỏ sót tổn thương và bảo vệ cơ hội điều trị cho người bệnh.

“Bởi trong đột quỵ, một tấm phim có thể chưa nói hết câu chuyện, nhưng thời gian thì không chờ đợi”, ông nói.

Nổi bật
      Mới nhất
      MRI không thấy tổn thương, có chắc không đột quỵ?
      • Mặc định

      POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO