Người trồng sầu riêng ở Đắk Lắk: 'Có mã số vùng trồng, chúng tôi mong giá sầu riêng sẽ cao hơn'
Với ông Nguyễn Văn Châu (62 tuổi, ở xã Ea Ktur, tỉnh Đắk Lắk), mã số vùng trồng không chỉ là một thủ tục. Đó còn là hy vọng để 3ha sầu riêng xen cà phê của gia đình có thêm cơ hội vào những thị trường yêu cầu truy xuất nguồn gốc, từ đó bán được giá tốt hơn và có đầu ra ổn định hơn.
58.000 đồng/kg sầu riêng và một kỳ vọng lớn hơn
Sáng sớm, thương lái vào vườn thu mua sầu riêng của gia đình ông Nguyễn Văn Châu ở xã Ea Ktur, tỉnh Đắk Lắk. Giá được chốt ở mức 58.000 đồng/kg, nhưng đây là sầu riêng “xô lùa” (tức sản phẩm chưa được phân loại theo những yêu cầu khắt khe của thị trường-PV).
Ông Châu năm nay 62 tuổi, đang trồng 3ha sầu riêng xen cà phê. Điều khiến ông quan tâm lúc này không chỉ là giá của một vụ thu hoạch, mà là câu chuyện đầu ra cho những vụ sau.

“Sáng nay, thương lái vào thu mua sầu riêng của gia đình với giá 58.000 đồng/kg (xô lùa). Tôi mong sau khi được cấp mã số vùng trồng, giá bán sẽ cao hơn, đầu ra ổn định hơn để bà con yên tâm đầu tư sản xuất”, ông Châu chia sẻ.
Diện tích của gia đình ông trước đây chưa đủ điều kiện được cấp mã số vùng trồng do quy mô nhỏ và được trồng xen cà phê. Với những hộ sản xuất theo cách này, việc thay đổi quy định về cấp mã số vùng trồng có ý nghĩa rất lớn, giúp mở thêm cơ hội để sản phẩm được ghi nhận, quản lý và truy xuất rõ ràng hơn.
Cùng thời điểm, Đắk Lắk triển khai chiến dịch cao điểm “30 ngày đêm” để số hóa dữ liệu mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói. Với người trồng sầu riêng, đây là một thay đổi đáng chú ý bởi phía sau một mã số không chỉ là dữ liệu trên hệ thống, mà còn là câu chuyện thị trường.
Đắk Lắk đưa dữ liệu sầu riêng lên bản đồ số
Trao đổi với Một Thế Giới, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Đắk Lắk Đặng Thị Thủy cho rằng, chiến dịch “30 ngày đêm” là bước triển khai cụ thể Nghị quyết 36 của Chính phủ, hướng tới đổi mới quy trình cấp mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói theo hướng chuyển đổi số.
Đắk Lắk có quy mô sản xuất nông nghiệp lớn và nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Bởi vậy, theo bà Thủy, việc biết chính xác vùng nào trồng gì, diện tích bao nhiêu, ai sản xuất và dữ liệu có được cập nhật hay không ngày càng quan trọng.

“Đây là nhiệm vụ mang tính chiến lược đối với ngành nông nghiệp của tỉnh. Nếu dữ liệu vùng trồng không được chuẩn hóa, minh bạch sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu nông sản”, bà Thủy nhấn mạnh.
Điểm mà Đắk Lắk hướng tới không dừng ở việc hoàn thiện hồ sơ cấp mã số. Tỉnh muốn xây dựng cơ sở dữ liệu số đồng bộ về vùng trồng và cơ sở đóng gói, sau đó tích hợp dữ liệu lên Bản đồ số nông sản của tỉnh. Nói cách khác, từ một khu vườn cụ thể, dữ liệu sẽ trở thành một phần trong bức tranh chung của ngành hàng.
Để thực hiện chiến dịch, Đắk Lắk huy động chính quyền địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã, người dân và lực lượng đoàn viên thanh niên cùng tham gia. Sau sầu riêng, cách làm này được kỳ vọng tiếp tục nhân rộng sang những ngành hàng nông nghiệp chủ lực khác của tỉnh.
Quy mô của ngành hàng cũng đặt ra yêu cầu phải làm nhanh hơn. Theo bà Thủy, năm 2026 Đắk Lắk dự kiến đạt khoảng 500.000 tấn sầu riêng.
Với sản lượng này, chuẩn hóa dữ liệu không chỉ phục vụ xuất khẩu trong niên vụ 2026. Xa hơn, tỉnh muốn tạo điều kiện thu hút đầu tư vào chế biến sâu và logistics, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào việc bán quả tươi.
Khi mã số vùng trồng không còn là “nút thắt”
Một trong những thay đổi được người trồng sầu riêng quan tâm là quy định mới tại Nghị quyết 36.
Nghị quyết 36 được ban hành đúng thời điểm các tỉnh Tây Nguyên bước vào vụ thu hoạch sầu riêng, góp phần tháo gỡ những vướng mắc trong cấp mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói.
Theo đó, quy trình cấp mã số hiện được thực hiện toàn trình trên Cổng dịch vụ công, đồng thời phân cấp mạnh cho cấp xã. Việc này giúp rút ngắn thời gian giải quyết và giảm chi phí cho người dân, doanh nghiệp.

Đáng chú ý, quy định mới không còn giới hạn diện tích khi cấp mã số vùng trồng. Mã số cũng có thể được cấp đối với cả diện tích trồng thuần và trồng xen theo từng loại cây.
Để các địa phương triển khai quy định mới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã thành lập các đoàn công tác gồm nhiều đơn vị chuyên môn. Các đoàn trực tiếp hướng dẫn quy trình cấp mã số, đào tạo cán bộ cấp xã và hoàn thiện hệ thống liên thông dữ liệu.
Với Đắk Lắk, việc số hóa sầu riêng vì thế không chỉ là câu chuyện của một chiến dịch kéo dài 30 ngày. Đó là bước đầu để thay đổi cách quản lý một ngành hàng có sản lượng lớn và thị trường ngày càng yêu cầu cao về nguồn gốc sản phẩm.
Ông Nguyễn Quan Tin, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ NN&MT), đánh giá Đắk Lắk là một trong những địa phương đi đầu trong xây dựng cơ sở dữ liệu nông nghiệp.
Theo ông Tin, dữ liệu đang trở thành một loại tài sản quan trọng trong quá trình chuyển đổi số. Khi dữ liệu được kết nối từ Trung ương đến địa phương, doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân, nó có thể phục vụ nhiều công việc khác nhau, từ quản lý, truy xuất nguồn gốc đến sản xuất, thương mại và điều hành ngành nông nghiệp.
Với sầu riêng Đắk Lắk, câu chuyện bắt đầu từ những thông tin rất cụ thể: một vùng trồng, một diện tích, một cơ sở đóng gói. Nhưng khi những dữ liệu ấy được chuẩn hóa và kết nối, giá trị của nó không còn nằm riêng trong từng khu vườn.
Ông Châu có thể chưa biết dữ liệu của khu vườn 3ha sẽ được vận hành như thế nào trên hệ thống số. Nhưng điều ông quan tâm rất rõ ràng, đó là nếu có mã số vùng trồng, sản phẩm của gia đình có thêm cơ hội tiếp cận thị trường và bán được giá tốt hơn.
Bên cạnh đó, ở góc độ của người làm chính sách, đó là câu chuyện về dữ liệu. Với doanh nghiệp, đó là yêu cầu của thị trường. Còn với người trồng sầu riêng, cuối cùng vẫn là câu chuyện trồng ra rồi thì phải bán được, bán được giá và có thể yên tâm trồng cho những vụ tiếp theo.

