Thời sự

Bóng ma cuộc chiến Iraq đang phủ bóng xung đột Mỹ - Iran

Bùi Tú 06/03/2026 07:19

Hai thập kỷ sau cuộc chiến Iraq, ký ức về cuộc xung đột này đang một lần nữa định hình các cuộc tranh luận chính trị tại Mỹ.

iraq2.jpg
Quân đội Mỹ và đồng minh đánh Iraq với lý do tìm "vũ khí hủy diệt hàng loạt"

Sự trở lại của những đánh giá lịch sử này diễn ra ngay sau quyết định của Tổng thống Donald Trump về việc tiến hành các cuộc tấn công vào lãnh thổ Iran mà không có sự phê chuẩn chính thức từ Quốc hội.

Đối với nhiều nhà quan sát và những người từng tham gia quân ngũ, tình hình hiện tại gợi lại những khuôn mẫu tương tự từ cuộc chiến Iraq năm 2003, đặt ra những câu hỏi cơ bản về tính chính danh pháp lý, chiến lược dài hạn và các hệ lụy địa chính trị tại khu vực Trung Đông.

Tình cảnh này không chỉ phản ánh sự phức tạp trong quá trình ra quyết định chính sách đối ngoại của Mỹ mà còn nhấn mạnh tác động của các di sản quân sự trong quá khứ đối với các chiến dịch hiện tại.

Những điểm tương đồng chiến lược và tranh luận chính trị tại Washington

Năm 2006 được ghi nhận là một trong những giai đoạn có mức độ bạo lực giáo phái cao nhất tại Iraq, đánh dấu sự suy giảm nghiêm trọng về mặt an ninh sau cuộc chiến năm 2003.

Mục tiêu ban đầu của liên minh quốc tế do Mỹ dẫn đầu là ổn định quốc gia này sau khi lật đổ chính quyền Saddam Hussein. Tuy nhiên, một chiến dịch quân sự được dự báo sẽ diễn ra nhanh chóng đã chuyển biến thành một cuộc xung đột kéo dài. Sự sụp đổ của các thiết chế nhà nước, việc giải tán quân đội Iraq và sự phân mảnh của quyền lực chính trị đã tạo ra một khoảng trống an ninh.

Khoảng trống này nhanh chóng bị lấp đầy bởi các nhóm dân quân, lực lượng nổi dậy và các tổ chức thánh chiến. Đối với nhiều cựu binh Mỹ và lực lượng liên minh, một trong những yếu tố gây tranh cãi nhất của cuộc chiến này là việc các vũ khí hủy diệt hàng loạt – lý do cốt lõi được sử dụng để biện minh cho cuộc chiến – đã không bao giờ được tìm thấy.

Những diễn biến liên quan đến Iran hiện nay đang làm dấy lên những điểm tương đồng về mặt chiến lược với giai đoạn đầu của cuộc chiến Iraq. Cuộc xung đột mới bắt đầu với nhiều câu hỏi chưa được giải đáp về bản chất chính xác của mối đe dọa từ chương trình hạt nhân Iran.

Tại Washington, sự mâu thuẫn trong các báo cáo và đánh giá của chính quyền đã dẫn đến những cuộc tranh luận chính trị gay gắt. Các thành viên Quốc hội Mỹ đang đặt câu hỏi về việc liệu có tồn tại một mối đe dọa cấp bách đến mức đòi hỏi phải sử dụng vũ lực ngay lập tức hay không. Đồng thời, cơ quan lập pháp cũng yêu cầu sự minh bạch cao hơn đối với các báo cáo tình báo được sử dụng làm cơ sở cho quyết định tấn công.

Bên cạnh các yếu tố tình báo, khía cạnh pháp lý của chiến dịch quân sự cũng là tâm điểm của sự chú ý. Việc không có sự ủy quyền chính thức từ Quốc hội Mỹ để tuyên chiến đã mở lại cuộc thảo luận về giới hạn quyền lực của cơ quan hành pháp. Các nhà lập pháp và chuyên gia pháp lý đang xem xét vai trò của Quốc hội như một cơ chế đối trọng thể chế, đặc biệt là trong bối cảnh căng thẳng quốc tế leo thang.

Quyết định của Tổng thống Donald Trump tiến hành các cuộc tấn công độc lập bị một số nghị sĩ đánh giá là vượt khỏi các khuôn khổ thông thường. Ngoài vấn đề pháp lý, sự thiếu vắng một kế hoạch dài hạn rõ ràng cũng gây ra sự lo ngại. Các chỉ trích tập trung vào việc chính quyền chưa trình bày một chiến lược chi tiết cho giai đoạn hậu xung đột hoặc xác định các mục tiêu cuối cùng của sự can thiệp, tương tự như tình trạng thiếu lộ trình rõ ràng trong những năm đầu của cuộc chiến Iraq.

Cấu trúc quyền lực nội bộ Iran và nguy cơ phân mảnh khu vực

Trong bức tranh xung đột gia tăng, các tuyên bố từ Tổng thống Mỹ Donald Trump và Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đã kêu gọi người dân Iran đứng lên phản đối chính quyền đương nhiệm. Tuy nhiên, các phân tích về bối cảnh chính trị nội bộ của Iran cho thấy kịch bản này phải đối mặt với nhiều trở ngại thực tiễn.

Cơ cấu quyền lực tại Iran được duy trì bởi một hệ thống mạng lưới chính trị và quân sự phức tạp, trong đó Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) nắm giữ vai trò trung tâm. Khả năng kiểm soát chặt chẽ của các cơ quan an ninh đối với các hoạt động trong nước làm giảm thiểu xác suất xảy ra một cuộc nổi dậy có quy mô đủ lớn để làm thay đổi cán cân quyền lực hiện tại.

Bên cạnh cấu trúc quyền lực trung ương, thành phần nhân khẩu học của Iran cũng là một yếu tố cấu thành rủi ro địa chính trị. Iran là một quốc gia có sự đa dạng lớn về mặt sắc tộc và tôn giáo. Các nhóm dân tộc thiểu số, bao gồm người Kurd và người Baloch, có lịch sử yêu cầu mức độ tự trị cao hơn. Bất kỳ nỗ lực huy động vũ trang nào từ các nhóm này trong bối cảnh xung đột leo thang đều có khả năng đẩy quốc gia này vào tình trạng phân mảnh lãnh thổ.

Kinh nghiệm từ các cuộc xung đột gần đây tại các quốc gia láng giềng như Syria và Iraq đã minh chứng cho việc các căng thẳng nội bộ có thể suy thoái thành các cuộc nội chiến kéo dài khi có sự can thiệp từ bên ngoài và sự suy yếu của chính quyền trung ương.

iraq.jpg
Iraq rơi vào hỗn loạn trong thời gian dài sau cuộc chiến 2003

Ở cấp độ khu vực, năng lực quân sự của Iran không chỉ giới hạn trong phạm vi biên giới quốc gia. Qua nhiều thập kỷ, Iran đã thiết lập và duy trì một mạng lưới các nhóm vũ trang đồng minh và lực lượng ủy nhiệm (proxy) rộng khắp Trung Đông. Mạng lưới này kéo dài từ Lebanon, Syria, Iraq cho đến Yemen.

Sự tồn tại của các nhóm này đồng nghĩa với việc bất kỳ hành động quân sự trực tiếp nào nhằm vào lãnh thổ Iran đều có khả năng kích hoạt phản ứng dây chuyền trên nhiều mặt trận khác nhau. Điều này biến một cuộc xung đột song phương tiềm năng thành một cuộc chiến tranh quy mô khu vực, mang lại những hậu quả khó lường đối với sự ổn định của Vịnh Ba Tư – một trong những tuyến đường cung cấp năng lượng quan trọng nhất thế giới – cũng như toàn bộ khu vực Trung Đông.

Tác động đến chính sách đối ngoại và tâm lý công chúng Mỹ

Một trong những vấn đề đang bắt đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận công khai tại Mỹ là khả năng xung đột leo thang đến mức buộc Lầu Năm Góc phải triển khai lực lượng bộ binh trên thực địa. Cho đến nay, chính quyền Mỹ chưa xác nhận kịch bản này, nhưng đồng thời cũng không chính thức loại trừ nó.

Đối với phần lớn công chúng và đặc biệt là các cựu binh từng phục vụ tại Iraq và Afghanistan, viễn cảnh này tái hiện một mô hình đã quen thuộc: những cuộc chiến tranh kéo dài, đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ và khó tìm được lối thoát rõ ràng. Các chiến dịch quân sự trong hai thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21 đã định hình lại cách tiếp cận của Mỹ đối với các can thiệp quân sự ở nước ngoài.

Di sản của cuộc chiến Iraq bắt đầu từ năm 2003 đã để lại những tác động sâu sắc đối với xã hội Mỹ. Chi phí nhân mạng và tài chính của cuộc xung đột, kết hợp với các kết quả chính trị không đạt như kỳ vọng ban đầu, đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong mức độ tin tưởng của công chúng đối với các quyết định can thiệp quân sự của giới lãnh đạo.

Thực tế chính trị này đã ảnh hưởng trực tiếp đến các chu kỳ bầu cử gần đây. Trong chiến dịch tranh cử của mình, Tổng thống Donald Trump đã nhận được sự ủng hộ từ một bộ phận cử tri với cam kết chấm dứt các chiến dịch quân sự kéo dài của Mỹ tại Trung Đông, thường được gọi chung là "các cuộc chiến tranh vô tận" (endless wars).

Tình hình hiện tại đang đặt chính quyền Mỹ vào một nghịch lý về mặt chính sách. Các hành động quân sự nhằm vào Iran dường như đang đi ngược lại với cam kết thu hẹp sự hiện diện quân sự tại khu vực. Sự lặp lại của các mô hình hoạch định chính sách – từ việc xác định mối đe dọa, tranh luận về thẩm quyền pháp lý, cho đến việc thiếu vắng lộ trình hậu xung đột – đang buộc bộ máy chính trị và công chúng Mỹ phải đối mặt với những quyết định mang tính lịch sử.

Các quyết định được đưa ra tại Washington trong thời điểm hiện tại không chỉ xác định quỹ đạo của cuộc xung đột với Iran mà còn phản ánh mức độ mà các bài học từ cuộc chiến Iraq cách đây hơn hai mươi năm đã được tích hợp vào tư duy chiến lược đương đại của Mỹ.

Bùi Tú