TP.HCM 50 năm: Từ 'xé rào' thể chế đến đô thị đặc biệt
Năm 2026 đánh dấu tròn 50 năm TP.HCM mang tên Chủ tịch Hồ Chí Minh – một chặng đường hiếm có đô thị nào ở Việt Nam trải qua với mật độ biến động sâu và liên tục như vậy.
Các chuyên gia cho rằng, nếu nhìn tổng thể, hành trình phát triển của thành phố không đi theo đường thẳng tăng trưởng, mà là chuỗi chu kì biến động, trong đó mỗi giai đoạn lịch sử lại gắn với một sự tái cấu trúc mạnh mẽ về kinh tế, xã hội và không gian sống.
Từ đô thị hậu chiến đến “phòng thí nghiệm thể chế”
Theo TS. Nguyễn Thị Hoài Hương - Viện Nghiên cứu Phát triển TP.HCM, điểm đặc biệt của TP.HCM là “sự va đập trực tiếp giữa chính sách và thực tiễn”. Chính điều này khiến Thành phố trở thành nơi phản ánh rõ nhất các chuyển động vĩ mô của đất nước.
Mỗi cú sốc lớn – từ hậu chiến, Đổi mới, đô thị hóa cho đến đại dịch – đều không chỉ là biến cố, mà còn trở thành điểm bẻ hướng của toàn bộ cấu trúc phát triển.

Ngay sau năm 1975, TP.HCM bước vào giai đoạn tái thiết trong bối cảnh đặc biệt khó khăn: Cơ chế bao cấp, thiếu hụt lương thực, khan hiếm nguyên liệu sản xuất và áp lực dân số tăng nhanh. TS. Hoài Hương cho rằng, đây là thời kỳ mà “thể chế chưa kịp thích nghi với thực tiễn”, khiến đời sống kinh tế buộc phải tự tìm cách vận hành để tồn tại.
Trong bối cảnh đó, những mô hình “xé rào” trong sản xuất công nghiệp xuất hiện tại nhiều đơn vị như Dệt Thành Công, Thuốc lá Sài Gòn hay VISO. Dù chưa nằm trong khuôn khổ chính thức, các cách làm linh hoạt này đã giúp duy trì sản xuất, ổn định đời sống đô thị và quan trọng hơn là tạo ra một “vốn thực tiễn thể chế” quý giá. Chính nền tảng này sau đó trở thành chất liệu thực tiễn quan trọng cho tư duy Đổi mới năm 1986.
Tuy nhiên, TS. Hoài Hương cũng nhấn mạnh rằng khi quy mô đô thị ngày càng mở rộng, Thành phố phải đối mặt với những áp lực mới: Quá tải hạ tầng lõi đô thị, lao động nhập cư bấp bênh và sự khủng hoảng sinh kế tại khu vực vùng ven.
Khi mỗi 'cú sốc' trở thành điểm bẻ hướng phát triển
Bước sang giai đoạn 1986–2010, TP.HCM chuyển mình mạnh mẽ thành trung tâm công nghiệp – dịch vụ năng động nhất cả nước. TS. Nguyễn Đình Phong (Học viện Chính trị Khu vực II) khẳng định: Đây là thời kỳ “mở khóa tăng trưởng”, khi các khu chế xuất và khu công nghiệp như Tân Thuận, Linh Trung, Sóng Thần, Tân Tạo, Hiệp Phước… lần lượt hình thành, thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài và lực lượng lao động từ nhiều tỉnh thành.

Sự phát triển này giúp TP.HCM trở thành đầu tàu kinh tế quốc gia, nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực điều chỉnh xã hội rất lớn. Dòng di cư ồ ạt đổ về Thành phố làm thay đổi nhanh cấu trúc dân cư, mở rộng không gian đô thị nhưng kéo theo sự chênh lệch ngày càng rõ giữa khu vực trung tâm và vùng ven.
Theo ông Phong, đô thị hóa trong giai đoạn này không chỉ đơn thuần là mở rộng không gian vật lí, mà còn là sự tái phân bổ sinh kế. Một bộ phận dân cư thích ứng nhanh, chuyển sang kinh doanh dịch vụ, nhà trọ hoặc sản xuất nhỏ; trong khi một bộ phận khác gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp, dẫn đến phân hóa thu nhập ngày càng rõ rệt.
Bước sang giai đoạn 2011–2020, TP.HCM chứng kiến sự hình thành rõ nét của tầng lớp trung lưu đô thị. TS. Nguyễn Thị Thiện Trí - Trường Đại học Luật TP.HCM cho biết, đây là thời kỳ nhu cầu sống của người dân chuyển từ “đủ sống” sang “sống chất lượng”. Các tiêu chuẩn mới như giáo dục quốc tế, y tế chất lượng cao, nhà ở chung cư, dịch vụ tài chính và tiêu dùng hiện đại trở thành một phần của đời sống đô thị.
Sự trỗi dậy của tầng lớp trung lưu không chỉ thay đổi cấu trúc kinh tế mà còn định hình lại lối sống. Gia đình nhiều thế hệ dần thu hẹp thành mô hình hạt nhân, trong khi công nghệ số làm thay đổi cách con người làm việc, giao tiếp và kết nối. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là sự gia tăng các hiện tượng như cô đơn đô thị, áp lực tinh thần và khoảng cách thế hệ trong tiếp cận công nghệ.
Dù vậy, tinh thần cộng đồng vẫn là một điểm tựa quan trọng. Trong giai đoạn 2000–2021, hơn 168.000 hộ dân TP.HCM đã tự nguyện hiến khoảng 5,3 triệu m² đất, trị giá hơn 10.000 tỉ đồng để phục vụ mở rộng hạ tầng đô thị. Đây được xem là biểu hiện điển hình của “vốn xã hội nghĩa tình”, giúp TP.HCM duy trì sự gắn kết trong quá trình hiện đại hóa nhanh.
Luật Đô thị đặc biệt và bài toán chất lượng sống
Giai đoạn 2021–2026 đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt khi TP.HCM chịu tác động nặng nề của đại dịch COVID-19. Theo TS. Nguyễn Đình Phong, đây là cú sốc chưa từng có, không chỉ làm gián đoạn hoạt động kinh tế mà còn thử thách toàn bộ hệ thống quản trị đô thị.
Tuy nhiên, chính trong khủng hoảng, năng lực tự tổ chức của cộng đồng lại được thể hiện rõ qua các mô hình như ATM gạo, siêu thị 0 đồng và các mạng lưới cứu trợ xã hội.

Sau đại dịch, TP.HCM bước vào giai đoạn phục hồi mạnh mẽ nhờ các cơ chế đặc thù, đặc biệt là Nghị quyết 98/2023/QH15, mở rộng không gian thể chế cho thành phố. Quan trọng hơn, TP.HCM cùng Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu đang hình thành một không gian siêu đô thị đa cực với quy mô khoảng 13,6–14 triệu dân, chuyển từ mô hình đơn trung tâm sang mô hình điều phối vùng.
Tuy nhiên, theo TS. Nguyễn Đình Phong, 4 nút thắt thể chế vẫn đang cản trở phát triển gồm: Quy hoạch phân mảnh, đất đai chậm chuyển hóa nguồn lực, đầu tư công kéo dài và thiếu cơ chế điều phối vùng hiệu quả. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà phản ánh độ trễ thể chế so với tốc độ phát triển thực tế.
Trong bối cảnh đó, Luật Đô thị đặc biệt được xem là bước đi mang tính bản lề. Dự thảo Luật hướng đến phân quyền mạnh hơn cho TP.HCM với khoảng 300 thẩm quyền được trao, tập trung vào ba trụ cột chính: Tự chủ quy hoạch, tự chủ tài chính và tự chủ bộ máy. Đồng thời, Luật nhấn mạnh cơ chế sandbox chính sách, quản trị dựa trên dữ liệu và lấy chất lượng sống làm trung tâm.
Theo đó, dữ liệu được xác định là “hạ tầng mới” của đô thị hiện đại, còn chất lượng sống trở thành thước đo quan trọng nhất thay thế cho các chỉ số tăng trưởng truyền thống.
Theo PGS. TS Nguyễn Văn Hiệp - Trường Đại học Thủ Dầu Một, TP.HCM cần thay đổi căn bản hệ quy chiếu phát triển. Ông nhấn mạnh, một siêu đô thị 14 triệu dân không thể tiếp tục chỉ đo bằng GRDP hay tốc độ tăng trưởng, mà phải đặt trọng tâm vào chất lượng sống và mức độ hài lòng của người dân.
Theo ông, đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà là thay đổi mang tính triết lý quản trị: Tăng trưởng kinh tế chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ là khả năng chuyển hóa tăng trưởng thành phúc lợi xã hội thực chất.
Ông khẳng định rằng, TP.HCM cần một “bộ chỉ số sống được chuẩn hóa”, bao gồm khả năng tiếp cận y tế, giáo dục, an toàn đô thị, không gian xanh, chi phí nhà ở và mức độ hài lòng của cư dân. Nếu thiếu hệ thống này, đô thị rất dễ rơi vào tình trạng tăng trưởng lệch pha, khi kinh tế phát triển nhanh nhưng chất lượng sống không theo kịp.
Quan trọng hơn, ông đề xuất chuyển từ tư duy “quản lý dân cư” sang “phục vụ cư dân”, trong đó người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể tham gia kiến tạo không gian sống.
Ông cũng nhấn mạnh việc giữ gìn bản sắc đô thị, đặc biệt là giá trị “nghĩa tình” vốn đã trở thành đặc trưng của TP.HCM. Trong quá trình hiện đại hóa, bản sắc này không nên bị mất đi mà cần được tích hợp vào chính sách phát triển để tạo nên sức bền xã hội lâu dài cho một siêu đô thị đang hình thành.
Có thể nói, sau 50 năm phát triển (1976–2026), TP.HCM đã đi qua một hành trình đặc biệt: Từ đô thị hậu chiến với những “xé rào” thể chế, đến trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước và đang tiến tới mô hình siêu đô thị đa cực. Mỗi giai đoạn phát triển đều gắn với những biến động lớn của kinh tế – xã hội, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực quản trị và thích ứng thể chế.
Trong bối cảnh không gian phát triển mở rộng liên vùng TP.HCM – Bình Dương – Bà Rịa Vũng Tàu, những thách thức về hạ tầng, an sinh và chênh lệch phát triển ngày càng rõ nét, đòi hỏi một mô hình quản trị mới, linh hoạt và thực chất hơn.
Luật Đô thị đặc biệt được kỳ vọng tạo bước đột phá về thể chế, tăng quyền tự chủ và hiện đại hóa phương thức điều hành. Tuy nhiên, thước đo cuối cùng của đô thị không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà là chất lượng sống và mức độ hài lòng của người dân trong một không gian phát triển bao trùm, bền vững.


