HIMARS so với Tornado-S: Cuộc 'so găng' giữa hai hệ thống pháo phản lực của Mỹ và Nga
Trên chiến trường hiện đại, pháo phản lực không chỉ là vũ khí rải đạn diện rộng như trước. Cuộc chiến ở Ukraine cho thấy bên nào phát hiện mục tiêu nhanh hơn, khai hỏa chính xác hơn và rời trận địa kịp thời trước khi bị phản pháo, bên đó sẽ có lợi thế lớn.
Trong bối cảnh đó, M142 HIMARS của Mỹ và 9K515 Tornado-S của Nga thường được đặt lên bàn cân. Cả hai đều là pháo phản lực phóng loạt cơ động, dùng khung gầm bánh lốp, có khả năng đánh mục tiêu ở chiều sâu và đều có thể sử dụng đạn dẫn đường.
Tuy nhiên, chúng đại diện cho hai triết lí khác nhau. HIMARS thiên về độ chính xác, cơ động và hệ sinh thái đạn mô-đun. Tornado-S lại nhấn mạnh cỡ đạn lớn, loạt bắn nặng và sức bao phủ hỏa lực mạnh hơn trong một lần khai hỏa.

HIMARS nhỏ hơn nhưng linh hoạt
HIMARS, viết tắt của High Mobility Artillery Rocket System, là pháo phản lực cơ động cao của Mỹ, đặt trên khung gầm xe tải quân sự bánh lốp. Nhờ thiết kế gọn nhẹ, kíp vận hành có thể nhanh chóng vào vị trí, khai hỏa rồi rút đi trước khi đối phương kịp phản pháo. Mỗi xe mang một cụm phóng mô-đun.
Tùy nhiệm vụ, cụm này có thể lắp 6 rocket dẫn đường chính xác GMLRS, 1 quả tên lửa đạn đạo chiến thuật tầm ngắn ATACMS hoặc 2 quả tên lửa đạn đạo chiến thuật tầm ngắn và tầm trung thế hệ mới PrSM. Chính khả năng thay đổi loại đạn giúp HIMARS linh hoạt hơn trên chiến trường. Với mục tiêu tầm trung, hệ thống sử dụng GMLRS để đánh chính xác. Khi cần tấn công sâu vào hậu phương đối phương, nó có thể chuyển sang ATACMS hoặc PrSM, những loại tên lửa chiến thuật có tầm bắn xa hơn.

Với rocket GMLRS, HIMARS thường được nhắc tới với tầm bắn hơn 70 km. ATACMS có thể vươn tới khoảng 300 km, còn PrSM vượt 400 km. Điều này giúp HIMARS không chỉ là vũ khí yểm trợ chiến trường, mà còn có thể trở thành phương tiện tấn công sâu vào hậu phương đối phương.
Ở Ukraine, HIMARS gây chú ý không phải vì bắn nhiều, mà vì bắn trúng các mục tiêu quan trọng. Một xe chỉ có 6 rocket GMLRS, nghe có vẻ ít nếu so với các hệ thống pháo phản lực lớn hơn của Nga. Nhưng nếu có tọa độ chính xác, 6 quả đạn này vẫn đủ để đánh vào kho đạn, sở chỉ huy, cầu phao, trận địa phòng không hoặc điểm tập kết quân. Sau khi khai hỏa, xe có thể nhanh chóng rời vị trí để tránh bị phản pháo.
Một lợi thế khác của HIMARS là cách nạp đạn. Hệ thống này thay cả pod đạn thay vì nạp từng quả rocket vào từng ống phóng. Nhờ vậy, việc tái nạp nhanh hơn và kíp chiến đấu cũng dễ chuyển từ loại đạn này sang loại đạn khác.
Tornado-S mạnh ở hỏa lực nặng
Nếu HIMARS được đánh giá cao vì gọn và linh hoạt, Tornado-S lại gây chú ý nhờ hỏa lực mạnh. 9K515 Tornado-S là phiên bản hiện đại hóa từ BM-30 Smerch, hệ thống pháo phản lực 300 mm nổi tiếng từ thời Liên Xô.
Nga công bố Tornado-S có thể đánh mục tiêu ở cự li tới 120 km. Hệ thống này có 12 ống phóng cỡ 300 mm, tức gấp đôi số rocket GMLRS mà HIMARS mang trong một pod. Đạn 300 mm cũng lớn hơn, nên phù hợp với nhiệm vụ đánh vào cụm quân, trận địa pháo, sở chỉ huy, phòng không, tác chiến điện tử hoặc tuyến hậu cần.

Tornado-S không chỉ bắn đạn kiểu cũ. Nga nói hệ thống này có thể dùng rocket dẫn đường, mỗi quả được nhập dữ liệu nhiệm vụ riêng, kết hợp dẫn đường quán tính và định vị vệ tinh. Nói cách khác, Tornado-S là nỗ lực của Nga nhằm biến pháo phản lực hạng nặng thành vũ khí chính xác hơn trước.
Tuy vậy, hỏa lực lớn cũng đi kèm hạn chế. Tornado-S to và nặng hơn HIMARS, khó che giấu hơn và cần xe tiếp đạn chuyên dụng. Xe phóng đầy tải được công bố nặng khoảng 43,7 tấn, tốc độ đường bộ tối đa khoảng 60 km/h. Dù có thể rời trận địa nhanh sau khi bắn, kích thước lớn vẫn khiến Tornado-S dễ bị UAV trinh sát phát hiện hơn nếu đối phương kiểm soát tốt bầu trời.
Có thể hình dung đơn giản, HIMARS giống một “dao mổ” dùng để đánh đúng điểm yếu của đối phương. Tornado-S giống một “cú đấm” hạng nặng, phù hợp với các loạt bắn mạnh nhằm phá hủy hoặc làm tê liệt một khu vực mục tiêu lớn hơn.
Không thể chỉ nhìn vào tầm bắn
Nếu chỉ so GMLRS của HIMARS với rocket 300 mm của Tornado-S, hệ thống Nga có vẻ nhỉnh hơn về tầm bắn. GMLRS thường đạt hơn 70 km, trong khi Tornado-S được công bố đạt tới 120 km.

Nhưng cách so này chưa đầy đủ. HIMARS không chỉ bắn GMLRS. Khi dùng ATACMS, tầm đánh tăng lên khoảng 300 km. Khi dùng PrSM, tầm bắn vượt 400 km. Vì vậy, muốn biết hệ thống nào bắn xa hơn, phải hỏi rõ đang nói tới loại đạn nào.
Sự khác biệt lớn hơn nằm ở hệ thống phía sau bệ phóng. HIMARS gắn với mạng trinh sát, chỉ huy, tình báo và hậu cần của Mỹ cùng đồng minh. Đạn được đóng sẵn trong pod, dễ vận chuyển và nạp lại. Trong khi đó, Tornado-S chủ yếu nằm trong hệ thống hậu cần và tác chiến của Nga, với mức độ kiểm chứng độc lập trên chiến trường còn ít hơn.
Tornado-S có thể bắn một loạt mạnh hơn. HIMARS lại linh hoạt hơn khi chọn loại đạn cho từng mục tiêu. Một bên mạnh ở sức nặng hỏa lực tức thời. Bên còn lại mạnh ở độ chính xác, tốc độ nạp lại và khả năng phối hợp với mạng tác chiến hiện đại.
Ukraine cho thấy bệ phóng chỉ là một phần
Chiến trường Ukraine là nơi HIMARS thể hiện rõ giá trị. Từ mùa hè 2022, khi Mỹ bắt đầu chuyển HIMARS cho Ukraine, hệ thống này nhanh chóng được dùng để đánh vào kho đạn, cầu, sở chỉ huy và tuyến hậu cần Nga. Tác động của HIMARS đến từ sự kết hợp giữa bệ phóng cơ động, đạn dẫn đường và dữ liệu mục tiêu tương đối chính xác.
Nhưng HIMARS không phải vũ khí bất bại. Khi Nga tăng cường tác chiến điện tử, các loại đạn dẫn đường bằng tín hiệu vệ tinh chịu nhiều sức ép hơn. Trong một số tình huống, gây nhiễu có thể làm đạn lệch mục tiêu, buộc Ukraine phải thay đổi cách đánh, chẳng hạn tìm cách vô hiệu hóa thiết bị gây nhiễu trước khi dùng HIMARS.
Tornado-S cũng đối mặt với bài toán tương tự. Dù có tầm bắn xa, đạn lớn và loạt phóng mạnh, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Đó là chất lượng trinh sát, độ chính xác của tọa độ mục tiêu, khả năng tránh UAV đối phương, tốc độ rời trận địa và năng lực tiếp đạn.
Vì vậy, rất khó nói HIMARS hay Tornado-S “mạnh hơn” theo một nghĩa tuyệt đối. Tornado-S vượt trội về cỡ đạn, số ống phóng và sức mạnh của một loạt bắn. HIMARS nổi bật ở tính cơ động, khả năng nạp nhanh, hệ pod mô-đun, độ linh hoạt của đạn và hồ sơ thực chiến rõ hơn tại Ukraine.
Trong cuộc đấu pháo phản lực hiện đại, bệ phóng chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất. Điều quyết định phía sau còn là dữ liệu mục tiêu, đạn dẫn đường, khả năng chống gây nhiễu, hậu cần và tốc độ sống sót sau mỗi loạt bắn.


