Kinh tế

Mỹ siết robot Trung Quốc nhưng chính ngành robot Mỹ đối mặt bài toán khó

Bùi Tú (theo Nikkei Asia) 26/08/2026 10:25

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang mở rộng các biện pháp hạn chế công nghệ sang robot Trung Quốc, với mục tiêu giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nước ngoài.

Nhưng khi Trung Quốc vẫn chi phối nhiều linh kiện quan trọng của robot, chính sách mới có nguy cơ đẩy các doanh nghiệp và phòng nghiên cứu Mỹ vào một bài toán khó: Vừa bảo đảm an ninh công nghệ, vừa duy trì tốc độ phát triển của một ngành được kì vọng là trụ cột của kỉ nguyên “AI vật lí”.

robot trung quốc
Trung Quốc đang phát triển rất nhanh ngành công nghiệp robot.

Washington muốn giảm phụ thuộc, nhưng ngành robot Trung Quốc đang nắm nhiều mắt xích

Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) hồi tháng 7 đưa các robot di động tiên tiến vào Covered List, tức là danh sách các thiết bị và công nghệ được Washington xem là có nguy cơ gây ra những rủi ro đối với an ninh quốc gia.

Động thái này là một phần trong nỗ lực rộng hơn của chính quyền Trump nhằm hạn chế sự phụ thuộc của Mỹ vào công nghệ nước ngoài, đặc biệt là công nghệ có liên quan đến Trung Quốc. FCC, vốn lâu nay được biết đến với vai trò quản lí truyền thông, sở hữu phổ tần và cấp phép phát sóng, ngày càng trở thành một công cụ quan trọng trong chính sách kiểm soát công nghệ và chuỗi cung ứng của Washington.

Robot hiện là lĩnh vực mới nhất nằm trong tầm ngắm. Điều đáng chú ý là các biện pháp hạn chế được đưa ra đúng thời điểm ngành robot toàn cầu bước vào một cuộc đua mới. Các tập đoàn công nghệ và nhà đầu tư đang rót những khoản tiền khổng lồ vào robot hình người, robot di động và cái gọi là “AI vật lí”, tức là những hệ thống có khả năng cảm nhận môi trường, đưa ra quyết định và thực hiện các hành động trong thế giới thực.

Jeff Burnstein, Chủ tịch Association for Advancing Automation, tổ chức đại diện cho gần 1.500 doanh nghiệp trong lĩnh vực robot, AI và tự động hóa, cho biết các công ty hiện vẫn đang cố gắng tìm hiểu chính sách mới sẽ tác động đến họ như thế nào. “ Tôi nghĩ mọi người đều đang cố gắng tìm hiểu điều đó có ý nghĩa gì đối với họ và xem nó tác động như thế nào”, Burnstein nói.

Theo ông, việc thích nghi với môi trường pháp lí mới hiện gần như là công việc diễn ra mỗi ngày. Vấn đề lớn nhất nằm ở cấu trúc của chuỗi cung ứng. Mỹ có thể hạn chế nhập khẩu robot hoàn chỉnh, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa các nhà sản xuất trong nước có thể nhanh chóng thay thế toàn bộ linh kiện Trung Quốc bằng sản phẩm nội địa.

Trung Quốc hiện giữ vị trí quan trọng trong nhiều công đoạn của chuỗi cung ứng robot, từ cảm biến, pin, lidar, bộ điều khiển động cơ cho tới động cơ và các khớp truyền động.

Peter Cowhey, giáo sư danh dự tại Đại học California, San Diego, đồng thời là cựu quan chức FCC, cho rằng mục tiêu của các biện pháp hạn chế là thúc đẩy doanh nghiệp đa dạng hóa chuỗi cung ứng và đưa một phần hoạt động sản xuất trở lại Mỹ.

Tuy nhiên, ông đặt câu hỏi về cách Washington thực hiện mục tiêu đó. “Thách thức là không có một cơ chế cụ thể nào để đi từ đây đến việc thay thế sản phẩm Trung Quốc bằng sản phẩm Mỹ”, Cowhey nhận xét, đồng thời gọi đây là chính sách “không nhất quán” khi buộc doanh nghiệp phải thay thế nguồn cung.

Robot Mỹ có thể được lắp ráp trong nước, nhưng linh kiện vẫn là vấn đề

Theo phần giải đáp của FCC về những cập nhật mới đối với Covered List, những robot tiên tiến được lắp ráp tại Mỹ sẽ phải sử dụng hơn 65% linh kiện nội địa tính theo giá trị vào năm 2028 và hơn 75% vào năm 2029. Trên giấy tờ, đây là một lộ trình rõ ràng nhằm tạo động lực cho ngành sản xuất Mỹ phát triển nguồn cung trong nước.

Nhưng với các nhà sản xuất robot, tỉ lệ này có thể là một thách thức rất lớn. Một ví dụ điển hình là actuator, bộ truyền động giúp robot điều khiển chuyển động. Theo Gavekal Technologies, actuator thường chiếm khoảng 40-60% giá trị danh mục phần cứng của robot hình người.

Trong khi đó, Trung Quốc lại giữ vị trí lớn trong nguồn cung nhiều thành phần khác như pin, lidar và bộ điều khiển động cơ. Điều này tạo ra một nghịch lí là một robot có thể được thiết kế tại Mỹ, phần mềm được phát triển bởi kĩ sư Mỹ và được lắp ráp trong một nhà máy tại Mỹ, nhưng phần lớn giá trị phần cứng bên trong vẫn có nguồn gốc từ chuỗi cung ứng Trung Quốc.

Các chuyên gia của Gavekal nhận định rằng linh kiện Trung Quốc không nhất thiết bị cấm riêng lẻ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc cộng dồn vào chuỗi cung ứng Trung Quốc sẽ khiến các nhà sản xuất khó đáp ứng mục tiêu tỉ lệ nội địa hóa.

Bài toán càng phức tạp khi Mỹ đang bước vào giai đoạn mà nhu cầu robot tăng nhanh. Michael Perry, phụ trách chiến lược thương mại tại Persona AI, một startup robot hình người công nghiệp ở Houston, cho biết nguồn cung actuator, ball screw, pin và nhiều linh kiện quan trọng khác vốn đã hạn chế.

“Câu hỏi là chúng ta có thể đạt được khối lượng cần thiết với mức giá phù hợp hay không?”, Perry nói. Ông từng làm việc tại Boston Dynamics và nhà sản xuất drone Trung Quốc DJI, do đó có kinh nghiệm trực tiếp với cả hai phía của chuỗi cung ứng robot.

Theo Perry, ngay cả khi bỏ qua yêu cầu phải mua linh kiện từ Mỹ, các nhà sản xuất robot hiện cũng đang phải cạnh tranh để giành những nguồn cung hạn chế.

Nếu phải chuyển sang những nhà cung cấp nội địa có chi phí cao hơn, áp lực đó có thể nhanh chóng chuyển thành giá bán cao hơn đối với khách hàng.

Đây là vấn đề đặc biệt đáng lo với các startup. Những công ty mới thành lập thường không có đủ quy mô để đàm phán giá hoặc xây dựng chuỗi cung ứng riêng. Họ phụ thuộc vào các robot và linh kiện giá rẻ từ nước ngoài để nghiên cứu, thử nghiệm và phát triển sản phẩm.

Burnstein cảnh báo rằng các startup sẽ khó phát triển hơn khi chi phí tăng và nguồn cung giảm. Một cuộc rà soát nội bộ của Association for Advancing Automation vào cuối tháng 7 cho thấy quy mô của sự phụ thuộc này. Trong 31 công trình nghiên cứu do các trường đại học Mỹ dẫn đầu, có tới 28 công trình sử dụng robot hình người hoặc robot bốn chân của Unitree, một nhà sản xuất Trung Quốc.

Con số này cho thấy hạn chế nhập khẩu robot không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động thương mại mà còn có thể tác động trực tiếp tới nghiên cứu robot tại Mỹ.

Washington đứng trước nguy cơ thắng về an ninh nhưng thua về tốc độ

Một câu hỏi quan trọng khác là cơ chế miễn trừ. Các robot đã được bán tại Mỹ không bị ảnh hưởng bởi lệnh cấm mới, nhưng các doanh nghiệp muốn tiếp tục nhập khẩu những mẫu robot hoặc thiết bị thuộc diện hạn chế cần biết liệu họ có thể được miễn trừ hay không và tiêu chí là gì.

Kevin O'Hanlon, Phó chủ tịch phụ trách quan hệ chính phủ Bắc Mỹ của Global Electronics Association, cho rằng quy trình này vẫn chưa đủ minh bạch.

Một số nhà sản xuất router tiêu dùng được cho là đã nhận miễn trừ tạm thời với điều kiện cam kết sản xuất tại Mỹ trong tương lai. Tuy nhiên, chưa rõ cách tiếp cận tương tự sẽ được áp dụng với robot Trung Quốc.

Georg Stieler, Giám đốc điều hành phụ trách châu Á của công ty tư vấn robot Đức Stieler Technology & Market Advisory, đặt ra câu hỏi liệu các doanh nghiệp robot Trung Quốc có thực sự có cơ hội được miễn trừ có điều kiện hay không, hay chính sách này cuối cùng sẽ trở thành cơ chế ưu tiên cho các quốc gia đồng minh của Mỹ.

Trong khi đó, một số doanh nghiệp Mỹ lại ủng hộ mạnh mẽ quyết định của FCC. Evan Beard, CEO nhà sản xuất robot công nghiệp Standard Bots, gọi đây là một trong những hành động mạnh mẽ nhất của Mỹ về an ninh công nghệ trong thời hiện đại và kêu gọi áp dụng quy định tương tự với robot công nghiệp dạng cánh tay cố định.

Brendan Schulman, Phó chủ tịch phụ trách chính sách và quan hệ chính phủ của Boston Dynamics, cũng cho rằng đây có thể mới chỉ là vòng đầu tiên của một chuỗi chính sách sẽ định hình tương lai ngành robot Mỹ trong nhiều thập niên.

Tuy nhiên, chính sách càng mở rộng thì sự bất ổn càng có thể trở thành vấn đề đối với nhà đầu tư. O'Hanlon cảnh báo rằng nếu quá nhiều quy định được thực hiện thông qua sắc lệnh hành pháp hoặc những cơ chế thiếu tính bền vững, chúng có thể bị đảo ngược khi chính quyền thay đổi. Điều này khiến doanh nghiệp khó đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn tại Mỹ.

Đây chính là điểm khó nhất trong chiến lược của Washington. Mục tiêu giảm phụ thuộc vào Trung Quốc có thể thúc đẩy Mỹ xây dựng ngành sản xuất robot và linh kiện trong nước. Nhưng quá trình đó đòi hỏi vốn, thời gian, nhân lực và một thị trường đủ lớn để các nhà cung cấp nội địa đạt quy mô cạnh tranh.

Nếu các hạn chế được áp dụng quá nhanh, chi phí robot có thể tăng ngay trước khi chuỗi cung ứng Mỹ kịp hình thành. Trong ngắn hạn, điều này có thể khiến các phòng nghiên cứu và startup chịu thiệt đầu tiên. Trong dài hạn, nếu môi trường pháp lí thay đổi liên tục, chính những khoản đầu tư mà Washington muốn thu hút để xây dựng ngành robot Mỹ lại có thể bị trì hoãn.

Cuộc cạnh tranh robot vì thế không còn là cuộc đua thuần công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc. Đó còn là cuộc đấu giữa hai mô hình chuỗi cung ứng. Washington muốn biến an ninh quốc gia thành động lực để đưa sản xuất trở về Mỹ. Bắc Kinh meanwhile vẫn đang nắm giữ nhiều mắt xích quan trọng giúp robot được sản xuất với chi phí thấp và tốc độ cao.

Khi robot hình người và AI vật lí được kì vọng trở thành thế hệ tự động hóa tiếp theo, Mỹ sẽ phải giải một bài toán khó: Làm thế nào để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc mà không tự làm chậm chính cuộc đua công nghệ mà nước này muốn dẫn đầu.

Bùi Tú (theo Nikkei Asia)