Văn hóa

Jason Isbell kiện Suno, dấy lên tranh cãi AI sao chép đặc trưng giọng hát của nghệ sĩ

Bùi Tú 02/09/2026 09:52

Ca sĩ Jason Isbell cùng một số nghệ sĩ khác đã khởi kiện Suno, cáo buộc mô hình AI của doanh nghiệp này đã “mã hóa” các đặc trưng giọng hát của nghệ sĩ mà không được sự đồng ý, sau đó khai thác những đặc trưng này cho mục đích thương mại.

Khác với nhiều vụ kiện AI trước đây tập trung vào việc sử dụng bản ghi âm có bản quyền để huấn luyện mô hình, vụ kiện mới đặt trọng tâm vào quyền đối với đặc trưng giọng hát của nghệ sĩ.

Jason Isbell danh tính nghệ sĩ
Jason Isbell bảo vệ bản sắc giọng hát của nghệ sĩ. Ảnh: YouTube

Từ quyền tác giả sang quyền đối với đặc trưng giọng hát của nghệ sĩ

Jason Isbell và các nghệ sĩ David Lowery, Guy Forsyth cùng nghệ sĩ saxophone jazz Ed Calle đã đệ đơn kiện Suno tại tòa án liên bang ở Massachusetts. Vụ kiện cáo buộc công ty AI đã sử dụng những đặc điểm nhận diện của nhiều nghệ sĩ nổi tiếng để huấn luyện mô hình, dù không có sự đồng ý của họ.

Điểm đáng chú ý là các nguyên đơn không chỉ cho rằng Suno sử dụng trái phép những tác phẩm âm nhạc được bảo hộ. Thay vào đó, họ dựa vào các quy định liên quan đến "right of publicity", tức quyền của cá nhân đối với việc sử dụng tên tuổi, hình ảnh, giọng nói hoặc những đặc điểm nhận diện của mình cho mục đích thương mại.

Theo đơn kiện, Suno đã “mã hóa” các đặc điểm nhận diện của vô số nghệ sĩ vào mô hình AI mà không được phép, rồi khai thác những đặc điểm đó để tạo ra lợi ích thương mại đáng kể cho doanh nghiệp.

Các nguyên đơn đưa ra hàng loạt ví dụ nhằm chứng minh lập luận. Theo cáo buộc, người dùng chỉ cần nhập tên một nghệ sĩ vào Suno là có thể nhận được bài hát, phần mô tả âm nhạc hoặc hình ảnh có những đặc điểm khiến người nghe liên tưởng đến chính nghệ sĩ đó.

Với trường hợp Jason Isbell, đơn kiện cho biết việc nhập tên ông có thể tạo ra một ca khúc mang tên “Paper Bell”, với giọng nam trong trẻo, âm hưởng đồng quê và phong cách Americana. Phần mô tả của Suno được cho là nhắc tới một ca sĩ – nhạc sĩ Americana đương đại cùng guitar acoustic fingerpicking, trong khi hình ảnh đi kèm mô tả một chiếc chuông giấy với nhà thờ và cây cối phía sau, gợi lên khung cảnh nông thôn.

Theo các nguyên đơn, những kết quả như vậy cho thấy hệ thống không chỉ tạo ra một ca khúc ngẫu nhiên thuộc cùng thể loại, mà còn có khả năng tái hiện một “trải nghiệm” gắn với đặc điểm của nghệ sĩ.

Đây là điểm khác biệt quan trọng về mặt pháp lí. Một nghệ sĩ có thể bán hoặc chuyển giao quyền đối với một bản ghi âm cụ thể, nhưng điều đó không nhất thiết đồng nghĩa với việc người mua được quyền sử dụng tên tuổi, hình ảnh hay đặc điểm của nghệ sĩ để quảng bá một sản phẩm khác.

Đơn kiện lập luận rằng quyền đối với đặc điểm thuộc về người biểu diễn, trừ trường hợp quyền này được cấp phép riêng. Vì vậy, theo các nguyên đơn, việc AI có thể tạo ra sản phẩm mô phỏng những đặc điểm nhận diện của nghệ sĩ đang đặt ra một vấn đề khác với tranh chấp bản quyền đối với bản ghi âm.

Những “hàng rào” của Suno bị cáo buộc dễ vượt qua

Suno khẳng định họ có các biện pháp nhằm ngăn người dùng yêu cầu AI tạo nhạc theo một nghệ sĩ hoặc một bài hát có bản quyền cụ thể.

Trong tuyên bố được đưa ra sau khi vụ kiện xuất hiện, Suno cho biết các cáo buộc là không có cơ sở và công ty sẽ bảo vệ mình trước tòa. Doanh nghiệp nói mục tiêu của nền tảng là giúp người dùng tạo ra âm nhạc mới, nguyên bản, chứ không phải khai thác tên tuổi của bất kì ai.

Suno cũng khẳng định nền tảng đã áp dụng nhiều biện pháp bảo vệ, trong đó có việc chặn các yêu cầu chứa tên nghệ sĩ cụ thể hoặc tên những bài hát có bản quyền. Công ty đồng thời cho biết hợp tác với các nhà cung cấp công nghệ bên thứ ba để kiểm tra những tệp âm thanh và lời bài hát mà người dùng tải lên, nhằm phát hiện khả năng sử dụng tác phẩm của nghệ sĩ mà chưa được cho phép.

Trước đó, CEO Suno Mikey Shulman cũng từng giải thích về cơ chế này. Theo ông, khi người dùng đưa tên một nghệ sĩ cụ thể vào yêu cầu, hệ thống sẽ loại bỏ tên nghệ sĩ và chuyển yêu cầu sang những đặc điểm âm nhạc mang tính mô tả. Tuy nhiên, đơn kiện cho rằng các biện pháp trên có thể bị vượt qua tương đối dễ dàng.

Một ví dụ được các nguyên đơn đưa ra liên quan đến rapper Common. Khi sử dụng tên thật của nghệ sĩ này, Lonnie Rashid Lynn, thay vì nghệ danh Common, người dùng được cho là vẫn có thể tạo ra những ca khúc mang đặc điểm tương đồng với phong cách của ông, bao gồm hip-hop giàu tính suy tưởng, phản ánh xã hội và sử dụng chất liệu jazz, soul.

Đơn kiện còn cáo buộc người dùng có thể vượt qua bộ lọc bằng cách chèn khoảng trắng giữa từng chữ cái trong tên nghệ sĩ. Theo hồ sơ vụ kiện, cách này được cho là có thể tạo ra kết quả gợi đến Taylor Swift, Bad Bunny hay Bruno Mars.

Một trường hợp được nhắc đến là Michael Jackson. Khi nhập tên theo dạng tách rời từng chữ cái, Suno được cho là tạo ra hai ca khúc mang tên “Glovebox Moonwalk”. Các ca khúc được mô tả là nhạc pop-funk dance thập niên 1980, đi kèm hình ảnh một chiếc găng tay trắng. Lời bài hát cũng được cho là đề cập đến "moonwalk" và chiếc găng tay, hai hình ảnh có tính biểu tượng gắn với Michael Jackson.

Các ví dụ khác trong đơn kiện gồm Buddy Guy, Carly Simon và nhóm Less Than Jake. Theo cáo buộc, những cái tên này có thể dẫn đến các sản phẩm âm nhạc và hình ảnh mang đặc điểm tương ứng với phong cách hoặc hình ảnh quen thuộc của những nghệ sĩ đó.

AI có thể tạo “danh tính âm nhạc” đến đâu?

Vụ kiện Suno cho thấy tranh chấp giữa ngành công nghiệp âm nhạc và các công ty AI đang bước sang một vấn đề phức tạp hơn. Trong những vụ kiện trước đây, trọng tâm thường là câu hỏi liệu các công ty AI có được phép sử dụng bản ghi âm, lời bài hát hoặc những tác phẩm có bản quyền để huấn luyện mô hình hay không.

Vụ kiện mới đặt thêm một câu hỏi: Nếu AI không sao chép trực tiếp một bản ghi âm cụ thể nhưng có thể tạo ra một sản phẩm khiến công chúng nhận diện rõ một nghệ sĩ, liệu đặc điểm của nghệ sĩ đó có đang bị khai thác hay không?

Đây là ranh giới có ý nghĩa đặc biệt đối với ngành âm nhạc. Một nghệ sĩ không chỉ sở hữu các bản ghi âm. Giọng hát, hình ảnh, phong cách biểu diễn, tên tuổi và những dấu hiệu nhận diện khác cũng có thể trở thành một phần giá trị thương mại được xây dựng qua nhiều năm hoạt động.

Các nguyên đơn cho rằng Suno đang biến những đặc điểm đó thành những “token” trong mô hình AI, qua đó cho phép người dùng triệu hồi một phiên bản mang dấu ấn của nghệ sĩ chỉ bằng cách đưa tên hoặc những thông tin nhận diện vào câu lệnh.

Nếu lập luận này được tòa án chấp nhận, vụ kiện có thể tạo ra tác động đáng kể đối với cách các nền tảng AI thiết kế hệ thống tạo nội dung. Khi đó, việc chặn trực tiếp tên nghệ sĩ có thể chưa đủ. Các công ty có thể phải tính đến cả những phương thức mà người dùng sử dụng để né bộ lọc và tạo ra kết quả có khả năng gợi đến một cá nhân cụ thể.

Ngược lại, Suno cho rằng nền tảng đã có các biện pháp bảo vệ và mục đích của mình là tạo ra âm nhạc mới, không phải kinh doanh dựa trên tên tuổi của nghệ sĩ. Việc xác định liệu những biện pháp này có đủ hiệu quả hay không sẽ phụ thuộc vào quá trình tố tụng và đánh giá của tòa án.

Vụ kiện vì thế không chỉ liên quan đến Jason Isbell hay Suno. Nó có thể trở thành một phép thử đối với một câu hỏi lớn hơn của ngành công nghiệp sáng tạo: Khi AI có thể học và tái tạo những đặc điểm khiến công chúng nhận ra một nghệ sĩ, đâu là giới hạn giữa cảm hứng sáng tạo, mô phỏng phong cách và khai thác thương mại?

Bùi Tú