Tài sản mã hóa

Việt Nam nên chọn khâu nào để tạo lợi thế trong chuỗi giá trị tài sản mã hóa?

Bùi Tú 03/09/2026 20:44

Việt Nam có thể tham gia nhiều khâu của nền kinh tế tài sản mã hóa, từ blockchain, token hóa tài sản đến thanh toán, lưu kí và kết hợp AI.

Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh không nhất thiết nằm ở việc chạy đua xây dựng một công nghệ mới, mà ở khả năng lựa chọn những lĩnh vực Việt Nam có thị trường đủ lớn, có năng lực nền tảng và quan trọng nhất là có thể giữ lại nhiều giá trị cho nền kinh tế.

TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam
TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam

Không nhất thiết phải chạy đua ở mọi lĩnh vực tài sản mã hóa

Tài sản mã hóa đang mở ra một chuỗi giá trị mới, trong đó blockchain chỉ là một thành phần. Phía trên nền tảng công nghệ còn có số hóa tài sản, phát hành và giao dịch, lưu kí, thanh toán, xác minh danh tính, quản trị dữ liệu, giám sát giao dịch và nhiều dịch vụ tài chính khác.

Với Việt Nam, câu hỏi quan trọng vì thế không đơn thuần là “có nên phát triển tài sản mã hóa hay không”, mà là nên đứng ở đâu trong chuỗi giá trị này để tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự?

Trao đổi riêng với Tạp chí Một Thế Giới, Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam cho rằng Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển nhiều mắt xích, từ nền tảng blockchain, số hóa tài sản, lưu kí, thanh toán đến kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, việc lựa chọn ưu tiên cần dựa trên ba câu hỏi: Việt Nam có nhu cầu thị trường đủ lớn hay không, đã có năng lực nền tảng hay chưa và lĩnh vực đó có giúp giữ lại nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế hay không.

Cách tiếp cận này đáng chú ý bởi nó tránh được một rủi ro thường thấy trong các làn sóng công nghệ mới: chạy theo công nghệ trước khi xác định bài toán kinh tế cần giải quyết.

Việt Nam không nhất thiết phải trở thành trung tâm toàn cầu về mọi loại công nghệ blockchain. Cũng không nhất thiết phải cạnh tranh trực tiếp với những quốc gia đã có hệ sinh thái tài sản mã hóa phát triển mạnh về số lượng sàn giao dịch hay các dự án tiền mã hóa.

Thay vào đó, lợi thế có thể đến từ những lĩnh vực gắn trực tiếp với đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, có ba hướng đặc biệt đáng ưu tiên, trong đó điểm chung là tài sản mã hóa phải giải quyết được những nhu cầu có thật của doanh nghiệp và nền kinh tế.

Token hóa tài sản thực: Biến thế mạnh kinh tế thành lợi thế công nghệ

Hướng đi đầu tiên là số hóa tài sản thực và các quyền tài chính gắn với hoạt động kinh tế thực. Đây có thể là hàng hóa, chứng từ thương mại, các khoản phải thu, tài sản tài chính hoặc những tài sản có quyền sở hữu được xác định rõ. Thay vì chỉ tạo ra những tài sản mã hóa mang tính đầu cơ, công nghệ blockchain có thể được sử dụng để ghi nhận quyền sở hữu, quyền hưởng lợi hoặc quyền tài chính gắn với các tài sản đang tồn tại trong nền kinh tế.

Đây là lĩnh vực có ý nghĩa đặc biệt với Việt Nam bởi quy mô sản xuất và thương mại rất lớn. Theo số liệu được Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh dẫn chứng, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 920 tỉ USD, cho thấy nền kinh tế có độ mở rất cao và một khối lượng lớn hàng hóa, chứng từ, hợp đồng cũng như các nghĩa vụ tài chính phát sinh xuyên biên giới.

Nếu những tài sản và quyền tài chính này được số hóa một cách phù hợp, blockchain có thể giúp thay đổi cách chúng được xác minh và luân chuyển.

Chẳng hạn, một khoản phải thu từ hoạt động xuất khẩu có thể được số hóa thành quyền tài chính có cấu trúc rõ ràng. Chứng từ thương mại có thể được xác minh và chia sẻ giữa các bên liên quan trên nền tảng số. Một tài sản tài chính có thể được lập trình với những điều kiện chuyển giao cụ thể.

Giá trị khi đó không nằm ở việc tạo ra thêm một “đồng tiền” mới. Giá trị nằm ở hạ tầng giúp tài sản hiện hữu trở nên minh bạch hơn, dễ xác minh hơn và có khả năng tiếp cận nguồn vốn rộng hơn. Đây cũng là điểm khác biệt quan trọng giữa việc phát triển tài sản mã hóa dựa trên nhu cầu kinh tế thực và chạy theo các tài sản số thuần túy.

Nếu Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái số hóa tài sản thực phù hợp, lợi ích có thể lan sang ngân hàng, logistics, thương mại, bảo hiểm và thị trường vốn. Các doanh nghiệp có thêm công cụ quản lí tài sản và dòng tiền, trong khi các tổ chức tài chính có thể tiếp cận dữ liệu tốt hơn để đánh giá rủi ro.

Quan trọng hơn, đây là lĩnh vực tận dụng được chính quy mô của nền kinh tế Việt Nam làm “đầu vào” cho đổi mới công nghệ.

Thanh toán và tài trợ thương mại xuyên biên giới là “bài toán Việt Nam”

Mắt xích thứ hai được Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh đánh giá cao là hạ tầng thanh toán, giao dịch và tài trợ thương mại xuyên biên giới.

Đây là lựa chọn có tính thực tế cao bởi Việt Nam là nền kinh tế có tỉ trọng xuất nhập khẩu rất lớn so với quy mô GDP. Hàng triệu giao dịch thương mại mỗi năm kéo theo nhu cầu đối soát, xác minh chứng từ, chuyển tiền, quản lí dòng tiền và tài trợ vốn.

Nếu công nghệ tài sản mã hóa giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian đối soát, giảm chi phí trung gian, xác minh giao dịch nhanh hơn và kết nối thuận lợi hơn với các đối tác trong khu vực, tác động sẽ không chỉ nằm ở thị trường tài sản mã hóa. Nó có thể trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Đây là điểm cần được nhìn nhận rộng hơn khi bàn về tài sản mã hóa. Nếu chỉ xem tài sản mã hóa là một kênh đầu tư mới, phạm vi tác động sẽ tương đối hẹp. Nhưng nếu xem blockchain và các công nghệ liên quan là một lớp hạ tầng mới cho thương mại và tài chính, không gian ứng dụng sẽ lớn hơn rất nhiều.

Tài trợ thương mại là một ví dụ. Một doanh nghiệp xuất khẩu thường phải xử lí nhiều loại giấy tờ và giao dịch với nhiều bên: người mua, ngân hàng, đơn vị vận chuyển, bảo hiểm, kho bãi và cơ quan quản lí. Chỉ cần một khâu xác minh hoặc đối soát kéo dài cũng có thể làm chậm dòng tiền.

Hạ tầng tài sản mã hóa, nếu được thiết kế và quản lí phù hợp, có thể giúp các bên chia sẻ dữ liệu đáng tin cậy hơn, giảm sự phụ thuộc vào quy trình thủ công và rút ngắn thời gian xử lí. Khi đó, lợi ích của tài sản mã hóa không nằm ở giá tài sản tăng bao nhiêu, mà ở việc một giao dịch kinh tế được thực hiện nhanh hơn, rẻ hơn và minh bạch hơn.

Đây cũng là hướng có khả năng kết nối Việt Nam với các thị trường trong khu vực. Một nền tảng được xây dựng để giải quyết bài toán thương mại xuyên biên giới của doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể mở rộng sang những thị trường có đặc điểm tương đồng.

Những “mắt xích phía sau” mới là nền tảng của niềm tin

Hướng ưu tiên thứ ba có thể ít hào nhoáng hơn blockchain hay token hóa nhưng lại quyết định khả năng thị trường phát triển bền vững: các dịch vụ tạo niềm tin cho hệ sinh thái tài sản mã hóa.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, nhóm này bao gồm lưu kí, bảo mật, xác minh danh tính, phòng chống rửa tiền, giám sát giao dịch và quản trị dữ liệu.

Đây là những lĩnh vực có thể không thu hút nhiều sự chú ý như việc phát hành một loại tài sản mã hóa mới, nhưng lại là điều kiện để ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp lớn có thể tham gia thị trường.

Một thị trường tài sản mã hóa muốn phát triển không thể chỉ có người mua và người bán. Nó cần một hệ thống xác định ai đang sở hữu tài sản, tài sản đó có thật hay không, giao dịch có hợp lệ hay không, tiền đến từ đâu và tài sản đang được lưu giữ như thế nào. Nói cách khác, nếu blockchain tạo ra khả năng ghi nhận tài sản và giao dịch, thì các dịch vụ nói trên tạo ra lớp niềm tin để hệ thống đó có thể vận hành ở quy mô lớn.

Việt Nam cũng đang bước vào giai đoạn hình thành khuôn khổ pháp lí cho tài sản mã hóa, với các quy định mới liên quan đến tài sản mã hóa và cơ chế thí điểm thị trường tài sản mã hóa. Khi thị trường được tổ chức rõ ràng hơn, nhu cầu về lưu kí, bảo mật, xác minh danh tính và giám sát giao dịch sẽ càng trở nên quan trọng. Đây có thể là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam xây dựng những năng lực mà thị trường khu vực cũng có nhu cầu.

Nhìn rộng hơn, Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh cho rằng lợi thế cạnh tranh của Việt Nam có thể không nằm ở một công nghệ đơn lẻ. Lợi thế nằm ở khả năng kết hợp công nghệ với những bài toán kinh tế mà Việt Nam có đủ quy mô để giải quyết. Đó là điểm mấu chốt.

Nếu Việt Nam chỉ tập trung xây dựng các dự án blockchain mà không gắn với nhu cầu thực tế, rất khó tạo ra lợi thế bền vững. Ngược lại, nếu tận dụng thế mạnh về sản xuất, xuất khẩu, thương mại và thị trường tài chính để phát triển số hóa tài sản, thanh toán xuyên biên giới, tài trợ thương mại và các dịch vụ tạo niềm tin, Việt Nam có thể hình thành một hệ sinh thái có giá trị thực.

AI cũng có thể được tích hợp vào quá trình này, từ phân tích dữ liệu, phát hiện giao dịch bất thường đến tự động hóa các quy trình tài chính. Nhưng AI và blockchain nên được xem là công cụ để giải quyết bài toán, thay vì mục tiêu tự thân.

Đích đến cuối cùng không phải là để Việt Nam có thật nhiều dự án tài sản mã hóa. Đích đến là để Việt Nam có thể tạo ra hạ tầng, dịch vụ, doanh nghiệp và tài sản trí tuệ đủ sức cạnh tranh, trước hết phục vụ thị trường trong nước và sau đó mở rộng ra khu vực.

Nếu lựa chọn đúng những “mắt xích” có lợi thế tự nhiên, Việt Nam sẽ không chỉ là nơi sử dụng các sản phẩm tài sản mã hóa do nước ngoài tạo ra. Xa hơn, Việt Nam có thể trở thành nơi tạo ra một phần giá trị của chuỗi tài sản mã hóa khu vực, từ đó biến quy mô của nền kinh tế thực thành lợi thế trong nền kinh tế số.

Bùi Tú