Cơ hội & Bẫy

Token hóa tài sản thực: Cửa mới để doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận dòng vốn quốc tế

Bùi Tú 06/09/2026 19:30

Việc cho phép doanh nghiệp Việt Nam phát hành tài sản mã hóa được bảo chứng bằng tài sản thực và trong giai đoạn đầu chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài có thể mở ra một kênh huy động vốn mới.

Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh (giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam) trao đổi riêng với Tạp chí Một Thế Giới, giá trị của mô hình này không nằm ở việc đưa tài sản lên blockchain, mà ở khả năng biến những tài sản có giá trị kinh tế thành các quyền tài sản mã hóa có cơ sở pháp lí rõ ràng và đủ sức thuyết phục nhà đầu tư quốc tế.

TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam
TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam

Cầu nối giữa tài sản thực Việt Nam và nguồn vốn quốc tế

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, quy định cho phép doanh nghiệp Việt Nam phát hành tài sản mã hóa được bảo chứng bằng tài sản thực có thể là một trong những nội dung mang ý nghĩa kinh tế đáng chú ý nhất của chương trình thí điểm.

Theo Nghị quyết 05, doanh nghiệp Việt Nam có thể phát hành tài sản mã hóa được bảo chứng bằng tài sản thực, ngoại trừ chứng khoán và tiền pháp định. Trong giai đoạn đầu, những tài sản mã hóa mới phát hành này chỉ được chào bán cho nhà đầu tư nước ngoài và giao dịch giữa các nhà đầu tư nước ngoài thông qua các tổ chức được cấp phép.

Cách thiết kế này về bản chất tạo ra một không gian thử nghiệm có kiểm soát, đồng thời mở ra khả năng kết nối tài sản trong nền kinh tế Việt Nam với nguồn vốn quốc tế thông qua hạ tầng số.

Điểm đáng chú ý là thị trường vốn quốc tế đang ngày càng quen thuộc với các nền tảng số và những phương thức đầu tư dựa trên dữ liệu. Trong bối cảnh đó, token hóa tài sản thực có thể trở thành một phương thức mới để đưa một số loại tài sản của doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nhóm nhà đầu tư vốn trước đây có thể gặp nhiều giới hạn khi tham gia thông qua các cấu trúc truyền thống.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, cơ hội này đặc biệt đáng chú ý đối với những tài sản có giá trị kinh tế nhưng tương đối khó huy động vốn hoặc chuyển nhượng bằng các phương thức thông thường.

Chẳng hạn, một tài sản có giá trị lớn nhưng không dễ chia nhỏ để nhiều nhà đầu tư cùng tham gia có thể được cấu trúc lại dưới dạng các đơn vị mã hóa. Khi đó, về mặt kĩ thuật, việc phân chia quyền lợi, ghi nhận giao dịch và chuyển giao giữa các bên có thể được hỗ trợ bởi hạ tầng blockchain.

Điều này có thể mở rộng cơ sở nhà đầu tư tiềm năng, đồng thời tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp khi tìm kiếm nguồn vốn.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa khả năng tiếp cận vốn và việc huy động vốn thực tế. Token hóa không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chắc chắn thu hút được nhà đầu tư nước ngoài. Một tài sản dù được đưa lên blockchain vẫn phải chứng minh được giá trị kinh tế, tính hợp pháp của quyền tài sản và khả năng bảo vệ quyền lợi của người mua.

Đây cũng là yếu tố quyết định liệu thị trường tài sản mã hóa được bảo chứng bằng tài sản thực có thể phát triển thành một kênh vốn mới hay chỉ dừng lại ở một mô hình công nghệ.

Không phải tài sản nào cũng tự nhiên trở nên có giá trị hơn khi được token hóa

Một trong những điểm Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh đặc biệt lưu ý là token hóa không tự tạo ra giá trị cho tài sản. Việc đưa một tài sản lên blockchain có thể giúp quá trình ghi nhận, phân chia hoặc chuyển nhượng được thực hiện trên một hạ tầng số, nhưng công nghệ không thể tự giải quyết những vấn đề pháp lí và kinh tế tồn tại phía sau tài sản đó.

Nhà đầu tư quốc tế sẽ không chỉ quan tâm đến việc token được phát hành trên blockchain nào, giao dịch ở đâu hay có thể chuyển nhượng nhanh đến mức nào. Câu hỏi quan trọng hơn là token đó thực sự đại diện cho quyền lợi gì.

“Token đại diện cho quyền lợi pháp lí nào?” là câu hỏi đầu tiên cần được trả lời rõ ràng. Nếu token được bảo chứng bằng một tài sản thực, cần xác định mối quan hệ giữa token và tài sản cơ sở. Người sở hữu token có quyền sở hữu đối với tài sản, quyền hưởng một phần lợi ích kinh tế từ tài sản hay chỉ có quyền yêu cầu doanh nghiệp thực hiện một nghĩa vụ nhất định?

Đây không phải khác biệt về cách gọi. Mỗi cấu trúc quyền có thể dẫn đến những hệ quả khác nhau đối với nhà đầu tư, doanh nghiệp phát hành và bên quản lí tài sản.

Tiếp đó là vấn đề định giá. Tài sản cơ sở được xác định giá trị bằng phương pháp nào, ai thực hiện việc định giá và cơ chế cập nhật ra sao? Nếu giá trị tài sản biến động mạnh, quyền lợi gắn với token sẽ được xử lí thế nào?

Một câu hỏi khác cũng không kém phần quan trọng là ai nắm giữ tài sản cơ sở. Nếu tài sản vẫn do doanh nghiệp phát hành quản lí, cần có cơ chế đủ rõ để phân biệt tài sản của doanh nghiệp với tài sản dùng để bảo chứng cho token. Trong trường hợp doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính hoặc mất khả năng thanh toán, nhà đầu tư token sẽ đứng ở vị trí nào và có thể thực thi quyền của mình ra sao?

Đây là những vấn đề mà blockchain không thể tự giải quyết. Công nghệ có thể cung cấp một hệ thống ghi nhận giao dịch minh bạch và khó thay đổi, nhưng blockchain không tự xác nhận rằng tài sản được đưa vào hệ thống thực sự tồn tại, thuộc về ai hay đang được định giá chính xác.

Nói cách khác, phía sau một token được bảo chứng bằng tài sản thực vẫn phải là một hệ thống pháp lí, quản trị và xác thực đủ tin cậy.

Giá trị thật nằm ở quyền tài sản mã hóa có thể thực thi

Từ góc nhìn này, cơ hội lớn nhất của chương trình thí điểm không đơn thuần nằm ở việc tạo thêm một loại tài sản có thể giao dịch trên nền tảng blockchain. Điểm quan trọng hơn là khả năng hình thành một cách thức mới để số hóa quyền đối với tài sản và kết nối những quyền đó với nhà đầu tư quốc tế.

Nếu làm tốt, doanh nghiệp Việt Nam có thể có thêm một lựa chọn bên cạnh các phương thức huy động vốn truyền thống. Những tài sản trước đây khó phân chia, khó chuyển nhượng hoặc khó tiếp cận một nhóm nhà đầu tư rộng hơn có thể được thiết kế lại thành các quyền tài sản mã hóa phù hợp với hạ tầng giao dịch hiện đại. Từ đó, blockchain đóng vai trò như một lớp hạ tầng hỗ trợ, thay vì là mục tiêu cuối cùng.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, bước đột phá thực sự sẽ không đến từ việc tạo ra càng nhiều token càng tốt, mà từ việc tạo ra những quyền tài sản mã hóa có cơ sở pháp lí đáng tin cậy, dựa trên những tài sản kinh tế có giá trị và có khả năng xác thực.

Đây cũng có thể là thước đo quan trọng đối với hiệu quả của chương trình thí điểm. Nếu nhà đầu tư nước ngoài chỉ nhìn thấy một token nhưng không xác định được quyền lợi pháp lí mà mình đang sở hữu, khả năng thu hút vốn sẽ rất hạn chế.

Ngược lại, nếu token được gắn với một tài sản thực có giá trị, quyền của nhà đầu tư được xác định rõ, tài sản được quản lí và định giá minh bạch, đồng thời có cơ chế xử lí khi doanh nghiệp phát hành gặp vấn đề, mô hình này có thể tạo ra một lớp hạ tầng mới cho dòng vốn xuyên biên giới.

Điều đó cũng đặt ra yêu cầu cao đối với doanh nghiệp Việt Nam. Không phải cứ sở hữu một tài sản có giá trị là có thể biến tài sản đó thành một sản phẩm hấp dẫn đối với nhà đầu tư quốc tế. Doanh nghiệp phải chứng minh được nguồn gốc, giá trị, tình trạng pháp lí và cách thức quản lí tài sản cơ sở, đồng thời làm rõ quyền lợi mà token mang lại.

Ở góc độ rộng hơn, đây là bài toán về niềm tin. Nhà đầu tư nước ngoài có thể chấp nhận một phương thức đầu tư mới nếu họ hiểu rõ mình đang mua gì, quyền lợi được bảo đảm bằng cơ chế nào và có thể làm gì khi quyền lợi đó bị ảnh hưởng.

Vì vậy, token hóa tài sản thực có thể mở ra một cánh cửa mới cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận vốn quốc tế, nhưng cánh cửa này không tự mở chỉ nhờ công nghệ. Blockchain có thể giúp tài sản trở nên dễ chia nhỏ, dễ ghi nhận và thuận tiện hơn trong giao dịch; còn việc tài sản đó có thực sự trở thành một kênh huy động vốn đáng tin cậy hay không vẫn phụ thuộc vào chất lượng của cấu trúc pháp lí, cơ chế bảo chứng và khả năng bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư.

Nếu những yếu tố này được thiết kế chặt chẽ, tài sản mã hóa được bảo chứng bằng tài sản thực có thể trở thành một trong những thử nghiệm đáng chú ý trong quá trình kết nối tài sản của doanh nghiệp Việt Nam với dòng vốn quốc tế trong môi trường số

Bùi Tú