Công nghệ xanh

Các đô thị Việt Nam cần làm gì để không rơi vào bẫy 'tẩy xanh'?

Bùi Tú • 29/09/2026 13:59

Từ Đà Nẵng đẩy mạnh tăng trưởng xanh đến TP.HCM đặt ra những mục tiêu mới về môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu; các đô thị Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi quan trọng.

Nhưng xây dựng chính sách xanh mới chỉ là bước khởi đầu. Nếu những cam kết ấy không trở thành thay đổi có thể nhìn thấy trong đời sống, đô thị rất dễ rơi vào “bẫy tẩy xanh” khi hình ảnh bền vững đi trước thực chất.

Theo Phó giáo sư Giannina Warren, chuyên gia về xây dựng thương hiệu địa phương và Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp tại Đại học RMIT Việt Nam, chính sách khí hậu thôi là chưa đủ. Các đô thị cần một câu chuyện chung để người dân hiểu mình đang đứng ở đâu và có thể đóng góp như thế nào vào quá trình thay đổi.

Giannina Warren hiến kế cho các đô thị Việt Nam
Phó giáo sư Giannina Warren, chuyên gia về xây dựng thương hiệu địa phương và Chủ nhiệm cấp cao bộ môn Truyền thông chuyên nghiệp tại Đại học RMIT Việt Nam

Khi thành phố có chính sách xanh, nhưng thiếu một câu chuyện chung

Phần lớn các cuộc thảo luận về đô thị xanh thường bắt đầu bằng những con số như giảm bao nhiêu phát thải, tăng bao nhiêu diện tích cây xanh, phát triển thêm bao nhiêu phương tiện giao thông công cộng hay đạt tỷ lệ năng lượng tái tạo như thế nào.

Đó đều là những mục tiêu cần thiết. Nhưng giữa một mục tiêu được ghi trong chiến lược phát triển và một thay đổi thực sự trong đời sống tồn tại một khoảng cách rất lớn.

Nghiên cứu của Phó giáo sư Warren, thực hiện với 20 thành phố tại Anh và Canada, tập trung vào chính khoảng cách đó: Làm thế nào để chính quyền địa phương không chỉ xây dựng chính sách khí hậu mà còn khiến cộng đồng tham gia vào quá trình thực hiện.

“Mục tiêu khí hậu có thể bắt đầu từ chính phủ, nhưng thay đổi thực sự phụ thuộc vào hàng triệu quyết định thường nhật”, bà Warren nhấn mạnh.

Theo bà, vấn đề của nhiều thành phố không nằm ở việc họ không làm gì. Ngược lại, rất nhiều chương trình đã được triển khai trên các lĩnh vực từ giao thông, môi trường, quy hoạch đến năng lượng. Điều còn thiếu là khả năng kết nối những nỗ lực riêng lẻ ấy thành một tầm nhìn mà người dân có thể nhận diện.

“Nhiều thành phố có chính sách nhưng lại thiếu câu chuyện chung. Họ đang làm rất nhiều việc nhưng chưa tạo ra được ý nghĩa chung xung quanh những nỗ lực đó”, Phó giáo sư Warren nói.

Đây là điểm đặc biệt đáng chú ý với các đô thị Việt Nam. Một thành phố có thể đồng thời triển khai giao thông xanh, mở rộng không gian công cộng, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, cải thiện chất lượng môi trường và thu hút đầu tư vào các dự án bền vững. Nhưng nếu những chính sách đó được truyền đạt như những chương trình độc lập, người dân rất khó hình dung chúng đang cùng hướng tới một tương lai nào.

Khi ấy, “đô thị xanh” có nguy cơ trở thành một khẩu hiệu hơn là một trải nghiệm. Và đây chính là nơi ranh giới giữa xây dựng thương hiệu xanh và “tẩy xanh” trở nên mong manh.

Đừng để đô thị chỉ xanh trên truyền thông

“Tẩy xanh” không đơn giản là quảng cáo quá mức về một sản phẩm hay dự án thân thiện với môi trường. Ở cấp độ đô thị, rủi ro còn lớn hơn: Thành phố có thể xây dựng một hình ảnh rất xanh trong truyền thông nhưng trải nghiệm thực tế của cư dân lại không tương ứng.

Phó giáo sư Warren cảnh báo rằng truyền thông không thể thay thế cho hành động. Một chiến dịch quảng bá về giao thông bền vững sẽ khó thuyết phục nếu người dân vẫn thiếu lựa chọn giao thông công cộng thuận tiện. Một thành phố nói nhiều về không gian xanh nhưng chất lượng những không gian ấy không được cải thiện cũng khó tạo ra niềm tin lâu dài. Tương tự, những cam kết về kinh tế tuần hoàn sẽ mất sức thuyết phục nếu người dân không nhìn thấy những thay đổi cụ thể trong cách rác thải được thu gom, phân loại và tái sử dụng.

Bởi vậy, điều quan trọng không phải là thành phố nói về màu xanh nhiều đến đâu, mà là người dân có thể nhìn thấy màu xanh ấy trong cuộc sống hằng ngày đến mức nào. “Khi mọi người liên tục bắt gặp những minh chứng hữu hình đó trong các hoạt động truyền thông của thành phố, câu chuyện sẽ trở nên đáng tin hơn”, bà Warren nói.

Những “minh chứng hữu hình” có thể rất cụ thể như một tuyến xe buýt công cộng hiệu quả hơn, thêm những khu vực đi bộ, không gian xanh được mở rộng, các công trình sử dụng năng lượng tái tạo, doanh nghiệp chuyển sang mô hình sản xuất ít phát thải hay những chương trình phân loại rác thực sự hoạt động.

Khi đó, truyền thông không phải là lớp sơn phủ lên chính sách. Nó trở thành công cụ giúp người dân nhận ra những thay đổi đang diễn ra.

Phó giáo sư Warren mô tả quá trình này như một vòng lặp bắt đầu từ chính sách tạo ra thay đổi hữu hình; truyền thông biến những thay đổi ấy thành nhận thức chung; nhận thức tạo ra niềm tin và sự tham gia; còn sự tham gia lại thúc đẩy những hành động mới. Điều đáng chú ý là truyền thông, theo cách tiếp cận này, phải được đưa vào quá trình hoạch định chính sách ngay từ đầu.

“Chúng ta thường coi truyền thông là bước cuối cùng. Nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược, triển khai chính sách rồi mới gọi đội ngũ truyền thông để thông báo với công chúng. Tôi cho rằng mô hình đó đã lỗi thời, đặc biệt với những thách thức phức tạp như biến đổi khí hậu, nơi thành công phụ thuộc vào sự thay đổi nhận thức và tham gia rộng rãi của cộng đồng”, bà Warren nhận định.

Đây có thể là một thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị đô thị Việt Nam: đừng truyền thông sau khi chính sách đã hoàn tất; hãy thiết kế chính sách cùng với việc nghĩ xem người dân sẽ hiểu, trải nghiệm và tham gia vào chính sách đó như thế nào.

Bài học cho các đô thị Việt Nam trên con đường thực hiện chuyển đổi xanh

Đà Nẵng, TP.HCM và nhiều đô thị khác của Việt Nam đang đứng trước cơ hội xây dựng một câu chuyện riêng về chuyển đổi xanh. Nhưng câu chuyện đó chỉ có giá trị khi bắt đầu từ những gì thành phố thực sự đang làm.

“Trước tiên, hãy tổng hợp những gì thành phố thực tế đang làm trong toàn bộ chuỗi giá trị chính sách, từ môi trường và khí hậu cho tới giao thông, quy hoạch, du lịch, phát triển kinh tế, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, cơ sở hạ tầng và gắn kết cộng đồng”, Phó giáo sư Warren khuyến nghị.

Đây là bước đầu tiên để tránh tình trạng mỗi sở, ngành kể một câu chuyện khác nhau. Thành phố cần nhìn toàn bộ quá trình chuyển đổi như một hệ thống thống nhất.

Bước tiếp theo là xác định từng nhóm đối tượng sẽ tham gia như thế nào. Người dân không có cùng động lực với doanh nghiệp. Một doanh nghiệp vừa và nhỏ không có cùng khả năng đầu tư như một tập đoàn đa quốc gia. Du khách lại có những mối quan tâm khác với cư dân địa phương.

Vì vậy, một thông điệp chung không đồng nghĩa với một cách truyền thông giống nhau cho tất cả. Quan trọng hơn cả là phải đo lường khoảng cách giữa thông điệp và trải nghiệm. Thành phố có thể nói rằng giao thông công cộng đang được cải thiện, nhưng người dân có thực sự cảm nhận điều đó? Thành phố có thể công bố những mục tiêu về môi trường, nhưng mức độ thay đổi trong hành vi của cư dân có tăng lên hay không?

Nếu không trả lời được những câu hỏi này, thương hiệu đô thị xanh rất dễ trở thành một câu chuyện được kể từ trên xuống. Ngược lại, khi chính sách tạo ra những thay đổi mà người dân có thể nhìn thấy, trải nghiệm và tham gia, câu chuyện xanh sẽ được hình thành từ dưới lên.

Theo Phó giáo sư Warren, Việt Nam có cơ hội tránh được một số hạn chế mà các thành phố khác từng gặp phải bằng cách kết nối chính sách, đầu tư, phát triển, truyền thông và sự tham gia của cộng đồng ngay từ đầu.

“Bài học từ Anh và Canada cho thấy các chính sách khí hậu tốt sẽ không phát huy hiệu quả nếu không ai kết nối các mảnh ghép với nhau. Việt Nam có cơ hội làm điều đó ngay từ đầu, bằng cách gắn kết chính sách, đầu tư, phát triển, truyền thông và sự tham gia của cộng đồng trong một tầm nhìn chung cho tương lai”.

Cuối cùng, một đô thị xanh không được quyết định bởi số lượng khẩu hiệu xanh mà thành phố sở hữu. Nó được quyết định bởi mức độ thống nhất giữa những gì chính quyền nói, những gì chính quyền làm và những gì người dân thực sự trải nghiệm.

Nếu ba yếu tố ấy gặp nhau, truyền thông có thể trở thành động lực cho chuyển đổi khí hậu. Nhưng nếu chúng tách rời, truyền thông càng mạnh thì khoảng cách giữa hình ảnh và thực tế càng dễ bị nhìn thấy.

Vì thế, cách tốt nhất để các đô thị Việt Nam tránh bẫy “tẩy xanh” không phải là nói ít hơn về phát triển bền vững, mà là làm cho những cam kết xanh trở nên hữu hình trước khi kể câu chuyện về chúng.

Bùi Tú