Kinh tế

Việt Nam không cần trở thành Singapore thứ hai trong cuộc đua tài chính số

Bùi Tú • 01/10/2026 17:40

Khi tài sản số, blockchain, stablecoin và các công nghệ tài chính mới ngày càng gắn với dòng tiền và hoạt động kinh tế thực, cuộc đua tài chính số không còn thuần túy là cuộc đua về công nghệ.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số tại Đại học RMIT Việt Nam, điều Việt Nam cần là xây dựng một hạ tầng đủ tin cậy, có khả năng kết nối nhiều hệ thống và quan trọng hơn, tạo ra giá trị thực cho doanh nghiệp và nền kinh tế.

TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam
TS. Nguyễn Nhật Minh - giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT Việt Nam

Khi tài chính số không còn là câu chuyện công nghệ

Trong những năm đầu của blockchain và tài sản số, phần lớn sự chú ý thường xoay quanh những câu hỏi mang tính kĩ thuật như giao dịch nhanh đến đâu, mạng lưới có thể xử lí bao nhiêu giao dịch, công nghệ nào có khả năng mở rộng tốt hơn.

Nhưng khi tài sản số bắt đầu liên quan trực tiếp đến dòng tiền, bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp và các nghĩa vụ tài chính thực tế, câu chuyện trở nên khác hẳn.

Một hệ thống có thể xử lí giao dịch trong vài giây vẫn chưa đủ để trở thành một phần của hạ tầng tài chính nếu thiếu cơ chế lưu kí tài sản an toàn, xác minh danh tính, tuân thủ pháp luật, đối soát giao dịch, xác lập quyền sở hữu và quản trị rủi ro.

Đặc biệt, khi một giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều tổ chức, câu hỏi không còn chỉ là “công nghệ có chạy được không?”. Điều quan trọng hơn là ai chịu trách nhiệm nếu giao dịch xảy ra lỗi, ai có quyền can thiệp khi hệ thống gặp sự cố, dữ liệu nào được coi là chính xác và điều gì xảy ra khi các bên phát sinh tranh chấp.

Đó là lí do không ít công nghệ tài chính có thể chứng minh hiệu quả trong một chương trình thử nghiệm nhưng gặp khó khi triển khai trên diện rộng.

Trong một môi trường thử nghiệm, số lượng bên tham gia còn hạn chế và các quy tắc có thể được thống nhất tương đối dễ dàng. Nhưng khi bước ra thị trường, ngân hàng, doanh nghiệp, nền tảng công nghệ, người dùng và cơ quan quản lí có những lợi ích và trách nhiệm khác nhau. Một hệ thống muốn vận hành ở quy mô lớn vì thế phải giải quyết đồng thời cả bài toán công nghệ lẫn bài toán thể chế.

Theo TS Nguyễn Nhật Minh, đây chính là điểm cần được nhìn nhận khi Việt Nam xây dựng hệ sinh thái tài chính số. Công nghệ chỉ là một phần của hạ tầng. Giá trị thực sự xuất hiện khi công nghệ có thể kết nối với các quy trình tài chính, pháp lí và kinh doanh đang tồn tại.

Nói cách khác, một blockchain tốt chưa chắc tạo ra một hệ thống tài chính tốt. Một nền tảng thanh toán nhanh cũng chưa chắc tạo ra giá trị nếu nó không thể kết nối với những nền tảng khác.

Từ góc nhìn này, bài toán lớn hơn của Việt Nam không phải chỉ là lựa chọn công nghệ nào, mà là xây dựng một hệ thống đủ tin cậy để nhiều bên có thể cùng tham gia.

Không để những “ốc đảo số” xuất hiện

Một hệ sinh thái tài chính chỉ có thể phát triển khi các thành phần trong đó có khả năng làm việc với nhau.

Điều này không có nghĩa tất cả ngân hàng, nền tảng thanh toán hay hệ thống blockchain phải sử dụng cùng một công nghệ. Ngược lại, điều quan trọng là những hệ thống khác nhau phải có thể “hiểu” và tương tác với nhau.

Chẳng hạn, khi một tài sản được số hóa, các bên liên quan cần thống nhất cách xác định tài sản đó là gì, ai sở hữu, ai được phép giao dịch, dữ liệu nào dùng để xác thực và trạng thái giao dịch được ghi nhận như thế nào.

Nếu mỗi nền tảng tự xây dựng một bộ tiêu chuẩn riêng, nền kinh tế có thể xuất hiện những “ốc đảo số”. Các hệ thống đều hoạt động tốt trong phạm vi của mình nhưng lại khó kết nối với nhau.

Khi đó, công nghệ mới không giải quyết được sự phân mảnh của hệ thống cũ mà chỉ tạo ra một dạng phân mảnh mới trên môi trường số. Tính liên thông vì vậy không chỉ là câu chuyện kĩ thuật. Nó còn liên quan đến mô hình kinh doanh và động lực của từng bên tham gia.

Một ngân hàng có thể phải bỏ ra khoản đầu tư lớn để xây dựng hệ thống mới, trong khi lợi ích trực tiếp lại thuộc về khách hàng hoặc doanh nghiệp công nghệ. Nếu không có cơ chế để các bên cùng nhìn thấy lợi ích, việc áp dụng công nghệ sẽ khó đạt quy mô cần thiết, dù bản thân công nghệ có thể rất tốt.

Cùng với đó là sự tương thích giữa quy tắc công nghệ và quy tắc pháp lí. Một giao dịch có thể được hệ thống xác nhận là hoàn tất, nhưng về mặt pháp lí, quyền sở hữu tài sản có thực sự đã được chuyển giao hay chưa? Nếu một bên mất khả năng thanh toán, tài sản số được xử lí như thế nào? Khi xảy ra tranh chấp, dữ liệu trên hệ thống nào sẽ được công nhận? Cơ quan nào có thẩm quyền can thiệp?

Những câu hỏi này cho thấy xây dựng tài chính số không thể chỉ giao cho các công ty công nghệ hoặc các tổ chức tài chính. Đó là quá trình cần sự phối hợp giữa công nghệ, pháp luật, doanh nghiệp và cơ quan quản lí.

Với Việt Nam, đây cũng có thể là cơ hội để thiết kế hạ tầng ngay từ đầu theo hướng mở, có khả năng kết nối và hạn chế tình trạng mỗi hệ thống trở thành một “hòn đảo” riêng.

Việt Nam cần tìm lợi thế của chính mình

Trong cuộc đua tài chính số tại châu Á, Singapore và Hong Kong đã có những lợi thế rất riêng nhờ vị thế trung tâm tài chính quốc tế, thị trường vốn phát triển và mạng lưới định chế tài chính sâu rộng. Nhưng theo hướng tiếp cận của TS Nguyễn Nhật Minh, Việt Nam không nhất thiết phải sao chép mô hình đó để tìm chỗ đứng cho mình.

Câu hỏi đáng đặt ra không phải là Việt Nam có thể trở thành “Singapore thứ hai” hay không, mà là Việt Nam có những điều kiện nào để tạo ra một lợi thế khác biệt. Một trong những lợi thế đó nằm ở sự kết hợp giữa mức độ tham gia vào tài sản số của người dùng và quy mô của nền kinh tế thực.

Theo Chỉ số Chấp nhận Tài sản mã hóa Toàn cầu năm 2026 của Chainalysis, Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia dẫn đầu về mức độ chấp nhận tài sản mã hóa. Trong khi đó, Việt Nam cũng là một nền kinh tế có độ mở thương mại lớn, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa năm 2025 khoảng 930 tỷ USD.

Hai yếu tố này khi đặt cạnh nhau tạo ra một thị trường đáng chú ý với một bên là cộng đồng người dùng số năng động, bên kia là nền kinh tế sản xuất, xuất khẩu và chuỗi cung ứng có quy mô lớn.

Đây có thể là nền tảng để Việt Nam tìm kiếm một vai trò khác trong hệ sinh thái tài chính số của khu vực.

Singapore hay Hong Kong có thể tiếp tục phát huy thế mạnh trong các dịch vụ tài chính quốc tế và những cấu trúc tài chính phức tạp. Việt Nam có thể tập trung vào một bài toán khác là làm thế nào để các công nghệ tài chính mới thực sự đi vào hoạt động của doanh nghiệp, sản xuất, thương mại và chuỗi cung ứng.

Đó có thể là số hóa tài sản, tự động hóa quy trình thanh toán, kết nối dòng tiền với hoạt động thương mại hoặc sử dụng các công nghệ mới để giảm chi phí giao dịch và tăng khả năng truy xuất, xác minh.

Nếu thành công, giá trị của Việt Nam không nhất thiết nằm ở việc trở thành nơi tập trung nhiều định chế tài chính nhất, mà ở khả năng chứng minh một công nghệ có thể tạo ra giá trị thực trong một nền kinh tế đang phát triển nhanh.

Đây cũng là cách để Việt Nam dịch chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận công nghệ sang vị trí có thể tạo ra những mô hình ứng dụng, kinh nghiệm triển khai và giải pháp phù hợp với các thị trường tương đồng trong khu vực Đông Nam Á.

TS Nguyễn Nhật Minh cho rằng khi tài chính số ngày càng gắn với nền kinh tế thực, Việt Nam cần nhìn xa hơn câu chuyện công nghệ. Hạ tầng chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp có thể sử dụng, các tổ chức tài chính có thể kết nối, cơ quan quản lí có thể giám sát và người dùng có thể tin tưởng.

Trong bối cảnh đó, mục tiêu của Việt Nam không nhất thiết phải là chạy đua để trở thành một trung tâm tài chính giống những thành phố đã có hàng chục năm lợi thế tích lũy.

Một hướng đi khác có thể là xây dựng một hệ sinh thái nơi công nghệ tài chính được thử nghiệm, hoàn thiện và đưa vào những hoạt động kinh tế cụ thể.

Bởi trong nền kinh tế số, lợi thế không chỉ thuộc về nơi phát minh ra công nghệ. Lợi thế còn có thể thuộc về nơi biết cách biến công nghệ thành những giải pháp hữu ích, có thể triển khai ở quy mô lớn và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp cũng như người dân.

Với Việt Nam, đó có thể là con đường để tham gia sâu hơn vào tương lai tài chính của châu Á mà không cần trở thành bản sao của bất kì trung tâm tài chính nào.

Bùi Tú