Kinh tế

Áp dụng quy định mới, lãi suất sẽ giảm trong thời gian tới?

Phương Minh • 07/10/2026 14:53

Thông tư 50 là một bước đi quan trọng có thể giúp giảm đáng kể áp lực thanh khoản cho toàn hệ thống ngân hàng trong thời gian tới.

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã chính thức ban hành Thông tư 50/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của các tổ chức tín dụng.

Sự ra đời của khung pháp lý mới này sẽ đem lại giải pháp hạ nhiệt áp lực thanh khoản toàn hệ thống nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng theo các chuẩn mực quốc tế.

Bước đệm giải tỏa áp lực thanh khoản

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành Thông tư 50/2026/TT-NHNN vào ngày 30/9/2026, quy định các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của các ngân hàng thương mại cũng như chi nhánh ngân hàng nước ngoài, chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 1/12/2026.

Đánh giá về thời điểm và tầm ảnh hưởng của văn bản này, bà Lê Thị Vân Trang, chuyên gia phân tích tại Công ty Chứng khoán MB (MBS), cho biết Thông tư 50 được áp dụng từ ngày 1/12 tới, tức là chưa có hiệu lực ngay lập tức, điều này tạo ra một khoảng thời gian cần thiết để thị trường từng bước tìm hiểu, phân tích và đánh giá đầy đủ các tác động của quy định mới.

SeABank PGD (16)
Việc nới trần LDR từ 85% lên 95% được kỳ vọng sẽ giải tỏa cơn khát thanh khoản, hạn chế tối đa nguy cơ bùng nổ cuộc đua lãi suất huy động. Ảnh: T.L

Ở góc nhìn tổng quan về hệ thống tài chính, ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, cho rằng việc ban hành Thông tư 50 là một bước đi quan trọng có thể giúp giảm đáng kể áp lực thanh khoản cho toàn hệ thống ngân hàng trong thời gian tới.

Điểm cốt lõi và nhận được sự quan tâm lớn nhất từ thị trường là sự thay đổi trong chỉ tiêu tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR). Theo quy định mới, tỷ lệ LDR đã được điều chỉnh nâng trần từ mức 85% lên 95%.

Theo ông Nguyễn Minh Tuấn, với quy định trước đây, một ngân hàng thương mại khi huy động được 100 đồng tiền gửi chỉ được phép mang đi cho vay tối đa 85 đồng, thì nay theo Thông tư 50, con số cho vay tối đa đã được nâng lên tới 95 đồng.

Sự nới rộng này tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng gia tăng dư địa cấp vốn ra nền kinh tế mà không nhất thiết phải tập trung đua lãi suất để đẩy mạnh huy động nguồn vốn bằng mọi giá.

Ý nghĩa của việc nâng trần LDR càng trở nên rõ nét hơn khi xét đến yếu tố thời điểm vận hành của thị trường tài chính Việt Nam. Thông thường, giai đoạn quý IV hàng năm, đặc biệt là tháng 10 và tháng 11, là thời điểm hệ thống ngân hàng phải chịu áp lực thanh khoản rất lớn do nhu cầu vốn phục vụ sản xuất, kinh doanh và thanh toán cuối năm tăng vọt.

Sự gia tăng nhu cầu này thường dẫn đến cuộc đua cạnh tranh huy động vốn căng thẳng giữa các ngân hàng, tạo gánh nặng đẩy mặt bằng lãi suất tiền gửi lên cao, nhất là ở khu vực khách hàng dân cư.

Việc nới trần LDR từ 85% lên 95% được kỳ vọng sẽ giải tỏa cơn khát thanh khoản, hạn chế tối đa nguy cơ bùng nổ cuộc đua lãi suất huy động. Tác động tích cực này đã nhanh chóng phản ánh trên thị trường liên ngân hàng ngay sau khi thông tin được công bố, khi lãi suất cho vay qua đêm giảm sâu từ mức dự báo có thể lên tới 7% ở đầu tháng xuống chỉ còn khoảng 4,3%, mang lại tín hiệu rất khả quan cho dòng chảy tiền tệ.

Tuy nhiên, bức tranh LDR theo Thông tư 50 không chỉ đơn thuần là sự gia tăng về mặt con số trần. Bà Lê Thị Vân Trang nhấn mạnh rằng cách thức tính toán LDR theo quy định mới đã có những thay đổi mang tính bản chất. Công thức xác định LDR không còn dừng lại ở phép tính đơn giản là lấy tổng dư nợ cho vay chia cho tổng tiền gửi.

Thay vào đó, một số nguồn vốn mới mang tính chất dài hạn và bền vững đã được đưa vào mẫu số, bao gồm các nguồn vốn quốc tế và các loại trái phiếu có chất lượng cao. Ngược lại, một số tài sản hoặc khoản tín dụng nhất định cũng được bóc tách và loại khỏi tử số.

Sự điều chỉnh mang tính kỹ thuật này làm thay đổi đáng kể chỉ số LDR thực tế của từng ngân hàng. Dựa trên các tính toán chuyên môn, việc áp dụng công thức mới khiến LDR của các ngân hàng khảo sát tăng thêm khoảng từ 3 đến 13 điểm phần trăm so với cách tính cũ tùy thuộc vào cấu trúc tài sản và nguồn vốn riêng biệt.

Điều này tạo ra sự phân hóa rất rõ ràng. Những ngân hàng đang duy trì tỷ lệ LDR ở mức thấp sẽ sở hữu một khoảng không gian mở rộng tín dụng tương đối thoải mái. Ví dụ như HDBank, chỉ số LDR hiện tại theo cách tính mới chỉ ở mức hơn 70%, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng trần 95%, tạo ra một dư địa lý thuyết lên tới khoảng 18,8 điểm phần trăm.

Ngược lại, đối với những ngân hàng vốn đã khai thác tối đa nguồn lực và có chỉ số LDR tiệm cận sát ngưỡng mới, hoặc thậm chí như VPBank đã ghi nhận mức LDR vượt trên 95%, dư địa để mở rộng quy mô cho vay thông qua chỉ tiêu này sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Đảm bảo chuẩn mực quốc tế

Bên cạnh sự thay đổi về LDR, Thông tư 50/2026/TT-NHNN còn đánh dấu bước tiến quan trọng của Ngân hàng Nhà nước trong việc đưa hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực quản trị rủi ro thanh khoản quốc tế theo tinh thần Basel III.

Thông tư đã chính thức bổ sung và thể chế hóa hai chỉ tiêu cốt lõi là tỷ lệ khả năng chi trả trong vòng 30 ngày (LCR) và tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR).

Anh So Giao Dịch T8 2023 (45)
Sự xuất hiện của Thông tư 50/2026/TT-NHNN thể hiện tư duy điều hành chính sách tiền tệ rất chủ động, linh hoạt và mang tính thị trường. Ảnh: TL

Theo bà Lê Thị Vân Trang, nếu như LCR đo lường năng lực của ngân hàng trong việc đáp ứng các nghĩa vụ thanh khoản phát sinh tức thì trong ngắn hạn (30 ngày), thì NSFR lại đóng vai trò bảo đảm tổ chức tín dụng duy trì được cơ cấu nguồn vốn ổn định cho các hoạt động dài hạn từ một năm trở lên.

Việc kết hợp đồng thời LDR, LCR và NSFR giúp tạo ra một bộ tiêu chí quản trị đa tầng, chặt chẽ và toàn diện hơn.

Một điểm mang tính đột phá trong cơ chế vận hành của Thông tư 50 là mối liên hệ giữa các chỉ tiêu thanh khoản này. Theo đó, ngưỡng LDR 95% không phải là một con số cố định áp dụng đồng loạt cho mọi ngân hàng ngay từ ngày 1/12/2026. Tỷ lệ này gắn liền với lộ trình chuyển đổi và đáp ứng các tiêu chuẩn LCR và NSFR.

Các ngân hàng sẽ từng bước nâng cao năng lực quản trị để đáp ứng các ngưỡng quy định về LCR và NSFR cho đến khi đạt mức 100%. Đặc biệt, khi một ngân hàng đạt được sự đáp ứng trọn vẹn cả hai chỉ tiêu LCR và NSFR ở mức 100%, ngân hàng đó sẽ được miễn áp dụng trần LDR và không phải báo cáo chỉ tiêu LDR theo cơ chế bắt buộc này nữa.

Cơ chế này tạo ra lợi thế cạnh tranh vô cùng lớn cho những ngân hàng tiên phong trong công tác quản trị.

Điển hình như ACB, đây là một trong những ngân hàng đã hoàn thành việc nâng cao năng lực tài chính và đạt cả hai chỉ tiêu LCR và NSFR ở mức 100%. Việc đạt chuẩn quốc tế giúp ACB không chỉ khẳng định sức khỏe tài chính vững chắc mà còn có được vị thế cực kỳ thuận lợi, linh hoạt trong cơ chế mới mà không bị trói buộc bởi rào cản LDR.

Ngược lại, những ngân hàng chưa thể đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu LCR, NSFR hoặc có dư địa LDR đã cạn kiệt sẽ phải chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn, buộc phải tập trung nâng cao chất lượng tài sản và cân đối lại cấu trúc nguồn vốn nếu muốn tiếp tục mở rộng quy mô.

Song song với các quy định về thanh khoản, Thông tư 50 còn siết chặt kỷ luật hoạt động cấp tín dụng và đầu tư chứng khoán dựa trên chất lượng quản trị rủi ro. Văn bản quy định rõ ràng rằng những tổ chức tín dụng có tỷ lệ nợ xấu vượt quá mức 3% sẽ bị cấm thực hiện một số hoạt động cho vay cũng như đầu tư liên quan đến thị trường chứng khoán.

Quy định phân loại này tạo ra động lực mạnh mẽ để các ngân hàng đẩy nhanh quá trình xử lý nợ xấu, bởi chỉ những ngân hàng duy trì được tỷ lệ nợ xấu dưới 3% mới có đủ không gian pháp lý để tham gia sâu và linh hoạt vào thị trường cổ phiếu và trái phiếu.

Mặc dù Thông tư 50 mở ra nhiều điểm sáng, giới phân tích cảnh báo rằng các nhà đầu tư không nên nhìn nhận vấn đề một cách đơn giản hóa.

Phân tích về khả năng tăng trưởng tín dụng thực tế, bà Lê Thị Vân Trang chỉ ra rằng nhà đầu tư cần nhìn nhận qua ba tầng giới hạn. Tầng đầu tiên là các chỉ tiêu kỹ thuật an toàn vốn như LDR, LCR, NSFR theo Thông tư 50. Tầng thứ hai đóng vai trò quyết định trực tiếp, chính là hạn mức (room) tăng trưởng tín dụng thực tế mà Ngân hàng Nhà nước phân bổ cho từng ngân hàng hằng năm.

Tầng thứ ba chính là khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế, phụ thuộc vào sức khỏe của doanh nghiệp, chất lượng khách hàng vay vốn và rủi ro nợ xấu phát sinh làm bào mòn lợi nhuận.

“Sự xuất hiện của Thông tư 50/2026/TT-NHNN thể hiện tư duy điều hành chính sách tiền tệ rất chủ động, linh hoạt và mang tính thị trường của Ngân hàng Nhà nước.

Bằng việc kết hợp hài hòa giữa việc giải tỏa áp lực thanh khoản ngắn hạn và áp đặt các chuẩn mực quản trị dài hạn, Thông tư 50 không chỉ giúp hệ thống ngân hàng vững vàng trước các biến động vĩ mô, kiểm soát tốt rủi ro, mà còn tạo tiền đề quan trọng để cung ứng nguồn vốn an toàn, hiệu quả cho nền kinh tế, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững trong giai đoạn mới”, ông Nguyễn Minh Tuấn nhận định.

Phương Minh